Gói thầu: Số 01 Gói thầu chi phí xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200455863-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/05/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Thiết kế Xây dựng Nguyên Thịnh Phát |
| Tên gói thầu | Số 01 Gói thầu chi phí xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200455780 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh, ngân sách huyện và vận động nhân dân đóng góp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-24 16:18:00 đến ngày 2020-05-05 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,025,660,246 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC XÂY LẮP | |||
| 1 | Đào vét hữu cơ nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,526 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đổ đi, phạm vi 1km, ô tô 7 tấn, đất hữu cơ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,526 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đổ đi, phạm vi 1km, ô tô 7 tấn, đất hữu cơ (<=5km) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,526 | 100m3/1km |
| 4 | Đào nền, lề đường theo CĐTK, máy đào 1,25m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,417 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền, lề đường theo CĐTK, máy đầm 16T, K>=0,95 (tận dụng đất đào để đắp) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,579 | 100m3 |
| 6 | Cung cấp đất đắp nền, lề đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.109,841 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đổ đi, phạm vi 1km, ô tô 7 tấn, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,473 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất đổ đi, phạm vi 1km, ô tô 7 tấn, đất cấp III (<=5km) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,473 | 100m3/1km |
| 9 | Làm móng mặt đường bằng cấp phối đá dăm – Đường làm mới, chiều dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,845 | 100m3 |
| 10 | Làm lớp ngăn cách giấy dầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 68,452 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn thép mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,091 | 100m2 |
| 12 | Mặt đường BTXM đá 1x2 M250, dày 16cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.094,487 | m3 |
| 13 | Đào móng cọc tiêu, biển báo, đát cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,336 | m3 |
| 14 | Làm cọc tiêu bê tông cốt thép (15x15x110) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | Cái |
| 15 | Bê tông lót móng cọc tiêu, biển báo đá 4x6 M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,432 | m3 |
| 16 | Bê tông móng cọc tiêu, biển báo đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,705 | m3 |
| 17 | Ván khuôn móng cọc tiêu, trụ biển báo (BT đổ tại chỗ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,19 | 100m2 |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt trụ biển báo tròn ĐK 90mm, cao 2,7m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | Cái |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt biển báo tròn ĐK 70cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 20 | Sản xuất, lắp đặt biển báo tam giác cạnh 70cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | Cái |
| 21 | Đào đất mương cống, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,352 | 100m3 |
| 22 | Bê tông lót móng đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,17 | m3 |
| 23 | Bê tông móng đá 1x2 M300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,113 | m3 |
| 24 | Bê tông mương, tường đầu, tường cánh đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,565 | m3 |
| 25 | Bê tông gờ gác đan mương đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,68 | m3 |
| 26 | Bê tông tấm đan mương đá 1x2 M300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,62 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ móng cống, móng mươg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,15 | 100m2 |
| 28 | Ván khuôn gỗ thành mương | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,66 | 100m2 |
| 29 | Ván khuôn kim loại đan mương | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,068 | 100m2 |
| 30 | Cốt thép D<=10 gờ gác đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,112 | Tấn |
| 31 | Cốt thép D<=10 tấm đan mương | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,116 | Tấn |
| 32 | Cốt thép D<=18 tấm đan mương | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,306 | Tấn |
| 33 | Lắp đặt tấm đan mương | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | Cái |
| 34 | Đắp đất mương | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,995 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi