Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200460739-01
Thời điểm đóng mở thầu 04/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Chợ Mới
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200355425
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Cân đối ngân sách tỉnh và nguồn ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-24 15:00:00 đến ngày 2020-05-04 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,074,838,599 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ LÀM VIỆC 2 TẦNG
1 Tháo dỡ mái tôn, chiều cao <=16m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 256,54 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao <=4m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,6865 tấn
3 Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30,7749 m3
4 Phá dỡ nền gạch lát nền tầng 1: Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 133,7854 m2
5 Tháo dỡ cửa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 41,6 m2
6 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 311,238 m2
7 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 136,5288 m2
8 Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,0466 m3
9 Tháo dỡ hệ thống dây điện, thiết bị điện (Nhân công 3/7) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 Công
10 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 5 tấn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 49,5514 m3
11 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 5 tấn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 49,5514 m3
12 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=2m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 61,5967 m3
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,787 m3
14 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,9144 100m2
15 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, dầm móng, đường kính <=10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2577 tấn
16 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng ,dầm giằng móng, đường kính <=18mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,7091 tấn
17 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, dầm giằng móng, đường kính >18mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,4984 tấn
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 11,8042 m3
19 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1133 100m2
20 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng cột , đường kính <=10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0222 tấn
21 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng cột, đường kính >18mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1716 tấn
22 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng cột đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,9063 m3
23 Xây móng gạch không nung, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8,1365 m3
24 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20,5322 m3
25 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,4106 100m3
26 Vận chuyển tiếp cự ly <=2km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,4106 100m3
27 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cột vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,0375 100m2
28 Hàn nối cốt thép vào thép chờ cũ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 96 mối
29 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1442 tấn
30 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm, chiều cao <=16m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,8646 tấn
31 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, chiều cao <=16m, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,2146 m3
32 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,3235 100m2
33 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,3922 tấn
34 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=16m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,1673 tấn
35 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, chiều cao <=16m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,2856 tấn
36 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 13,16 m3
37 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,3056 100m2
38 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,1439 tấn
39 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 25,4348 m3
40 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cầu thang thường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1662 100m2
41 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1456 tấn
42 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,9703 m3
43 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0842 100m2
44 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0412 tấn
45 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,4202 m3
46 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 29,9537 m3
47 Xây tường thẳng bằng gạch không nung, chiều dày <=33cm, chiều cao <=16m, vữa xi măng mác 50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 75,8854 m3
48 Xây tường thẳng bằng gạch không nung, chiều dày <=11cm, chiều cao <=16m, vữa xi măng mác 50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 23,2426 m3
49 Xây cột, trụ bằng gạch không nung, chiều cao <=16m, vữa xi măng mác 50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,358 m3
50 Sản xuất xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,7808 tấn
51 Lắp dựng xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,7808 tấn
52 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 57,4488 m2
53 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,8375 100m2
54 Tôn úp nóc mái tôn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 36 md
55 Láng sê nô, mái hắt, máng nước, chiều dày 1,0cm, vữa mác 75 (Dày 3) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 127,3692 m2
56 Trát gờ chỉ, vữa xi măng cát mịn mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 137,48 m
57 Đắp phào kép, vữa xi măng cát mịn mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 40,18 m
58 Chữ ALUMIUM tên công trình Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 Bộ
59 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 495,0971 m2
60 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 657,065 m2
61 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 83,325 m2
62 Trát xà dầm, vữa xi măng mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 29,6192 m2
63 Trát trần, vữa xi măng mác 50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 337,3744 m2
64 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 495,0971 m2
65 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.107,3836 m2
66 Ốp đá granit tự nhiên cầu thang Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 13,8264 m2
67 Tôn nền tầng 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 61,181 m3
68 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa xi măng mác 50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 292,7043 m2
69 Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 400x400mm, vữa xi măng mác 50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 19,1854 m2
70 Ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước gạch 400x600mm, vữa xi măng mác 50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 34,944 m2
71 Sản xuất lắp dựng vách ngăn vệ sinh Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,32 m2
72 Sản xuất lan can inox hộp 201 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 194,5103 kg
73 Lắp dựng lan can sắt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 19,926 m2
74 Lắp đặt ống nhựa PVC dài 6m, ĐK 32mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2 100m
75 Sản xuất lắp dựng cửa đi nhôm hệ Việt Pháp kính trắng 6,38 ly Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 40,98 m2
76 Khóa cửa đi các loại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14 bộ
77 Sản xuất lắp dựng cửa sổ nhôm hệ Việt Pháp kính trắng 6,38 ly Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 37,08 m2
78 Phụ kiện cửa sổ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 bộ
79 Sản xuất lắp dựng cửa vách kinh nhôm hệ Việt Pháp kính trắng 6.38 ly Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8,12 m2
80 Sản xuất hoa sắt cửa sổ sắt hộp sơn tĩnh điện Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 254,0888 kg
81 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 32,76 m2
82 Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao <=16m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,902 100m2
83 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20,3689 m3
84 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,145 m3
85 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,2203 m3
86 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 46,768 m2
87 Láng mương cáp, mương rãnh, vữa xi măng 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 64,568 m2
88 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,821 m3
89 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0746 100m2
90 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn đường kính cốt thép <=10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1527 tấn
91 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=100kg Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 80 cái
92 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,52 m3
93 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1785 100m3
94 Vận chuyển tiếp cự ly <=2km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1785 100m3
95 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,032 m3
96 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,92 m3
97 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8,3263 m3
98 Ốp đá granit tự nhiên bậc tam cấp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 27,75 m2
B CẤP ĐIỆN NHÀ LÀM VIỆC 2 TẦNG
1 Lắp đặt tủ điện, KT 600x400x300mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
2 Lắp đặt các automat 3 pha 75A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
3 Lắp đặt các automat 3 pha 40A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
4 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
5 Đèn báo xanh- đỏ- vàng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
6 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
7 Lắp đặt đồng hồ Ampe kế Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
8 Thanh cái đồng 75A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 m
9 Lắp đặt máy biến dòng 75/5A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
10 Lắp đặt khung tủ điện KT 300x400x200mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 hộp
11 Lắp đặt các automat 3 pha 40A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
12 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
13 Khung tủ điện nhựa mica, chứa được 3 mô đun Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7 Cái
14 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 21 cái
15 Khung tủ điện nhựa mica, chứa được 5 mô đun Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
16 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
17 Lắp đặt đèn LED ốp trần Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24 bộ
18 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
19 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
20 Lắp đặt công tắc đảo chiều cầu thang Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
21 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 42 cái
22 Lắp đặt quạt trần Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
23 Lắp đặt đèn LED ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 bộ
24 Lắp đặt cáp điện CU/XPLE/DSTA/PVC 3x35+1x16 mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 100 m
25 Lắp đặt cáp điện CU/XPLE/DSTA/PVC 3x10+1x6mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 70 m
26 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 50 m
27 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 500 m
28 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 450 m
29 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=15mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 950 m
30 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 50 m
31 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 70 m
32 Lắp đặt ống nhựa cách điện HDPE đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 50/40mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 100 m
33 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 50 m
34 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 400 m
35 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 35 m
36 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 44,66 m3
37 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 44,66 m3
38 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
39 Con sứ chân kim thu sét Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 Cái
40 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 125 m
41 Cọc đỡ dây thu sét Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 100 cái
42 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 45 m
43 Đóng cọc chống sét V63x63x6 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cọc
44 Hộp kiểm tra RTD Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 hộp
C BỂ TỰ HOẠI
1 Đào móng băng, thủ công, rộng >3m, sâu <=2m, đất C3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15,096 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,816 m3
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,3039 m3
4 Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,4696 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,6 m3
6 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 19,56 m2
7 Trát tường trong, dày 1cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 19,56 m2
8 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1228 tấn
9 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0562 tấn
10 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,026 100m2
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,6 m3
D CẤP THOÁT NƯỚC
1 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bể
2 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
3 Lắp đặt vòi xịt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
4 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
5 Xi phông Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
6 Lắp đặt vòi chậu rửa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
7 Lắp đặt gương soi Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
8 Lắp đặt vòi gạt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
9 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
10 Lắp đặt chậu xí xổm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
11 Lắp đặt van phao, đường kính van 32mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
12 Lắp đặt ống nhựa PPR D25, ĐK 25mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1 100m
13 Lắp đặt ống nhựa PPR D32, ĐK 32mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1 100m
14 Lắp đặt tê ren trong phương pháp hàn, đường kính côn 25/20mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14 cái
15 Lắp đặt cút ren trong phương pháp hàn, đường kính côn 25/20mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
16 Lắp đặt cút PPR phương pháp hàn, đường kính côn 25mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
17 Lắp đặt cút PPR phương pháp hàn, đường kính côn 32mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
18 Lắp đặt tê phương pháp hàn, đường kính côn 32/25mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
19 Lắp đặt cút phương pháp hàn, đường kính côn 32/25mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
20 Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
21 Lắp đặt van ren, đường kính van 25mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
22 Lắp đặt phễu thu, đường kính phễu 100mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
23 Lắp đặt ống nhựa uPVC p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,22 100m
24 Lắp đặt ống nhựa uPVC p/p dán keo, ĐK 60mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,4 100m
25 Lắp đặt cút uPVC phương pháp dán keo, đường kính 110mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
26 Lắp đặt tê uPVC phương pháp dán keo, đường kính 110mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
27 Lắp đặt cút chếch uPVC phương pháp dán keo, đường kính 110mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 28 cái
28 Lắp đặt tê chếch uPVC phương pháp dán keo, đường kính 110mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
29 Lắp đặt cút uPVC phương pháp dán keo, đường kính 60mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
30 Lắp đặt tê uPVC phương pháp dán keo, đường kính 60mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
31 Lắp đặt cút chếch uPVC phương pháp dán keo, đường kính 60mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 31 cái
32 Lắp đặt tê chếch uPVC phương pháp dán keo, đường kính 60mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
33 Lắp đặt y thông tắc phương pháp dán keo, đường kính 110mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
34 Lắp nút bịt nhựa, đường kính nút bịt 110mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
35 Lắp đặt ống uPVC thông hơi p/p dán keo ĐK 34mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,15 100m
36 Lắp nút bịt nhựa , đường kính nút bịt 60mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
37 Lắp đặt cút nhựa uPVC phương pháp dán keo, đường kính côn 32mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
38 Lắp đặt ống HDPE nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,15 100m
39 Lắp đặt ống nhựa uPVC p/p dán keo, ĐK 90 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,55 100m
40 Lắp đặt cút uPVC phương pháp dán keo, đường kính 90mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
41 Cầu chắn rác Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
42 Lắp đặt phễu thu, đường kính phễu 100mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
43 Đai giữ ống Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 42 Cái
E CẢI TẠO NHÀ CẤP 4 (5 GIAN)
1 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (20% diện tích toàn nhà) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 93,8482 m2
2 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần (20% diện tích sê nô mái) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,3218 m2
3 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường, sê nô mái (80 diện tích toàn nhà) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 400,6802 m2
4 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên gỗ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 52,9 m2
5 Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,0547 m3
6 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,0547 m3
7 Trát hàn vá tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 (20% diện tích toàn nhà) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 53,425 m2
8 Trát hàn vá tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 50 (20% diện tích trong nhà) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 47,87 m2
9 Trát hàn vá trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 (20% diện tích) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8,536 m2
10 Sơn gỗ 3 nước bằng sơn tổng hợp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 52,9 m2
11 Lắp dựng cửa không có khuôn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 26,45 m2
12 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 187,2202 m2
13 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 315,83 m2
F NHÀ BẢO VỆ
1 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15,2724 m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,1748 m3
3 Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,9204 m3
4 Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,966 m3
5 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng móng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0132 100m2
6 Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng móng, đường kính <=10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0291 tấn
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,4356 m3
8 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,7242 m3
9 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,9553 m3
10 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0528 100m2
11 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,21 100m2
12 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0142 tấn
13 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1119 tấn
14 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1399 tấn
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,8712 m3
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,911 m3
17 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0144 100m2
18 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0077 tấn
19 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0682 m3
20 Xây tường thẳng bằng gạch không nung, chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,9384 m3
21 Xây tường thẳng bằng gạch không nung, chiều dày <=33cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,1725 m3
22 Sản xuất xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1547 tấn
23 Lắp dựng xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1547 tấn
24 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ dày 0,42mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,225 100m2
25 Lắp đặt phễu thu, đường kính phễu 100mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
26 Quả cầu chắn rác nhựa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 quả
27 Láng nền, sàn có đánh mầu, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 11,328 m2
28 Quét Sika chống thấm mái, sê nô Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 11,328 m2
29 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,9486 m3
30 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa xi măng mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9,4864 m2
31 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 61,1478 m2
32 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 35,279 m2
33 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9,206 m2
34 Trát trần, vữa xi măng mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 19,1104 m2
35 Trát gờ chỉ, vữa xi măng cát mịn mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 37,728 m
36 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả , 1 nước lót 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 63,5954 m2
37 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 61,1478 m2
38 Sản xuất và lắp dựng hoa sắt cửa sổ hộp INOX 201 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 32,7816 kg
39 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,06 m2
40 Sản xuất và lắp dựng cửa sổ nhôm hệ kính trắng 6,38mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,06 m2
41 Sản xuất và lắp dựng cửa đi nhôm hệ kính trắng 6,38mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,89 m2
42 Khóa cho cửa đi, cửa sổ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
43 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18,06 m3
44 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18,06 m3
45 Tủ điện KT 450x300x150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
46 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
47 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
48 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 m
49 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 m
50 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <=15mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 25 m
51 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x6mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 200 m
52 Lắp đặt aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 32Ampe Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
53 Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện 20Ampe Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
54 Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện 16Ampe Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
55 Lắp đặt ống nhựa HPDE D32/25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 50 m
G NHÀ ĐỂ XE
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,176 m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,256 m3
3 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0576 100m2
4 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0299 tấn
5 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0261 tấn
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,72 m3
7 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,754 m3
8 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0171 100m3
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 2x4, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,13 m3
10 Sản xuất cột bằng thép hộp mạ kẽm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,3062 tấn
11 Sản xuất xà gồ thép hộp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2035 tấn
12 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 17,9929 m2
13 Lắp cột thép các loại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,3062 tấn
14 Bu lông M18 ( L=500) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
15 Lắp dựng xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2035 tấn
16 Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0,42mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,306 100m2
17 Máng thu nước 300x250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9,25 m
18 Rọ chắn rác Inox D110 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
19 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,06 100m
20 Chếch D90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->