Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200462193-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/05/2020 17:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Đài Truyền Hình Thành Phố Hồ Chí Minh |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200203505 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-24 17:06:00 đến ngày 2020-05-05 17:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 338,586,380 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ở mục tương ứng, chương V | 1 | khoản |
| 2 | Chi phí một số công việc không xác định được từ thiết kế | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ở mục tương ứng, chương V | 1 | khoản |
| B | Phần phá dỡ | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ở mục tương ứng, chương V | 4,4145 | M3 |
| 2 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch, chiều dày tường <= 22cm | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ở mục tương ứng, chương V | 7,3665 | M3 |
| 3 | Phá dỡ nền gạch, nền láng vữa xi măng | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ở mục tương ứng, chương V | 35,14 | M2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp sơn và vệ sinh tường cột | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ở mục tương ứng, chương V | 207,335 | M2 |
| 5 | Phá dỡ cửa sắt | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ở mục tương ứng, chương V | 14,7 | M |
| 6 | Tháo dỡ cầu thang sắt | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ở mục tương ứng, chương V | 7,2 | M2 |
| 7 | Tháo dỡ các kết cấu thép, xà, dầm, giằng | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ở mục tương ứng, chương V | 0,2792 | Tấn |
| 8 | Tháo tấm cemboard dày 2cm | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ở mục tương ứng, chương V | 0,3402 | 100m2 |
| 9 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ở mục tương ứng, chương V | 7,7697 | M3 |
| 10 | Bốc xếp sắt thép các loại | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ở mục tương ứng, chương V | 1,1441 | Tấn |
| 11 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ở mục tương ứng, chương V | 7,9154 | M3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô 7 tấn (tạm tính 6km) | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ở mục tương ứng, chương V | 7,9154 | M3 |
| 13 | Di dời toàn bộ máy móc, vật tư xưởng cơ khí hiện hữu sang vị trí mới | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ở mục tương ứng, chương V | 1 | Toàn bộ |
| C | Phần cải tạo | |||
| 1 | Xây gạch ống 8x8x18, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ở mục tương ứng, chương V | 3,6382 | M3 |
| 2 | Xây gạch ống 8x8x18, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ở mục tương ứng, chương V | 1,3837 | M3 |
| 3 | Vách cemboard 2 mặt dày 100 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ở mục tương ứng, chương V | 7,9752 | M2 |
| 4 | Vách thạch cao 2 mặt dày 100 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ở mục tương ứng, chương V | 26,3575 | M2 |
| 5 | Vách thạch cao 2 mặt dày 200 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ở mục tương ứng, chương V | 2,38 | M2 |
| 6 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ở mục tương ứng, chương V | 75,0169 | M2 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ở mục tương ứng, chương V | 8,824 | M3 |
| 8 | Lát nền bằng gạch Ceramic 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ở mục tương ứng, chương V | 81,22 | M2 |
| 9 | Lát nền bằng gạch nhám 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ở mục tương ứng, chương V | 6,63 | M2 |
| 10 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ở mục tương ứng, chương V | 13,51 | M2 |
| 11 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch ceramic 100x600mm | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ở mục tương ứng, chương V | 5,884 | M2 |
| 12 | Trần thạch cao khung nổi 600x600 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ở mục tương ứng, chương V | 53,1 | M2 |
| 13 | Trần thạch cao chống ẩm khung nổi 600x600 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ở mục tương ứng, chương V | 6,76 | M2 |
| 14 | Bả bằng matít vào tường | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ở mục tương ứng, chương V | 336,3831 | M2 |
| 15 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ở mục tương ứng, chương V | 336,3831 | M2 |
| 16 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 700 kính 8 ly | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ở mục tương ứng, chương V | 6,885 | M2 |
| 17 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 700 kính 8 ly | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ở mục tương ứng, chương V | 3,852 | M2 |
| 18 | Lắp dựng cửa lùa khung sắt bảo vệ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ở mục tương ứng, chương V | 2,64 | M2 |
| 19 | Lắp dựng cửa khung sắt pano | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ở mục tương ứng, chương V | 2,107 | M2 |
| 20 | Sản xuất xà gồ thép | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ở mục tương ứng, chương V | 0,0537 | Tấn |
| 21 | Lắp dựng xà gồ thép | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ở mục tương ứng, chương V | 0,0537 | Tấn |
| 22 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ở mục tương ứng, chương V | 5,713 | M2 |
| 23 | Lợp mái tôn mạ màu dày 0.5mm | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ở mục tương ứng, chương V | 0,2057 | 100m2 |
| 24 | Ốp tấm mica lấy sáng | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ở mục tương ứng, chương V | 2,695 | M2 |
| 25 | Máng xối rộng 400 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ở mục tương ứng, chương V | 1,5 | Md |
| 26 | Máng xối rộng 150 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ở mục tương ứng, chương V | 7,7 | Md |
| 27 | Kệ bếp đá granite đen khung sắt hộp mạ kẽm rộng 600mm | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ở mục tương ứng, chương V | 2 | Md |
| 28 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ở mục tương ứng, chương V | 1,4784 | 100m2 |
| D | Phần điện và điều hòa không khí | |||
| 1 | Đèn emercency | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ở mục tương ứng, chương V | 3 | bộ |
| 2 | Đèn Led âm trần 11W/E27mm | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ở mục tương ứng, chương V | 20 | bộ |
| 3 | Đèn Led tuýp 1.2m/30W | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ở mục tương ứng, chương V | 6 | bộ |
| 4 | Công tắc đơn | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ở mục tương ứng, chương V | 11 | cái |
| 5 | Dây điện Cu/Cv 1.5mm2 (100m/ cuộn) xanh, vàng | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ở mục tương ứng, chương V | 200 | m |
| 6 | Dây điện Cu/Cv 3.5mm2 (100m/ cuộn) | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ở mục tương ứng, chương V | 400 | m |
| 7 | Dây điện Cu/Cv 6mm2 (100m/ cuộn) | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ở mục tương ứng, chương V | 100 | m |
| 8 | Ống điện PVC D20mm (2.9m/ống) | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ở mục tương ứng, chương V | 145 | m |
| 9 | Ống điện mềm D20mm (50m/cuộn) | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ở mục tương ứng, chương V | 150 | m |
| 10 | MCCB 3P /100A | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ở mục tương ứng, chương V | 1 | cái |
| 11 | MCB 3P /50A | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ở mục tương ứng, chương V | 3 | cái |
| 12 | MCB 1P /25A | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ở mục tương ứng, chương V | 5 | cái |
| 13 | MCB 1P /16A | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ở mục tương ứng, chương V | 6 | cái |
| 14 | Vỏ tủ điện kim loại ngoài trời 600x800x250mm | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ở mục tương ứng, chương V | 1 | cái |
| 15 | Vỏ tủ điện kim loại 13 modules | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ở mục tương ứng, chương V | 1 | cái |
| 16 | Ổ cắm đôi | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ở mục tương ứng, chương V | 16 | cái |
| 17 | Dimmer quạt | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ở mục tương ứng, chương V | 2 | cái |
| 18 | Mặt nạ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ở mục tương ứng, chương V | 2 | bộ |
| 19 | Mặt nạ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ở mục tương ứng, chương V | 17 | bộ |
| 20 | Đế nổi | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ở mục tương ứng, chương V | 19 | cái |
| 21 | Quạt hút gắn tường 200x200x220V | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ở mục tương ứng, chương V | 2 | Bộ |
| 22 | Dây rút 8x300mm | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ở mục tương ứng, chương V | 5 | bịch |
| 23 | Box nhựa 200x200mm | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ở mục tương ứng, chương V | 3 | cái |
| 24 | Box nhựa 100x100mm | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ở mục tương ứng, chương V | 5 | cái |
| 25 | Rắc co nhựa D20mm | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ở mục tương ứng, chương V | 100 | cái |
| 26 | Băng keo | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ở mục tương ứng, chương V | 10 | cuộn |
| 27 | Máy lạnh 1,5HP (tận dụng vật liệu, chỉ tính nhân công lắp đặt) | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ở mục tương ứng, chương V | 3 | bộ |
| 28 | Ống đồng D6.35mm kèm cách nhiệt | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ở mục tương ứng, chương V | 0,15 | 100m |
| 29 | Ống đồng D12.67mm kèm cách nhiệt | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ở mục tương ứng, chương V | 0,15 | 100m |
| 30 | Ống nhựa PVC D27mm | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ở mục tương ứng, chương V | 0,09 | 100m |
| 31 | Bát treo sắt | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ở mục tương ứng, chương V | 3 | bộ |
| 32 | Dây điện Cu/Cv 1.5mm2 (100m/ cuộn) | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ở mục tương ứng, chương V | 100 | m |
| 33 | Dây điện Cu/Cv 3.5mm2 (100m/ cuộn) | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ở mục tương ứng, chương V | 200 | m |
| 34 | Simili mềm | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ở mục tương ứng, chương V | 6 | kg |
| 35 | Nắp thang cáp 400x100x1.2mmm | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ở mục tương ứng, chương V | 8 | m |
| 36 | Sắt V4 (6m.cây) | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ở mục tương ứng, chương V | 12 | mét |
| 37 | Lắp dựng sắt V4 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ở mục tương ứng, chương V | 0,028 | tấn |
| 38 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ở mục tương ứng, chương V | 1,92 | m2 |
| E | Phần nước | |||
| 1 | Đào hầm tự hoại, hố ga, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ở mục tương ứng, chương V | 8,8868 | m3 |
| 2 | Bê tông hố ga, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ở mục tương ứng, chương V | 0,096 | m3 |
| 3 | Bê tông hầm tự hoại đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ở mục tương ứng, chương V | 1,02 | m3 |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn đáy hầm tự hoại, hố ga | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ở mục tương ứng, chương V | 0,017 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ở mục tương ứng, chương V | 0,058 | 100m2 |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ở mục tương ứng, chương V | 0,0608 | tấn |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ở mục tương ứng, chương V | 0,0418 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ở mục tương ứng, chương V | 2 | cái |
| 9 | Xây gạch thẻ 4x8x18, xây tường hố ga chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ở mục tương ứng, chương V | 0,1456 | m3 |
| 10 | Xây gạch thẻ 4x8x18, xây tường hầm tự hoại chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ở mục tương ứng, chương V | 2,34 | m3 |
| 11 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ở mục tương ứng, chương V | 14,56 | m2 |
| 12 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ở mục tương ứng, chương V | 2,44 | m2 |
| 13 | Ống PVC D168 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ở mục tương ứng, chương V | 0,1 | 100m |
| 14 | Ống PVC D114 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ở mục tương ứng, chương V | 0,07 | 100m |
| 15 | Ống PVC D90 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ở mục tương ứng, chương V | 0,18 | 100m |
| 16 | Ống PVC D27 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ở mục tương ứng, chương V | 0,02 | 100m |
| 17 | Ống PVC D21 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ở mục tương ứng, chương V | 0,12 | 100m |
| 18 | Van nhựa D21 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ở mục tương ứng, chương V | 1 | cái |
| 19 | Tê nhựa D21 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ở mục tương ứng, chương V | 3 | cái |
| 20 | Co nhựa D21 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ở mục tương ứng, chương V | 2 | cái |
| 21 | Co răng trong nhựa D21 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ở mục tương ứng, chương V | 4 | cái |
| 22 | Co nhựa D90 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ở mục tương ứng, chương V | 1 | cái |
| 23 | Co nhựa D114 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ở mục tương ứng, chương V | 2 | cái |
| 24 | Tê giảm D90/60 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ở mục tương ứng, chương V | 2 | cái |
| 25 | Tê giảm D168/90 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ở mục tương ứng, chương V | 3 | cái |
| 26 | Giảm D60/27 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ở mục tương ứng, chương V | 2 | cái |
| 27 | Lavabo | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ở mục tương ứng, chương V | 1 | bộ |
| 28 | Lắp đặt chậu xí bệt | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ở mục tương ứng, chương V | 1 | bộ |
| 29 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ở mục tương ứng, chương V | 1 | bộ |
| 30 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ở mục tương ứng, chương V | 3 | cái |
| 31 | Lắp đặt gương soi | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ở mục tương ứng, chương V | 1 | cái |
| 32 | Chậu rửa inox kệ bếp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ở mục tương ứng, chương V | 1 | cái |
| F | Hệ thống PCCC | |||
| 1 | Đầu báo khói thường + đế | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ở mục tương ứng, chương V | 2 | bộ |
| 2 | Chuông báo cháy | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ở mục tương ứng, chương V | 1 | bộ |
| 3 | Bình chữa cháy cầm tay bằng bột ABC, 8kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ở mục tương ứng, chương V | 1 | cái |
| 4 | Bình chữa cháy cầm tay bằng CO2, 5kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ở mục tương ứng, chương V | 1 | cái |
| 5 | Cáp tín hiệu chống cháy 2Cx1.0mm2 CV/FR | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ở mục tương ứng, chương V | 180 | m |
| 6 | Cáp tín hiệu chống cháy 2Cx1.5mm2 CV/FR | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ở mục tương ứng, chương V | 200 | m |
| 7 | Ống PVC D20 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ở mục tương ứng, chương V | 180 | m |
| 8 | Box 1 ngã, 2 ngã | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ở mục tương ứng, chương V | 2 | cái |
| 9 | Box 50x100 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ở mục tương ứng, chương V | 2 | cái |
| 10 | Box 100x100 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ở mục tương ứng, chương V | 3 | cái |
| 11 | Chi phí test và chạy hệ thống | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ở mục tương ứng, chương V | 1 | Hệ |
| 12 | Vật tư phụ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ở mục tương ứng, chương V | 1 | Lô |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi