Gói thầu: Xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200460987-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ GIÁO LIÊM |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200456376 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện năm 2020-2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-24 14:52:00 đến ngày 2020-05-04 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,277,428,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 124,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN NỀN ĐƯỜNG: | |||
| 1 | Đào nền đường, đào khuôn, đào rãnh, đánh cấp, máy đào <=1,25m3, máy ủi <=110CV, đất C3 | Theo chương V | 412,414 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo chương V | 84,4848 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=500m, đất C3, tính 50% vận chuyển cự ly 500m phần còn lại san tại chỗ sang bên sườn dốc | Theo chương V | 163,9646 | 100m3 |
| B | PHẦN MẶT ĐƯỜNG: | |||
| 1 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo chương V | 10,0561 | 100m2 |
| 2 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới | Theo chương V | 11,1733 | 100m3 |
| 3 | Lót nilon chống thấm bê tông | Theo chương V | 9.311,27 | m2 |
| 4 | Bê tông mặt đường sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, vữa mác 250, đá 2x4 | Theo chương V | 1.862,3 | m3 |
| 5 | Nhựa đường làm khe co, khe giãn | Theo chương V | 793,254 | kg |
| 6 | Gỗ làm khe giãn | Theo chương V | 0,6615 | m3 |
| C | PHẦN BIỂN BÁO: | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | Theo chương V | 4,5375 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo chương V | 0,66 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, vữa mác 200, đá 2x4 | Theo chương V | 4,125 | m3 |
| 4 | Cột biển báo D80, sơn trắng - đỏ | Theo chương V | 95,7 | m |
| 5 | Biển báo tam giác A = 700mm | Theo chương V | 33 | cái |
| 6 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo chương V | 0,0151 | 100m3 |
| D | PHẦN CỐNG THOÁT NƯỚC NGANG ĐƯỜNG: | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=1,25m3, rộng <=6m, đất C3 | Theo chương V | 8,8041 | 100m3 |
| 2 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 | Theo chương V | 34,54 | m3 |
| 3 | Xây móng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM cát vàng ML >2, M100 | Theo chương V | 279,75 | m3 |
| 4 | Lắp đặt ống bê tông ly tâm, nối bằng p/p xảm, đoạn ống dài 2m, ĐK 1000mm | Theo chương V | 0,73 | 100m |
| 5 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo chương V | 2,9347 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=500m, đất C3 | Theo chương V | 5,8694 | 100m3 |
| E | GIA CỐ RÃNH ĐÁ HỘC: | |||
| 1 | Đào rãnh gia cố đá hộc, máy đào <=1,25m3, rộng <=6m, đất C3 | Theo chương V | 11,7533 | 100m3 |
| 2 | Xây móng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM cát vàng ML >2, M100 | Theo chương V | 1.175,33 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=500m, đất C3 | Theo chương V | 11,7533 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi