Gói thầu: Thi công xây dựng công trình: Cải tạo, nâng cấp đường trục xã Giao Hải (Đoạn từ cầu Chợ xã Giao Hải đến giáp ranh xã Giao Nhân)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200460818-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN XUÂN TRƯỜNG NAM ĐỊNH
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình: Cải tạo, nâng cấp đường trục xã Giao Hải (Đoạn từ cầu Chợ xã Giao Hải đến giáp ranh xã Giao Nhân)
Số hiệu KHLCNT 20200460742
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-24 16:50:00 đến ngày 2020-05-06 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,882,976,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần đường giao thông
1 Vệ sinh mặt bằng 86,1672 100m2
2 Vét bùn bằng thủ công 17,937 m3
3 Vét bùn bằng máy 1,0164 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I 1,1958 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I 1,1958 100m3
6 Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp II 136,965 m3
7 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II 7,7614 100m3
8 Đắp lề đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 9,1071 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 0,0239 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II 0,0239 100m3
11 Đào hè, BT và đường nhựa cũ 41,24 m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV 0,4124 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV 0,4124 100m3
14 Lề BT, đá 1x2, mác 200 14,97 m3
15 Tạo nhám mặt đường cũ 63,1626 100m2
16 Đầm chặt nền đường chiều sâu tác động 30cm bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 1,3803 100m3
17 Đầm chặt nền đường chiều sâu tác động 30cm bằng máy đầm 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 5,5211 100m3
18 Bù vênh mặt đường bằng đá dăm 711,09 m3
19 Móng đường đá thải dày 20cm 23,0046 100m2
20 Móng đường đá 4x6 dày 20cm 23,0046 100m2
21 Móng đường đá dăm tiêu chuẩn dày 12cm 23,0046 100m2
22 Thi công mặt đường láng nhũ tương 3 lớp, tiêu chuẩn nhựa 4,5 kg/m2 82,5046 100m2
23 Thi công mặt đường láng nhũ tương 1 lớp, tiêu chuẩn nhựa 1,6 kg/m2 3,6626 100m2
24 Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng 36,63 m3
25 Lớp nilong chống mất nước 46 m2
26 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4,mác 100 4,6 m3
27 Ván khuôn BT móng đan rãnh đổ tại chỗ 0,368 100m2
28 Đan rãnh BTXM đúc sẵn đá 1x2 mác 200 2,76 m3
29 Ván khuôn đan rãnh 0,3312 100m2
30 Vữa lót XMCV mác 75 dày 2cm 46 m2
31 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg 368 cái
32 Bê tông bó vỉa đá 2x4, mác 200 8,38 m3
33 Ván khuôn bó vỉa 1,1067 100m2
34 Lắp đặt bó vỉa vát cạnh 193,75 m
35 BT đổ tại chỗ móng bó vỉa đá 2x4 mác 150 dày 10cm 5,81 m3
36 Lớp nilong chống mất nước 48,44 m2
37 Ván khuôn BT móng bó vỉa 0,3875 100m2
38 Xây gạch BT đặc (220x105x60)M75 vữa XMCV mác 75 0,59 m3
39 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch lá dừa, vữa XM mác 75 1,96 m2
40 Thi công mặt đường láng nhũ tương 3 lớp, tiêu chuẩn nhựa 4,5 kg/m2 0,2301 100m2
41 Làm mặt đường đá dăm nước, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm 0,2301 100m2
42 Đầm nền đường cũ chiều sâu tác động 30cm bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,0138 100m3
43 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,0552 100m3
44 Thi công mặt đường láng nhũ tương 3 lớp, tiêu chuẩn nhựa 4,5 kg/m2 2,2964 100m2
45 Làm mặt đường đá dăm nước, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm 2,2964 100m2
46 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp IV 22,96 m3
47 Đầm nền đường cũ chiều sâu tác động 30cm bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,1378 100m3
48 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,5511 100m3
49 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,2402 100m3
50 Lớp nilong 400,35 m2
51 Lớp BT đá 2x4 mác 200 dày 10cm 40,04 m3
52 Lớp nilong 343,31 m2
53 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 100 17,17 m3
54 Vữa lót XMCV mác 75 dày 2cm 343,31 m2
55 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Terrazo 11,1 viên/m2 343,31 m2
56 Ống nhựa UPVC D90 41,6 m
57 Lớp BT đá 2x4 mác 200 23,51 m3
58 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 0,99 m3
59 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV 0,0099 100m3
60 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV 0,0099 100m3
61 Cắt BT, đường nhựa 11,31 10m
62 Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 20cm 6 cây
63 Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 20cm 6 gốc cây
64 Vận chuyển rác cây loại 1: đốn hạ, ngã đổ 6 1 cây
65 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc = 2,5m vào đất cấp I 36,125 100m
66 Phên nứa chắn đất 202,3 m2
67 Tre nẹp ngang 578 m
68 Thép buộc 3 ly 72,25 kg
69 Xây cơi kè 0,06 m3
70 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 0,4845 100m3
71 Mua đất 51,84 m3
72 Phá dỡ đập 0,4845 100m3
73 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 0,4845 100m3
74 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II 0,4845 100m3
75 Bơm nước 3 ca
B Phần cầu, cống
1 Phá dỡ kết cấu BTCT 1,73 m3
2 Phá dỡ kết cấu gạch xây 3,8 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV 0,0553 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV 0,0553 100m3
5 Đào đất mố cầu bằng thủ công 5,708 m3
6 Đào đất mố cầu bằng máy 0,2283 100m3
7 Đắp đất mố cầu bằng đầm cóc K=0.9 0,1039 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 0,1711 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II 0,1711 100m3
10 Đắp đá thải công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,1217 100m3
11 Cọc tre L=3m 0,3672 100m
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 0,41 m3
13 Xây gạch BT đặc 220x105x60 M75, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 3,86 m3
14 Xây gạch BT đặc KT220x105x60 M75, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 3,22 m3
15 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 12,4 m2
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 300 2,6 m3
17 Ván khuôn BT mũ cầu trên cạn 0,1104 100m2
18 Cốt thép mũ mố D<=10mm 1,2264 tấn
19 Cốt thép mũ mố 10mm<D<=18mm 0,0109 tấn
20 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái 0,1885 100m2
21 Cốt thép bản mặt cầu D<=10mm 0,0103 tấn
22 Cốt thép bản mặt cầu D>10mm 0,6985 tấn
23 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 300 4,21 m3
24 Bitum chèn khe 0,05 m3
25 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái 0,007 100m2
26 Cốt thép bản mặt cầu D<=10mm 0,0388 tấn
27 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 1,37 m3
28 Thép hộp 17,535 kg
29 Thép bản 1,8165 kg
30 Thép ống 43,1655 kg
31 Sản xuất lan can 0,0595 tấn
32 Lắp đặt lan can 0,0595 tấn
33 Ép cọc ván thép (cọc Larsen) phần ngập đất, đất cấp I 0,675 100m
34 Ép cọc lasen thép phần không ngập đất trên cạn, đất cấp I 0,045 100m
35 Nhổ cọc lasen thép IV 0,72 100m
36 Khấu hao cọc ván thép lasen IV 255,8786 kg
37 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 0,4274 100m3
38 Mua đất 45,73 m3
39 Phá dỡ đập 0,4274 100m3
40 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 0,4274 100m3
41 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II 0,4274 100m3
42 Bơm nước 2 ca
43 Đào đất móng cống bằng thủ công 0,686 m3
44 Đào đất móng cống bằng máy 0,0274 100m3
45 Đắp đất bằng đầm cóc K=0.9 0,0122 100m3
46 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 0,0209 100m3
47 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II 0,0209 100m3
48 Lớp đá 2x4 đệm 0,33 m3
49 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc 2m vào đất cấp I 1,3274 100m
50 Ván khuôn BT móng cống 0,0187 100m2
51 Lớp nilong 3,32 m2
52 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, đá 2x4, mác 150 0,72 m3
53 Xây gạch BT đặc, xây cống thoát nước vữa XM mác 75 1,07 m3
54 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 5,62 m2
55 Ván khuôn BT mũ cống 0,0075 100m2
56 Cốt thép mũ cống, ga đường kính <= 10mm 0,0094 tấn
57 BT mũ cống đá 1x2, mác 250 0,18 m3
58 Ván khuôn BT tấm đan đúc sẵn 0,0135 100m2
59 Cốt thép tấm đan đúc sẵn 0,0283 tấn
60 BT tấm đan đá 1x2, mác 250 0,23 m3
61 Lắp đặt tấm đan 3 cấu kiện
62 Đào đất móng cống bằng thủ công 0,148 m3
63 Đào đất móng cống bằng máy 0,0059 100m3
64 Đắp đất bằng đầm cóc K=0.9 0,0034 100m3
65 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 0,0037 100m3
66 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II 0,0037 100m3
67 Lớp đá 2x4 đệm 0,13 m3
68 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc 2m vào đất cấp I 0,52 100m
69 Ván khuôn BT móng cống 0,0115 100m2
70 Lớp nilong 0,44 m2
71 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 0,26 m3
72 Mua và lắp đặt ống cống D500 2 đoạn ống
73 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa 0,18 m2
74 Đào đất móng cống bằng thủ công 0,168 m3
75 Đào đất móng cống bằng máy 0,0067 100m3
76 Đắp đất bằng đầm cóc K=0.9 0,0036 100m3
77 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 0,0044 100m3
78 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II 0,0044 100m3
79 Lớp đá 2x4 đệm 0,15 m3
80 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc 2m vào đất cấp I 0,592 100m
81 Ván khuôn BT móng cống 0,0115 100m2
82 Lớp nilong 0,53 m2
83 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 0,3 m3
84 Mua và lắp đặt ống cống D600 2 đoạn ống
85 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa 0,26 m2
86 Đào đất móng cống bằng thủ công 0,132 m3
87 Đào đất móng cống bằng máy 0,0053 100m3
88 Đắp đất bằng đầm cóc K=0.9 0,0034 100m3
89 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 0,0029 100m3
90 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II 0,0029 100m3
91 Lớp đá 2x4 đệm 0,1 m3
92 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc 2m vào đất cấp I 0,4 100m
93 Ván khuôn BT móng cống 0,0097 100m2
94 Lớp nilong 1 m2
95 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 0,26 m3
96 Mua và lắp đặt ống cống D400 2 đoạn ống
97 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa 0,13 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->