Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200461893-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/05/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Ninh Xuân |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200461557 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 9 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-24 16:31:00 đến ngày 2020-05-07 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,347,740,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SÂN LÁT GẠCH COTTO 400x400 | |||
| 1 | Lớp đen tôn nền sân dày 10cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 13,6 | m3 |
| 2 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 262,9 | m3 |
| 3 | Lát gạch đất nung 40x40cm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2.629 | m2 |
| B | BO BỒN CÂY | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | Theo HSTK đã được phê duyệt | 11,891 | m3 |
| 2 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo HSTK đã được phê duyệt | 11,891 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải | Theo HSTK đã được phê duyệt | 11,891 | m3 |
| 4 | Xây gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,017 | m3 |
| 5 | Xây gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 16,786 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 179,232 | m2 |
| 7 | Mua đất màu trồng cây | Theo HSTK đã được phê duyệt | 19,82 | m3 |
| 8 | Đào xúc đất để đắp, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 19,82 | m3 |
| C | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 51,761 | m3 |
| 2 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,168 | 100m2 |
| 3 | Đắp cát nền móng công trình | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,327 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,636 | m3 |
| 5 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 14,784 | m3 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,544 | m3 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,672 | 100m2 |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,082 | tấn |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,461 | tấn |
| 10 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 137,76 | m2 |
| 11 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 29,4 | m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,255 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,884 | tấn |
| 14 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,368 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg | Theo HSTK đã được phê duyệt | 84 | cái |
| 16 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8,627 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,432 | 100m3 |
| D | BỂ NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 12,589 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,912 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,477 | m3 |
| 4 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,233 | m3 |
| 5 | Bê tông mái bể, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,773 | m3 |
| 6 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,038 | m3 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,029 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,021 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn mái bể | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,067 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,004 | 100m2 |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,105 | tấn |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,018 | tấn |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mái bể, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,112 | tấn |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,004 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 100 kg | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 16 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,449 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 17,22 | m2 |
| 18 | Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 12,15 | m2 |
| 19 | Quét flinkote chống thấm bể | Theo HSTK đã được phê duyệt | 17,752 | m2 |
| 20 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,602 | m2 |
| 21 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 12,15 | m2 |
| 22 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,346 | m3 |
| 23 | Vận chuyển đất, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,092 | 100m3 |
| E | HẠNG MỤC: NHÀ HỌC 2 TẦNG 6 PHÒNG: PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9,345 | 100m3 |
| 2 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 112,67 | 100m |
| 3 | Vét bùn đầu cọc | Theo HSTK đã được phê duyệt | 18,027 | m3 |
| 4 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,857 | 100m2 |
| 5 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,01 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,335 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,19 | 100m3 |
| 8 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 19,78 | m3 |
| 9 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 59,323 | m3 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,228 | m3 |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,696 | tấn |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,436 | tấn |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,869 | tấn |
| 14 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng móng, đường kính <=10 mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,27 | tấn |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng móng, đường kính <=18 mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,033 | tấn |
| 16 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,13 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,29 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,265 | 100m2 |
| 19 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 41,92 | m3 |
| 20 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,742 | m3 |
| 21 | Đắp cát nền móng công trình | Theo HSTK đã được phê duyệt | 96,4 | m3 |
| F | HẠNG MỤC: NHÀ HỌC 2 TẦNG 6 PHÒNG: PHẦN THÂN | |||
| 1 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 11,18 | m3 |
| 2 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 29,21 | m3 |
| 3 | Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,465 | m3 |
| 4 | Bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,885 | m3 |
| 5 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 57,429 | m3 |
| 6 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Theo HSTK đã được phê duyệt | 116,663 | m2 |
| 7 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 116,663 | m2 |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,787 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,743 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, cầu thang thường | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,21 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,582 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn sàn mái | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,698 | 100m2 |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,222 | tấn |
| 14 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,987 | tấn |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,326 | tấn |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,153 | tấn |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,272 | tấn |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,129 | tấn |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=16 m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,212 | tấn |
| 20 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=16 m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,065 | tấn |
| 21 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,141 | tấn |
| 22 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=16 m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,199 | tấn |
| 23 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,142 | tấn |
| 24 | Xây gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 119,541 | m3 |
| 25 | Xây gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,915 | m3 |
| 26 | Xây gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 12,441 | m3 |
| 27 | Sản xuất xà gồ thép | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,106 | tấn |
| 28 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,106 | tấn |
| 29 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo HSTK đã được phê duyệt | 104,399 | m2 |
| 30 | Lợp mái tôn múi dày 0,42mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,721 | 100m2 |
| 31 | Tôn úp nóc khổ rộng 0,4m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 41 | m |
| 32 | Ke chống bão (đai bắt tôn Alok) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 820 | cái |
| 33 | Lắp rọ chắn rác đầu ống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10 | cái |
| 34 | Vòi tràn sênô, ống D34, L=250 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 16 | cái |
| 35 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 569,8 | m2 |
| 36 | Trát xà dầm, lanh tô vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 352,3 | m2 |
| 37 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 253,062 | m2 |
| 38 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 644,289 | m2 |
| 39 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 561,329 | m2 |
| 40 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 88,28 | m |
| 41 | Trát phào đơn, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 191,32 | m |
| 42 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 23,375 | m3 |
| 43 | Trát bậc thang, bậc cấp, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 43,54 | m2 |
| 44 | Lát đá granit tự nhiên, bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 21,384 | m2 |
| 45 | Lát đá granit tự nhiên, bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 29,098 | m2 |
| 46 | Công tác ốp gạch thẻ vào chân tường | Theo HSTK đã được phê duyệt | 36,647 | m2 |
| 47 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 433,247 | m2 |
| 48 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.819,451 | m2 |
| 49 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 343,53 | m2 |
| 50 | Sản xuất cửa đi khung nhôm hệ Xingfa mở quay kính dày 6.38mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 37,697 | m2 |
| 51 | Sản xuất cửa sổ khung nhôm hệ Xingfa cánh mở quay, mở hất kính dày 6,38mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 62,764 | m2 |
| 52 | Sản xuất vách khung nhôm hệ Xingfa kính dày 6,38mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8,755 | m2 |
| 53 | Khóa đa điểm cho cửa đi | Theo HSTK đã được phê duyệt | 12 | bộ |
| 54 | Khóa, chốt cho cửa sổ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 24 | bộ |
| 55 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 100,461 | m2 |
| 56 | Lắp dựng vách kính khung nhôm ngoài nhà | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8,755 | m2 |
| 57 | Mua hoa sắt cửa sổ, sắt vuông đặc 12x12mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 62,764 | m2 |
| 58 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 62,764 | m2 |
| 59 | Mua trụ lan can cầu thang Inox | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 60 | Mua lan can hàng lang, lan can cầu thang Inox | Theo HSTK đã được phê duyệt | 50,525 | m2 |
| 61 | Lắp dựng lan can Inox | Theo HSTK đã được phê duyệt | 50,525 | m2 |
| 62 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,467 | 100m2 |
| G | HẠNG MỤC: NHÀ HỌC 2 TẦNG 6 PHÒNG: PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ốp trần D250 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10 | bộ |
| 2 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 12 | bộ |
| 3 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 36 | bộ |
| 4 | Lắp đặt quạt trần | Theo HSTK đã được phê duyệt | 24 | cái |
| 5 | Móc treo quạt trần | Theo HSTK đã được phê duyệt | 24 | cái |
| 6 | Lắp đặt công tắc xoay chiều | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt công tắc đơn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt công tắc ba | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 9 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo HSTK đã được phê duyệt | 12 | cái |
| 10 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây 100x100mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | hộp |
| 11 | Tủ điện tổng sơn tĩnh điện KT: 400x300x150 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 12 | Tủ điện tổng sơn tĩnh điện KT: 300x200x150 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 13 | Đế âm chịu nhiệt | Theo HSTK đã được phê duyệt | 28 | cái |
| 14 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 380 | m |
| 15 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 80 | m |
| 16 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 18 | m |
| 17 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 50 | m |
| 18 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 30 | m |
| 19 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=16A | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 20 | Lắp đặt aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện <=50A | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10 | cái |
| 21 | Lắp đặt aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện <=100A | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 290 | m |
| 23 | Dây đồng M10 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 25 | m |
| 24 | Đóng cọc tiếp địa đã có sẵn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cọc |
| 25 | Đế âm tường và mặt đế các loại | Theo HSTK đã được phê duyệt | 26 | cái |
| H | HẠNG MỤC: NHÀ HỌC 2 TẦNG 6 PHÒNG: PHẦN CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 2 | Mua sứ ôm chân kim | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 3 | Kéo rải dây chống sét D10 trên tường và mái | Theo HSTK đã được phê duyệt | 35 | m |
| 4 | Chân đỡ thép D10 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 24 | cái |
| 5 | Kẹp tiếp địa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 6 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=40x4mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 13,5 | m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D25 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,022 | 100m |
| 8 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5 | cọc |
| 9 | Đào rãnh tiếp địa, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5 | m3 |
| 10 | Đắp đất rãnh tiếp địa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5 | m3 |
| I | HẠNG MỤC: NHÀ HỌC 2 TẦNG 6 PHÒNG: THOÁT NƯỚC MÁI | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,88 | 100m |
| 2 | Lắp đặt cút, tê nhựa PVC, D90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 30 | cái |
| 3 | Đai giữ ống bằng Inox | Theo HSTK đã được phê duyệt | 20 | cái |
| 4 | Cầu chắn rác | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10 | cái |
| J | HẠNG MỤC: NHÀ HỌC 2 TẦNG 6 PHÒNG: RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 35,477 | m3 |
| 2 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,179 | 100m2 |
| 3 | Đắp cát nền móng công trình | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,564 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,128 | m3 |
| 5 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9,23 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 91,224 | m2 |
| 7 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 30,572 | m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,266 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,527 | tấn |
| 10 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,043 | tấn |
| 11 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,043 | tấn |
| 12 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,95 | m3 |
| 13 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg | Theo HSTK đã được phê duyệt | 88 | cái |
| 14 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,912 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,296 | 100m3 |
| K | HẠNG MỤC: NHÀ ĂN: PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,486 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10,907 | m3 |
| 3 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,215 | m3 |
| 4 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 16,231 | 100m |
| 5 | Vét bùn đầu cọc | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,597 | m3 |
| 6 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,26 | 100m2 |
| 7 | Đắp cát đen phủ đầu cọc | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,597 | m3 |
| 8 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,255 | m3 |
| 9 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 11,574 | m3 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8,344 | m3 |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,022 | tấn |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,593 | tấn |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng móng, đường kính <=10 mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,16 | tấn |
| 14 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng móng, đường kính <=18 mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,823 | tấn |
| 15 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,163 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,435 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,758 | 100m2 |
| 18 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,623 | m3 |
| 19 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,379 | m3 |
| 20 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 39,227 | m3 |
| 21 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,215 | 100m3 |
| 22 | Đắp cát nền móng công trình | Theo HSTK đã được phê duyệt | 42,953 | m3 |
| L | HẠNG MỤC: NHÀ ĂN: PHẦN THÂN | |||
| 1 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,832 | m3 |
| 2 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,564 | m3 |
| 3 | Bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,035 | m3 |
| 4 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 14,896 | m3 |
| 5 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Theo HSTK đã được phê duyệt | 41,803 | m2 |
| 6 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 41,803 | m2 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,515 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,545 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,172 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn sàn mái | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,508 | 100m2 |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,061 | tấn |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,464 | tấn |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,256 | tấn |
| 14 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,026 | tấn |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,049 | tấn |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=16 m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,039 | tấn |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,4 | tấn |
| 18 | Xây gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 36,07 | m3 |
| 19 | Xây gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,464 | m3 |
| 20 | Sản xuất xà gồ thép | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,511 | tấn |
| 21 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,511 | tấn |
| 22 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo HSTK đã được phê duyệt | 48,345 | m2 |
| 23 | Lợp mái tôn múi dày 0,42mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,167 | 100m2 |
| 24 | Tôn úp nóc khổ rộng 0,4m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 38,3 | m |
| 25 | Ke chống bão (đai bắt tôn Alok) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 350 | cái |
| 26 | Lắp rọ chắn rác đầu ống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 27 | Vòi tràn sênô, ống D34, L=250 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10 | cái |
| 28 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 150,8 | m2 |
| 29 | Trát xà dầm, lanh tô vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 71,7 | m2 |
| 30 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 39,075 | m2 |
| 31 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 159,11 | m2 |
| 32 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 198,486 | m2 |
| 33 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 48,6 | m |
| 34 | Trát phào đơn, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 93,28 | m |
| 35 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9,545 | m3 |
| 36 | Trát bậc cấp, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,731 | m2 |
| 37 | Lát đá granit tự nhiên, bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,731 | m2 |
| 38 | Công tác ốp gạch thẻ vào chân tường | Theo HSTK đã được phê duyệt | 17,037 | m2 |
| 39 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 99,868 | m2 |
| 40 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 600x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 49,997 | m2 |
| 41 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x600mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,35 | m2 |
| 42 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 420,685 | m2 |
| 43 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 152,624 | m2 |
| 44 | Sản xuất cửa đi khung nhôm hệ Xingfa mở quay kính dày 6.38mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 12,566 | m2 |
| 45 | Sản xuất cửa sổ khung nhôm hệ Xingfa cánh mở quay, mở hất kính dày 6,38mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 22,104 | m2 |
| 46 | Khóa đa điểm cho cửa đi | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | bộ |
| 47 | Khóa, chốt cho cửa sổ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8 | bộ |
| 48 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 34,67 | m2 |
| 49 | Mua hoa sắt cửa sổ, sắt vuông đặc 12x12mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 22,104 | m2 |
| 50 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 22,104 | m2 |
| 51 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,832 | 100m2 |
| M | HẠNG MỤC: NHÀ ĂN: PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ốp trần D200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | bộ |
| 2 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8 | bộ |
| 3 | Lắp đặt quạt trần | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 4 | Móc treo quạt trần | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 5 | Lắp đặt công tắc đơn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt công tắc ba | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo HSTK đã được phê duyệt | 11 | cái |
| 8 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây 100x100mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | hộp |
| 9 | Tủ điện tổng sơn tĩnh điện KT: 300x200x150 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 10 | Đế âm chịu nhiệt | Theo HSTK đã được phê duyệt | 14 | cái |
| 11 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 80 | m |
| 12 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 55 | m |
| 13 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 25 | m |
| 14 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 30 | m |
| 15 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=16A | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện <=50A | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 120 | m |
| 18 | Dây đồng M10 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 15 | m |
| 19 | Đóng cọc tiếp địa đã có sẵn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cọc |
| N | HẠNG MỤC: NHÀ ĂN: PHẦN CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 2 | Mua sứ ôm chân kim | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 3 | Kéo rải dây chống sét D10 trên tường và mái | Theo HSTK đã được phê duyệt | 22 | m |
| 4 | Chân đỡ thép D10 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 17 | cái |
| 5 | Kẹp tiếp địa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 6 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=40x4mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 11,5 | m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D25 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,022 | 100m |
| 8 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5 | cọc |
| 9 | Đào rãnh tiếp địa, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,6 | m3 |
| 10 | Đắp đất rãnh tiếp địa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,6 | m3 |
| O | PHẦN CẤP, THOÁT NƯỚC VÀ THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy bơm nước Q=20m3, h = 35m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PPR, D32 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,38 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa PPR, D20 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,03 | 100m |
| 4 | Lắp đặt cút, tê, măng sông nhựa PPR, D32 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 16 | cái |
| 5 | Lắp đặt cút, tê, măng sông nhựa PPR, D32 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 6 | Lắp đặt van khóa PPR, D32 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt van phao điện | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt van khóa PPR, D20 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | bồn |
| 10 | Giá đỡ téc Inox 2m3 bằng thép hình | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,08 | 100m |
| 12 | Lắp đặt cút, tê nhựa PVC, D75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D48 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,01 | 100m |
| 14 | Cầu chắn rác | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,4 | 100m |
| 16 | Lắp đặt cút, tê nhựa PVC, D90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 12 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi