Gói thầu: Sửa chữa công trình và đảm bảo giao thông

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200459436-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Cục Quản lý đường bộ II
Tên gói thầu Sửa chữa công trình và đảm bảo giao thông
Số hiệu KHLCNT 20200439317
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước (nguồn kinh phí sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 03 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-24 16:43:00 đến ngày 2020-05-05 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,550,968,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CHI PHÍ XÂY DỰNG
B Sửa chữa cầu Xóm Ro Km45+878 QL9
C Phá dỡ các bộ phận cầu cũ
1 Cắt lớp BTN dày 4 cm Chương V/Phần II 45 m
2 Cào bóc mặt đường BTN dày 4 cm Chương V/Phần II 360 m2
3 Phá dỡ kết cấu BTCT Chương V/Phần II 58,79 m3
4 Cắt lớp BTN dày 7 cm Chương V/Phần II 61,4 m
5 Cào bóc mặt đường BTN dày 7 cm Chương V/Phần II 276,29 m2
6 Đào lớp móng mặt đường đầu cầu Chương V/Phần II 3,46 m3
D Mặt cầu
1 Lớp chống thấm Chương V/Phần II 324 m2
2 Tưới nhũ tương, TC 0,5kg/m2 Chương V/Phần II 615,6 m2
3 Tạo mui luyện bằng BTNC 19 dày TB 4,5 cm Chương V/Phần II 307,8 m2
4 Rải BTNC 19 dày 7 cm Chương V/Phần II 307,8 m2
E Khe co giãn
1 Đục tạo nhám bề mặt Chương V/Phần II 25,2 m2
2 Quét keo Epoxy dính bám BT cũ - mới Chương V/Phần II 25,2 m2
3 Bê tông vữa tự đầm SCC 40Mpa Chương V/Phần II 1,13 m3
4 Ván khuôn thép đổ tại chỗ Chương V/Phần II 1,3 m2
5 SX và lắp đặt Khe co giãn FEBA rộng 65cm, dày 7cm Chương V/Phần II 36 m
F Gờ chắn
1 Cốt thép D<10 Chương V/Phần II 7.247,45 kg
2 Cốt thép 10>D>18 Chương V/Phần II 960,16 kg
3 Khoan lỗ BT D12, sâu 10cm Chương V/Phần II 1.956 Lỗ
4 Bơm keo Epoxy Chương V/Phần II 10,14 Lít
5 Bê tông vữa tự đầm SCC 40Mpa Chương V/Phần II 25,86 m3
6 Ván khuôn thép đổ tại chỗ Chương V/Phần II 122,13 m2
7 Lắp đặt ống nhựa D90 dày 1,4mm Chương V/Phần II 97,8 m
G Lan can
1 Lan can tay vịn cầu cầu Xóm Ro Chương V/Phần II 1 Tbộ
2 Lắp dựng lan can cầu Chương V/Phần II 1 Tbộ
H Thoát nước mặt cầu
1 SX, Lắp đặt ống thép mạ kẽm D90 Chương V/Phần II 14,4 m
2 Nắp chắn rác bằng gang Chương V/Phần II 12 cái
3 SX thép hình Chương V/Phần II 565,2 kg
4 LĐ thép hình, thép bản các loại Chương V/Phần II 565,2 kg
5 Khoan lỗ BT D100, dày 10cm Chương V/Phần II 12 Lỗ
6 Trám vá vữa không co ngót, cường độ cao Chương V/Phần II 0,02 m3
7 Lắp đặt bulong M12x40 Chương V/Phần II 48 Bộ
8 Khoan tạo lỗ Chương V/Phần II 48 Lỗ
9 Lắp đặt vít nở D10 Chương V/Phần II 48 bộ
I Bậc lên xuống
1 Xây gạch chỉ VXM M100 Chương V/Phần II 2,96 m3
2 Trát vữa ximăng M100 dày 2cm Chương V/Phần II 33,16 m2
J Sửa chữa đường đầu cầu
1 BTXM móng M200 Chương V/Phần II 3,46 m3
2 Tưới nhũ tương, TC 0,5kg/m2 Chương V/Phần II 276,3 m2
3 Rải BTNC 19 dày TB 4 cm Chương V/Phần II 276,3 m2
4 Tưới nhũ tương, TC 0,5kg/m2 Chương V/Phần II 276,3 m2
5 Rải BTNC 19 dày 7 cm Chương V/Phần II 276,3 m2
K Sửa chữa lề đường đầu cầu
1 BTXM lề M200 Chương V/Phần II 4,88 m3
2 Đá dăm đệm Chương V/Phần II 1,63 m3
3 Lớp bạt lót Chương V/Phần II 32,5 m2
L Hoàn trả vạch sơn kẻ đường
1 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt h=2mm Chương V/Phần II 34,29 m2
M Di dời hộ lan mềm
1 Tháo dờ hộ lan Chương V/Phần II 24 m
2 Lắp đặt hộ lan Chương V/Phần II 24 m
3 Đào móng cột đất cấp 2 bằng TC Chương V/Phần II 2,3 m3
4 Phá dỡ BT bằng thủ công Chương V/Phần II 2,3 m3
5 Mắt phản quang Chương V/Phần II 24 cái
6 Bu lông M19 liên kết cột L=180mm Chương V/Phần II 24 cái
7 Bu lông M16 liên kết cột L=35mm Chương V/Phần II 96 cái
8 BTXM móng M200 Chương V/Phần II 2,3 m3
N Cầu Diên Đồng Km43+818, QL9
O Phá dỡ các bộ phận cầu cũ
1 Cắt lớp BTN dày 8 cm Chương V/Phần II 24 m
2 Cào bóc mặt đường BTN dày 8 cm Chương V/Phần II 2,4 m2
3 Phá dỡ kết cấu BTCT Chương V/Phần II 21,29 m3
4 Đào lớp móng mặt đường đầu cầu Chương V/Phần II 4,93 m3
P Mặt cầu
1 Lớp chống thấm Chương V/Phần II 13,68 m2
2 Tưới nhũ tương, TC 0,5kg/m2 Chương V/Phần II 13,68 m2
3 Rải BTNC 19 dày 8 cm Chương V/Phần II 13,68 m2
Q Khe co giãn
1 Cắt lớp BTN dày 11 cm Chương V/Phần II 32 m
2 Cào bóc lớp BTN dày 8-14cm Chương V/Phần II 2,82 m3
3 Đục tạo nhám bề mặt Chương V/Phần II 14,4 m2
4 Quét keo Epoxy dính bám BT cũ - mới Chương V/Phần II 14,4 m2
5 Bê tông vữa tự đầm SCC 40Mpa Chương V/Phần II 0,65 m3
6 Ván khuôn thép đổ tại chỗ Chương V/Phần II 2,43 m2
7 SX và lắp đặt Khe co giãn FEBA rộng 65cm, dày 7cm Chương V/Phần II 18 m
R Gờ chắn
1 Cốt thép D<10 Chương V/Phần II 1.774,3 kg
2 Cốt thép 10>D>18 Chương V/Phần II 590,09 kg
3 Khoan lỗ BT D12, sâu 10cm Chương V/Phần II 1.216 Lỗ
4 Bơm keo Epoxy Chương V/Phần II 6,3 Lít
5 Bê tông vữa tự đầm SCC 40Mpa Chương V/Phần II 21,93 m3
6 Ván khuôn thép đổ tại chỗ Chương V/Phần II 75,66 m2
7 Lắp đặt ống nhựa D90 dày 1,4mm Chương V/Phần II 60,8 m
S Lan can
1 Lan can tay vịn cầu cầu Diên Đồng Chương V/Phần II 1 Tbộ
2 Lắp dựng lan can cầu Diên Đồng Chương V/Phần II 1 Tbộ
T Thoát nước mặt cầu
1 SX, Lắp đặt ống thép mạ kẽm D100/90 Chương V/Phần II 4,8 m
2 Nắp chắn rác bằng gang Chương V/Phần II 4 cái
3 SX thép hình Chương V/Phần II 188,4 kg
4 LĐ thép hình, thép bản các loại Chương V/Phần II 188,4 kg
5 Khoan lỗ BT D100, dày 10cm Chương V/Phần II 4 Lỗ
6 Trám vá vữa không co ngót, cường độ cao Chương V/Phần II 0,01 m3
7 Lắp đặt bulong M12x40 Chương V/Phần II 16 Bộ
8 Khoan tạo lỗ Chương V/Phần II 16 Lỗ
9 Lắp đặt vít nở D10 Chương V/Phần II 16 bộ
U Sửa chữa đường hai đầu
1 BTXM móng M200 Chương V/Phần II 4,93 m3
2 Tưới nhũ tương, TC 0,5kg/m2 Chương V/Phần II 22,08 m2
3 Rải BTNC 19 dày 7 cm Chương V/Phần II 22,08 m2
V Bậc lên xuống
1 Xây gạch chỉ VXM M100 Chương V/Phần II 8,69 m3
2 Trát vữa ximăng M100 dày 2cm Chương V/Phần II 92,41 m2
W Sửa chữa lề đường đầu cầu
1 BTXM lề M200 Chương V/Phần II 4,88 m3
2 Đá dăm đệm Chương V/Phần II 1,63 m3
3 Lớp bạt lót Chương V/Phần II 32,5 m2
X Hoàn trả các vạch sơn kẻ đường
1 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt h=2mm Chương V/Phần II 13,5 m2
Y Di dời hộ lan mềm
1 Tháo dờ hộ lan Chương V/Phần II 24 m
2 Lắp đặt hộ lan Chương V/Phần II 24 m
3 Đào móng cột đất cấp 2 bằng TC Chương V/Phần II 2,3 m3
4 Phá dỡ BT bằng thủ công Chương V/Phần II 2,3 m3
5 Mắt phản quang Chương V/Phần II 24 cái
6 Bu lông M19 liên kết cột L=180mm Chương V/Phần II 24 cái
7 Bu lông M16 liên kết cột L=35mm Chương V/Phần II 96 cái
8 BTXM móng M200 Chương V/Phần II 2,3 m3
Z Cầu Ba Ngào Km43+889, QL9
AA Phá dỡ các bộ phận cầu cũ
1 Cắt lớp BTN dày 8 cm Chương V/Phần II 24 m
2 Phá dỡ BT bằng thủ công Chương V/Phần II 0,41 m3
3 Phá dỡ kết cấu BTCT Chương V/Phần II 21,29 m3
4 Đào lớp móng mặt đường đầu cầu Chương V/Phần II 4,93 m3
AB Mặt cầu
1 Lớp chống thấm Chương V/Phần II 13,68 m2
2 Tưới nhũ tương, TC 0,5kg/m2 Chương V/Phần II 13,68 m2
3 Rải BTNC 19 dày 7 cm Chương V/Phần II 13,68 m2
AC Khe co giãn
1 Cắt lớp BTN dày 7 cm Chương V/Phần II 32 m
2 Cào bóc mặt đường BTN dày 7 cm Chương V/Phần II 25,57 m2
3 Phá dỡ BT bằng thủ công Chương V/Phần II 1,22 m3
4 Đục tạo nhám bề mặt Chương V/Phần II 14,4 m2
5 Quét keo Epoxy dính bám BT cũ - mới Chương V/Phần II 14,4 m2
6 Bê tông vữa tự đầm SCC 40Mpa Chương V/Phần II 1,37 m3
7 Cốt thép D<10 Chương V/Phần II 119,52 kg
8 Ván khuôn thép đổ tại chỗ Chương V/Phần II 5,13 m2
9 Khe co giãn FEBA rộng 65cm, dày7cm đã bao gồm công lắp đặt Chương V/Phần II 18 m
AD Gờ chắn
1 Cốt thép D<10 Chương V/Phần II 3.199,39 kg
2 Cốt thép 10>D>18 Chương V/Phần II 547,56 kg
3 Khoan lỗ BT D12, sâu 10cm Chương V/Phần II 1.128 Lỗ
4 Bơm keo Epoxy Chương V/Phần II 5,85 Lít
5 Bê tông vữa tự đầm SCC 40Mpa Chương V/Phần II 20,86 m3
6 Ván khuôn thép đổ tại chỗ Chương V/Phần II 70,76 m2
7 Lắp đặt ống nhựa D90 dày 1,4mm Chương V/Phần II 56,4 m
AE Lan can
1 Lan can tay vịn cầu cầu Ba Ngào Chương V/Phần II 1 Tbộ
2 Lắp dựng lan can cầu Ba Ngào Chương V/Phần II 1 Tbộ
AF Thoát nước mặt cầu
1 SX, Lắp đặt ống thép mạ kẽm D90 Chương V/Phần II 4,8 m
2 Nắp chắn rác bằng gang Chương V/Phần II 4 cái
3 SX thép hình Chương V/Phần II 188,4 kg
4 LĐ thép hình, thép bản các loại Chương V/Phần II 188,4 kg
5 Khoan lỗ BT D100, dày 10cm Chương V/Phần II 4 Lỗ
6 Trám vá vữa không co ngót, cường độ cao Chương V/Phần II 0,01 m3
7 Lắp đặt bulong M12x40 Chương V/Phần II 16 Bộ
8 Khoan tạo lỗ Chương V/Phần II 16 Lỗ
9 Lắp đặt vít nở D10 Chương V/Phần II 16 bộ
AG Sửa chữa đường hai đầu cầu
1 BTXM móng M200 Chương V/Phần II 4,93 m3
2 Tưới nhũ tương, TC 0,5kg/m2 Chương V/Phần II 19,44 m2
3 Rải BTNC 19 dày 7 cm Chương V/Phần II 19,44 m2
AH Bậc lên xuống
1 Xây gạch chỉ VXM M100 Chương V/Phần II 8,69 m3
2 Trát vữa ximăng M100 dày 2cm Chương V/Phần II 92,41 m2
AI Sửa chữa lề đường đầu cầu
1 BTXM lề M200 Chương V/Phần II 4,88 m3
2 Đá dăm đệm Chương V/Phần II 1,63 m3
3 Lớp bạt lót Chương V/Phần II 32,5 m2
AJ Hoàn trả các vạch sơn kẻ đường
1 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt h=2mm Chương V/Phần II 13,5 m2
AK Di dời hộ lan mềm
1 Tháo dờ hộ lan Chương V/Phần II 24 m
2 Lắp đặt hộ lan Chương V/Phần II 24 m
3 Đào móng cột đất cấp 2 Chương V/Phần II 2,3 m3
4 Phá dỡ BT Chương V/Phần II 2,3 m3
5 Mắt phản quang Chương V/Phần II 24 cái
6 Bu lông M19 liên kết cột L=180mm Chương V/Phần II 24 cái
7 Bu lông M16 liên kết cột L=35mm Chương V/Phần II 96 cái
8 BTXM móng M200 Chương V/Phần II 2,3 m3
AL Cầu Đằng Sông Km46+493, QL9
AM Sửa chữa mặt cầu
1 Cốt thép D<10 Chương V/Phần II 778,38 kg
2 Bê tông vữa tự đầm SCC 40Mpa Chương V/Phần II 4,46 m3
3 Quét keo Epoxy dính bám BT cũ - mới Chương V/Phần II 0,85 m2
4 Ván khuôn thép đổ tại chỗ Chương V/Phần II 2,13 m2
5 Lớp chống thấm Chương V/Phần II 59,5 m2
6 Tưới nhũ tương, TC 0,5kg/m2 Chương V/Phần II 59,5 m2
7 Rải BTNC 19 dày 7 cm Chương V/Phần II 59,5 m2
8 Cắt lớp BTN dày 7 cm Chương V/Phần II 9,1 m
9 Cào bóc mặt đường BTN dày 7 cm Chương V/Phần II 68,6 m2
10 Phá dỡ BT bằng thủ công Chương V/Phần II 5,65 m3
AN Khe co giãn
1 Phá dỡ BT bằng thủ công Chương V/Phần II 0,86 m3
2 Đục tạo nhám bề mặt Chương V/Phần II 11,2 m2
3 Quét keo Epoxy dính bám BT cũ - mới Chương V/Phần II 11,2 m2
4 Bê tông vữa tự đầm SCC 40Mpa Chương V/Phần II 0,68 m3
5 Cốt thép D<10 Chương V/Phần II 74,3 kg
6 Ván khuôn thép đổ tại chỗ Chương V/Phần II 3,15 m2
7 Khe co giãn FEBA rộng 65 cm, dày 7cm đã bao gồm công lắp đặt Chương V/Phần II 14 m
AO Hoàn trả các vạch sơn kẻ đường
1 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt h=2mm Chương V/Phần II 1,46 m2
AP Sửa chữa nón mố
1 Phá đá hộc xây cũ bằng thủ công Chương V/Phần II 4,08 m3
2 Đá hộc xây VXM M100 Chương V/Phần II 4,08 m3
3 Trát vữa ximăng M100 dày 2cm Chương V/Phần II 41,18 m2
AQ Bậc lên xuống
1 Xây gạch chỉ VXM M100 Chương V/Phần II 9,53 m3
2 Trát vữa ximăng M100 dày 2cm Chương V/Phần II 101,34 m2
AR Sửa chữa lề đường đầu cầu
1 BTXM lề M200 Chương V/Phần II 37,5 m3
2 Đá dăm đệm Chương V/Phần II 12,5 m3
3 Lớp bạt lót Chương V/Phần II 250 m2
AS Cầu Bông Kho Km51+973, QL9
AT Sửa chữa bản BTCT
1 Phá dỡ BT bằng thủ công Chương V/Phần II 0,73 m3
2 Quét keo Epoxy dính bám BT cũ - mới Chương V/Phần II 24,2 m2
3 Trát vữa ximăng M100 dày 2cm có phụ gia Sika Latex TH Chương V/Phần II 24,2 m2
AU Bậc lên xuống
1 Xây gạch chỉ VXM M100 Chương V/Phần II 4,76 m3
2 Trát vữa ximăng M100 dày 2cm Chương V/Phần II 50,67 m2
AV Đà giáo
1 Đà giáo thi công Chương V/Phần II 1 Bộ
AW Cầu Sa Mưu Km40+492 QL9
AX Hệ chồng nề, kê kích
1 Thanh gỗ kê Chương V/Phần II 2,72 m3
2 Sản xuất thép hình hệ chồng nề, kê kích Chương V/Phần II 1.989,68 kg
3 LĐ và tháo dỡ thép hình, thép bản các loại Chương V/Phần II 1.989,68 kg
4 Kích 100T Chương V/Phần II 10 bộ
AY Sửa chữa gối trên mố M0
1 Cốt thép D<=10 gối cầu Chương V/Phần II 359,07 Kg
2 Bê tông không co ngót CĐ cao 40 Mpa Chương V/Phần II 0,32 m3
3 Ván khuôn thép Chương V/Phần II 1,37 m2
4 SX thép bản gối cầu Chương V/Phần II 196,25 kg
5 LĐ thép hình, thép bản gối cầu Chương V/Phần II 196,25 kg
6 Khoan lỗ BT D10, sâu 10cm Chương V/Phần II 125 Lỗ
7 Bơm keo Epoxy Chương V/Phần II 0,35 Lít
8 Đục phá đá kê gối cũ và lớp BT bảo vệ Chương V/Phần II 0,27 m3
AZ Sửa chữa dầm ngang
1 Cốt thép D<=10 dầm đổ tại chỗ Chương V/Phần II 310,73 Kg
2 Cốt thép D>18 dầm đổ tại chỗ Chương V/Phần II 749,51 Kg
3 Bê tông không co ngót CĐ cao 40 Mpa Chương V/Phần II 9,24 m3
4 Ván khuôn thép đổ tại chỗ dầm Chương V/Phần II 61,58 m2
5 Khoan lỗ BT D22, sâu 20cm Chương V/Phần II 120 Lỗ
6 Bơm keo Epoxy Chương V/Phần II 0,79 Lít
BA Sửa chữa khe co giãn
1 Cốt thép D<10 Chương V/Phần II 310,73 kg
2 Cốt thép 10>D>18 Chương V/Phần II 519,71 kg
3 Bê tông không co ngót CĐ cao 40 Mpa Chương V/Phần II 3,74 m3
4 Ván khuôn thép đổ tại chỗ Chương V/Phần II 10,14 m2
5 Khe co giãn MS-RN30-40A Chương V/Phần II 26 m
6 Khoan lỗ BT D12, sâu 10cm Chương V/Phần II 700 Lỗ
7 Bơm keo Epoxy Chương V/Phần II 2,42 Lít
BB Sửa chữa cánh dầm
1 Phá dỡ BT Chương V/Phần II 4,2 m3
2 Quét keo Epoxy dính bám Chương V/Phần II 211,08 m2
3 Trát vữa ximăng M100 dày 2cm có phụ gia Sika Latex TH Chương V/Phần II 205,8 m2
4 Trám vữa không co ngót cường độ cao Chương V/Phần II 0,3696 m3
BC Sửa chữa đầu dầm
1 Cốt thép D<=18 dầm đổ tại chỗ Chương V/Phần II 26,24 Kg
2 Đục tẩy lớp BT bảo vệ Chương V/Phần II 0,09 m3
3 Bê tông không co ngót cường độ cao Vmat Grout M60 ( tỷ lệ vữa/đá dăm:60/40) Chương V/Phần II 0,09 m3
4 Quét keo Epoxy dính bám BT cũ - mới Chương V/Phần II 0,09 m2
5 SX thép bản gối cầu Chương V/Phần II 35,8 kg
6 LĐ thép hình, thép bản gối cầu Chương V/Phần II 35,8 kg
BD Sơn sửa lan can
1 Sơn 3 lớp (1 lớp chống rỉ, 2 lớp phủ) Chương V/Phần II 166,31 m2
BE Sơn vạch sơn phân làn
1 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt h=2mm Chương V/Phần II 12,1 m2
BF Bậc lên xuống và sc mố
1 Xây gạch chỉ VXM M100 Chương V/Phần II 3,51 m3
2 Trát vữa ximăng M100 dày 2cm Chương V/Phần II 49,26 m2
BG Đà giáo quang treo
1 Đà giáo thi công Chương V/Phần II 1 Bộ
BH ĐẢM BẢO GIAO THÔNG
1 Đảm bảo giao thông Chương V/Phần II 1 Bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->