Gói thầu: Gói thầu số 1: Gói thầu thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200462992-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/05/2020 19:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân phường Kim Liên, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Gói thầu thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200438828 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quận |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-24 19:14:00 đến ngày 2020-05-04 19:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,836,742,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 27,000,000 VNĐ ((Hai mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây lắp | |||
| 1 | Đào khuôn đường và kết cấu mặt đường cũ bằng máy | Chương V | 1,261 | 100m3 |
| 2 | Đào khuôn đường và kết cấu mặt đường cũ bằng thủ công | Chương V | 54,039 | m3 |
| 3 | Vận chuyển mặt đường cũ bằng thủ công | Chương V | 54,039 | m3 |
| 4 | Vận chuyển mặt đường cũ bằng ô tô tự đổ | Chương V | 1,801 | 100m3 |
| 5 | Đào khuôn đường đất cấp III bằng máy | Chương V | 1,911 | 100m3 |
| 6 | Đào khuôn đường đất cấp III bằng thủ công | Chương V | 81,891 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng thủ công | Chương V | 81,891 | m3 |
| 8 | Vận chuyển tiếp đất bằng ô tô tự đổ | Chương V | 2,73 | 100m3 |
| 9 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc | Chương V | 0,995 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát công trình bằng máy lu | Chương V | 0,995 | 100m3 |
| 11 | Làm móng cấp phối đá dăm loại I dầy 15cm | Chương V | 1,459 | 100m3 |
| 12 | Làm móng cấp phối đá dăm loại II dầy 18cm | Chương V | 1,187 | 100m3 |
| 13 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa chặt 12.5, chiều dày đã lèn ép 4cm | Chương V | 11,427 | 100m2 |
| 14 | Tưới lớp nhựa dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,8kg/m2 | Chương V | 11,427 | 100m2 |
| 15 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa chặt 19, chiều dày đã lèn ép 6cm | Chương V | 11,427 | 100m2 |
| 16 | Tưới lớp nhựa thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0kg/m2 | Chương V | 11,427 | 100m2 |
| 17 | Mua bê tông nhựa hạt trung (hàm lượng nhựa 5,5%) | Chương V | 162,723 | Tấn |
| 18 | Mua bê tông nhựa hạt mịn (hàm lượng nhựa 6,0%) | Chương V | 110,798 | Tấn |
| 19 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa 26x23x100cm | Chương V | 101,8 | m |
| 20 | Vữa xi măng M100 dầy 2cm đệm móng | Chương V | 20,36 | m2 |
| 21 | Bê tông M150 móng bó vỉa | Chương V | 3,66 | m3 |
| 22 | Ván khuôn móng bó vỉa | Chương V | 0,2036 | 100m2 |
| 23 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa 18x22x100cm | Chương V | 85,5 | m |
| 24 | Vữa xi măng M100 dầy 2cm đệm móng | Chương V | 15,39 | m2 |
| 25 | Bê tông M150 móng bó vỉa | Chương V | 2,91 | m3 |
| 26 | Ván khuôn móng bó vỉa | Chương V | 0,171 | 100m2 |
| 27 | Lát hè gạch Block P7+P10 tự chèn | Chương V | 441,97 | 100m2 |
| 28 | Cát vàng đệm dầy 5cm | Chương V | 23,58 | m3 |
| 29 | Làm lớp móng cát vàng gia cố 8% xi măng | Chương V | 0,442 | 100m3 |
| 30 | Phá dỡ hố trồng cây cũ | Chương V | 1,26 | m3 |
| 31 | Vận chuyển kết cấu cũ bằng thủ công | Chương V | 1,26 | m3 |
| 32 | Vận chuyển kết cấu cũ bằng ô tô tự đổ | Chương V | 0,0126 | 100m3 |
| 33 | Bê tông móng hố trồng cây M150 | Chương V | 1,08 | m3 |
| 34 | Ván khuôn móng hố trồng cây | Chương V | 0,1026 | 100m2 |
| 35 | Xây gạch không nung VXM M75 | Chương V | 1,53 | m3 |
| 36 | Lát gạch thẻ hố trồng cây | Chương V | 11,25 | m2 |
| 37 | Phá dỡ kết cấu hè cũ | Chương V | 95,12 | m3 |
| 38 | Vận chuyển kết cấu cũ bằng thủ công | Chương V | 95,12 | m3 |
| 39 | Vận chuyển kết cấu cũ bằng ô tô tự đổ | Chương V | 0,9512 | 100m3 |
| 40 | Trung chuyển vật liệu thi công | Chương V | 442,74 | m3 |
| 41 | Phá dỡ kết cấu bê tông xi măng móng công trình cũ bằng thủ công | Chương V | 14,85 | m3 |
| 42 | Phá dỡ kết cấu bê tông xi măng móng công trình cũ bằng máy | Chương V | 34,65 | m3 |
| 43 | Vận chuyển kết cấu cũ bằng thủ công | Chương V | 49,5 | m3 |
| 44 | Vận chuyển kết cấu cũ bằng ô tô tự đổ | Chương V | 0,495 | 100m3 |
| 45 | Đào đất móng ga, rãnh | Chương V | 198 | m3 |
| 46 | Vận chuyển đất bằng thủ công | Chương V | 198 | m3 |
| 47 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ | Chương V | 1,98 | 100m3 |
| 48 | Đắp cát đầm chặt hai bên thành ga, rãnh | Chương V | 21,04 | m3 |
| 49 | Xây gạch không nung vữa xi măng M75 | Chương V | 42,55 | m3 |
| 50 | Trát vữa xi măng M75 dầy 2cm | Chương V | 298,5 | m2 |
| 51 | Bê tông xi măng M150 móng ga, rãnh | Chương V | 33,86 | m3 |
| 52 | Bê tông xi măng M200 cổ ga, rãnh | Chương V | 13,07 | m3 |
| 53 | Bê tông cốt thép tấm đan M200 | Chương V | 16,43 | m3 |
| 54 | Cốt thép tấm đan, đường kính d<=10mm | Chương V | 2,7097 | Tấn |
| 55 | Cốt thép tấm đan, đường kính d>10mm | Chương V | 0,2435 | Tấn |
| 56 | Cốt thép cổ ga, đường kính d<=10mm | Chương V | 0,0955 | Tấn |
| 57 | Ván khuôn tấm đan | Chương V | 0,8058 | 100m2 |
| 58 | Ván khuôn cổ ga, rãnh | Chương V | 1,056 | 100m2 |
| 59 | Thép góc L40x40x4mm | Chương V | 401,74 | kg |
| 60 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông | Chương V | 0,4017 | Tấn |
| 61 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông | Chương V | 0,4017 | Tấn |
| 62 | Lắp đặt tấm đan đúc sẵn bằng thủ công | Chương V | 193 | cái |
| 63 | Lắp đặt bộ ga thăm giữa đường | Chương V | 7 | Bộ |
| 64 | Tháo dỡ tấm đan và nắp ga gang cũ | Chương V | 10 | cái |
| 65 | Vận chuyển tấm đan cũ bằng thủ công | Chương V | 0,64 | m3 |
| 66 | Vận chuyển tấm đan cũ bằng ô tô tự đổ | Chương V | 0,006 | 100m3 |
| 67 | Nạo vét bùn lòng ga, rãnh cũ | Chương V | 13,43 | m3 |
| 68 | Bao tải dứa để đóng bùn vận chuyển | Chương V | 403 | bao |
| 69 | Vận chuyển bùn lòng ga, rãnh cũ bằng thủ công | Chương V | 13,43 | m3 |
| 70 | Vận chuyển bùn lòng ga, rãnh cũ bằng ô tô tự đổ | Chương V | 0,134 | 100m3 |
| 71 | Cốt thép tấm đan d <=10mm | Chương V | 0,191 | Tấn |
| 72 | Cốt thép tấm đan d >10mm | Chương V | 0,139 | Tấn |
| 73 | Bê tông tấm đan M200 | Chương V | 1,92 | m3 |
| 74 | Ván khuôn tấm đan | Chương V | 0,0788 | 100m2 |
| 75 | Lắp đặt tấm đan | Chương V | 10 | cái |
| 76 | Lắp đặt bộ ga thăm (nắp tròn) | Chương V | 4 | cái |
| 77 | Xây gạch không nung vữa xi măng M75 | Chương V | 3,78 | m3 |
| 78 | Trát vữa xi măng M75 dầy 2cm | Chương V | 17,2 | m2 |
| 79 | Bê tông xi măng M200 cổ ga, rãnh | Chương V | 1,65 | m3 |
| 80 | Lắp đặt bộ ga thăm cống tròn | Chương V | 4 | Bộ |
| 81 | Ván khuôn cổ ga, rãnh | Chương V | 0,132 | 100m2 |
| 82 | Bơm nước thi công | Chương V | 30 | ca |
| 83 | Trung chuyển vật liệu thi công hệ thống thoát nước | Chương V | 193,74 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi