Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200463290-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/05/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giao thông vận tải Lạng Sơn |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200456943 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách chi cho công tác bảo trì đường bộ địa phương |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 2 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-25 09:35:00 đến ngày 2020-05-05 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,028,764,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây dựng | |||
| 1 | Nền đường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | 0.0 |
| 2 | Phá khối xây cũ BTXM | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 13,6 | m3 |
| 3 | Khối lượng vuốt rãnh biên, BTXM-M300, đá (1x2)cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | m3 |
| 4 | Mặt đường BTN | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | 0.0 |
| 5 | Thảm mặt đường BTNC 9.5, chiều dày đã lèn ép 6cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7.358,56 | m2 |
| 6 | Tưới dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7.358,56 | m2 |
| 7 | Công trình thoát nước | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | 0.0 |
| 8 | Giếng thu rãnh biên loại I | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | 0.0 |
| 9 | Cắt mặt đường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,4 | m |
| 10 | Phá lớp BTXM | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,07 | m3 |
| 11 | Đào đất thủ công đất C3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,43 | m3 |
| 12 | Phá dỡ BTCT | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,01 | m3 |
| 13 | Hoàn trả mặt đường BTXM M300 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,07 | m3 |
| 14 | BTCT M300 đá (1x2) Giếng thu rãnh biên | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,32 | m3 |
| 15 | Cát đệm móng giếng thu rãnh biên, cát đen dày 5cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,04 | m3 |
| 16 | Lưới chắn rác gang đúc KT: (860x430) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 17 | Thép tròn 10 – CB300 – V | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 21,81 | Kg |
| 18 | Thép tròn 8 – CB240 – T | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 13,42 | Kg |
| 19 | Ống nhựa HDPE DN315-PN12.5 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,8 | m |
| 20 | Ván khuôn thép | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,37 | m2 |
| 21 | Giếng thu rãnh biên loại II | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | 0.0 |
| 22 | Cắt mặt đường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 80,6 | m |
| 23 | Phá lớp BTXM mặt đường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,18 | m3 |
| 24 | Đào đất thủ công, đất C3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5,46 | m3 |
| 25 | Phá dỡ BTCT | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,05 | m3 |
| 26 | Hoàn trả mặt đường BTXM M300 đá (1x2) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,18 | m3 |
| 27 | BTCT Giếng thu rãnh biên M300 đá (1x2) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,42 | m3 |
| 28 | Cát đệm móng giếng thu rãnh biên dày 5cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,39 | m3 |
| 29 | Thép tròn 10-CB300-V | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 141,44 | Kg |
| 30 | Thép tròn 8-CB240-T | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 97,24 | Kg |
| 31 | Ống nhựa HDPE160-PN12.5 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 13 | m |
| 32 | Ván khuôn thép | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 33,8 | m2 |
| 33 | Tấm đậy giếng thu | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | 0.0 |
| 34 | Thép đặc hình vuông KT20x20 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 238,39 | Kg |
| 35 | Thép đặc góc cạnh 25x25x4 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 52,78 | Kg |
| 36 | Sơn chống gỉ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 16,64 | m2 |
| 37 | Hố ga thăm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | 0.0 |
| 38 | Đào đất C3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 9,81 | m3 |
| 39 | Phá dỡ mặt đường BTXM | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,93 | m3 |
| 40 | Phá bỏ rãnh xây cũ rãnh BTXM | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,53 | m3 |
| 41 | Rãnh xây BTXM M200 đá (1x2) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,31 | m3 |
| 42 | Ván khuôn thép | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,8 | m2 |
| 43 | Tấm đậy hố ga | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | 0.0 |
| 44 | BTCT M300 đá (1x2) dày 16cm, nắp hầm ga | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,71 | m3 |
| 45 | Ván khuôn nắp hầm ga | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,7 | m2 |
| 46 | Thép tròn D6 CB240 T | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,12 | Kg |
| 47 | Thép tròn D10 CB300 V | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 45,91 | Kg |
| 48 | Thép tròn D14 CB300 V | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 73,35 | Kg |
| 49 | BTCT M300 đá (1x2) cm dày 22cm thành hố ga | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,08 | m3 |
| 50 | Ván khuôn thép | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 19,59 | m2 |
| 51 | Thép tròn D6 CB240 T | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,14 | Kg |
| 52 | Thép tròn D12 CB300 V | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 308,89 | Kg |
| 53 | Móng hố ga BTCT M300 đá (1x2) dày 25cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,01 | m3 |
| 54 | Ván khuôn thép | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,92 | m2 |
| 55 | BTXM M150 đá (1x2) lót móng hố ga dày 10cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,8 | m3 |
| 56 | Thép tròn D6 CB240 T | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,08 | Kg |
| 57 | Thép tròn D12 CB300 V | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 175,41 | Kg |
| 58 | Song chắn rác gang đúc KT (960x530)mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 59 | Khối lượng tấm đậy khe hở nắp rãnh | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | 0.0 |
| 60 | Thép tấm đậy khe hở KT (120x400x2)mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 32,799 | Kg |
| 61 | Đinh nở cố định tấm thép | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 348 | Cái |
| 62 | Khoan lỗ thép tấm dày 2mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 348 | Vị trí |
| 63 | Khoan lỗ tấm bản BTCT dày 6mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 348 | Vị trí |
| 64 | Nâng cao thành hố ga | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | 0.0 |
| 65 | Hố ga kích thước (100x100)cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | 0.0 |
| 66 | Cắt mặt đường BTN | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | m |
| 67 | Phá tấm đậy BTCT | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4 | m3 |
| 68 | Phá lớp BTXM dày 5cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1 | m3 |
| 69 | Nâng cao thành hố BTXM M300 đá (1x2) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,05 | m3 |
| 70 | Tấm đậy BTCT KT(100x100x20)cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | 0.0 |
| 71 | Tấm đậy BTCT M300 đá (1x2) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,26 | m3 |
| 72 | Thép tròn 14-CB400-V | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 35,96 | Kg |
| 73 | Thép tròn 10-CB400-V | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 22,38 | Kg |
| 74 | Thép tròn 6-CB240-T | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,54 | Kg |
| 75 | Ván khuôn thép | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,72 | m2 |
| 76 | Hố ga kích thước (110x110)cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | 0.0 |
| 77 | Cắt mặt đường BTN | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 66 | m |
| 78 | Phá tấm đậy BTN | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,63 | m3 |
| 79 | Phá lớp BTN dày 5cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,91 | m3 |
| 80 | Nâng cao thành hố BTXM M300 đá (1x2) dày 5cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,54 | m3 |
| 81 | Tấm đậy BTCT | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | 0.0 |
| 82 | BTCT tấm đậy M300 đá (1x2)cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,55 | Tấm |
| 83 | Thép tròn 14-CB400-V | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 269,7 | m3 |
| 84 | Thép tròn 10-CB400-V | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 167,85 | Kg |
| 85 | Thép tròn 6-CB240-T | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 26,55 | Kg |
| 86 | Ván khuôn thép | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20,4 | m2 |
| 87 | Hố ga kích thước (120x120)cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | 0.0 |
| 88 | Cắt mặt đường BTN | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 9,6 | m |
| 89 | Phá dỡ tấm đậy BTCT | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,58 | m3 |
| 90 | Phá lớp BTN dày 5cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,14 | m3 |
| 91 | Nâng cao thành hố BTXM M300 đá (1x2)cm dày 5cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1 | m3 |
| 92 | Tấm đậy BTCT KT(120x120x20)cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | 0.0 |
| 93 | BTCT tấm M300 đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,43 | Tấm |
| 94 | Thép tròn 14-CB400-V | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 40,3 | m3 |
| 95 | Thép tròn 10-CB400-V | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 24,6 | Kg |
| 96 | Thép tròn 6-CB240-T | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,54 | Kg |
| 97 | ván khuôn thép | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,88 | m2 |
| 98 | Hố ga kích thước (140x140)cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | 0.0 |
| 99 | Cắt mặt đường BTN | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 33,6 | m |
| 100 | Phá dỡ tấm đậy BTCT | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,35 | m3 |
| 101 | Phá lớp BTN dày 5cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,59 | m3 |
| 102 | Nâng cao thành hố BTXM M300 đá (1x2)cm dày 5cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,35 | m3 |
| 103 | Tấm đậy BTCT KT(120x120x20)cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | 0.0 |
| 104 | BTCT tấm M300 đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,92 | Tấm |
| 105 | Thép tròn 14-CB400-V | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 185,82 | m3 |
| 106 | Thép tròn 10-CB400-V | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 106,92 | Kg |
| 107 | Thép tròn 6-CB240-T | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 16,44 | Kg |
| 108 | ván khuôn thép | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 9,6 | m2 |
| 109 | Hố ga kích thước (150x150)cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | 0.0 |
| 110 | Cắt mặt đường BTN | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | m |
| 111 | Phá dỡ tấm đậy BTCT | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,45 | m3 |
| 112 | Phá lớp BTN dày 5cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,11 | m3 |
| 113 | Nâng cao thành hố BTXM M300 đá (1x2)cm dày 5cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,06 | m3 |
| 114 | Tấm đậy BTCT KT(120x120x20)cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | 0.0 |
| 115 | BTCT tấm M300 đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,38 | m3 |
| 116 | Thép tròn 14-CB400-V | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 33,63 | m3 |
| 117 | Thép tròn 10-CB400-V | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 19,17 | Kg |
| 118 | Thép tròn 6-CB240-T | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,74 | Kg |
| 119 | ván khuôn thép | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,68 | m2 |
| 120 | Nâng cao thành hố thu | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | 0.0 |
| 121 | Hố thu kích thước (70x70)cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | 0.0 |
| 122 | Cắt mặt đường BTN | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 16,8 | m |
| 123 | Phá dỡ tấm đậy BTCT | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,15 | m3 |
| 124 | Nâng cao thành hố BTXM M300 đá (1x2) dày 5cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,07 | m3 |
| 125 | Lắp đặt tấm đậy cũ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | Tấm |
| 126 | Hố thu kích thước (80x80)cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | 0.0 |
| 127 | Cắt mặt đường BTN | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 118,4 | m |
| 128 | Phá dỡ tấm đậy BTCT | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,34 | m3 |
| 129 | Nâng cao thành hố BTXM M300 đá (1x2) dày 5cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,56 | m3 |
| 130 | Lắp đặt tấm đậy cũ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 37 | Tấm |
| 131 | Hố thu kích thước (85x85)cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | 0.0 |
| 132 | Cắt mặt đường BTN | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 102 | m |
| 133 | Phá dỡ tấm đậy BTCT | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,08 | m3 |
| 134 | Nâng cao thành hố BTXM M300 đá (1x2) dày 5cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,45 | m3 |
| 135 | Lắp đặt tấm đậy cũ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | Tấm |
| 136 | Hố thu kích thước (180x190)cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | 0.0 |
| 137 | Cắt mặt đường BTN | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7,4 | m |
| 138 | Phá dỡ tấm đậy BTCT | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,67 | m3 |
| 139 | Nâng cao thành hố BTXM M300 đá (1x2) dày 5cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,17 | m3 |
| 140 | Lắp đặt tấm đậy cũ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Tấm |
| 141 | Nâng cao thành, thay nắp hố thu | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | 0.0 |
| 142 | Cắt mặt đường BTN | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 40,8 | m |
| 143 | Phá dỡ tấm đậy BTCT | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,43 | m3 |
| 144 | Phá dỡ tấm đậy BTCT | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,87 | m3 |
| 145 | Nâng cao thành hố BTXM M300 đá (1x2) dày 5cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,14 | m3 |
| 146 | Lắp đặt tấm đậy mới | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | Tấm |
| 147 | BTCT tấm đậy M300 đá (1x2) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,86 | m3 |
| 148 | ống nhựa PVC D60 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7,2 | m |
| 149 | Thép tròn 10 CB400 V | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 116,04 | Kg |
| 150 | Ván khuôn thép | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 40,8 | m2 |
| 151 | Nâng cao thành hố cáp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | 0.0 |
| 152 | Cắt mặt đường BTN | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 44,4 | m |
| 153 | Phá dỡ tấm đậy BTCT | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,03 | m3 |
| 154 | Phá lớp BTN dày 5cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,01 | m3 |
| 155 | Nâng cao thành hố BTXM M300 đá (1x2)cm dày 5cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,14 | m3 |
| 156 | Lắp đặt tấm đậy BTCT | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | Tấm |
| 157 | BTCT tấm M300 đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,14 | m3 |
| 158 | Thép tròn 14-CB400-V | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 340,86 | Kg |
| 159 | Thép tròn 10-CB400-V | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 186 | Kg |
| 160 | Thép tròn 6-CB240-T | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10,62 | Kg |
| 161 | ván khuôn thép | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,92 | m2 |
| 162 | Ống thoát nước | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,5 | m |
| 163 | Cút 90 hàn HDPE DN315 PN12.5 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Cái |
| 164 | Cắt mặt đường BTXM | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,5 | m |
| 165 | Phá mặt đường BTXM | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,94 | m3 |
| 166 | Đào đất C3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,48 | m3 |
| 167 | Đắp đất | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,49 | m3 |
| 168 | Hoàn trả mặt đường BTXM M300 dày 24cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,94 | m3 |
| 169 | Cát đệm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,09 | m3 |
| 170 | Hoàn trả vỉa hè Gạch terrazzo KT(30x30)cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,85 | m2 |
| 171 | An toàn giao thông | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | 0.0 |
| 172 | Sơn vạch kẻ đường màu trắng, dày 3mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 201,18 | m2 |
| 173 | Sơn vạch kẻ đường màu vàng, dày 3mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 94,64 | m2 |
| 174 | Sơn gờ giảm tốc dày 5mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5,2 | m2 |
| 175 | Chi phí gián tiếp khác (Chi phí đảm bảo giao thông) | Theo quy định tại Thông tư 09/2019/TT-BXD | 0 | 0.0 |
| 176 | Bê tông tấm chân hàng rào BTXM - M200, đá (1x2)cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,66 | m3 |
| 177 | Ván khuôn gỗ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | m2 |
| 178 | Cọc hàng rào, cọc tre D=5cm (1,15m/cọc) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 57,5 | m |
| 179 | Dây liên kết hàng rào, PVC | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 200 | m |
| 180 | Sơn cọc tre 3 lớp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 18,06 | m2 |
| 181 | Biển số W.227 "Công trường" | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 182 | Biển số W.245a "Đi chậm" | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 183 | Biển số W.203b "Đường bị thu hẹp về phía trái" | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 184 | Biển số W.203c "Đường bị thu hẹp về phía phải" | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 185 | Biển số I.441b "Báo hiệu phía trước có công trường thi công" | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 186 | Biển số I.440 "Đường đang thi công" | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 187 | Đèn cảnh báo | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | cái |
| 188 | Nhân công đảm bảo giao thông bậc 3.0/7 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | công |
| 189 | Lắp đặt barie | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi