Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200463290-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/05/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Giao thông vận tải Lạng Sơn
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200456943
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách chi cho công tác bảo trì đường bộ địa phương
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 2 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-25 09:35:00 đến ngày 2020-05-05 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,028,764,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Xây dựng
1 Nền đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
2 Phá khối xây cũ BTXM Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 13,6 m3
3 Khối lượng vuốt rãnh biên, BTXM-M300, đá (1x2)cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 m3
4 Mặt đường BTN Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
5 Thảm mặt đường BTNC 9.5, chiều dày đã lèn ép 6cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7.358,56 m2
6 Tưới dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7.358,56 m2
7 Công trình thoát nước Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
8 Giếng thu rãnh biên loại I Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
9 Cắt mặt đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,4 m
10 Phá lớp BTXM Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,07 m3
11 Đào đất thủ công đất C3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,43 m3
12 Phá dỡ BTCT Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,01 m3
13 Hoàn trả mặt đường BTXM M300 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,07 m3
14 BTCT M300 đá (1x2) Giếng thu rãnh biên Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,32 m3
15 Cát đệm móng giếng thu rãnh biên, cát đen dày 5cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,04 m3
16 Lưới chắn rác gang đúc KT: (860x430) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 Bộ
17 Thép tròn 10 – CB300 – V Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 21,81 Kg
18 Thép tròn 8 – CB240 – T Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 13,42 Kg
19 Ống nhựa HDPE DN315-PN12.5 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,8 m
20 Ván khuôn thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,37 m2
21 Giếng thu rãnh biên loại II Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
22 Cắt mặt đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 80,6 m
23 Phá lớp BTXM mặt đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,18 m3
24 Đào đất thủ công, đất C3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,46 m3
25 Phá dỡ BTCT Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,05 m3
26 Hoàn trả mặt đường BTXM M300 đá (1x2) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,18 m3
27 BTCT Giếng thu rãnh biên M300 đá (1x2) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,42 m3
28 Cát đệm móng giếng thu rãnh biên dày 5cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,39 m3
29 Thép tròn 10-CB300-V Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 141,44 Kg
30 Thép tròn 8-CB240-T Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 97,24 Kg
31 Ống nhựa HDPE160-PN12.5 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 13 m
32 Ván khuôn thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 33,8 m2
33 Tấm đậy giếng thu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
34 Thép đặc hình vuông KT20x20 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 238,39 Kg
35 Thép đặc góc cạnh 25x25x4 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 52,78 Kg
36 Sơn chống gỉ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16,64 m2
37 Hố ga thăm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
38 Đào đất C3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9,81 m3
39 Phá dỡ mặt đường BTXM Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,93 m3
40 Phá bỏ rãnh xây cũ rãnh BTXM Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,53 m3
41 Rãnh xây BTXM M200 đá (1x2) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,31 m3
42 Ván khuôn thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,8 m2
43 Tấm đậy hố ga Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
44 BTCT M300 đá (1x2) dày 16cm, nắp hầm ga Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,71 m3
45 Ván khuôn nắp hầm ga Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,7 m2
46 Thép tròn D6 CB240 T Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,12 Kg
47 Thép tròn D10 CB300 V Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 45,91 Kg
48 Thép tròn D14 CB300 V Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 73,35 Kg
49 BTCT M300 đá (1x2) cm dày 22cm thành hố ga Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,08 m3
50 Ván khuôn thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 19,59 m2
51 Thép tròn D6 CB240 T Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,14 Kg
52 Thép tròn D12 CB300 V Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 308,89 Kg
53 Móng hố ga BTCT M300 đá (1x2) dày 25cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,01 m3
54 Ván khuôn thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,92 m2
55 BTXM M150 đá (1x2) lót móng hố ga dày 10cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,8 m3
56 Thép tròn D6 CB240 T Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,08 Kg
57 Thép tròn D12 CB300 V Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 175,41 Kg
58 Song chắn rác gang đúc KT (960x530)mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 Bộ
59 Khối lượng tấm đậy khe hở nắp rãnh Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
60 Thép tấm đậy khe hở KT (120x400x2)mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 32,799 Kg
61 Đinh nở cố định tấm thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 348 Cái
62 Khoan lỗ thép tấm dày 2mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 348 Vị trí
63 Khoan lỗ tấm bản BTCT dày 6mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 348 Vị trí
64 Nâng cao thành hố ga Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
65 Hố ga kích thước (100x100)cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
66 Cắt mặt đường BTN Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 m
67 Phá tấm đậy BTCT Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,4 m3
68 Phá lớp BTXM dày 5cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1 m3
69 Nâng cao thành hố BTXM M300 đá (1x2) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,05 m3
70 Tấm đậy BTCT KT(100x100x20)cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
71 Tấm đậy BTCT M300 đá (1x2) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,26 m3
72 Thép tròn 14-CB400-V Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 35,96 Kg
73 Thép tròn 10-CB400-V Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 22,38 Kg
74 Thép tròn 6-CB240-T Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,54 Kg
75 Ván khuôn thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,72 m2
76 Hố ga kích thước (110x110)cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
77 Cắt mặt đường BTN Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 66 m
78 Phá tấm đậy BTN Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,63 m3
79 Phá lớp BTN dày 5cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,91 m3
80 Nâng cao thành hố BTXM M300 đá (1x2) dày 5cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,54 m3
81 Tấm đậy BTCT Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
82 BTCT tấm đậy M300 đá (1x2)cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,55 Tấm
83 Thép tròn 14-CB400-V Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 269,7 m3
84 Thép tròn 10-CB400-V Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 167,85 Kg
85 Thép tròn 6-CB240-T Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 26,55 Kg
86 Ván khuôn thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 20,4 m2
87 Hố ga kích thước (120x120)cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
88 Cắt mặt đường BTN Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9,6 m
89 Phá dỡ tấm đậy BTCT Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,58 m3
90 Phá lớp BTN dày 5cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,14 m3
91 Nâng cao thành hố BTXM M300 đá (1x2)cm dày 5cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1 m3
92 Tấm đậy BTCT KT(120x120x20)cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
93 BTCT tấm M300 đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,43 Tấm
94 Thép tròn 14-CB400-V Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 40,3 m3
95 Thép tròn 10-CB400-V Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 24,6 Kg
96 Thép tròn 6-CB240-T Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,54 Kg
97 ván khuôn thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,88 m2
98 Hố ga kích thước (140x140)cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
99 Cắt mặt đường BTN Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 33,6 m
100 Phá dỡ tấm đậy BTCT Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,35 m3
101 Phá lớp BTN dày 5cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,59 m3
102 Nâng cao thành hố BTXM M300 đá (1x2)cm dày 5cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,35 m3
103 Tấm đậy BTCT KT(120x120x20)cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
104 BTCT tấm M300 đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,92 Tấm
105 Thép tròn 14-CB400-V Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 185,82 m3
106 Thép tròn 10-CB400-V Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 106,92 Kg
107 Thép tròn 6-CB240-T Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16,44 Kg
108 ván khuôn thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9,6 m2
109 Hố ga kích thước (150x150)cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
110 Cắt mặt đường BTN Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 m
111 Phá dỡ tấm đậy BTCT Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,45 m3
112 Phá lớp BTN dày 5cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,11 m3
113 Nâng cao thành hố BTXM M300 đá (1x2)cm dày 5cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,06 m3
114 Tấm đậy BTCT KT(120x120x20)cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
115 BTCT tấm M300 đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,38 m3
116 Thép tròn 14-CB400-V Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 33,63 m3
117 Thép tròn 10-CB400-V Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 19,17 Kg
118 Thép tròn 6-CB240-T Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,74 Kg
119 ván khuôn thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,68 m2
120 Nâng cao thành hố thu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
121 Hố thu kích thước (70x70)cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
122 Cắt mặt đường BTN Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16,8 m
123 Phá dỡ tấm đậy BTCT Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,15 m3
124 Nâng cao thành hố BTXM M300 đá (1x2) dày 5cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,07 m3
125 Lắp đặt tấm đậy cũ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 Tấm
126 Hố thu kích thước (80x80)cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
127 Cắt mặt đường BTN Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 118,4 m
128 Phá dỡ tấm đậy BTCT Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,34 m3
129 Nâng cao thành hố BTXM M300 đá (1x2) dày 5cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,56 m3
130 Lắp đặt tấm đậy cũ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 37 Tấm
131 Hố thu kích thước (85x85)cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
132 Cắt mặt đường BTN Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 102 m
133 Phá dỡ tấm đậy BTCT Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,08 m3
134 Nâng cao thành hố BTXM M300 đá (1x2) dày 5cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,45 m3
135 Lắp đặt tấm đậy cũ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30 Tấm
136 Hố thu kích thước (180x190)cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
137 Cắt mặt đường BTN Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7,4 m
138 Phá dỡ tấm đậy BTCT Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,67 m3
139 Nâng cao thành hố BTXM M300 đá (1x2) dày 5cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,17 m3
140 Lắp đặt tấm đậy cũ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 Tấm
141 Nâng cao thành, thay nắp hố thu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
142 Cắt mặt đường BTN Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 40,8 m
143 Phá dỡ tấm đậy BTCT Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,43 m3
144 Phá dỡ tấm đậy BTCT Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,87 m3
145 Nâng cao thành hố BTXM M300 đá (1x2) dày 5cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,14 m3
146 Lắp đặt tấm đậy mới Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12 Tấm
147 BTCT tấm đậy M300 đá (1x2) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,86 m3
148 ống nhựa PVC D60 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7,2 m
149 Thép tròn 10 CB400 V Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 116,04 Kg
150 Ván khuôn thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 40,8 m2
151 Nâng cao thành hố cáp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
152 Cắt mặt đường BTN Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,4 m
153 Phá dỡ tấm đậy BTCT Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,03 m3
154 Phá lớp BTN dày 5cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,01 m3
155 Nâng cao thành hố BTXM M300 đá (1x2)cm dày 5cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,14 m3
156 Lắp đặt tấm đậy BTCT Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 Tấm
157 BTCT tấm M300 đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,14 m3
158 Thép tròn 14-CB400-V Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 340,86 Kg
159 Thép tròn 10-CB400-V Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 186 Kg
160 Thép tròn 6-CB240-T Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10,62 Kg
161 ván khuôn thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,92 m2
162 Ống thoát nước Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,5 m
163 Cút 90 hàn HDPE DN315 PN12.5 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 Cái
164 Cắt mặt đường BTXM Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,5 m
165 Phá mặt đường BTXM Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,94 m3
166 Đào đất C3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,48 m3
167 Đắp đất Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,49 m3
168 Hoàn trả mặt đường BTXM M300 dày 24cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,94  m3
169 Cát đệm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,09 m3
170 Hoàn trả vỉa hè Gạch terrazzo KT(30x30)cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,85 m2
171 An toàn giao thông Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
172 Sơn vạch kẻ đường màu trắng, dày 3mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 201,18 m2
173 Sơn vạch kẻ đường màu vàng, dày 3mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 94,64 m2
174 Sơn gờ giảm tốc dày 5mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,2 m2
175 Chi phí gián tiếp khác (Chi phí đảm bảo giao thông) Theo quy định tại Thông tư 09/2019/TT-BXD 0 0.0
176 Bê tông tấm chân hàng rào BTXM - M200, đá (1x2)cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,66 m3
177 Ván khuôn gỗ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9 m2
178 Cọc hàng rào, cọc tre D=5cm (1,15m/cọc) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 57,5 m
179 Dây liên kết hàng rào, PVC Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 200 m
180 Sơn cọc tre 3 lớp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 18,06 m2
181 Biển số W.227 "Công trường" Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
182 Biển số W.245a "Đi chậm" Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
183 Biển số W.203b "Đường bị thu hẹp về phía trái" Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
184 Biển số W.203c "Đường bị thu hẹp về phía phải" Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
185 Biển số I.441b "Báo hiệu phía trước có công trường thi công" Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
186 Biển số I.440 "Đường đang thi công" Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
187 Đèn cảnh báo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
188 Nhân công đảm bảo giao thông bậc 3.0/7 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 công
189 Lắp đặt barie Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->