Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200462493-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/05/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng và phát triển quỹ đất thành phố Quảng Ngãi |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình. |
| Số hiệu KHLCNT | 20200436937 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-24 17:38:00 đến ngày 2020-05-05 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,235,512,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Nền đường | |||
| 1 | Đắp đất nền đường bằng máy đầm, K95 (cả vật liệu đắp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 628,99 | m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy đầm (cả vật liệu đắp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 185,17 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường bằng máy đầm, K98 (cả vật liệu đắp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 719,77 | m3 |
| 4 | Đào nền đường, khuôn đường, đánh cấp (kể cả vận chuyển đi đổ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 745,75 | m3 |
| 5 | Vét hữu cơ nền đường (kể cả vận chuyển đi đổ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.461,07 | m3 |
| 6 | Lu lèn nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 673,14 | m2 |
| B | Hạng mục: Mặt đường | |||
| 1 | Rải thảm mặt đường (BTNC 12.5) dày 4cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.883,35 | m2 |
| 2 | Tưới lớp dính bám m.đường bằng nhựa pha dầu, Lượng nhựa 0.5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.883,35 | m2 |
| 3 | Sản xuất bê tông nhựa BTNC 12.5 (kể cả vận chuyển đến công trình) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 182,6096 | Tấn |
| 4 | Thảm bê tông nhựa (BTNC 19) dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.883,35 | m2 |
| 5 | Tưới lớp dính bám m.đường=nhựa pha dầu, Lượng nhựa 1.0kg/m2 | 1.883,35 | m2 | |
| 6 | Sản xuất bê tông nhựa BTNC 19 (kể cả vận chuyển đến công trình) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 223,5536 | Tấn |
| 7 | Lớp móng CPĐD loại I (Dmax=25mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 304,23 | m3 |
| 8 | Lớp móng CPĐD loại II (Dmax=37.5) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 318,43 | m3 |
| C | Hạng mục: Nút giao thông | |||
| 1 | Đào nền đường láng nhựa cũ (kể cả vận chuyển đi đổ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,32 | m3 |
| 2 | Đào nền đường, khuôn đường, đánh cấp (kể cả vận chuyển đi đổ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 478,74 | m3 |
| 3 | Vét hữu cơ nền đường (kể cả vận chuyển đi đổ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76,37 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường bằng máy đầm, K95 (cả vật liệu đắp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 123,63 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường bằng máy đầm, K98 (cả vật liệu đắp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 91,3 | m3 |
| 6 | Rải thảm mặt đường (BTNC 12.5) dày 4cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 234,59 | m2 |
| 7 | Tưới lớp dính bám m.đường bằng nhựa pha dầu, Lượng nhựa 0.5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 234,59 | m2 |
| 8 | Sản xuất bê tông nhựa BTNC 12.5 (kể cả vận chuyển đến công trình) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,7458 | Tấn |
| 9 | Thảm bê tông nhựa (BTNC 19) dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 234,59 | m2 |
| 10 | Tưới lớp dính bám m.đường bằng nhựa pha dầu, Lượng nhựa 1.0kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 234,59 | m2 |
| 11 | Sản xuất bê tông nhựa BTNC 19 (kể cả vận chuyển đến công trình) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,8458 | Tấn |
| 12 | Lớp móng CPĐD loại I (Dmax=25mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,19 | m3 |
| 13 | Lớp móng CPĐD loại II (Dmax=37.5) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,39 | m3 |
| D | Hạng mục: Bó vỉa | |||
| 1 | Bê tông bó vỉa M300 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,91 | m3 |
| 2 | Ván khuôn bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 255,94 | m2 |
| 3 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,14 | m2 |
| 4 | Phá dỡ bó vỉa cũ (kể cả vận chuyển đi đổ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,64 | m3 |
| E | Hạng mục: An toàn giao thông | |||
| 1 | Đào móng biển báo, ĐC3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,18 | m3 |
| 2 | BT móng biển báo M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,18 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, Biển tam giác cạnh A=70cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 4 | Thép bản | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0393 | Tấn |
| 5 | Bu lông M16x450 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Cái |
| 6 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt ph.quang màu trắng, Chiều dày lớp sơn 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 130,14 | m2 |
| 7 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt ph.quang màu vàng, Chiều dày lớp sơn 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,7 | m2 |
| F | Hạng mục: Thoát nước mưa | |||
| 1 | Lắp dựng cống D600 H10 (3m/1 ống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | Đoạn |
| 2 | Lắp dựng cống D600 H10 (4m/1 ống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31 | Đoạn |
| 3 | Lắp dựng cống D400 H30 (3m/1 ống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | Đoạn |
| 4 | Lắp dựng cống D400 H30 (4m/1 ống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | Đoạn |
| 5 | Lắp dựng cống D600 H30 (3m/1 ống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Đoạn |
| 6 | Lắp dựng cống D600 H30 (4m/1 ống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Đoạn |
| 7 | Nối ống BT bằng giăng cao su D400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | mối nối |
| 8 | Nối ống BT bằng giăng cao su D600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | mối nối |
| 9 | Lắp dựng gối cống D600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 102 | Cái |
| 10 | Đào đất hố móng (kể cả vận chuyển đất thừa đi đổ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 545,76 | m3 |
| 11 | Ván khuôn BT móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,44 | m2 |
| 12 | Bê tông đá dăm lót móng M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,86 | m3 |
| 13 | Ván khuôn BT móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 83,6 | m2 |
| 14 | Bê tông móng M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,92 | m3 |
| 15 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc (cả vật liệu đắp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 134,53 | m3 |
| 16 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc (Tận dụng KL đất đào để đắp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 275,2 | m3 |
| 17 | Đào đất hố móng (kể cả vận chuyển đất thừa đi đổ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120,06 | m3 |
| 18 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,74 | m2 |
| 19 | Bê tông đá dăm lót móng M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,96 | m3 |
| 20 | Thang thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,149 | Tấn |
| 21 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 269,87 | m2 |
| 22 | Bê tông thân hố ga M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,37 | m3 |
| 23 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc (Tận dụng KL đất đào để đắp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,15 | m3 |
| 24 | Nắp đan gang vỉa hè (143Kg/cái) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | Cái |
| 25 | Cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,389 | tấn |
| 26 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,448 | m2 |
| 27 | Bê tông tấm đan M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,81 | m3 |
| 28 | Lắp dựng tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | Cái |
| 29 | Tấm chăn rác BT KT(595x395x55) tải trọng 250KN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | Tấm |
| 30 | Lắp đặt tấm chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | Cái |
| 31 | Ván khuôn bê tông lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,07 | m2 |
| 32 | Bê tông móng M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,81 | m3 |
| 33 | Ván khuôn hố thu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 98,22 | m2 |
| 34 | Bê tông thân hố thu M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,39 | m3 |
| 35 | Cốt thép hố d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,598 | Tấn |
| 36 | Thép góc KT(50x50x5) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,209 | Tấn |
| 37 | Đào đất hố móng, ĐC 3 (kể cả vận chuyển đất thừa đi đổ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,87 | m3 |
| 38 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc (Tận dụng KL đất đào để đắp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,73 | m3 |
| 39 | Ván khuôn bê tông lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,6 | m2 |
| 40 | Bê tông móng M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4 | m3 |
| 41 | Ván khuôn hố thu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 126,84 | m2 |
| 42 | Bê tông thân hố thu M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,46 | m3 |
| 43 | Cốt thép hố d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,679 | Tấn |
| 44 | Đào đất hố móng, ĐC 3 (kể cả vận chuyển đất thừa đi đổ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,6 | m3 |
| 45 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc (Tận dụng KL đất đào để đắp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | m3 |
| 46 | Cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,176 | tấn |
| 47 | Thép góc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,807 | Tấn |
| 48 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,72 | m2 |
| 49 | Bê tông tấm đan M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,12 | m3 |
| 50 | Lắp dựng tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | Cái |
| 51 | Lđặt ống nhựa HDPE D300 cống dẫn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | m |
| 52 | Lắp đặt co 90 HDPE D300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Cái |
| 53 | Bộ van ngăn mùi HDPE D315 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | Bộ |
| 54 | Chèn vữa nối ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,75 | m3 |
| 55 | Phá dỡ hố ga để đấu nối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,13 | m3 |
| 56 | Phá dỡ bê tông sân nhà (kể cả vận chuyển đi đổ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,7 | m3 |
| 57 | Cốt thép ống cống d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,061 | tấn |
| 58 | Cốt thép ống cống d<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,528 | tấn |
| 59 | Ván khuôn BT ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 106,56 | m2 |
| 60 | Bê tông ống cống đúc sẵn M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,36 | m3 |
| 61 | Lắp dựng ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | đoạn |
| 62 | Quét nhựa đường, làm mối nối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | ống |
| 63 | Cốt thép mối nối, lớp bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,242 | Tấn |
| 64 | Bê tông lớp bảo vệ M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,02 | m3 |
| 65 | Ván khuôn bê tông móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,6 | m2 |
| 66 | Bê tông móng cống M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,28 | m3 |
| 67 | Móng đệm cát | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6 | m3 |
| 68 | Đệm cấp phối đá dăm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,3 | m3 |
| G | Hạng mục: Vỉa hè | |||
| 1 | Lát gạch terrazzo (40x40x3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.026,97 | m2 |
| 2 | Lớp đệm vữa xi măng M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,81 | m3 |
| 3 | Bê tông móng vỉa hè M150 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 101,35 | m3 |
| H | Hạng mục: Hố trồng cây | |||
| 1 | Bê tông hố M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,77 | m3 |
| 2 | Ván khuôn hố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95,48 | m2 |
| 3 | Đào móng ô trồng cây xanh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,55 | m3 |
| 4 | Đắp đất hố trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,87 | m3 |
| I | Hạng mục: Điện chiếu sáng | |||
| 1 | Cột đèn chiếu sáng cao 6m, dày 3,5 mm D1=78; D2=138 mạ kẽm nhúng nóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cột |
| 2 | Cột thép liền cần cao 8m, dày 3,5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cột |
| 3 | Cần đèn đôi kiểu CKT06, cao 2m vươn 1,5m, dày 3mm mạ kẽm nhúng nóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cần |
| 4 | Đèn Led 80W - 220V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 5 | Móng cột chiếu sáng cao 8m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | móng |
| 6 | Mương cáp vỉa hè hiện trạng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | md |
| 7 | Mương cáp vượt đường - bê tông nhựa - loại 1 đường cáp (Khoan qua đường) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | m |
| 8 | Mương cáp vượt đường XDM - loại 1 đường cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | m |
| 9 | Mương cáp vỉa hè XDM - loại 1 đường cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 170 | m |
| 10 | Cáp ngầm hạ thế Cu/XLPE/DSTA/PVC 4*10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 270 | m |
| 11 | Cáp lên đèn Cu/XLPE/PVC 3*2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | m |
| 12 | Dây đồng trần M10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 270 | m |
| 13 | Ống nhựa xoắn HDPE D50/40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 214 | m |
| 14 | Ống thép tráng kẽm D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | m |
| 15 | Đầu cos đồng M6-25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | cái |
| 16 | Bảng điện cửa trụ loại 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bảng |
| 17 | Bảng điện cửa trụ loại 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bảng |
| 18 | Tiếp địa LR-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 19 | Mốc báo cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | Cái |
| 20 | Hố ga cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | hố |
| 21 | Đánh số thứ tự cột chiếu sáng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cột |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi