Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200462820-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/05/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Một Thành viên Tư vấn Xây dựng Phước Tấn
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200230863
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn vốn ngân sách nhà nước năm 2019 – 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-24 17:36:00 đến ngày 2020-05-08 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,312,643,633 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Hạng mục chung
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công không yêu cầu 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế. không yêu cầu 1 Khoản
B Hạng mục 2: Xây lắp
1 Đào nền đường, máy đào <=0,4m3, máy ủi <=110CV, đất C3 Đáp ứng Chương V 2,2443 100m3
2 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Đáp ứng Chương V 0,2847 100m3
3 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 10T, cự ly <=4km, đất C2 Đáp ứng Chương V 0,8542 100m3
4 Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 Đáp ứng Chương V 1,9596 100m3
5 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường làm mới Đáp ứng Chương V 6,7923 100m3
6 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 Đáp ứng Chương V 29,5377 100m2
7 Rải thảm mặt bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm Đáp ứng Chương V 29,5377 100m2
8 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô 10T Đáp ứng Chương V 3,58 100T
9 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô 10T Đáp ứng Chương V 64,4395 100T
10 Sản xuất, trụ đỡ bảng tên đường sắt ống Phi 80 Đáp ứng Chương V 9 cái
11 Lắp đặt cột và biển báo phản quang Đáp ứng Chương V 9 cái
12 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Đáp ứng Chương V 6 cái
13 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm Đáp ứng Chương V 3 cái
14 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm Đáp ứng Chương V 36 m2
15 Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, vữa mác 150, đá 4x6 Đáp ứng Chương V 19,344 m3
16 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <=45 Đáp ứng Chương V 6,7705 100m2
17 Bê tông tường sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, vữa mác 250, đá 1x2 Đáp ứng Chương V 67,705 m3
18 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=10m, đất C2 Đáp ứng Chương V 0,0738 100m3
19 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Đáp ứng Chương V 0,0414 100m3
20 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 10T, cự ly <=4km, đất C2 Đáp ứng Chương V 0,1243 100m3
21 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Đáp ứng Chương V 0,0085 100m3
22 Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, vữa mác 100, đá 4x6 Đáp ứng Chương V 1,66 m3
23 Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, vữa mác 200, đá 1x2 Đáp ứng Chương V 3,33 m3
24 Bê tông tường sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, vữa mác 200, đá 1x2 Đáp ứng Chương V 4,51 m3
25 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=18mm, cao <=4m Đáp ứng Chương V 0,0422 tấn
26 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Đáp ứng Chương V 0,064 100m2
27 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <=45 Đáp ứng Chương V 0,4848 100m2
28 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, vữa mác 250, đá 1x2 Đáp ứng Chương V 2,19 m3
29 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Đáp ứng Chương V 0,2979 tấn
30 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Đáp ứng Chương V 0,014 tấn
31 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Đáp ứng Chương V 0,102 100m2
32 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg Đáp ứng Chương V 14 cái
33 Sản xuất xà gồ thép Đáp ứng Chương V 0,092 tấn
34 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Đáp ứng Chương V 3,3 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->