Gói thầu: Xây dựng và hạng mục chung
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200462168-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/05/2020 17:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Đầu tư Xây dựng Hiệp Hòa |
| Tên gói thầu | Xây dựng và hạng mục chung |
| Số hiệu KHLCNT | 20200462129 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-24 17:19:00 đến ngày 2020-05-06 17:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,686,597,301 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 175,000,000 VNĐ ((Một trăm bảy mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | khoản |
| B | PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8m3 đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 3,484 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng bó nền bằng TC. | Theo hồ sơ thiết kế | 404,103 | M3 |
| 3 | Vận chuyển xà bần đất dư đi đổ bằng ôtô tự đổ 5 tấn cự ly <1km | Theo hồ sơ thiết kế | 7,525 | 100M3 |
| 4 | Vận chuyển xà bần đất dư đi đổ bằng ôtô tự đổ 5 tấn cự ly <=7km | Theo hồ sơ thiết kế | 7,525 | 100M3 |
| 5 | Vận chuyển tiếp xà bần, đất đi đổ bằng ôtô tự đổ 5 tấn | Theo hồ sơ thiết kế | 7,525 | 100M3 |
| 6 | Bê tông móng <= 250, đá 1x2, M.150 (Tường chắn) | Theo hồ sơ thiết kế | 128,251 | M3 |
| 7 | Bê tông tường chắn <= 250, đá 1x2, M.200 (Tường chắn) | Theo hồ sơ thiết kế | 740,565 | M3 |
| 8 | Ván khuôn tường thẳng dày <=45cm | Theo hồ sơ thiết kế | 61,873 | 100M2 |
| 9 | Lu lèn lại mặt đường cũ, mặt đường sau khi đào vét khuôn đường | Theo hồ sơ thiết kế | 122,703 | 100M2 |
| 10 | Làm móng lớp dưới bằng cấp phối đá dăm - Đường làm mới | Theo hồ sơ thiết kế | 19,199 | 100M3 |
| 11 | Làm móng lớp trên bằng cấp phối đá dăm - Đường làm mới | Theo hồ sơ thiết kế | 30,213 | 100M3 |
| 12 | Bê tông mặt đường dày <= 25cm, đá 1x2 mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 1.111,614 | M3 |
| 13 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1 kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,186 | 100M2 |
| 14 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 7 cm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,186 | 100M2 |
| 15 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 0,648 | M3 |
| 16 | Bê tông móng đá 1x2 mác 200, rộng <=250cm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,648 | M3 |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang loại chữ nhật 30x50cm | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | Cái |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ sắt ống Đk 90 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | Cái |
| 19 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Theo hồ sơ thiết kế | 162 | Cái |
| 20 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2 mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 17,81 | M3 |
| 21 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,091 | M3 |
| 22 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn , Đk <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,046 | Tấn |
| 23 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, Đk <= 18 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,587 | Tấn |
| 24 | Sản xuất thép tấm nắp hầm ga | Theo hồ sơ thiết kế | 0,785 | Tấn |
| 25 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn xà dầm, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 5,701 | M3 |
| 26 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, Đk <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,231 | Tấn |
| 27 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, Đk <= 18 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,068 | Tấn |
| 28 | Sản xuất thép hình bọc đà hầm ga | Theo hồ sơ thiết kế | 1,355 | Tấn |
| 29 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại bê tông đúc sẵn - các loại cấu kiện khác | Theo hồ sơ thiết kế | 0,976 | 100M2 |
| 30 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại bê tông đúc sẵn - các loại cấu kiện khác | Theo hồ sơ thiết kế | 162 | Cái |
| 31 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn tường thẳng, dày <= 45mm (BT đổ tại chỗ) | Theo hồ sơ thiết kế | 2,23 | 100M2 |
| 32 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | Cái |
| 33 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2 mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,585 | M3 |
| 34 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,087 | M3 |
| 35 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn , Đk <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,016 | Tấn |
| 36 | Sản xuất thép tấm nắp hầm ga | Theo hồ sơ thiết kế | 0,021 | Tấn |
| 37 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn xà dầm, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,153 | M3 |
| 38 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, Đk <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,033 | Tấn |
| 39 | Sản xuất thép hình bọc đà hầm ga | Theo hồ sơ thiết kế | 0,055 | Tấn |
| 40 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại bê tông đúc sẵn - các loại cấu kiện khác | Theo hồ sơ thiết kế | 0,029 | 100M2 |
| 41 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | Cái |
| 42 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn tường thẳng, dày <= 45mm (BT đổ tại chỗ) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,078 | 100M2 |
| C | PHẦN THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 3,956 | 100M3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=1000m - Ôtô 5 tấn, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 3,848 | 100M3 |
| 3 | Vận chuyển tiếp cự ly <=7km - Ôtô 5 tấn, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 3,848 | 100M3 |
| 4 | Vận chuyển tiếp xà bần, đất đi đổ bằng ôtô tự đổ 5 tấn | Theo hồ sơ thiết kế | 3,848 | 100M3 |
| 5 | Lót cát đáy hầm ga K=0.95 | Theo hồ sơ thiết kế | 24,304 | M3 |
| 6 | Bê tông đá 4x6 M150 lót móng hầm ga | Theo hồ sơ thiết kế | 24,304 | M3 |
| 7 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2 mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 81,468 | M3 |
| 8 | BT đúc sẵn đá 1x2 M250 nắp hầm ga | Theo hồ sơ thiết kế | 5,022 | M3 |
| 9 | Cốt thép tròn D<=10 nắp hầm ga | Theo hồ sơ thiết kế | 0,063 | Tấn |
| 10 | Cốt thép tròn D<=18 nắp hầm ga | Theo hồ sơ thiết kế | 1,913 | Tấn |
| 11 | Sản xuất thép tấm nắp hầm ga | Theo hồ sơ thiết kế | 0,876 | Tấn |
| 12 | BT đúc sẵn đá 1x2 M.200 đà hầm | Theo hồ sơ thiết kế | 8,742 | M3 |
| 13 | Cốt thép tròn D<=10 đà hầm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,372 | Tấn |
| 14 | Cốt thép tròn D<=18 đà hầm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,267 | Tấn |
| 15 | Sản xuất thép tấm đà hầm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,687 | Tấn |
| 16 | Cốt thép tròn D<=10 hầm ga | Theo hồ sơ thiết kế | 6,545 | Tấn |
| 17 | Sản xuất lắp dựng cốt thép giếng nước, cáp nước, đường kính <= 18 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,35 | Tấn |
| 18 | Lắp đặt đà hầm ga, nắp hầm ga <=250Kg | Theo hồ sơ thiết kế | 124 | Cái |
| 19 | Ván khuôn đổ bê tông hầm ga | Theo hồ sơ thiết kế | 7,007 | 100M2 |
| 20 | Ván khuôn cấu kiện đúc sẵn nắp khuôn hầm ga | Theo hồ sơ thiết kế | 0,596 | 100M2 |
| 21 | Đắp cát hầm ga | Theo hồ sơ thiết kế | 2,357 | 100M3 |
| 22 | Đào móng công trình bằng máy đào <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 9,407 | 100M3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=1000m - Ôtô 5 tấn, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 9,407 | 100M3 |
| 24 | Vận chuyển tiếp cự ly <=7km - Ôtô 5 tấn, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 9,407 | 100M3 |
| 25 | Vận chuyển tiếp xà bần, đất đi đổ bằng ôtô tự đổ 5 tấn | Theo hồ sơ thiết kế | 9,407 | 100M3 |
| 26 | Đắp cát móng đường ống | Theo hồ sơ thiết kế | 74,64 | M3 |
| 27 | Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 150 chiều rộng <=250cm | Theo hồ sơ thiết kế | 111,96 | M3 |
| 28 | Bê tông nền, đá 1x2 mác 200 (chèn móng cống) | Theo hồ sơ thiết kế | 99,8 | M3 |
| 29 | Bê tông đá dăm 1x2 M200 gối cống đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế | 9,672 | M3 |
| 30 | Cốt thép D<=10 gối cống | Theo hồ sơ thiết kế | 0,897 | Tấn |
| 31 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg (Lắp đặt gối cống) | Theo hồ sơ thiết kế | 390 | Cái |
| 32 | Lắp đặt ống bê tông ly tâm dài 4m nối bằng gioăng cao su, đường kính ống 400mm | Theo hồ sơ thiết kế | 10,2 | 100M |
| 33 | Trám mối nối | Theo hồ sơ thiết kế | 61,23 | M2 |
| 34 | Ván khuôn móng cống | Theo hồ sơ thiết kế | 4,976 | 100M2 |
| 35 | Ván khuôn gối cống | Theo hồ sơ thiết kế | 0,983 | 100M2 |
| 36 | Đắp cát hong và phui cống đến cao độ hiện trạng | Theo hồ sơ thiết kế | 4,497 | 100M3 |
| 37 | Đục cắt cống hiện hữu đấu nối cống bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế | 0,156 | M3 |
| 38 | Ván khuôn gỗ đổ bê tông mối nối cống | Theo hồ sơ thiết kế | 0,016 | 100M2 |
| 39 | BT đá 1x2 M200 chèn mối nối cống tại vị trí đấu nối cống | Theo hồ sơ thiết kế | 0,152 | M3 |
| 40 | Cung Cấp và đắp bao tải chắn nước | Theo hồ sơ thiết kế | 32 | cái |
| 41 | Sản xuất tole rào chắn thi công dày 0,3mm, cao 2m | Theo hồ sơ thiết kế | 800 | M2 |
| 42 | Lắp dựng tole rào chắn thi công dày 0,3mm, cao 2m | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | 100M2 |
| 43 | Lắp dựng thép hộp 25x25x2mm | Theo hồ sơ thiết kế | 2,416 | Tấn |
| 44 | Sản xuất thép hộp 25x25x2mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,301 | Tấn |
| 45 | Cung cấp thóa lắp bu lông | Theo hồ sơ thiết kế | 1.600 | TT |
| 46 | Sơn phan quang hàng rào thép ĐBGT | Theo hồ sơ thiết kế | 100 | M2 |
| 47 | Bê tông đá dăm 1x2 m200 chân cột | Theo hồ sơ thiết kế | 2,52 | M3 |
| 48 | Lắp dựng thép hộp 40x40x1,6mm chân cột | Theo hồ sơ thiết kế | 0,108 | Tấn |
| 49 | Sản xuất thép hộp (40x40x1,6)mm chân cột | Theo hồ sơ thiết kế | 0,012 | Tấn |
| 50 | Ván khuôn chân cột | Theo hồ sơ thiết kế | 0,336 | 100M2 |
| 51 | Lắp dựng và tháo dỡ tole rào chắn thi công dày 0,3mm, cao 2m | Theo hồ sơ thiết kế | 2.400 | M2 |
| 52 | SX lắp đặt biển tròn | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | Cái |
| 53 | SX lắp đặt biển tam giác | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | Cái |
| 54 | SX lắp đặt biển chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế | 32 | Cái |
| 55 | Đèn tín hiệu | Theo hồ sơ thiết kế | 24 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi