Gói thầu: Gói thầu số 01 Xây dựng mới
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200462779-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Tư vấn và Đầu tư xây dựng Triệu Xuân Thịnh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01 Xây dựng mới |
| Số hiệu KHLCNT | 20200442076 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-24 17:16:00 đến ngày 2020-05-06 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,346,878,328 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí nhà tạm tại hiện trường | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí hạng mục chung | 1 | Khoản | |
| B | Hạng mục 2: Nền, mặt đường | |||
| 1 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng đ.kính gốc cây <= 20 cm | 14 | Cây | |
| 2 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng đ.kính gốc cây <= 30 cm | 4 | Cây | |
| 3 | Đào gốc cây đ.kính gốc cây <= 20 cm | 14 | Gốc cây | |
| 4 | Đào gốc cây đ.kính gốc cây <= 30 cm | 4 | Gốc cây | |
| 5 | Đào nền đường bằng máy ủi <=75CV, vận chuyển đất trong phạm vi <= 50m đất cấp II | 11,8376 | 100M3 | |
| 6 | Đắp nền đường bằng máy đầm độ chặt yêu cầu K=0,90 | 8,927 | 100M3 | |
| 7 | Đắp cát nền móng công trình | 106,325 | M3 | |
| 8 | Lu lèn lại mặt đường K=0,95 | 60,8486 | 100M2 | |
| 9 | Rải ni long lớp cách ly | 65,7198 | 100M2 | |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường Đường kính cốt thép 6 mm | 16,8441 | tấn | |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường Đường kính cốt thép 10 mm | 0,1837 | tấn | |
| 12 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Mặt đường bê tông | 5,4757 | 100M2 | |
| 13 | Bê tông mặt đường dày <= 25cm, đá 1x2 Mác 250 | 731,5155 | M3 | |
| 14 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp I | 0,1 | M3 | |
| 15 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | 0,025 | M3 | |
| 16 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | 0,027 | M3 | |
| 17 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm | 0,0002 | Tấn | |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang Loại chữ nhật 30x60cm | 1 | Cái | |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang Loại tròn Đk 70, bát giác cạnh 25cm | 1 | Cái | |
| 20 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ sắt ống Đk 90 | 1 | Cái | |
| 21 | Đóng cọc tràm chiều dài cọc >2,5m Vào đất cấp I | 205,74 | 100M | |
| 22 | Đóng cọc tràm chiều dài cọc >2,5m Vào đất cấp I | 76,2 | 100M | |
| 23 | Đóng cọc tràm chiều dài cọc >2,5m Vào đất cấp I | 15,24 | 100M | |
| 24 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm | 0,2103 | Tấn | |
| 25 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | 10,9906 | 100M2 | |
| 26 | Đắp đê, đập, kênh mương bằng máy đầm 9T Dung trọng <= 1,65 T/m3 | 3,6003 | 100M3 | |
| 27 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m Bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I | 5,5847 | 100M3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi