Gói thầu: Gói thầu số 01 Xây dựng mới

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200462615-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Tư vấn và Đầu tư xây dựng Triệu Xuân Thịnh
Tên gói thầu Gói thầu số 01 Xây dựng mới
Số hiệu KHLCNT 20200442389
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-24 17:06:00 đến ngày 2020-05-06 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,017,755,735 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 41,000,000 VNĐ ((Bốn mươi mốt triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Hạng mục chung
1 Chi phí nhà tạm tại hiện trường 1 Khoản
2 Chi phí hạng mục chung 1 Khoản
B Hạng mục 2: Nền, mặt đường
1 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng đ.kính gốc cây <= 20 cm 17 Cây
2 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng đ.kính gốc cây <= 30 cm 1 Cây
3 Đào gốc cây đ.kính gốc cây <= 20 cm 17 Gốc cây
4 Đào gốc cây đ.kính gốc cây <= 30 cm 3 Gốc cây
5 Đào nền đường bằng máy ủi <=75CV, vận chuyển đất trong phạm vi <=100m đất cấp II 8,6989 100M3
6 Đào nền đường bằng máy đào <=0,8m3 đất cấp II 16,3985 100M3
7 Đào san đất trong phạm vi <=50m, Máy ủi <=75CV, đất cấp II 0,4536 100M3
8 Đắp nền đường bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,90 0,41 100M3
9 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập 74,5417 100M2
10 Bơm cát san lấp mặt bằng cự ly bơm <=1km, độ chặt K=0,90 14,9276 100 M3
11 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá (ĐMVD) đạt K>=0,95 59,9367 100M2
12 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 7,3004 100M3
13 Trải tấm cao su ( ĐMVD ) 65,2103 100M2
14 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Mặt đường bê tông 5,088 100M2
15 Bê tông mặt đường dày <= 25cm, đá 1x2 Mác 250 958,9872 M3
16 Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông 1.180,5 Mét
17 Làm khe giãn sân, bãi, mặt đường bê tông 136,5 Mét
18 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 20mm 5,111 Tấn
19 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 08mm 3,6467 Tấn
20 Cung cấp gỗ lam khe giãn 0,3003 m3
21 Đào đất xây gạch ống 15,255 M3
22 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 150 4,7498 M3
23 Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, dày<= 30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 18,1447 M3
24 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa xi măng Mác 75 169,392 M2
25 Trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa xi măng Mác 75 76,74 M2
26 Đóng cọc tràm chiều dài cọc >2,5m Vào đất cấp I 359,949 100M
27 Đóng cọc tràm chiều dài cọc >2,5m Vào đất cấp I 53,651 100M
28 Đóng cọc tràm chiều dài cọc >2,5m Vào đất cấp I 17,6 100M
29 Rải vải địa Kỹ thuật HD15C 4,8082 100M2
30 Sản xuất lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính cốt thép 06mm 0,3254 Tấn
31 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào, Máy <= 0,8m3, đất cấp II 2,6915 100M3
32 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 2,5154 100M3
33 Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông Loại trụ sắt ống Đk 90 10 Cái
34 Cung cấp biển báo phản quang tròn D70cm, chữ nhật 40x60 cm 2 biển
35 Cung cấp biển báo phản quang tam giác L70cm 8 biển
36 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm 0,0036 Tấn
37 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 150 0,64 M3
38 Làm cọc tiêu bê tông cốt thép 145 Cái
39 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 4,1407 M3
40 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm 0,074 Tấn
41 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm 0,3495 Tấn
C Hạng mục: Cống tròn
1 Đóng cọc tràm chiều dài cọc >2,5m Vào đất cấp I 3,176 100M
2 Đóng cọc tràm chiều dài cọc >2,5m Vào đất cấp I 0,96 100M
3 Đóng cọc bạch đàn chiều dài cọc >2,5m Vào đất cấp I 24,36 100M
4 Đóng cọc bạch đàn chiều dài cọc >2,5m Vào đất cấp I 5,04 100M
5 Đóng cọc tràm chiều dài cọc >2,5m Vào đất cấp I 0,22 100M
6 Đóng cọc bạch đàn chiều dài cọc >2,5m Vào đất cấp I 1,05 100M
7 Lót nilon phía trong hàng cừ (ĐMVD) 1,175 100M2
8 Sản xuất lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính cốt thép 06mm 0,0236 Tấn
9 Đào đất dưới kênh bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I, đắp đê quai 0,5018 100M3
10 Nhổ cọc tràm, bạch đàn chiều dài cọc >2,5m Vào đất cấp I 33,536 100M
11 Đào xúc đất bằng máy đào, Máy <= 0,8m3, đất cấp I 0,5018 100M3
12 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào, Máy <= 0,8m3, đất cấp II 1,858 100M3
13 Đào chân khay rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I 3,46 M3
14 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập 1,2576 100M2
15 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào, Máy <= 0,8m3, đất cấp II 1,428 100M3
16 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,95 1,2637 100M3
17 Đóng cọc tràm chiều dài cọc >2,5m Vào đất cấp I 77,1458 100M
18 Đắp cát nền móng công trình 5,051 M3
19 Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, đá 4x6 Mác 100 5,051 M3
20 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài 0,3339 100M2
21 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm 0,3294 Tấn
22 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm 0,2191 Tấn
23 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 08mm 0,0239 Tấn
24 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 250 11,347 M3
25 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa xi măng Mác 125 2,2008 M2
26 Cung cấp cống tròn đường kính 1m 2 Cái
27 Cung cấp cống tròn đường kính 1,5m 3 Cái
28 Lắp đặt cống Trọng lượng >3T 5 Cái
29 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m 0,9104 100M2
30 Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao <=4m đường kính cốt thép 12mm 0,4096 Tấn
31 Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao<=4m đường kính cốt thép 10mm 0,259 Tấn
32 Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao<=4m đường kính cốt thép 08mm 0,0084 Tấn
33 Bê tông tường dày <=45cm, cao <=4m, đá 1x2 Mác 250 8,7841 M3
34 Đóng cọc bạch đàn chiều dài cọc >2,5m Vào đất cấp I 23,488 100M
35 Đóng cọc bạch đàn chiều dài cọc >2,5m Vào đất cấp I 5,632 100M
36 Đóng cọc bạch đàn chiều dài cọc >2,5m Vào đất cấp I 1,04 100M
37 Sản xuất lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính cốt thép 06mm 0,0204 Tấn
38 Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m Bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I 0,35 100M3
39 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập 2,579 100M2
40 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 0,3385 100M3
41 Bơm cát san lấp mặt bằng cự ly bơm <=1km, độ chặt K=0,90 1,027 100 M3
42 Đóng cọc tràm chiều dài cọc >2,5m Vào đất cấp I 1,47 100M
43 Làm cọc tiêu bê tông cốt thép 12 Cái
44 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 0,6135 M3
45 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm 0,0289 Tấn
46 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm 0,0061 Tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->