Gói thầu: CUNG CẤP XM MẶT ĐƯỜNG + CP XD
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200462691-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/05/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Kinh tế và Hạ tầng huyện Quế Sơn |
| Tên gói thầu | CUNG CẤP XM MẶT ĐƯỜNG + CP XD |
| Số hiệu KHLCNT | 20200461678 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-25 09:15:00 đến ngày 2020-05-05 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,985,038,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 29,000,000 VNĐ ((Hai mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | * Vật liệu : | |||
| 1 | - Xi măng PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 280,41 | Tấn |
| 2 | - Cát | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 367,54 | m3 |
| 3 | - Đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 689,144 | m3 |
| 4 | - Nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 138,626 | m3 |
| 5 | - Gỗ làm khe co dãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,819 | m3 |
| 6 | - Nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,705 | Tấn |
| 7 | - Thép làm khe co dãn: Cốt thép d=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,612 | Tấn |
| 8 | - Thép làm khe co dãn: Cốt thép d=25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,984 | Tấn |
| 9 | - Cát đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78,568 | m3 |
| 10 | - Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,012 | Tấn |
| 11 | - Đất đồi chọn lọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 766,286 | m3 |
| 12 | - Cấp phối đá dăm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 725,052 | m3 |
| B | * Nhân công bậc 4.0/7: | |||
| 1 | - Nhân công mặt đường BTXM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.805,776 | Công |
| 2 | - Nhân công đắp lế đất cấp phối K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,037 | Công |
| 3 | - Nhân công móng đường CPĐD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,918 | Công |
| C | * Máy thi công : | |||
| 1 | - Máy trộn 500 l | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73,416 | Ca |
| 2 | - Máy đầm bàn 1KW | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68,779 | Ca |
| 3 | - Máy đầm dùi 1.5KW | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68,779 | Ca |
| 4 | - Máy đầm cóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,518 | Ca |
| 5 | - Máy ủi 110CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,144 | Ca |
| 6 | - Máy san 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,405 | Ca |
| 7 | - Lu rung 25T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,067 | Ca |
| 8 | - Lu bánh lốp 16T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,739 | Ca |
| 9 | - Máy lu 10T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,076 | Ca |
| 10 | - Ô tô tưới nước 5m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,076 | Ca |
| D | * Vút nối giao thông và các đoạn mở rộng | |||
| 1 | Làm móng cấp phối đá dăm dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,5 | m3 |
| 2 | BTXM mặt đường M300 đá 2x4 dày 24 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m3 |
| E | * Cống qua đường (Lo=1m; 6 cái). | |||
| 1 | Bê tông bản mặt cống đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,72 | m3 |
| 2 | Ván khuôn bản mặt cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39 | m2 |
| 3 | Cốt thép mặt cống, gờ chắn d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,18 | Tấn |
| 4 | Cốt thép mặt cống, gờ chắn d>10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,54 | Tấn |
| 5 | Bê tông gờ chắn đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,78 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gờ chắn bánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,68 | m2 |
| 7 | Bê tông mũ cống đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,44 | m3 |
| 8 | Ván khuôn mũ cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,04 | m2 |
| 9 | Cốt thép mũ cống d>18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | Tấn |
| 10 | Làm lớp đệm móng đá dăm 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,38 | m3 |
| 11 | Bê tông thân cống M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,4 | m3 |
| 12 | Bê tông chân khay M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,2 | m3 |
| 13 | Bê tông sân cống M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,58 | m3 |
| 14 | Ván khuôn sân cống, chân khay, thân cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 149,88 | m2 |
| 15 | Hút nước hố móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Ca |
| 16 | Đào đất hố móng công trình cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 248,46 | m3 |
| 17 | Đắp đất hố móng công trình K90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82,8 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi