Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200463109-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/05/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Uỷ ban nhân dân xã Dân Tiến
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200408129
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-24 22:00:00 đến ngày 2020-05-05 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,107,973,183 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CHI PHÍ GIÁN TIẾP
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Thông tư 09/2019/TT-BXD 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Thông tư 09/2019/TT-BXD 1 Khoản
B HẠNG MỤC XÂY DỰNG
1 Xây mặt bằng, đá hộc, VXM M 100, cát vàng Ml>2 Theo HSTK 16,87 m3
2 Xây móng dầy > 60cm, đá hộc, VXM M 100, cát vàng Ml>2 mác Theo HSTK 46,62 m3
3 Xây tường đầu cầu cao <=2m, đá hộc, VXM M 100, cát vàng Ml>2 Theo HSTK 20,71 m3
4 Làm lớp đá đệm móng loại đá có đường kính Dmax<=4 Theo HSTK 23,1 m3
5 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Theo HSTK 6,45 m3
6 Ván khuôn gỗ, móng dài, bệ máy Theo HSTK 0,0472 100m2
7 Bê tông mái bờ kênh mương, vữa M200, đá 1x2 max=20mm độ sụt 6-8cm Theo HSTK 11,36 m3
8 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái, d <=10mm, cao<=16m Theo HSTK 0,2246 Tấn
9 Ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Theo HSTK 0,0269 100m2
10 Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 250 Theo HSTK 3,86 m3
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Theo HSTK 0,0249 tấn
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m Theo HSTK 0,5301 tấn
13 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo HSTK 0,0243 100m2
14 Bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống >200 cm, mác 250 Theo HSTK 35,89 m3
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <=10 mm Theo HSTK 0,2459 tấn
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <=18 mm Theo HSTK 2,457 tấn
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính >18 mm Theo HSTK 2,0902 tấn
18 Ván khuôn cống Theo HSTK 1,4325 100m2
19 Quét nhựa bi tum nóng vào tường Theo HSTK 63,6 m2
20 Bơm hút nước phục vụ thi công, máy bơm 20cv Theo HSTK 10 ca
21 Bê tông tường dầy <= 45cm, cao <= 4m, vữa M200 Đá 1x2 max=20mm độ sụt 6-8cm Theo HSTK 0,58 m3
22 Ván khuôn gỗ, tường thẳng, chiều dầy >45cm Theo HSTK 0,072 100m2
23 Đào móng băng rộng <= 3 m, sâu <= 2 m, đất cấp III Theo HSTK 17,3295 m3
24 Đào móng rộng <=6m bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp III Theo HSTK 3,2926 100m3
25 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <=1000m đất cấp III Theo HSTK 3,4659 100m3
26 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 Theo HSTK 1,335 100m3
27 Đào nền đường mở rộng, đất cấp I Theo HSTK 10,108 m3
28 Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp I Theo HSTK 1,9205 100m3
29 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I Theo HSTK 2,0216 100m3
30 Đào nền đường mở rộng, đất cấp III Theo HSTK 8,034 m3
31 Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III Theo HSTK 1,5265 100m3
32 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 5T, đất cấp III Theo HSTK 1,6068 100m3
33 Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp III Theo HSTK 5,5195 100m3
34 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <=1000m đất cấp III Theo HSTK 5,5195 100m3
35 Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, máy ủi 110cv, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK 4,7229 100m3
36 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 Theo HSTK 0,2486 100m3
37 Xây mặt bằng, đá hộc, VXM M 100, cát vàng Ml>2 Theo HSTK 21,58 m3
38 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 Theo HSTK 64,56 m3
39 Lắp đặt ống nhựa PVC đường kính ống d=100mm Theo HSTK 1,29 100m
40 Bê tông mái bờ kênh mương, vữa M200, đá 1x2 max=20mm độ sụt 6-8cm Theo HSTK 90,54 m3
41 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái, d <=10mm, cao<=16m Theo HSTK 1,1922 Tấn
42 Làm mặt đường cấp phối sông suối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16 cm Theo HSTK 3,56 100m2
43 Bê tông mặt đường chiều dày >25cm, vữa M250, đá max=40mm độ sụt 2-4cm Theo HSTK 73,28 m3
44 Đắp cát công trình - đắp nền móng Theo HSTK 10,99 m3
45 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Theo HSTK 3,2 m3
46 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Theo HSTK 2,56 m3
47 Bê tông cột tiết diện <=0,1 m2, cao <=4m, vữa M200, đá 1x2 max=20mm độ sụt 2-4cm Theo HSTK 1,7 m3
48 Ván khuôn thép, mặt đường bê tông Theo HSTK 0,5227 100m2
49 Cắt sàn bê tông bằng máy - chiều dày <=10cm Theo HSTK 139,52 m
50 Sản xuất lắp đặt cốt thép cột cọc cừ xà dầm giằng, d <=10mm Theo HSTK 0,0932 Tấn
51 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm Theo HSTK 0,2719 tấn
52 Ván khuôn gỗ, cọc, cột Theo HSTK 0,3406 100m2
53 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà 1 nước lót, 2 nước phủ không bả bằng sơn liên doanh Theo HSTK 21,76 m2
54 Lắp cấu kiện BTĐS bằng thủ công t.lượng<=100kg Theo HSTK 48 Cái
55 Đào móng rộng <=6m bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp II Theo HSTK 0,029 100m3
56 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 Theo HSTK 0,8717 100m3
57 Bê tông đúc sẵn ống cống, vữa M200, đá max=20mm độ sụt 6-8cm Theo HSTK 7 m3
58 Sản xuất lắp đặt cốt thép ống buy ống cống, d <=10mm Theo HSTK 0,37 Tấn
59 Ván khuôn kim loại, các loại cấu kiện khác Theo HSTK 0,6908 100m2
60 Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống d=1m Theo HSTK 10 1 ống
61 Lắp cấu kiện BTĐS bằng thủ công t.lượng >250kg Theo HSTK 10 Cái
62 Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp III Theo HSTK 1,744 100m3
63 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Theo HSTK 1,744 100m3
64 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép Theo HSTK 14,02 m3
65 Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng có cốt thép Theo HSTK 3,5 m3
66 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường đá Theo HSTK 7,7 m3
67 Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 1000m Theo HSTK 0,2522 100m3
68 Làm lớp đá đệm móng loại đá có đường kính Dmax<=6 Theo HSTK 1,68 m3
69 Xây cống, đá hộc, VXM M 100, cát vàng Ml>2 Theo HSTK 6,94 m3
70 Xây mặt bằng, đá hộc, VXM M 100, cát vàng Ml>2 Theo HSTK 0,82 m3
71 Bê tông đúc sẵn ống cống, vữa M200, đá 1x2 max=20mm độ sụt 6-8cm Theo HSTK 0,82 m3
72 Sản xuất lắp đặt cốt thép ống buy ống cống, d <=10mm Theo HSTK 0,039 tấn
73 Ván khuôn kim loại, các loại cấu kiện khác Theo HSTK 0,3134 100m2
74 Lắp cấu kiện BTĐS bằng thủ công t.lượng<=250kg Theo HSTK 13 cái
75 Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống d=0.5m Theo HSTK 13 ống cống
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->