Gói thầu: Gói thầu số 01:Xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200438605-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Hạ Long |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01:Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200436869 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | nguồn tự có của Ban Quản Lý Chợ Hạ Long I |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-25 10:46:00 đến ngày 2020-05-11 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,641,242,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẢI TẠO NHÀ CHỢ SỐ 3 | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn cao <=28 m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1.694,56 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ dây điện hiện trạng | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 10 | công |
| 3 | Tháo dỡ bóng đèn hiện trạng | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 232 | cái |
| 4 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ bằng tôn 3 lớp | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 10,625 | 100m2 |
| 5 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ bằng tôn 1 lớp | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6,321 | 100m2 |
| 6 | Tôn úp nóc rộng 300mm d=0,42mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 62,5 | md |
| 7 | Máng nước mái INOX dày 0,45 li, inox 304 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 529,922 | kg |
| 8 | Ống thoát nước mái D110 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,58 | 100m |
| 9 | Cút nối ống thoát mái D110 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 100 | cái |
| 10 | Đai INOX bắt ống | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 120 | cái |
| 11 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 19,485 | tấn |
| 12 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 23,498 | tấn |
| 13 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 23,498 | tấn |
| 14 | Dây cáp neo mạ kẽm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 220 | m |
| 15 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 394,808 | m2 |
| 16 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 394,808 | m2 |
| 17 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 255,434 | m3 |
| 18 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 106,972 | m3 |
| 19 | Đào san đất bằng máy đào, đất cấp IV | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,978 | 100m3 |
| 20 | Bê tông nền đá 2x4 mác 150 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 197,477 | m3 |
| 21 | Ván khuôn nền lối đi | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,453 | 100m2 |
| 22 | Xây gạch không nung dày 10 cm vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 11,848 | m3 |
| 23 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 166,464 | m2 |
| 24 | Bê tông mặt bàn đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8,986 | m3 |
| 25 | Ván khuôn mặt bàn | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,265 | 100m2 |
| 26 | SXLD cốt thép mặt bàn fi<=10mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,594 | tấn |
| 27 | Ốp gạch gạch men trắng KT 400x400 mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 69,12 | m2 |
| 28 | Lát nền gạch men trắng KT 400x400mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 554,112 | m2 |
| 29 | Lát gạch gốm đỏ KT 400x400x35mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 421,62 | m2 |
| 30 | Lát gạch thẻ phân chia điểm KD KT: 24x6mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 11,405 | m2 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4,602 | 100m3 |
| 32 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 16,8 | 100m2 |
| 33 | Cậy lắp tấm đan trọng lượng <= 50 kg | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 178 | cái |
| 34 | Bê tông mũ mố đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6,853 | m3 |
| 35 | Ván khuôn mũ mố | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,89 | 100m2 |
| 36 | Cốt thép mũ mố đường kính <=10 mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,366 | tấn |
| 37 | Lắp dựng tấm đan trọng lượng <= 50 kg | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 218 | cái |
| B | PHẦN THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PVC D150 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,95 | 100m |
| 2 | Chếch chữ Y nhựa PVC D150 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 28 | cái |
| 3 | Cút vuông nhựa PVC D150 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 224 | cái |
| C | ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Lắp đặt đèn compac 40w | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 232 | bộ |
| 2 | Lắp đặt chóa đèn | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 232 | bộ |
| 3 | LĐ công tắc đôi nổi | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 232 | bảng |
| 4 | Aptomat 15A | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 232 | cái |
| 5 | Lắp bảng gỗ vào tường gạch loại 300x400 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 232 | hộp |
| 6 | Dây dẫn PVC/PVC/Cu 2x2,5mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8.530 | m |
| 7 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 272 | m |
| 8 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1.160 | m |
| 9 | Lắp công tơ vào bảng đã có sẵn 1 pha | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 232 | cái |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 9.690 | m |
| D | ĐIỆN + NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D63 PN10 PE80 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,5 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D25 PN10 PE80 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 9,28 | 100m |
| 3 | Đai khởi thủy HDPE D90*63 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 4 | Đai khởi thủy HDPE D63*25 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 232 | cái |
| 5 | Ren nối ngoài D25 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 232 | cái |
| 6 | Lắp đặt đồng hồ nước (nước ngọt) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 232 | cái |
| 7 | Lắp đặt van đồng D25 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 232 | cái |
| 8 | Ren nối trong van đồng D25 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 232 | cái |
| 9 | Băng tan 3 cuộn/1 hộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 696 | Cuộn |
| 10 | Đầu bịt ống nhựa HDPE D63 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 11 | Van khóa đồng D63 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 12 | Cút đồng 63 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 13 | Tê đồng 63 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 14 | Ren ngoài 63 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 15 | Cút 25 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 522 | cái |
| 16 | Tê 25 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 203 | cái |
| 17 | Ren ngoài 25(3/4) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 464 | cái |
| E | NƯỚC MẶN | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D63 PN10 PE80 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | 100m |
| 2 | Đai khởi thủy HDPE D63*63 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 3 | Đai khởi thủy HDPE D63*25 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 24 | cái |
| 4 | Lắp đặt van nhựa D25 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 24 | Cái |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D25 PN10 PE80 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,4 | 100m |
| 6 | Ren nối ngoài D25 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 24 | cái |
| 7 | Ren nối trong D25 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 24 | cái |
| 8 | Băng tan 3 cuộn/1 hộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 72 | |
| 9 | Đầu bịt ống nhựa HDPE D63 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | |
| 10 | Van khóa đồng 63 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 11 | Ren ngoài 63 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 12 | Cút 63 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 13 | Cút 25 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 72 | cái |
| 14 | Cút 63 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 15 | Cút 25 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 72 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi