Gói thầu: Xây lắp (XD+TB)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200459921-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý các dự án xây dựng thị xã Từ Sơn
Tên gói thầu Xây lắp (XD+TB)
Số hiệu KHLCNT 20200430354
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thị xã và nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-24 19:14:00 đến ngày 2020-05-05 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,572,938,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC 1: SAN NỀN
1 Đào xúc đất, cấp đất I Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 25,7607 100m3
2 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,2349 100m3
3 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 25,7607 100m3
4 Vận chuyển đất 6km tiếp theo, cấp đất I Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 25,7607 100m3
B HẠNG MỤC 2: GIAO THÔNG
1 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 19,6 100m3
2 Đào móng, rộng ≤6m - Cấp đất I Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 38,9817 100m3
3 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,9 (đất tận dụng) Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,9928 100m3
4 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,5879 100m3
5 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 35,2495 100m3
6 Vận chuyển đất 6km tiếp theo, cấp đất I Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 35,2495 100m3
7 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x26x100cm (Chỉ tính nhân công) Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 199,39 m
8 Mua tấm bó vỉa bằng bê tông giả đá cường độ cao Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 7,8161 m3
9 Lát gạch Terrazzo KT gạch 400x400mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1.862,536 m2
10 Bê tông nền, M250, đá 1x2 (Chỉ tính nhân công, máy thi công) Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 282,3 m3
11 Mua bê tông thương phẩm mác 200 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 286,5345 m3
12 Đắp bù cát, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 9,6354 100m3
C HẠNG MỤC 3: CÂY XANH
1 Cây Giáng hương, D=13-15cm H>=4m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 10 cây
2 Cây Liễu đỏ, D=16-18cm, H=>=5m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 9 cây
3 Cây Sưa trắng, D=16-18cm, H>=3.5m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 4 cây
4 Viền cây Nguyệt quế (tính 3 cây/1md) Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 402 cây
5 Cỏ lạc tiên Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 230,64 m2
6 Tấm composite bảo vệ gốc cây Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 26 tấm
D HẠNG MỤC 4: KÈ HỒ
1 Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 571,5394 100m
2 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,9145 100m3
3 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 168,1134 m3
4 Ván khuôn móng dài Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,4779 100m2
5 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 611,8589 m3
6 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 700,9969 m3
7 Thi công tầng lọc cát Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0271 100m3
8 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0148 100m3
9 Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0074 100m3
10 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,2932 100m
11 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,3473 100m
12 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 71,4667 m2
13 Bê tông lan can, gờ chắn, bê tông M200, đá 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 38,6287 m3
14 Lắp dựng cốt thép giằng lan can phòng hộ, ĐK 6mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,7339 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,3317 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,353 tấn
17 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,8973 100m2
18 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M50 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 432,8719 m2
19 Trát trụ lan can, dày 2cm, vữa XM cát mịn M50 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 54,8321 m2
20 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 432,8719 m2
21 Sơn trụ lan can, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 54,8321 m2
22 Lan can con tiện lục bình BTCT Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1.614,712 con
23 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,4282 100m3
24 Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 5,625 100m
25 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,009 100m3
26 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,7 m3
27 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,02 100m2
28 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 14,4224 m3
29 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 15,9802 m3
30 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3,4253 m3
31 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 7,854 m3
32 Ván khuôn móng Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,09 100m2
33 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0179 tấn
34 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,2721 tấn
35 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0479 tấn
36 Xây thành lan can bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 4,8492 m3
37 Xây các bậc bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,5472 m3
38 Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1134 m3
39 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0346 100m2
40 Lát đá xanh mặt bậc KT300x300x30 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 62,96 m2
41 Ốp đá rối tường lan can Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 34,1856 m2
E HẠNG MỤC 5: THOÁT NƯỚC
1 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 35,25 m3
2 Ván khuôn móng Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,75 100m2
3 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch XM nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 50,776 m3
4 Bê tông giằng cổ rãnh, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 19 m3
5 Ván khuôn giằng cổ rãnh Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2 100m2
6 Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 13 m3
7 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,76 100m2
8 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 8mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,825 tấn
9 Lắp đặt tấm đan bê tông trọng lượng > 50kg Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 250 1cấu kiện
10 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 300 m2
11 Láng rãnh dày 2cm, vữa XM M75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 100 m2
12 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,044 100m3
13 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 4,4044 m3
14 Ván khuôn móng Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0979 100m2
15 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 6,8808 m3
16 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,0179 m3
17 Ván khuôn móng Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,2329 100m2
18 Xây hố van, hố ga, gạch XM 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 11,2074 m3
19 Trát tường ga, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 38,2944 m2
20 Đổ VXM mác 75 đáy hố ga Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,176 m3
21 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,5048 m2
22 Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3,9528 m3
23 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1977 100m2
24 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 8mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,208 tấn
25 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 10mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0314 tấn
26 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,191 m3
27 Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,7128
28 Ván khuôn cổ ga Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1692 100m²
29 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 15 1cấu kiện
30 Nắp ga bằng composite tải trọng 125KN Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 15 cái
31 Lắp dựng nắp gang composite Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 21 1cấu kiện
32 Lưới chắn rác bằng composite KT430x860 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 6 cái
33 Chèn vữa xi măng, dày 3cm, vữa XM M75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 4,3407 m2
34 Chèn vữa xi măng, dày 2cm, vữa XM M75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 4,3407 m2
35 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m, ĐK =1000mm TTT Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 5 1 đoạn ống
36 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su - Đường kính 1000mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 4 mối nối
37 Mua đế cống D1000 bản 27 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 15 cái
38 Lắp đặt đế cống - Đường kính 1000mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 15 cái
39 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m - Đường kính 600mm TTT Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 31 1 đoạn
40 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su - Đường kính 600mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 30 mối nối
41 Mua đế cống D600 bản 27 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 93 cái
42 Lắp đặt đế cống - Đường kính 600mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 93 cái
43 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 200mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,22 100m
F HẠNG MỤC 6: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 10,87 m3
2 Ván khuôn móng cột, tủ Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,5372 100m2
3 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 8,912 m3
4 Khung móng cột M16x251x251 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 20 bộ
5 Khung móng tủ M16x200x500x500 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1 bộ
6 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0206 100m3
7 Đào móng, rộng ≤6m - Cấp đất I Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,9996 100m3
8 Băng báo hiệu cáp ngầm rộng 0.3m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 357 m
9 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D50/40mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3,57 100 m
10 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,9996 100m3
11 Đào rãnh tiếp, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 5,074 m3
12 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0507 100m3
13 Đầu cáp co nhiệt hạ thế 4x10 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1 đầu
14 Làm và lắp đặt đầu cáp khô điện áp <=1kV, có 4 ruột, tiết diện ruột cáp 10mm2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1 1đầu
15 Kẹp cáp bọc IPC GN2 2BL 25- 120 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 4 cái
16 Ống nối bọc MJPT Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 4 cái
17 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1 1 tủ
18 Làm tiếp địa T1C-2,5 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 20 1 bộ
19 Làm tiếp địa lặp lại T4C-1,5 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1 1 bộ
20 Lắp dựng cột đèn sân vườn Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 20 1 cột
21 Lắp đặt đèn Led D500-10x8W trên cột sân vườn 3.5m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 20 bộ
22 Làm đầu cáp khô 4x10mm2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2 1 đầu
23 Làm đầu cáp khô 4x6mm2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 40 1 đầu
24 Rải cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x10mm2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,13 100m
25 Rải cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x6mm2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 4,57 100m
26 Dây đồng trần M10 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 457 m
27 Rải dây đồng trần M10 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 4,57 100m
28 Luồn cáp ngầm cửa cột Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 40 1 đầu cáp
29 Lắp bảng điện cửa cột Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 20 bảng
30 Luồn dây Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 lên đèn Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,8 100m
31 Thí nghiệm cáp lực và dây điện 2 ruột trở lên; điện áp ≤ 1kV Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2 sợi
32 Thí nghiệm tiếp địa tủ, cột chiếu sáng Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 20 vị trí
G HẠNG MỤC 7: THIẾT BỊ - PHẦN XÂY DỰNG
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 4,59 m3
2 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,2652 100m2
3 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3,315 m3
4 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0331 100m3
5 Vận chuyển đất 5km tiếp theo - Cấp đất I Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0331 100m3
H HẠNG MỤC 8: THIẾT BỊ
1 Thiết bị tập xoay eo đứng Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2 bộ
2 Thiết bị máy tập đi bộ trên không đôi Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3 bộ
3 Thiết bị đẩy vai Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 5 bộ
4 Thiết bị tập khí công Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3 bộ
5 Thiết bị chèo thuyền đơn Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 4 bộ
6 Thiết bị trượt ván Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3 bộ
7 Thiết bị tập lưng bụng Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2 bộ
8 Xà đơn Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 4 bộ
9 Thùng rác gỗ vuông ngoài trời có gạt tàn Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 13 bộ
10 Ghế băng công viên bằng gỗ (ghế gỗ công viên) Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 24 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->