Gói thầu: Xây lắp (XD+TB)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200459921-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý các dự án xây dựng thị xã Từ Sơn |
| Tên gói thầu | Xây lắp (XD+TB) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200430354 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị xã và nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-24 19:14:00 đến ngày 2020-05-05 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,572,938,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: SAN NỀN | |||
| 1 | Đào xúc đất, cấp đất I | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 25,7607 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,2349 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 25,7607 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 6km tiếp theo, cấp đất I | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 25,7607 | 100m3 |
| B | HẠNG MỤC 2: GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 19,6 | 100m3 |
| 2 | Đào móng, rộng ≤6m - Cấp đất I | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 38,9817 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,9 (đất tận dụng) | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2,9928 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,5879 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 35,2495 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 6km tiếp theo, cấp đất I | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 35,2495 | 100m3 |
| 7 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x26x100cm (Chỉ tính nhân công) | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 199,39 | m |
| 8 | Mua tấm bó vỉa bằng bê tông giả đá cường độ cao | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 7,8161 | m3 |
| 9 | Lát gạch Terrazzo KT gạch 400x400mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1.862,536 | m2 |
| 10 | Bê tông nền, M250, đá 1x2 (Chỉ tính nhân công, máy thi công) | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 282,3 | m3 |
| 11 | Mua bê tông thương phẩm mác 200 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 286,5345 | m3 |
| 12 | Đắp bù cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 9,6354 | 100m3 |
| C | HẠNG MỤC 3: CÂY XANH | |||
| 1 | Cây Giáng hương, D=13-15cm H>=4m | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 10 | cây |
| 2 | Cây Liễu đỏ, D=16-18cm, H=>=5m | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 9 | cây |
| 3 | Cây Sưa trắng, D=16-18cm, H>=3.5m | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 4 | cây |
| 4 | Viền cây Nguyệt quế (tính 3 cây/1md) | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 402 | cây |
| 5 | Cỏ lạc tiên | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 230,64 | m2 |
| 6 | Tấm composite bảo vệ gốc cây | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 26 | tấm |
| D | HẠNG MỤC 4: KÈ HỒ | |||
| 1 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 571,5394 | 100m |
| 2 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,9145 | 100m3 |
| 3 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 168,1134 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng dài | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,4779 | 100m2 |
| 5 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 611,8589 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 700,9969 | m3 |
| 7 | Thi công tầng lọc cát | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0271 | 100m3 |
| 8 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0148 | 100m3 |
| 9 | Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0074 | 100m3 |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,2932 | 100m |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,3473 | 100m |
| 12 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 71,4667 | m2 |
| 13 | Bê tông lan can, gờ chắn, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 38,6287 | m3 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép giằng lan can phòng hộ, ĐK 6mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,7339 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,3317 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,353 | tấn |
| 17 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2,8973 | 100m2 |
| 18 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M50 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 432,8719 | m2 |
| 19 | Trát trụ lan can, dày 2cm, vữa XM cát mịn M50 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 54,8321 | m2 |
| 20 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 432,8719 | m2 |
| 21 | Sơn trụ lan can, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 54,8321 | m2 |
| 22 | Lan can con tiện lục bình BTCT | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1.614,712 | con |
| 23 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,4282 | 100m3 |
| 24 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 5,625 | 100m |
| 25 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,009 | 100m3 |
| 26 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,7 | m3 |
| 27 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,02 | 100m2 |
| 28 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 14,4224 | m3 |
| 29 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 15,9802 | m3 |
| 30 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 3,4253 | m3 |
| 31 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 7,854 | m3 |
| 32 | Ván khuôn móng | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,09 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0179 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,2721 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0479 | tấn |
| 36 | Xây thành lan can bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 4,8492 | m3 |
| 37 | Xây các bậc bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,5472 | m3 |
| 38 | Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1134 | m3 |
| 39 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0346 | 100m2 |
| 40 | Lát đá xanh mặt bậc KT300x300x30 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 62,96 | m2 |
| 41 | Ốp đá rối tường lan can | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 34,1856 | m2 |
| E | HẠNG MỤC 5: THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 35,25 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,75 | 100m2 |
| 3 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch XM nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 50,776 | m3 |
| 4 | Bê tông giằng cổ rãnh, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 19 | m3 |
| 5 | Ván khuôn giằng cổ rãnh | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2 | 100m2 |
| 6 | Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 13 | m3 |
| 7 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,76 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 8mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,825 | tấn |
| 9 | Lắp đặt tấm đan bê tông trọng lượng > 50kg | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 250 | 1cấu kiện |
| 10 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 300 | m2 |
| 11 | Láng rãnh dày 2cm, vữa XM M75 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 100 | m2 |
| 12 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,044 | 100m3 |
| 13 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 4,4044 | m3 |
| 14 | Ván khuôn móng | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0979 | 100m2 |
| 15 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 6,8808 | m3 |
| 16 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,0179 | m3 |
| 17 | Ván khuôn móng | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,2329 | 100m2 |
| 18 | Xây hố van, hố ga, gạch XM 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 11,2074 | m3 |
| 19 | Trát tường ga, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 38,2944 | m2 |
| 20 | Đổ VXM mác 75 đáy hố ga | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2,176 | m3 |
| 21 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,5048 | m2 |
| 22 | Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 3,9528 | m3 |
| 23 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1977 | 100m2 |
| 24 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 8mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,208 | tấn |
| 25 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 10mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0314 | tấn |
| 26 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,191 | m3 |
| 27 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,7128 | m³ |
| 28 | Ván khuôn cổ ga | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1692 | 100m² |
| 29 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 15 | 1cấu kiện |
| 30 | Nắp ga bằng composite tải trọng 125KN | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 15 | cái |
| 31 | Lắp dựng nắp gang composite | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 21 | 1cấu kiện |
| 32 | Lưới chắn rác bằng composite KT430x860 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 33 | Chèn vữa xi măng, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 4,3407 | m2 |
| 34 | Chèn vữa xi măng, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 4,3407 | m2 |
| 35 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m, ĐK =1000mm TTT | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 5 | 1 đoạn ống |
| 36 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su - Đường kính 1000mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 4 | mối nối |
| 37 | Mua đế cống D1000 bản 27 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 15 | cái |
| 38 | Lắp đặt đế cống - Đường kính 1000mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 15 | cái |
| 39 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m - Đường kính 600mm TTT | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 31 | 1 đoạn |
| 40 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su - Đường kính 600mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 30 | mối nối |
| 41 | Mua đế cống D600 bản 27 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 93 | cái |
| 42 | Lắp đặt đế cống - Đường kính 600mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 93 | cái |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 200mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,22 | 100m |
| F | HẠNG MỤC 6: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 10,87 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cột, tủ | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,5372 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 8,912 | m3 |
| 4 | Khung móng cột M16x251x251 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 20 | bộ |
| 5 | Khung móng tủ M16x200x500x500 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0206 | 100m3 |
| 7 | Đào móng, rộng ≤6m - Cấp đất I | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,9996 | 100m3 |
| 8 | Băng báo hiệu cáp ngầm rộng 0.3m | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 357 | m |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D50/40mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 3,57 | 100 m |
| 10 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,9996 | 100m3 |
| 11 | Đào rãnh tiếp, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 5,074 | m3 |
| 12 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0507 | 100m3 |
| 13 | Đầu cáp co nhiệt hạ thế 4x10 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1 | đầu |
| 14 | Làm và lắp đặt đầu cáp khô điện áp <=1kV, có 4 ruột, tiết diện ruột cáp 10mm2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1 | 1đầu |
| 15 | Kẹp cáp bọc IPC GN2 2BL 25- 120 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 16 | Ống nối bọc MJPT | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 17 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1 | 1 tủ |
| 18 | Làm tiếp địa T1C-2,5 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 20 | 1 bộ |
| 19 | Làm tiếp địa lặp lại T4C-1,5 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1 | 1 bộ |
| 20 | Lắp dựng cột đèn sân vườn | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 20 | 1 cột |
| 21 | Lắp đặt đèn Led D500-10x8W trên cột sân vườn 3.5m | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 20 | bộ |
| 22 | Làm đầu cáp khô 4x10mm2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2 | 1 đầu |
| 23 | Làm đầu cáp khô 4x6mm2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 40 | 1 đầu |
| 24 | Rải cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x10mm2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,13 | 100m |
| 25 | Rải cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x6mm2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 4,57 | 100m |
| 26 | Dây đồng trần M10 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 457 | m |
| 27 | Rải dây đồng trần M10 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 4,57 | 100m |
| 28 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 40 | 1 đầu cáp |
| 29 | Lắp bảng điện cửa cột | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 20 | bảng |
| 30 | Luồn dây Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 lên đèn | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,8 | 100m |
| 31 | Thí nghiệm cáp lực và dây điện 2 ruột trở lên; điện áp ≤ 1kV | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2 | sợi |
| 32 | Thí nghiệm tiếp địa tủ, cột chiếu sáng | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 20 | vị trí |
| G | HẠNG MỤC 7: THIẾT BỊ - PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 4,59 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,2652 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 3,315 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0331 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo - Cấp đất I | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0331 | 100m3 |
| H | HẠNG MỤC 8: THIẾT BỊ | |||
| 1 | Thiết bị tập xoay eo đứng | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 2 | Thiết bị máy tập đi bộ trên không đôi | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 3 | Thiết bị đẩy vai | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 5 | bộ |
| 4 | Thiết bị tập khí công | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 5 | Thiết bị chèo thuyền đơn | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 6 | Thiết bị trượt ván | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 7 | Thiết bị tập lưng bụng | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 8 | Xà đơn | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 9 | Thùng rác gỗ vuông ngoài trời có gạt tàn | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 13 | bộ |
| 10 | Ghế băng công viên bằng gỗ (ghế gỗ công viên) | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 24 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi