Gói thầu: Gói thầu xây lắp: Xây dựng nhà làm việc 3 tầng trụ sở Đảng ủy –HĐND –UBND xã Yên Dương, huyện Ý Yên

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200463406-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/05/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Yên Dương
Tên gói thầu Gói thầu xây lắp: Xây dựng nhà làm việc 3 tầng trụ sở Đảng ủy –HĐND –UBND xã Yên Dương, huyện Ý Yên
Số hiệu KHLCNT 20200463358
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Từ nguồn ngân sách cấp trên hỗ trợ, vốn ngân sách xã và các nguồn vốn hợp với khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 330 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-25 11:02:00 đến ngày 2020-05-06 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,927,704,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: PHẦN XÂY LẮP
1 Đào móng băng- Cấp đất II Chương V của E-HSMT  178,214 m3
2 Đóng cọc tre, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I Chương V của E-HSMT  262,29 100m
3 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V của E-HSMT  35,7834 m3
4 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT  127,4426 m3
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của E-HSMT  1,9323 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT  2,4892 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V của E-HSMT  3,6947 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V của E-HSMT  6,03 tấn
9 Bê tông cột, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT  10,3935 m3
10 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT  1,0368 100m2
11 Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác Chương V của E-HSMT  0,0942 100m2
12 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT  0,116 tấn
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT  0,2531 tấn
14 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT  1,8 tấn
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT  10,59 m3
16 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT  0,6534 100m2
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT  0,244 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT  1,2749 tấn
19 Xây móng gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, dày <=33cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT  92,369 m3
20 Xây ốp chân cột, trụ gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, cao <=4m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT  5,5418 m3
21 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT  0,594 100m3
22 Vận chuyển đất - Cấp đất II Chương V của E-HSMT  1,1881 100m3
23 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT  5,0372 100m3
24 Bê tông nền, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V của E-HSMT  31,4823 m3
25 Đào móng - Cấp đất II Chương V của E-HSMT  0,0136 100m3
26 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V của E-HSMT  0,2261 m3
27 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT  0,7401 m3
28 Xây móng gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, dày <=33cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT  1,5753 m3
29 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT  0,172 m3
30 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT  0,0313 100m2
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT  0,0827 tấn
32 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V của E-HSMT  3,32 m2
33 Trát tường bể, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V của E-HSMT  20,6296 m2
34 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT  0,3618 m3
35 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V của E-HSMT  0,0366 tấn
36 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V của E-HSMT  0,0194 100m2
37 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V của E-HSMT  8 1cấu kiện
38 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V của E-HSMT  3,7247 m3
39 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của E-HSMT  0,1245 100m2
40 Xây móng gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, dày <=33cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT  8,7343 m3
41 Bê tông cầu thang thường, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT  11,439 m3
42 Ván khuôn cầu thang thường Chương V của E-HSMT  1,0796 100m2
43 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT  0,2275 tấn
44 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT  0,1895 tấn
45 Xây bậc tam cấp gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT  6,2539 m3
46 Lát đá bậc tam cấp, PCB30 Chương V của E-HSMT  58,765 m2
47 Láng granitô nền sàn Chương V của E-HSMT  64,8 m2
48 Trát granitô phần tường ram dốc dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V của E-HSMT  25,5672 m2
49 Trát tường chắn bậc tam cấp, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT  40,8604 m2
50 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT  40,8604 m2
51 Ốp đá rối cổ móng, PCB30 Chương V của E-HSMT  82,6278 m2
52 Bê tông cột, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT  11,5911 m3
53 Bê tông cột, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT  19,4198 m3
54 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT  4,9579 100m2
55 Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác Chương V của E-HSMT  0,0955 100m2
56 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT  1,0094 tấn
57 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT  4,2197 tấn
58 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT  2,7523 tấn
59 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT  71,6825 m3
60 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT  6,6959 100m2
61 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT  1,9429 tấn
62 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT  2,7216 tấn
63 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT  9,2584 tấn
64 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT  105,1878 m3
65 Ván khuôn sàn mái Chương V của E-HSMT  10,7708 100m2
66 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT  13,4963 tấn
67 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT  10,7471 m3
68 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V của E-HSMT  1,727 100m2
69 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT  0,5091 tấn
70 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT  0,7723 tấn
71 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT  105,7005 m3
72 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT  202,8487 m3
73 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT  2,3967 m3
74 Xây ốp cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT  7,9048 m3
75 Xây ốp cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT  20,1934 m3
76 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V của E-HSMT  0,1105 m3
77 Xây móng cầu thang bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT  0,8033 m3
78 Bê tông cầu thang thường M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT  5,4937 m3
79 Ván khuôn cầu thang thường Chương V của E-HSMT  0,4596 100m2
80 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT  0,7045 tấn
81 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT  0,2039 tấn
82 Xây bậc cầu thang bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT  1,6814 m3
83 Lát đá bậc cầu thang, PCB30 Chương V của E-HSMT  46,158 m2
84 Sản xuất lan can cầu thang bằng Inox 304 391,74 kg
85 Lắp dựng lan can sắt Chương V của E-HSMT  19,18 m2
86 Mua sẵn + lắp dựng khung biển tên dòng chữ " ĐẢNG ỦY - HĐND - UBND XÃ YÊN DƯƠNG" bằng nhôm Aluminium Chương V của E-HSMT  1 bộ
87 Mua sẵn + lắp dựng Quốc Huy bằng nhôm Aluminium Chương V của E-HSMT  1 bộ
88 Sản xuất hoa sắt cửa bằng inox hộp 14x14, inox 304 Chương V của E-HSMT  493,98 kg
89 Mua và lắp dựng cửa đi 2 cánh khung nhôm hệ Xingfa - HHP Window (hoặc tương đương), kính an toàn dầy 6.38mm (bao gồm cả phụ kiện) Chương V của E-HSMT  112,2 m2
90 Mua và lắp dựng cửa đi 1 cánh khung nhôm hệ Xingfa - HHP Window (hoặc tương đương), kính an toàn dầy 6.38mm (bao gồm cả phụ kiện) Chương V của E-HSMT  14,85 m2
91 Mua và lắp dựng cửa sổ 2 cánh mở quay khung nhôm hệ Xingfa - HHP Window (hoặc tương đương), kính an toàn dầy 6.38mm (bao gồm cả phụ kiện) Chương V của E-HSMT  64,8 m2
92 Mua và lắp dựng vách kính khung nhôm hệ Xingfa - HHP Window (hoặc tương đương), kính an toàn dầy 6.38mm (bao gồm cả phụ kiện) Chương V của E-HSMT  86,2 m2
93 Xây tường chân lan can bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT  0,4343 m3
94 Xây tường chân lan can bằng gạch bê tông 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT  1,9608 m3
95 Trát chân lan can dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT  43,338 m2
96 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT  43,338 m2
97 Sản xuất lan can bằng inox 304 (tính 10,43kg/m2) Chương V của E-HSMT  886,8838 kg
98 Lát nền, sàn gạch Granite 600x600, XM PCB30 Chương V của E-HSMT  929,8802 m2
99 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 150x600 Chương V của E-HSMT  99,9555 m2
100 Lát nền, sàn gạch chống trơn 300x300, XM PCB30 Chương V của E-HSMT  38,0543 m2
101 Ốp tường trụ, cột gạch 300x450, XM PCB30 Chương V của E-HSMT  103,428 m2
102 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V của E-HSMT  148,2956 m2
103 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT  2.546,147 m2
104 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT  940,7542 m2
105 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT  444,0245 m2
106 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT  182,6496 m2
107 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT  1.077,08 m2
108 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà Chương V của E-HSMT  2.546,147 m2
109 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V của E-HSMT  1.703,74 m2
110 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT  4.249,887 m2
111 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT  940,75 m2
112 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT  125,18 m
113 Trát gờ chỉ, gờ móc nước vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT  193,58 m
114 Đắp đấu trụ chân cột, đầu cột Chương V của E-HSMT  54 cái
115 Đắp phào góc trần trong nhà, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT  581,2 m
116 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Chương V của E-HSMT  9,6793 100m2
117 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V của E-HSMT  14,2428 100m2
118 Thang thép lên mái + nắp đậy (tính trọn gói) Chương V của E-HSMT  1 bộ
119 Xây tường chân mái bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT  5,841 m3
120 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT  7,4965 m3
121 Trát tường chân mái dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT  26,55 m2
122 Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT  0,9574 m3
123 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT  0,1741 100m2
124 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT  0,0166 tấn
125 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT  0,1915 tấn
126 Gia công xà gồ thép Chương V của E-HSMT  2,6055 tấn
127 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của E-HSMT  2,6055 tấn
128 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT  224,6903 1m2
129 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V của E-HSMT  3,6103 100m2
130 Mua sẵn ke chống bão cho mái tôn 847 cái
131 Tôn úp nóc bằng tôn dầy 0,45mm, rộng 0,4m Chương V của E-HSMT  90,6 m
B PHẦN ĐIỆN CHIẾU SÁNG
1 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V của E-HSMT  66 bộ
2 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn led ốp sát trần đường kính 300, bóng led Chương V của E-HSMT  42 bộ
3 Lắp đặt quạt trần Chương V của E-HSMT  40 cái
4 Mua sẵn lắp đặt móc quạt trần Chương V của E-HSMT  40 cái
5 Tủ điện vỏ kim loại chôn ngầm 1200*700*350 Chương V của E-HSMT  3 cái
6 Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A Chương V của E-HSMT  1 cái
7 Lắp đặt aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 100ASchneider Chương V của E-HSMT  5 cái
8 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 30A,40A,50A Sinô Chương V của E-HSMT  71 cái
9 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V của E-HSMT  37 cái
10 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V của E-HSMT  38 cái
11 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V của E-HSMT  102 cái
12 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 1.200 m
13 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 Chương V của E-HSMT  1.350 m
14 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4mm2 Chương V của E-HSMT  120 m
15 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 6mm2 Chương V của E-HSMT  160 m
16 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 10mm2 Chương V của E-HSMT  80 m
17 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 16mm2 Chương V của E-HSMT  150 m
18 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x16+1x10mm2 Chương V của E-HSMT  50 m
19 Hộp nối phân dây Chương V của E-HSMT  40 cái
20 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 21mm Chương V của E-HSMT  1.750 m
21 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm Chương V của E-HSMT  220 m
22 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V của E-HSMT  14,8 1m3
23 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V của E-HSMT  11,2 m3
24 Gia công và đóng cọc tiếp địa L63x63x6, l=2,5m Chương V của E-HSMT  6 cọc
25 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =20mm Chương V của E-HSMT  37 m
26 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm Chương V của E-HSMT  90 m
27 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Chương V của E-HSMT  120 m
28 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m Chương V của E-HSMT  6 cái
29 Bật sắt liên kết dây thu sét fi 10 trên mái Chương V của E-HSMT  120 0.0
30 Mối nối kiểm tra Chương V của E-HSMT  6 0.0
31 Lắp đặt bình chữa cháy dạng bột MFZ4 9 Bình
32 Lắp đặt bình khí chữa cháy CO2-MT3 Chương V của E-HSMT  9 Bình
33 Lắp đặt tiêu lệnh Chương V của E-HSMT  9 cái
C HẠNG MỤC: KHU WC CHUNG
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra - Cấp đất II Chương V của E-HSMT  23,7285 1m3
2 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - Cấp đất I Chương V của E-HSMT  8,9794 100m
3 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V của E-HSMT  3,2839 m3
4 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT  14,5061 m3
5 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT  8,7181 m3
6 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V của E-HSMT  7,9095 m3
7 Vận chuyển đất - Cấp đất II Chương V của E-HSMT  0,1582 100m3
8 Đắp nền móng công trình Chương V của E-HSMT  16,8 m3
9 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT  9,9 m2
10 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT  9,9 m2
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT  1,2475 m3
12 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT  0,0945 100m2
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT  0,0316 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT  0,1563 tấn
15 Bê tông móng, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT  0,7484 m3
16 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của E-HSMT  0,0288 100m2
17 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT  0,0188 tấn
18 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V của E-HSMT  0,0202 tấn
19 Bê tông nền, M200, đá 2x4, PCB30 Chương V của E-HSMT  4,8 m3
20 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT  20,0178 m3
21 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT  2,4358 m3
22 Bê tông cột, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT  0,3001 m3
23 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT  0,0546 100m2
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT  0,0062 tấn
25 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT  0,0448 tấn
26 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT  2,1798 m3
27 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT  0,3071 100m2
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT  0,053 tấn
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT  0,322 tấn
30 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT  5,914 m3
31 Ván khuôn sàn mái Chương V của E-HSMT  0,5134 100m2
32 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT  0,5799 tấn
33 Bù xi măng chống thấm mái ( tính 17,5kg/m2 bê tông) Chương V của E-HSMT  1.034,95 kg
34 Ngâm nước xi măng chống thấm mái tiêu chuẩn 5,5kg/m3 nước ngâm Chương V của E-HSMT  32,527 kg
35 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT  59,14 m2
36 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT  0,198 m3
37 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V của E-HSMT  0,0378 100m2
38 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT  0,0281 tấn
39 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,09m2, XM PCB30 Chương V của E-HSMT  67,322 m2
40 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2, XM PCB30 Chương V của E-HSMT  44,6968 m2
41 Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, PCB30 Chương V của E-HSMT  5,598 m2
42 làm bàn đặt chậu rửa bằng Granit tự nhiên Chương V của E-HSMT  2,442 m2
43 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT  158,3164 m2
44 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT  35 m2
45 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT  51 m2
46 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT  237,95 m2
47 Lắp đặt vách ngăn compact khu WC (tính trọn gói) Chương V của E-HSMT  32,76 m2
48 Mua sẵn cửa đi bằng cửa nhựa lõi thép kính dày 5ly Chương V của E-HSMT  3,78 m2
49 Mua sẵn cửa sổ bằng cửa nhựa lõi thép kính dày 5ly Chương V của E-HSMT  2,88 m2
50 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V của E-HSMT  4 bộ
51 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V của E-HSMT  4 bộ
52 Lắp đặt gương soi Chương V của E-HSMT  4 cái
53 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V của E-HSMT  4 cái
54 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V của E-HSMT  4 Cái
55 Dây nối nhựa mềm fi 15 Chương V của E-HSMT  5 bộ
56 Lắp đặt xí bệt Chương V của E-HSMT  5 bộ
57 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V của E-HSMT  5 bộ
58 Lắp đặt giá treo Chương V của E-HSMT  5 cái
59 Móc treo vòi xịt H441V Chương V của E-HSMT  5 cái
60 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V của E-HSMT  3 bộ
61 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V của E-HSMT  3 bộ
62 Xi phông thoát nướclavabô, tiểu Chương V của E-HSMT  3 bộ
63 Lắp đặt phễu thu nước sàn INOX ( cả tấm chụp) Chương V của E-HSMT  4 bộ
64 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Chương V của E-HSMT  1 bể
65 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối, dài 6m - Đường kính 25mm Chương V của E-HSMT  0,3 100m
66 Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm Chương V của E-HSMT  1 cái
67 Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm Chương V của E-HSMT  1 cái
68 Lắp đặt van phao điện tự động Chương V của E-HSMT  1 cái
69 Lắp đặt cút nhựa nối - Đường kính 25mm Chương V của E-HSMT  5 cái
70 Lắp đặt cút nhựa nối - Đường kính 25mm Chương V của E-HSMT  4 cái
71 Lắp đặt cút nhựa nối - Đường kính 25mm Chương V của E-HSMT  2 cái
72 Lắp đặt cút nhựa nối Đường kính 25mm Chương V của E-HSMT  2 cái
73 Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm Chương V của E-HSMT  1 cái
74 Lắp đặt ống nhựa PVC,, dài 6m - Đường kính 32mm Chương V của E-HSMT  0,05 100m
75 Lắp đặt cút nhựa nối - Đường kính 32mm Chương V của E-HSMT  1 cái
76 Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m - Đường kính 32mm Chương V của E-HSMT  0,15 100m
77 Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m - Đường kính 20mm Chương V của E-HSMT  0,4 100m
78 Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm Chương V của E-HSMT  1 cái
79 Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm Chương V của E-HSMT  1 cái
80 Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 32mm Chương V của E-HSMT  8 cái
81 Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 20mm Chương V của E-HSMT  24 cái
82 Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 20mm Chương V của E-HSMT  11 cái
83 Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 32mm Chương V của E-HSMT  1 cái
84 Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 32mm Chương V của E-HSMT  5 cái
85 Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 20mm Chương V của E-HSMT  15 cái
86 Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 32mm Chương V của E-HSMT  5 cái
87 Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 20mm Chương V của E-HSMT  15 cái
88 Móc giữ ống 20 Chương V của E-HSMT  20 cái
89 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 100mm Chương V của E-HSMT  0,15 100m
90 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 89mm Chương V của E-HSMT  0,2 100m
91 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V của E-HSMT  0,2 100m
92 Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 100mm Chương V của E-HSMT  10 cái
93 Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 89mm Chương V của E-HSMT  6 cái
94 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối - Đường kính 65mm Chương V của E-HSMT  12 cái
95 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối - Đường kính 100mm Chương V của E-HSMT  4 cái
96 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối - Đường kính 89mm Chương V của E-HSMT  2 cái
97 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối - Đường kính 65mm Chương V của E-HSMT  12 cái
98 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối - Đường kính 89mm Chương V của E-HSMT  1 cái
99 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối - Đường kính 100mm Chương V của E-HSMT  1 cái
100 Lắp đặt côn nhựa miệng bát - Đường kính 89mm Chương V của E-HSMT  1 cái
101 ống kiểm tra D=110 Chương V của E-HSMT  1 cái
102 Chụp đầu ống thông hơi Chương V của E-HSMT  1 cái
103 Móc giữ ống 25*15 Chương V của E-HSMT  45 cái
104 Móc giữ ống 110*60 Chương V của E-HSMT  55 cái
105 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V của E-HSMT  0,12 100m
106 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối - Đường kính 65mm Chương V của E-HSMT  6 cái
107 Rọ chắn rác Chương V của E-HSMT  3 cái
108 Keo dán ống nhựa Chương V của E-HSMT  2 hộp
109 Đai giữ ống Chương V của E-HSMT  12 cái
110 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V của E-HSMT  1 cái
111 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V của E-HSMT  8 bộ
112 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V của E-HSMT  4 cái
113 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Chương V của E-HSMT  60 m
114 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Chương V của E-HSMT  20 m
115 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Chương V của E-HSMT  50 m
D HẠNG MỤC: PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC
1 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V của E-HSMT  6 bộ
2 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi cho chậu Lavabô Chương V của E-HSMT  6 bộ
3 Gương soi Thái + Kệ Gương H442V Chương V của E-HSMT  6 cái
4 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V của E-HSMT  6 cái
5 Giá đượng cốc H443V Chương V của E-HSMT  6 Cái
6 Dây nối nhựa mềm fi 15 Chương V của E-HSMT  7 bộ
7 Lắp đặt xí bệt Chương V của E-HSMT  7 bộ
8 Lắp đặt vòi xịt nền Chương V của E-HSMT  7 bộ
9 Hộp đượng giấy CF 22HV Chương V của E-HSMT  7 cái
10 Móc treo vòi xịt H441V Chương V của E-HSMT  7 cái
11 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V của E-HSMT  2 bộ
12 Lắp đặt van nút ấn tiểu treo liên doanh Chương V của E-HSMT  2 bộ
13 Xi phông thoát nướclavabô, tiểu Chương V của E-HSMT  8 bộ
14 Lắp đặt phễu thu nước sàn INOX ( cả tấm chụp) Chương V của E-HSMT  6 bộ
15 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Chương V của E-HSMT  2 bể
16 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt, ống cấp nước, đường kính ống d=25mm Chương V của E-HSMT  1 100m
17 Lắp đặt van nhựa chịu nhiệt 1 chiều, đường kính van d=<25mm Chương V của E-HSMT  2 cái
18 Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm Chương V của E-HSMT  2 cái
19 Lắp đặt van phao điện tự động Chương V của E-HSMT  2 cái
20 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm Chương V của E-HSMT  10 cái
21 Lắp đặt măng sông nhựa chịu nhiệt đường kính d=25mm Chương V của E-HSMT  30 cái
22 Lắp đặt rắc co nhựa chịu nhiệt đường kính d=25mm Chương V của E-HSMT  4 cái
23 Lắp đặt T nhựa chịu nhiệt, đường kính T d=25mm Chương V của E-HSMT  4 cái
24 Lắp đặt van xả cặn, đường kính van d=32mm Chương V của E-HSMT  2 cái
25 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt, đường kính ống d=32mm Chương V của E-HSMT  0,1 100m
26 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm Chương V của E-HSMT  2 cái
27 lắp đặt máy bơm nước nhật 10m3 Chương V của E-HSMT  1 máy
28 Hộp đựng máy bơm Chương V của E-HSMT  1 hộp
29 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt ống cấp nước, đường kính ống d=32mm Chương V của E-HSMT  0,3 100m
30 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt ống cấp nước, đường kính ống d=20mm Chương V của E-HSMT  0,7 100m
31 Lắp đặt van nhựa chịu nhiệt D32 Chương V của E-HSMT  2 cái
32 Lắp đặt van nhựa chịu nhiệt D20 Chương V của E-HSMT  5 cái
33 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm Chương V của E-HSMT  18 cái
34 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm Chương V của E-HSMT  55 cái
35 Lắp đặt T nhựa chịu nhiệt, đường kính d=20mm Chương V của E-HSMT  15 cái
36 Lắp đặt côn nhựa chịu nhiệt, đường kính d=32/20mm Chương V của E-HSMT  2 cái
37 Lắp đặt măng sông nhựa chịu nhiệt, đường kính d=32mm Chương V của E-HSMT  5 cái
38 Lắp đặt măng sông nhựa chịu nhiệt, đường kính d=20mm Chương V của E-HSMT  15 cái
39 Lắp đặt rắc co nhựa chịu nhiệt, đường kính d=32mm Chương V của E-HSMT  5 cái
40 Lắp đặt rắc co nhựa chịu nhiệt , đường kính d=20mm Chương V của E-HSMT  15 cái
41 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 110mm Chương V của E-HSMT  0,3 100m
42 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V của E-HSMT  0,5 100m
43 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V của E-HSMT  0,5 100m
44 Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 110mm Chương V của E-HSMT  6 cái
45 Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 90mm Chương V của E-HSMT  2 cái
46 Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 60mm Chương V của E-HSMT  16 cái
47 Lắp đăt T nhựa đường kính d=110mm Chương V của E-HSMT  2 cái
48 Lắp đăt T nhựa đường kính d=90mm Chương V của E-HSMT  2 cái
49 Lắp đăt T nhựa đường kính d=60mm Chương V của E-HSMT  12 cái
50 Lắp đăt T nhựa đường kính d=60x90mm Chương V của E-HSMT  2 cái
51 Lắp đặt côn nhựa , đường kính côn d=110*60mm Chương V của E-HSMT  2 cái
52 Lắp đặt côn nhựa , đường kính côn d=60*90mm Chương V của E-HSMT  2 cái
53 ống kiểm tra D=110 Chương V của E-HSMT  2 cái
54 Chụp đầu ống thông hơi Chương V của E-HSMT  2 cái
55 Móc giữ ống 25*15 Chương V của E-HSMT  70 cái
56 Móc giữ ống 110*60 Chương V của E-HSMT  100 cái
57 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V của E-HSMT  0,992 100m
58 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V của E-HSMT  0,174 100m
59 Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 90mm Chương V của E-HSMT  24 cái
60 Rọ chắn rác Chương V của E-HSMT  8 cái
61 Keo dán ống nhựa Chương V của E-HSMT  20 hộp
62 Đai giữ ống Chương V của E-HSMT  100 cái
E HẠNG MỤC: SÂN BÊ TÔNG + RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Đắp cát bù vênh tôn sân, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT  1,7761 100m3
2 Ni lông lót chống mất nước xi măng Chương V của E-HSMT  248,4 m2
3 Bê tông nền, M200, đá 2x4 Chương V của E-HSMT  37,26 m3
4 Đào móng rãnh thoát nước, đất cấp II Chương V của E-HSMT  46,2319 m3
5 Bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100, PC30 Chương V của E-HSMT  8,0069 m3
6 Xây rãnh thoát nước bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT  8,9698 m3
7 Trát, láng hố ga rãnh thoát nước dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V của E-HSMT  109,31 m2
8 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Chương V của E-HSMT  3,2536 m3
9 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn nắp đan Chương V của E-HSMT  0,2135 100m2
10 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Chương V của E-HSMT  0,4048 tấn
11 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg Chương V của E-HSMT  118 cái
F Dự phòng
1 Dự phòng Chương V của E-HSMT  1 khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->