Gói thầu: Gói thầu xây lắp: Xây dựng nhà làm việc 3 tầng trụ sở Đảng ủy –HĐND –UBND xã Yên Dương, huyện Ý Yên
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200463406-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/05/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Yên Dương |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp: Xây dựng nhà làm việc 3 tầng trụ sở Đảng ủy –HĐND –UBND xã Yên Dương, huyện Ý Yên |
| Số hiệu KHLCNT | 20200463358 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn ngân sách cấp trên hỗ trợ, vốn ngân sách xã và các nguồn vốn hợp với khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 330 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-25 11:02:00 đến ngày 2020-05-06 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,927,704,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: PHẦN XÂY LẮP | |||
| 1 | Đào móng băng- Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 178,214 | m3 |
| 2 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I | Chương V của E-HSMT | 262,29 | 100m |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 35,7834 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 127,4426 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V của E-HSMT | 1,9323 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 2,4892 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V của E-HSMT | 3,6947 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V của E-HSMT | 6,03 | tấn |
| 9 | Bê tông cột, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 10,3935 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 1,0368 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác | Chương V của E-HSMT | 0,0942 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,116 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,2531 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 1,8 | tấn |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 10,59 | m3 |
| 16 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V của E-HSMT | 0,6534 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,244 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 1,2749 | tấn |
| 19 | Xây móng gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, dày <=33cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 92,369 | m3 |
| 20 | Xây ốp chân cột, trụ gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, cao <=4m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 5,5418 | m3 |
| 21 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 0,594 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 1,1881 | 100m3 |
| 23 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 5,0372 | 100m3 |
| 24 | Bê tông nền, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 31,4823 | m3 |
| 25 | Đào móng - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 0,0136 | 100m3 |
| 26 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 0,2261 | m3 |
| 27 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 0,7401 | m3 |
| 28 | Xây móng gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, dày <=33cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 1,5753 | m3 |
| 29 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 0,172 | m3 |
| 30 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V của E-HSMT | 0,0313 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,0827 | tấn |
| 32 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 3,32 | m2 |
| 33 | Trát tường bể, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V của E-HSMT | 20,6296 | m2 |
| 34 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 0,3618 | m3 |
| 35 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V của E-HSMT | 0,0366 | tấn |
| 36 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V của E-HSMT | 0,0194 | 100m2 |
| 37 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V của E-HSMT | 8 | 1cấu kiện |
| 38 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 3,7247 | m3 |
| 39 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V của E-HSMT | 0,1245 | 100m2 |
| 40 | Xây móng gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, dày <=33cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 8,7343 | m3 |
| 41 | Bê tông cầu thang thường, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 11,439 | m3 |
| 42 | Ván khuôn cầu thang thường | Chương V của E-HSMT | 1,0796 | 100m2 |
| 43 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,2275 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,1895 | tấn |
| 45 | Xây bậc tam cấp gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 6,2539 | m3 |
| 46 | Lát đá bậc tam cấp, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 58,765 | m2 |
| 47 | Láng granitô nền sàn | Chương V của E-HSMT | 64,8 | m2 |
| 48 | Trát granitô phần tường ram dốc dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V của E-HSMT | 25,5672 | m2 |
| 49 | Trát tường chắn bậc tam cấp, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 40,8604 | m2 |
| 50 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 40,8604 | m2 |
| 51 | Ốp đá rối cổ móng, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 82,6278 | m2 |
| 52 | Bê tông cột, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 11,5911 | m3 |
| 53 | Bê tông cột, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 19,4198 | m3 |
| 54 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 4,9579 | 100m2 |
| 55 | Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác | Chương V của E-HSMT | 0,0955 | 100m2 |
| 56 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 1,0094 | tấn |
| 57 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 4,2197 | tấn |
| 58 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 2,7523 | tấn |
| 59 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 71,6825 | m3 |
| 60 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V của E-HSMT | 6,6959 | 100m2 |
| 61 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 1,9429 | tấn |
| 62 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 2,7216 | tấn |
| 63 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 9,2584 | tấn |
| 64 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 105,1878 | m3 |
| 65 | Ván khuôn sàn mái | Chương V của E-HSMT | 10,7708 | 100m2 |
| 66 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 13,4963 | tấn |
| 67 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 10,7471 | m3 |
| 68 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V của E-HSMT | 1,727 | 100m2 |
| 69 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 0,5091 | tấn |
| 70 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 0,7723 | tấn |
| 71 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 105,7005 | m3 |
| 72 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 202,8487 | m3 |
| 73 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 2,3967 | m3 |
| 74 | Xây ốp cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 7,9048 | m3 |
| 75 | Xây ốp cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 20,1934 | m3 |
| 76 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 0,1105 | m3 |
| 77 | Xây móng cầu thang bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 0,8033 | m3 |
| 78 | Bê tông cầu thang thường M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 5,4937 | m3 |
| 79 | Ván khuôn cầu thang thường | Chương V của E-HSMT | 0,4596 | 100m2 |
| 80 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,7045 | tấn |
| 81 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,2039 | tấn |
| 82 | Xây bậc cầu thang bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 1,6814 | m3 |
| 83 | Lát đá bậc cầu thang, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 46,158 | m2 |
| 84 | Sản xuất lan can cầu thang bằng Inox 304 | 391,74 | kg | |
| 85 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V của E-HSMT | 19,18 | m2 |
| 86 | Mua sẵn + lắp dựng khung biển tên dòng chữ " ĐẢNG ỦY - HĐND - UBND XÃ YÊN DƯƠNG" bằng nhôm Aluminium | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 87 | Mua sẵn + lắp dựng Quốc Huy bằng nhôm Aluminium | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 88 | Sản xuất hoa sắt cửa bằng inox hộp 14x14, inox 304 | Chương V của E-HSMT | 493,98 | kg |
| 89 | Mua và lắp dựng cửa đi 2 cánh khung nhôm hệ Xingfa - HHP Window (hoặc tương đương), kính an toàn dầy 6.38mm (bao gồm cả phụ kiện) | Chương V của E-HSMT | 112,2 | m2 |
| 90 | Mua và lắp dựng cửa đi 1 cánh khung nhôm hệ Xingfa - HHP Window (hoặc tương đương), kính an toàn dầy 6.38mm (bao gồm cả phụ kiện) | Chương V của E-HSMT | 14,85 | m2 |
| 91 | Mua và lắp dựng cửa sổ 2 cánh mở quay khung nhôm hệ Xingfa - HHP Window (hoặc tương đương), kính an toàn dầy 6.38mm (bao gồm cả phụ kiện) | Chương V của E-HSMT | 64,8 | m2 |
| 92 | Mua và lắp dựng vách kính khung nhôm hệ Xingfa - HHP Window (hoặc tương đương), kính an toàn dầy 6.38mm (bao gồm cả phụ kiện) | Chương V của E-HSMT | 86,2 | m2 |
| 93 | Xây tường chân lan can bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 0,4343 | m3 |
| 94 | Xây tường chân lan can bằng gạch bê tông 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 1,9608 | m3 |
| 95 | Trát chân lan can dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 43,338 | m2 |
| 96 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 43,338 | m2 |
| 97 | Sản xuất lan can bằng inox 304 (tính 10,43kg/m2) | Chương V của E-HSMT | 886,8838 | kg |
| 98 | Lát nền, sàn gạch Granite 600x600, XM PCB30 | Chương V của E-HSMT | 929,8802 | m2 |
| 99 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 150x600 | Chương V của E-HSMT | 99,9555 | m2 |
| 100 | Lát nền, sàn gạch chống trơn 300x300, XM PCB30 | Chương V của E-HSMT | 38,0543 | m2 |
| 101 | Ốp tường trụ, cột gạch 300x450, XM PCB30 | Chương V của E-HSMT | 103,428 | m2 |
| 102 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 148,2956 | m2 |
| 103 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 2.546,147 | m2 |
| 104 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 940,7542 | m2 |
| 105 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 444,0245 | m2 |
| 106 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 182,6496 | m2 |
| 107 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 1.077,08 | m2 |
| 108 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Chương V của E-HSMT | 2.546,147 | m2 |
| 109 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V của E-HSMT | 1.703,74 | m2 |
| 110 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 4.249,887 | m2 |
| 111 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 940,75 | m2 |
| 112 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 125,18 | m |
| 113 | Trát gờ chỉ, gờ móc nước vữa XM M75, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 193,58 | m |
| 114 | Đắp đấu trụ chân cột, đầu cột | Chương V của E-HSMT | 54 | cái |
| 115 | Đắp phào góc trần trong nhà, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 581,2 | m |
| 116 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Chương V của E-HSMT | 9,6793 | 100m2 |
| 117 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V của E-HSMT | 14,2428 | 100m2 |
| 118 | Thang thép lên mái + nắp đậy (tính trọn gói) | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 119 | Xây tường chân mái bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 5,841 | m3 |
| 120 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 7,4965 | m3 |
| 121 | Trát tường chân mái dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 26,55 | m2 |
| 122 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 0,9574 | m3 |
| 123 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V của E-HSMT | 0,1741 | 100m2 |
| 124 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 0,0166 | tấn |
| 125 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 0,1915 | tấn |
| 126 | Gia công xà gồ thép | Chương V của E-HSMT | 2,6055 | tấn |
| 127 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V của E-HSMT | 2,6055 | tấn |
| 128 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 224,6903 | 1m2 |
| 129 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V của E-HSMT | 3,6103 | 100m2 |
| 130 | Mua sẵn ke chống bão cho mái tôn | 847 | cái | |
| 131 | Tôn úp nóc bằng tôn dầy 0,45mm, rộng 0,4m | Chương V của E-HSMT | 90,6 | m |
| B | PHẦN ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V của E-HSMT | 66 | bộ |
| 2 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn led ốp sát trần đường kính 300, bóng led | Chương V của E-HSMT | 42 | bộ |
| 3 | Lắp đặt quạt trần | Chương V của E-HSMT | 40 | cái |
| 4 | Mua sẵn lắp đặt móc quạt trần | Chương V của E-HSMT | 40 | cái |
| 5 | Tủ điện vỏ kim loại chôn ngầm 1200*700*350 | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 6 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 100ASchneider | Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 8 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 30A,40A,50A Sinô | Chương V của E-HSMT | 71 | cái |
| 9 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V của E-HSMT | 37 | cái |
| 10 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V của E-HSMT | 38 | cái |
| 11 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V của E-HSMT | 102 | cái |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 | 1.200 | m | |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 1.350 | m |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4mm2 | Chương V của E-HSMT | 120 | m |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 6mm2 | Chương V của E-HSMT | 160 | m |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 10mm2 | Chương V của E-HSMT | 80 | m |
| 17 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 16mm2 | Chương V của E-HSMT | 150 | m |
| 18 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x16+1x10mm2 | Chương V của E-HSMT | 50 | m |
| 19 | Hộp nối phân dây | Chương V của E-HSMT | 40 | cái |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 21mm | Chương V của E-HSMT | 1.750 | m |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm | Chương V của E-HSMT | 220 | m |
| 22 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V của E-HSMT | 14,8 | 1m3 |
| 23 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V của E-HSMT | 11,2 | m3 |
| 24 | Gia công và đóng cọc tiếp địa L63x63x6, l=2,5m | Chương V của E-HSMT | 6 | cọc |
| 25 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =20mm | Chương V của E-HSMT | 37 | m |
| 26 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Chương V của E-HSMT | 90 | m |
| 27 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Chương V của E-HSMT | 120 | m |
| 28 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 29 | Bật sắt liên kết dây thu sét fi 10 trên mái | Chương V của E-HSMT | 120 | 0.0 |
| 30 | Mối nối kiểm tra | Chương V của E-HSMT | 6 | 0.0 |
| 31 | Lắp đặt bình chữa cháy dạng bột MFZ4 | 9 | Bình | |
| 32 | Lắp đặt bình khí chữa cháy CO2-MT3 | Chương V của E-HSMT | 9 | Bình |
| 33 | Lắp đặt tiêu lệnh | Chương V của E-HSMT | 9 | cái |
| C | HẠNG MỤC: KHU WC CHUNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 23,7285 | 1m3 |
| 2 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - Cấp đất I | Chương V của E-HSMT | 8,9794 | 100m |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 3,2839 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 14,5061 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 8,7181 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V của E-HSMT | 7,9095 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 0,1582 | 100m3 |
| 8 | Đắp nền móng công trình | Chương V của E-HSMT | 16,8 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 9,9 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 9,9 | m2 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 1,2475 | m3 |
| 12 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V của E-HSMT | 0,0945 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,0316 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,1563 | tấn |
| 15 | Bê tông móng, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 0,7484 | m3 |
| 16 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V của E-HSMT | 0,0288 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 0,0188 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V của E-HSMT | 0,0202 | tấn |
| 19 | Bê tông nền, M200, đá 2x4, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 4,8 | m3 |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 20,0178 | m3 |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 2,4358 | m3 |
| 22 | Bê tông cột, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 0,3001 | m3 |
| 23 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 0,0546 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,0062 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,0448 | tấn |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 2,1798 | m3 |
| 27 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V của E-HSMT | 0,3071 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,053 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,322 | tấn |
| 30 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 5,914 | m3 |
| 31 | Ván khuôn sàn mái | Chương V của E-HSMT | 0,5134 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 0,5799 | tấn |
| 33 | Bù xi măng chống thấm mái ( tính 17,5kg/m2 bê tông) | Chương V của E-HSMT | 1.034,95 | kg |
| 34 | Ngâm nước xi măng chống thấm mái tiêu chuẩn 5,5kg/m3 nước ngâm | Chương V của E-HSMT | 32,527 | kg |
| 35 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 59,14 | m2 |
| 36 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 0,198 | m3 |
| 37 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,0378 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,0281 | tấn |
| 39 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,09m2, XM PCB30 | Chương V của E-HSMT | 67,322 | m2 |
| 40 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2, XM PCB30 | Chương V của E-HSMT | 44,6968 | m2 |
| 41 | Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 5,598 | m2 |
| 42 | làm bàn đặt chậu rửa bằng Granit tự nhiên | Chương V của E-HSMT | 2,442 | m2 |
| 43 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 158,3164 | m2 |
| 44 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 35 | m2 |
| 45 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 51 | m2 |
| 46 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 237,95 | m2 |
| 47 | Lắp đặt vách ngăn compact khu WC (tính trọn gói) | Chương V của E-HSMT | 32,76 | m2 |
| 48 | Mua sẵn cửa đi bằng cửa nhựa lõi thép kính dày 5ly | Chương V của E-HSMT | 3,78 | m2 |
| 49 | Mua sẵn cửa sổ bằng cửa nhựa lõi thép kính dày 5ly | Chương V của E-HSMT | 2,88 | m2 |
| 50 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 51 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 52 | Lắp đặt gương soi | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 53 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 54 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V của E-HSMT | 4 | Cái |
| 55 | Dây nối nhựa mềm fi 15 | Chương V của E-HSMT | 5 | bộ |
| 56 | Lắp đặt xí bệt | Chương V của E-HSMT | 5 | bộ |
| 57 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V của E-HSMT | 5 | bộ |
| 58 | Lắp đặt giá treo | Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 59 | Móc treo vòi xịt H441V | Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 60 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V của E-HSMT | 3 | bộ |
| 61 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V của E-HSMT | 3 | bộ |
| 62 | Xi phông thoát nướclavabô, tiểu | Chương V của E-HSMT | 3 | bộ |
| 63 | Lắp đặt phễu thu nước sàn INOX ( cả tấm chụp) | Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 64 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Chương V của E-HSMT | 1 | bể |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối, dài 6m - Đường kính 25mm | Chương V của E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 66 | Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 67 | Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 68 | Lắp đặt van phao điện tự động | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 69 | Lắp đặt cút nhựa nối - Đường kính 25mm | Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 70 | Lắp đặt cút nhựa nối - Đường kính 25mm | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 71 | Lắp đặt cút nhựa nối - Đường kính 25mm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 72 | Lắp đặt cút nhựa nối Đường kính 25mm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 73 | Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa PVC,, dài 6m - Đường kính 32mm | Chương V của E-HSMT | 0,05 | 100m |
| 75 | Lắp đặt cút nhựa nối - Đường kính 32mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m - Đường kính 32mm | Chương V của E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m - Đường kính 20mm | Chương V của E-HSMT | 0,4 | 100m |
| 78 | Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 79 | Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 80 | Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 32mm | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 81 | Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 20mm | Chương V của E-HSMT | 24 | cái |
| 82 | Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 20mm | Chương V của E-HSMT | 11 | cái |
| 83 | Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 32mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 84 | Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 32mm | Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 85 | Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 20mm | Chương V của E-HSMT | 15 | cái |
| 86 | Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 32mm | Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 87 | Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 20mm | Chương V của E-HSMT | 15 | cái |
| 88 | Móc giữ ống 20 | Chương V của E-HSMT | 20 | cái |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 100mm | Chương V của E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 89mm | Chương V của E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 60mm | Chương V của E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 92 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 100mm | Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 93 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 89mm | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 94 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối - Đường kính 65mm | Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 95 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối - Đường kính 100mm | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 96 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối - Đường kính 89mm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 97 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối - Đường kính 65mm | Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 98 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối - Đường kính 89mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 99 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối - Đường kính 100mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 100 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát - Đường kính 89mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 101 | ống kiểm tra D=110 | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 102 | Chụp đầu ống thông hơi | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 103 | Móc giữ ống 25*15 | Chương V của E-HSMT | 45 | cái |
| 104 | Móc giữ ống 110*60 | Chương V của E-HSMT | 55 | cái |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 60mm | Chương V của E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 106 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối - Đường kính 65mm | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 107 | Rọ chắn rác | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 108 | Keo dán ống nhựa | Chương V của E-HSMT | 2 | hộp |
| 109 | Đai giữ ống | Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 110 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 111 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chương V của E-HSMT | 8 | bộ |
| 112 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 113 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Chương V của E-HSMT | 60 | m |
| 114 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Chương V của E-HSMT | 20 | m |
| 115 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Chương V của E-HSMT | 50 | m |
| D | HẠNG MỤC: PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 2 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi cho chậu Lavabô | Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 3 | Gương soi Thái + Kệ Gương H442V | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 4 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 5 | Giá đượng cốc H443V | Chương V của E-HSMT | 6 | Cái |
| 6 | Dây nối nhựa mềm fi 15 | Chương V của E-HSMT | 7 | bộ |
| 7 | Lắp đặt xí bệt | Chương V của E-HSMT | 7 | bộ |
| 8 | Lắp đặt vòi xịt nền | Chương V của E-HSMT | 7 | bộ |
| 9 | Hộp đượng giấy CF 22HV | Chương V của E-HSMT | 7 | cái |
| 10 | Móc treo vòi xịt H441V | Chương V của E-HSMT | 7 | cái |
| 11 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 12 | Lắp đặt van nút ấn tiểu treo liên doanh | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 13 | Xi phông thoát nướclavabô, tiểu | Chương V của E-HSMT | 8 | bộ |
| 14 | Lắp đặt phễu thu nước sàn INOX ( cả tấm chụp) | Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 15 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Chương V của E-HSMT | 2 | bể |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt, ống cấp nước, đường kính ống d=25mm | Chương V của E-HSMT | 1 | 100m |
| 17 | Lắp đặt van nhựa chịu nhiệt 1 chiều, đường kính van d=<25mm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 18 | Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 19 | Lắp đặt van phao điện tự động | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 20 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 21 | Lắp đặt măng sông nhựa chịu nhiệt đường kính d=25mm | Chương V của E-HSMT | 30 | cái |
| 22 | Lắp đặt rắc co nhựa chịu nhiệt đường kính d=25mm | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 23 | Lắp đặt T nhựa chịu nhiệt, đường kính T d=25mm | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 24 | Lắp đặt van xả cặn, đường kính van d=32mm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt, đường kính ống d=32mm | Chương V của E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 26 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 27 | lắp đặt máy bơm nước nhật 10m3 | Chương V của E-HSMT | 1 | máy |
| 28 | Hộp đựng máy bơm | Chương V của E-HSMT | 1 | hộp |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt ống cấp nước, đường kính ống d=32mm | Chương V của E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt ống cấp nước, đường kính ống d=20mm | Chương V của E-HSMT | 0,7 | 100m |
| 31 | Lắp đặt van nhựa chịu nhiệt D32 | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 32 | Lắp đặt van nhựa chịu nhiệt D20 | Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 33 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm | Chương V của E-HSMT | 18 | cái |
| 34 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm | Chương V của E-HSMT | 55 | cái |
| 35 | Lắp đặt T nhựa chịu nhiệt, đường kính d=20mm | Chương V của E-HSMT | 15 | cái |
| 36 | Lắp đặt côn nhựa chịu nhiệt, đường kính d=32/20mm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 37 | Lắp đặt măng sông nhựa chịu nhiệt, đường kính d=32mm | Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 38 | Lắp đặt măng sông nhựa chịu nhiệt, đường kính d=20mm | Chương V của E-HSMT | 15 | cái |
| 39 | Lắp đặt rắc co nhựa chịu nhiệt, đường kính d=32mm | Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 40 | Lắp đặt rắc co nhựa chịu nhiệt , đường kính d=20mm | Chương V của E-HSMT | 15 | cái |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 110mm | Chương V của E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 90mm | Chương V của E-HSMT | 0,5 | 100m |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 60mm | Chương V của E-HSMT | 0,5 | 100m |
| 44 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 110mm | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 45 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 90mm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 46 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 60mm | Chương V của E-HSMT | 16 | cái |
| 47 | Lắp đăt T nhựa đường kính d=110mm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 48 | Lắp đăt T nhựa đường kính d=90mm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 49 | Lắp đăt T nhựa đường kính d=60mm | Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 50 | Lắp đăt T nhựa đường kính d=60x90mm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 51 | Lắp đặt côn nhựa , đường kính côn d=110*60mm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 52 | Lắp đặt côn nhựa , đường kính côn d=60*90mm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 53 | ống kiểm tra D=110 | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 54 | Chụp đầu ống thông hơi | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 55 | Móc giữ ống 25*15 | Chương V của E-HSMT | 70 | cái |
| 56 | Móc giữ ống 110*60 | Chương V của E-HSMT | 100 | cái |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 90mm | Chương V của E-HSMT | 0,992 | 100m |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 60mm | Chương V của E-HSMT | 0,174 | 100m |
| 59 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 90mm | Chương V của E-HSMT | 24 | cái |
| 60 | Rọ chắn rác | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 61 | Keo dán ống nhựa | Chương V của E-HSMT | 20 | hộp |
| 62 | Đai giữ ống | Chương V của E-HSMT | 100 | cái |
| E | HẠNG MỤC: SÂN BÊ TÔNG + RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đắp cát bù vênh tôn sân, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 1,7761 | 100m3 |
| 2 | Ni lông lót chống mất nước xi măng | Chương V của E-HSMT | 248,4 | m2 |
| 3 | Bê tông nền, M200, đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 37,26 | m3 |
| 4 | Đào móng rãnh thoát nước, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 46,2319 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100, PC30 | Chương V của E-HSMT | 8,0069 | m3 |
| 6 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 8,9698 | m3 |
| 7 | Trát, láng hố ga rãnh thoát nước dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V của E-HSMT | 109,31 | m2 |
| 8 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Chương V của E-HSMT | 3,2536 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn nắp đan | Chương V của E-HSMT | 0,2135 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,4048 | tấn |
| 11 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Chương V của E-HSMT | 118 | cái |
| F | Dự phòng | |||
| 1 | Dự phòng | Chương V của E-HSMT | 1 | khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi