Gói thầu: Gói thầu xây lắp Hạ tầng khu dân cư Gò Thuyền A giai đoạn II (Khu vực II)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200447685-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/05/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn xây dựng Hùng Phát |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp Hạ tầng khu dân cư Gò Thuyền A giai đoạn II (Khu vực II) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200446630 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước và Nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-25 15:20:00 đến ngày 2020-05-05 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,142,686,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 107,100,000 VNĐ ((Một trăm lẻ bảy triệu một trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,59 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất taluy đường bằng máy đầm 9T, K>=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,59 | 100m3 |
| 3 | Trải vải địa kỹ thuật F>15KN/m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71,02 | 100m2 |
| 4 | Trải cán lớp cấp phối sỏi đỏ dày 30cm, K=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,34 | 100m3 |
| 5 | Cung cấp cấp phối sỏi đỏ để đắp, K>0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.132,7368 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,01 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển tiếp cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,01 | 100m3 |
| B | PHẦN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Làm mặt đường CPDD lớp dưới 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,21 | 100m3 |
| 2 | Làm mặt đường CPDD lớp dưới trên 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,297 | 100m3 |
| 3 | Tưới nhựa pha dầu thấm bám tiêu chuẩn 1kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,979 | 100m2 |
| 4 | Láng nhựa mặt đường 3 lớp bằng nhựa đặc dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,979 | 100m2 |
| C | PHẦN BÓ VỈA | |||
| 1 | Bê tông lót móng bó vỉa đá 1x2 M.150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73,6 | m3 |
| 2 | BT bó vỉa đá 1x2 M.250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 174,33 | m3 |
| 3 | Bê tông gờ chặn vỉa hè đá 1x2 M.200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,61 | m3 |
| 4 | SXLD tháo dỡ ván khuôn bó vỉa, gờ chặn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,677 | 100m2 |
| D | PHẦN VỈA HÈ | |||
| 1 | Lớp cấp phối đá dăm, dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,064 | 100m3 |
| 2 | Mặt bê tông xi măng đá 1x2 M200, dày 6cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 243,838 | m3 |
| 3 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép vỉa hè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,406 | 100m2 |
| 4 | Cắt khe BTXM vỉa hè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67,7329 | 10m |
| E | PHẦN TÍN HIỆU GIAO THÔNG | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt màu trắng, đen(công nghệ sơn nóng) dày <=2,0mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 129,6 | m2 |
| 2 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt màu vàng(công nghệ sơn nóng) dày <=2,0mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,537 | m2 |
| 3 | Cung cấp biển tên đường (30x50)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 4 | Cung cấp trụ đỡ biển báo H=2,7 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 5 | Cung cấp bu lông M16, L=76cm mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 6 | Cung cấp bu lông nối biển báo D10, L=100mm mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 7 | S/x thép tấm mạ kẽm dày 10mm chân trụ đỡ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,042 | tấn |
| 8 | Đào hố móng chân trụ biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,384 | m3 |
| 9 | Bêtông lót móng đá 1x2 M.150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,231 | m3 |
| 10 | Bê tông móng biển báo đá 1x2 M.200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,672 | m3 |
| 11 | SXLD tháo dỡ ván khuôn đổ bê tông chân trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,055 | 100m2 |
| 12 | Đắp trả đất lấp hố móng chân trụ biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,481 | 100m3 |
| F | PHẦN THOÁT NƯỚC MƯA | |||
| 1 | Đào hố móng cống, hố ga bằng máy đào 0,8m3 R<=6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,084 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,18 | m3 |
| 3 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) đường kính 8-10 cm, chiều dài cọc >2,5m vào đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,8 | 100m |
| 4 | Bêtông lót móng đá 1x2 M150 móng hố ga, cống, cửa xả R<2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,669 | m3 |
| 5 | BT móng cống H30 đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,203 | m3 |
| 6 | BT móng hố ga đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,344 | m3 |
| 7 | V/k gỗ móng hố ga, cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,839 | 100m2 |
| 8 | SXLD Cốt thép mạ kẽm thang thăm hố ga Þ<18 (đổ tại chỗ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,339 | tấn |
| 9 | BT thành hố ga đá 1x2 M200 (đổ tại chỗ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70,187 | m3 |
| 10 | BT máng dẫn nước đá 1x2 M250 (đổ tại chỗ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,558 | m3 |
| 11 | V/k thép đổ BT hố ga (đổ tại chỗ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,934 | 100m2 |
| 12 | SXLD Cốt thép nắp đan hố ga, khuôn hầm Þ<10 (đúc sẵn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,095 | tấn |
| 13 | SXLD Cốt thép nắp đan hố ga, khuôn hầm Þ<18 (đúc sẵn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,813 | tấn |
| 14 | Thép tấm mạ kẽm tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,904 | tấn |
| 15 | Thép hình mạ kẽm náp đan, khuôn hầm lưới chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,676 | tấn |
| 16 | Chốt bản lề lưới chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57 | cái |
| 17 | BTĐS đá 1x2 M250 nắp đan, khuôn hầm hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,111 | m3 |
| 18 | V/khuôn gỗ BTĐS tấm đan hố ga, k.hầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,693 | 100m2 |
| 19 | Cung cấp lắp đặt gối cống D600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 516 | cái |
| 20 | Nối cống D600 bằng gioăng cao su | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200 | cái |
| 21 | Nối cống D600 bằng gioăng cao su | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200 | mối nối |
| 22 | Lắp đặt cống BTĐS Þ600 VH, ống dài 1m. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | mối nối |
| 23 | Lắp đặt cống BTĐS Þ600 VH, ống dài 3m. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | đoạn |
| 24 | Lắp đặt cống BTĐS Þ600 VH, ống dài 1m. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | đoạn |
| 25 | Lắp đặt cống BTĐS Þ600 H30, ống dài 4m. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | đoạn |
| 26 | Lắp đặt cống BTĐS Þ600 VH, ống dài 3m. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | đoạn |
| 27 | Lắp đặt cống BTĐS Þ800 VH, ống dài 4m. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | đoạn |
| 28 | Vận chuyển tiếp cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,044 | đoạn |
| 29 | Vận chuyển tiếp cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,044 | đoạn |
| 30 | Vận chuyển tiếp cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,044 | đoạn |
| 31 | Lắp dựng nắp đan, khuôn hầm bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 171 | đoạn |
| 32 | Lắp dựng máng thu lưỡi hầm bằng nhân công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57 | đoạn |
| 33 | Vận chuyển tiếp cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,044 | đoạn |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,044 | đoạn |
| G | PHẦN THOÁT NƯỚC THẢI | |||
| 1 | Đào hố móng cống, hố ga bằng máy đào 0,8m3 R<=6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,175 | 100m3 |
| 2 | Bêtông lót móng đá 1x2 M150 móng hố ga, cống, cửa xả R<2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,406 | m3 |
| 3 | BT móng hố ga đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,334 | m3 |
| 4 | V/k gỗ móng hố ga, cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,572 | 100m2 |
| 5 | SXLD Cốt thép mạ kẽm thang thăm hố ga Þ<18 (đổ tại chỗ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,227 | tấn |
| 6 | BT thành hố ga đá 1x2 M200 (đổ tại chỗ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,159 | m3 |
| 7 | V/k thép đổ BT hố ga (đổ tại chỗ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,36 | 100m2 |
| 8 | SXLD Cốt thép nắp đan hố ga, khuôn hầm Þ<10 (đúc sẵn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,039 | tấn |
| 9 | SXLD Cốt thép nắp đan hố ga, khuôn hầm Þ<18 (đúc sẵn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,051 | tấn |
| 10 | Thép hình mạ kẽm náp đan, khuôn hầm lưới chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,489 | tấn |
| 11 | BTĐS đá 1x2 M250 nắp đan, khuôn hầm hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,573 | m3 |
| 12 | V/khuôn gỗ BTĐS tấm đan hố ga, k.hầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,667 | 100m2 |
| 13 | Cung cấp lắp đặt 2 ống PVC D114, L=50cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,63 | 100m |
| 14 | Cung cấp lắp đặt gối cống D300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 419 | cái |
| 15 | Nối cống D300 bằng gioăng cao su | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 151 | mối nối |
| 16 | Lắp đặt cống BTĐS Þ300 VH, ống dài 4m. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 151 | đoạn |
| 17 | Lắp đặt cống BTĐS Þ300 VH, ống dài 0,5m. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | đoạn |
| 18 | Lắp đặt cống BTĐS Þ300 VH, ống dài 1m. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | đoạn |
| 19 | Lắp đặt cống BTĐS Þ300 VH, ống dài 2m. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | đoạn |
| 20 | Lắp đặt cống BTĐS Þ300 VH, ống dài 2,5m. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | đoạn |
| 21 | Lắp đặt cống BTĐS Þ300 VH, ống dài 3,5m. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | đoạn |
| 22 | Lắp dựng nắp đan, khuôn hầm bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 126 | cái |
| 23 | Đắp đất lèn lưng cống, hố ga bằng máy đầm 16T K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,168 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,007 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển tiếp cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,007 | 100m3 |
| H | PHẦN ĐƯỜNG ỐNG CẤP NƯỚC D10, D11, D12, D13 | |||
| 1 | Đào mương đặt ống bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,968 | 100m3 |
| 2 | Đào mương đặt ống bằng thủ công, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64,548 | m3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,588 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,025 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,46 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn bục đỡ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,079 | 100m2 |
| 7 | Bê tông bục đỡ đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,75 | m3 |
| 8 | Lắp đặt ống PVC D114 bằng phương pháp dán keo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,09 | 100m |
| 9 | Lắp đặt ống PVC D60 bằng phương pháp dán keo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,49 | 100m |
| 10 | Lắp đặt van 2 chiều D100BB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 11 | Lắp đặt van 2 chiều D60BB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cái |
| 12 | Lắp đặt tê nhựa PVC D114x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cái |
| 13 | Lắp đặt tê nhựa PVC D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 14 | Lắp đặt bích PVC D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bích |
| 15 | Lắp đặt bích PVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bích |
| 16 | Lắp đặt cút 45 độ PVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 17 | Lắp đặt Bít PVC D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 18 | Lắp đặt Bít PVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cái |
| 19 | Lắp đặt trụ cứu hỏa đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 20 | Lắp đặt hợp chụp vale gang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cái |
| 21 | Lắp đặt ống cơi vale PVC D114 L=0,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | 100m |
| 22 | Thử áp lực đường ống PVC D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,09 | 100m |
| 23 | Thử áp lực đường ống PVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,49 | 100m |
| 24 | Khử trùng ống PVC D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,09 | 100m |
| 25 | Khử trùng ống PVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,49 | 100m |
| I | PHẦN CÂY XANH | |||
| 1 | Trồng cây sao đen, kích thước bầu đất 0,6x0,6x0,6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 162 | cây |
| 2 | Vận chuyển cây xanh bằng cơ giới, kích thước bầu đất 0,6x0,6x0,6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 162 | cây |
| 3 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng xe nước xe bồn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 162 | 1cây/90 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi