Gói thầu: Toàn bộ phần xây lắp công trình và trồng cây xanh
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200462396-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/05/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Khu di tích Kim Liên |
| Tên gói thầu | Toàn bộ phần xây lắp công trình và trồng cây xanh |
| Số hiệu KHLCNT | 20200437642 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn tài trợ của Tổng công ty Khí Việt Nam - CTCP và huy động các nguồn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 03 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-25 10:34:00 đến ngày 2020-05-06 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,724,882,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Mặt bằng | |||
| 1 | Chặt cây ở sườn dốc bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 20cm | . | 80 | cây |
| 2 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m | . | 3,069 | tấn |
| 3 | Tháo dợ tủ và trụ cứu hóa dọc tuyến kè Bê tông | . | 4 | bộ |
| 4 | Phát rừng tạo mặt bằng thủ công | . | 1,834 | 100m2 |
| 5 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 – Cấp đất III | . | 0,744 | 100m3 |
| B | Làm rãnh thoát nước | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | . | 91,8 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | . | 0,36 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | . | 11,52 | m3 |
| 4 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10mm | . | 2,104 | tấn |
| 5 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | . | 5,796 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công – sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | . | 41,4 | m3 |
| 7 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | . | 1,584 | 100m2 |
| 8 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | . | 1,188 | tấn |
| 9 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công – sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | . | 12,6 | m3 |
| 10 | Lắp đặt cống hộp đúc sẵn nối bằng phương pháp xảm, đoạn cống dài 1m, quy cách 400x600mm | . | 1,8 | 100m |
| C | Thi công kè và tường chắn | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | . | 49,321 | m3 |
| 2 | Đào san đất bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp III | . | 9,371 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | . | 0,443 | 100m2 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | . | 27,99 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | . | 11,322 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | . | 0,252 | tấn |
| 7 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | . | 324,15 | m3 |
| 8 | Thi công khe lún ( 15m/khe ) | . | 20,462 | m |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước ngầm D34 | . | 0,997 | 100m |
| 10 | Công tác làm rọ đá lọc nước ngầm ( rọ KT 20x20x20cm bằng đá 1x2, rọ bằng lưới thép chống rỉ ) | . | 173,86 | Cái |
| 11 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | . | 407,357 | m2 |
| 12 | Công tác hoàn thiện, trang trí kẻ ô trên kè chắn | 393,447 | m2 | |
| D | Gờ chắn thảm hoa | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | . | 22,08 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | . | 0,107 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | . | 2,231 | m3 |
| 4 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 100 | . | 5,843 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 | . | 46,214 | m2 |
| E | Sửa chữa mương thoát nước | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | . | 62,918 | m3 |
| 2 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 | . | 157,295 | m2 |
| 3 | Vận chuyển cát lên cao | . | 24,664 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đá 1x2 lên cao | . | 40,687 | m3 |
| 5 | Vận chuyển ximang lên cao | . | 12,099 | tấn |
| F | Hoàn trả mặt bằng | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 – Cấp đất III | . | 4,568 | 100m3 |
| 2 | Đầm đất hòan trả mặt bằng bằng thủ công | . | 4,568 | 100m3 |
| 3 | Lắp đặt trụ cứu hoả, đường kính trụ d=150mm | . | 4 | cái |
| 4 | Lắp đặt tủ để thiết bị cứu hỏa ( Bao gồm đế tủ bằng bê tông và tủ sắt 60x80cm ) | . | 4 | Cái |
| 5 | Lắp đặt ống thép không rỉ nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính 150mm | . | 1,8 | 100m |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | . | 5,322 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | . | 5,322 | 100m3 |
| G | Cây xanh | |||
| 1 | Trồng cây hoa Dâm Bụt thái | Cây cao 20-30cm, mật độ trồng 5 cây/md, bao gồm công trồng cây và công chăm sóc, bảo hành 6 tháng | 159,28 | md |
| 2 | Trồng cây Liễu Hồng | Cây cao 20cm, mật độ 25 cây/m2, bao gồm công trồng cây và công chăm sóc bảo hành 6 tháng | 126,15 | md |
| 3 | Trồng Thảm cây Tía Tô | Cây cao 20cm, mật độ 25 cây/m2, bao gồm công trồng cây và công chăm sóc bảo hành 6 tháng | 186,26 | m2 |
| 4 | Trồng Thảm hoa cây Ngũ Sắc hoàn trả mặt bằng | Cây cao 20cm, mật độ 25 cây/m2, bao gồm công trồng cây và công chăm sóc bảo hành 6 tháng | 132,3 | m2 |
| 5 | Trồng cây Hoa Ban Đỏ | Cây cao 2-3m, đường kính gốc 8-10cm, bao gồm công trồng cây, công chăm sóc, khoảng cách trồng 4m/ cây | 69 | cây |
| 6 | Trồng cỏ lá tre | Cây cao 10-15cm, mật độ 25 cây/m2, bao gồm công trồng cây và công chăm sóc bảo hành 6 tháng | 183,4 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi