Gói thầu: Gói thầu xây lắp: Xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200461237-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/05/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Vạn Trí Việt
Tên gói thầu Gói thầu xây lắp: Xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200439714
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Xã hối hóa giao thông nông thôn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-25 17:24:00 đến ngày 2020-05-06 07:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,698,421,626 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A GIAO THÔNG
1 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III Mục 2, Chương V 12,945 100m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II Mục 2, Chương V 8,235 100m3
3 Đắp nền đường bằng máy đầm 9T, độ chặt K=0,95 Mục 2, Chương V 11,436 100m3
4 Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, độ chặt K=0,98 Mục 2, Chương V 10,875 100m3
5 Cung cấp sỏi đỏ Mục 2, Chương V 2.334,231 m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <=1000m, đất cấp III Mục 2, Chương V 16,002 100m3
7 Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng Mục 2, Chương V 84,81 m3
8 Làm mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 10cm (định mức vật liệu theo TCVN 9504:2012) Mục 2, Chương V 54,376 100m2
9 Làm mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 15cm (vật liệu tính theo 9504:2012) Mục 2, Chương V 54,376 100m2
10 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 Mục 2, Chương V 54,376 100m2
11 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 5cm Mục 2, Chương V 54,376 100m2
12 Vận chuyển đá dăm đen, BT nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 10T, cự ly 4km Mục 2, Chương V 6,5904 100tấn
13 Vận chuyển đá dăm đen, BT nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 10T, 16km tiếp theo Mục 2, Chương V 6,5904 100tấn
14 Sản xuất kết cấu thép đế trụ biển báo Mục 2, Chương V 0,12 tấn
15 Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt ống D90 Mục 2, Chương V 26 cái
16 Cung cấp bulon 2M10x120 và 4M20x400 Mục 2, Chương V 26 bộ
17 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm Mục 2, Chương V 26 cái
18 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tròn đường kính 70cm Mục 2, Chương V 2 cái
19 Làm cọc tiêu Mục 2, Chương V 5 cái
20 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 6mm Mục 2, Chương V 76,5 m2
21 Di dời trụ điện trung thế Mục 2, Chương V 1 trụ
B THOÁT NƯỚC
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m,sâu <=1m, đất cấp III Mục 2, Chương V 26,322 m3
2 Đào kênh mương rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mục 2, Chương V 1,053 100m3
3 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 Mục 2, Chương V 105,418 m3
4 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng Mục 2, Chương V 2,19 100m2
5 Bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 Mục 2, Chương V 192,663 m3
6 Bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 250 Mục 2, Chương V 11,04 m3
7 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mục 2, Chương V 1,212 tấn
8 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường thẳng dày <=45cm Mục 2, Chương V 25,85 100m2
9 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 300 Mục 2, Chương V 11,423 m3
10 Sản xuất, lắp dựng cốt thép panen đúc sẵn đường kính <=10mm Mục 2, Chương V 0,958 tấn
11 Sản xuất, lắp dựng cốt thép panen đúc sẵn đường kính >10mm Mục 2, Chương V 1,951 tấn
12 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đúc sẵn nắp đan, tấm chớp Mục 2, Chương V 0,512 100m2
13 Đắp đất lưng mương Mục 2, Chương V 31,36 m3
14 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=25kg Mục 2, Chương V 278 cái
15 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng máy trọng lượng > 50kg Mục 2, Chương V 97 cái
16 Làm và thả rọ đá 2x1x0,5m trên cạn Mục 2, Chương V 1 rọ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->