Gói thầu: Gói thầu QT:5-XD:1: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200418578-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/05/2020 17:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án 4 |
| Tên gói thầu | Gói thầu QT:5-XD:1: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200376003 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay Ngân hàng thế giới |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 08 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-20 17:11:00 đến ngày 2020-05-02 17:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,796,458,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 116,940,000 VNĐ ((Một trăm mười sáu triệu chín trăm bốn mươi nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Cống Thôn Tà Ry II(3) | |||
| 1 | Đào đất | Chi tiết tại HSMT phần cống Thôn Tà Ry II(3) | 227,0048 | m3 |
| 2 | Đắp đất K95 | Chi tiết tại HSMT phần cống Thôn Tà Ry II(3) | 53,8345 | m3 |
| 3 | Đá hộc xếp khan | Chi tiết tại HSMT phần cống Thôn Tà Ry II(3) | 13,8877 | m3 |
| 4 | Đá dăm đệm | Chi tiết tại HSMT phần cống Thôn Tà Ry II(3) | 16,8492 | m3 |
| 5 | Bê tông 20MPa đá 1x2 | Chi tiết tại HSMT phần cống Thôn Tà Ry II(3) | 32,966 | m3 |
| 6 | Bê tông 25MPa đá 1x2 | Chi tiết tại HSMT phần cống Thôn Tà Ry II(3) | 40,8899 | m3 |
| 7 | Bê tông 28MPa đá 1x2 | Chi tiết tại HSMT phần cống Thôn Tà Ry II(3) | 43,5867 | m3 |
| 8 | Bê tông lót 8MPa đá 2x4 | Chi tiết tại HSMT phần cống Thôn Tà Ry II(3) | 8,159 | m3 |
| 9 | Cốt thép thân cống, tường cánh | Chi tiết tại HSMT phần cống Thôn Tà Ry II(3) | 5,4391 | tấn |
| 10 | Bê tông 16MPa đá 2x4 | Chi tiết tại HSMT mái taluy cống Thôn Tà Ry II(3) | 5,8896 | m3 |
| 11 | Bê tông 16MPa đá 1x2 | Chi tiết tại HSMT mái taluy cống Thôn Tà Ry II(3) | 10,1161 | m3 |
| 12 | Bê tông lót 8MPa đá 2x4 | Chi tiết tại HSMT mái taluy cống Thôn Tà Ry II(3) | 7,7159 | m3 |
| 13 | Cốt thép | Chi tiết tại HSMT mái taluy cống Thôn Tà Ry II(3) | 0,2246 | tấn |
| 14 | Bê tông 25MPa đá 1x2 | Chi tiết tại HSMT bản quá độ cống Thôn Tà Ry II(3) | 7,146 | m3 |
| 15 | Cốt thép | Chi tiết tại HSMT bản quá độ cống Thôn Tà Ry II(3) | 0,8324 | tấn |
| 16 | Đào đất | Chi tiết tại HSMT đường đầu cống Thôn Tà Ry II(3) | 945,5831 | m3 |
| 17 | Đắp đất K95 | Chi tiết tại HSMT đường đầu cống Thôn Tà Ry II(3) | 143,4706 | m3 |
| 18 | Bê tông 20MPa đá 1x2 | Chi tiết tại HSMT đường đầu cống Thôn Tà Ry II(3) | 11,2 | m3 |
| 19 | Bê tông lót 8MPa đá 2x4 | Chi tiết tại HSMT đường đầu cống Thôn Tà Ry II(3) | 2,8 | m3 |
| 20 | Đá dăm đệm | Chi tiết tại HSMT đường đầu cống Thôn Tà Ry II(3) | 5,6 | m3 |
| 21 | Đào đất | Chi tiết tại HSMT An toàn giao thông cống Thôn Tà Ry II(3) | 1,59 | m3 |
| 22 | Bê tông 16MPa đá 2x4 | Chi tiết tại HSMT An toàn giao thông cống Thôn Tà Ry II(3) | 0,7454 | m3 |
| 23 | Biển báo: tên cống, biển tải trọng | Chi tiết tại HSMT An toàn giao thông cống Thôn Tà Ry II(3) | 2 | cái |
| 24 | Cọc tiêu BTCT | Chi tiết tại HSMT An toàn giao thông cống Thôn Tà Ry II(3) | 20 | cái |
| B | Cống Thôn Hơ Le (3) | |||
| 1 | Đào đất | Chi tiết tại HSMT phần cống Thôn Hơ Le (3) | 196,746 | m3 |
| 2 | Đắp đất K95 | Chi tiết tại HSMT phần cống Thôn Hơ Le (3) | 44,0658 | m3 |
| 3 | Đá hộc xếp khan | Chi tiết tại HSMT phần cống Thôn Hơ Le (3) | 12,031 | m3 |
| 4 | Đá dăm đệm | Chi tiết tại HSMT phần cống Thôn Hơ Le (3) | 15,51 | m3 |
| 5 | Bê tông 20MPa đá 1x2 | Chi tiết tại HSMT phần cống Thôn Hơ Le (3) | 32,296 | m3 |
| 6 | Bê tông 25MPa đá 1x2 | Chi tiết tại HSMT phần cống Thôn Hơ Le (3) | 39,3201 | m3 |
| 7 | Bê tông 28MPa đá 1x2 | Chi tiết tại HSMT phần cống Thôn Hơ Le (3) | 38,8455 | m3 |
| 8 | Bê tông lót 8MPa đá 2x4 | Chi tiết tại HSMT phần cống Thôn Hơ Le (3) | 7,72 | m3 |
| 9 | Cốt thép thân cống, tường cánh | Chi tiết tại HSMT phần cống Thôn Hơ Le (3) | 4,7781 | tấn |
| 10 | Bê tông 16MPa đá 2x4 | Chi tiết tại HSMT mái taluy cống Thôn Hơ Le (3) | 7,7844 | m3 |
| 11 | Bê tông 16MPa đá 1x2 | Chi tiết tại HSMT mái taluy cống Thôn Hơ Le (3) | 8,2043 | m3 |
| 12 | Bê tông lót 8MPa đá 2x4 | Chi tiết tại HSMT mái taluy cống Thôn Hơ Le (3) | 7,2642 | m3 |
| 13 | Cốt thép | Chi tiết tại HSMT mái taluy cống Thôn Hơ Le (3) | 0,1821 | tấn |
| 14 | Bê tông 25MPa đá 1x2 | Chi tiết tại HSMT bản quá độ cống Thôn Hơ Le (3) | 6,651 | m3 |
| 15 | Cốt thép | Chi tiết tại HSMT bản quá độ cống Thôn Hơ Le (3) | 0,813 | tấn |
| 16 | Đào đất | Chi tiết tại HSMT đường đầu cống Thôn Hơ Le (3) | 145,5193 | m3 |
| 17 | Đắp đất K95 | Chi tiết tại HSMT đường đầu cống Thôn Hơ Le (3) | 254,3435 | m3 |
| 18 | Bê tông 20MPa đá 1x2 | Chi tiết tại HSMT đường đầu cống Thôn Hơ Le (3) | 10,409 | m3 |
| 19 | Bê tông lót 8MPa đá 2x4 | Chi tiết tại HSMT đường đầu cống Thôn Hơ Le (3) | 2,6023 | m3 |
| 20 | Đá dăm đệm | Chi tiết tại HSMT đường đầu cống Thôn Hơ Le (3) | 5,2045 | m3 |
| 21 | Đào đất | Chi tiết tại HSMT An toàn giao thông cống Thôn Hơ Le (3) | 1,59 | m3 |
| 22 | Bê tông 16MPa đá 2x4 | Chi tiết tại HSMT An toàn giao thông cống Thôn Hơ Le (3) | 0,7454 | m3 |
| 23 | Biển báo: tên cống, biển tải trọng | Chi tiết tại HSMT An toàn giao thông cống Thôn Hơ Le (3) | 2 | cái |
| 24 | Cọc tiêu BTCT | Chi tiết tại HSMT An toàn giao thông cống Thôn Hơ Le (3) | 20 | cái |
| C | Cầu Bến U | |||
| 1 | BTXM 28MPa đá 1x2 | Chi tiết tại HSMT Dầm bản cầu Bến U | 51,784 | m3 |
| 2 | Cốt thép các loại | Chi tiết tại HSMT Dầm bản cầu Bến U | 4,1345 | tấn |
| 3 | Cốt thép các loại | Chi tiết tại HSMT ụ chống xô cầu Bến U | 0,0251 | tấn |
| 4 | Thanh chốt mạ kẽm D32 | Chi tiết tại HSMT ụ chống xô cầu Bến U | 0,1414 | tấn |
| 5 | Bitum chèn khe | Chi tiết tại HSMT ụ chống xô cầu Bến U | 0,0064 | m3 |
| 6 | BTXM 28MPa đá 1x2 lan can | Chi tiết tại HSMT lan can cầu Bến U | 0,5309 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt lan can mạ kẽm nhúng nóng | Chi tiết tại HSMT lan can cầu Bến U | 0,503 | tấn |
| 8 | Cốt thép tròn các loại | Chi tiết tại HSMT lan can cầu Bến U | 0,051 | tấn |
| 9 | Sơn lan can 2 nước | Chi tiết tại HSMT lan can cầu Bến U | 40,9436 | m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt ống thoát nước mạ kẽm nhúng nóng | Chi tiết tại HSMT ống thoát nước cầu Bến U | 4 | cái |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt khe co giãn | Chi tiết tại HSMT khe co giãn cầu Bến U | 10,5 | m |
| 12 | Cốt thép các loại | Chi tiết tại HSMT khe co giãn cầu Bến U | 0,151 | tấn |
| 13 | BTXM 25MPa đá 1x2 | Chi tiết tại HSMT mố M1, M2 cầu Bến U | 19,6465 | m3 |
| 14 | Cốt thép tròn các loại | Chi tiết tại HSMT mố M1, M2 cầu Bến U | 2,0079 | tấn |
| 15 | BTXM 25MPa đá 1x2 trụ | Chi tiết tại HSMT trụ cầu Bến U | 4,2 | m3 |
| 16 | Cốt thép tròn các loại | Chi tiết tại HSMT trụ cầu Bến U | 0,5362 | tấn |
| 17 | Cọc khoan nhồi đường kính 1,0m (không bao gồm cốt thép các loại) | Chi tiết tại HSMT cọc khoan nhồi đường kính 1,0m cầu Bến U | 57 | m |
| 18 | Cốt thép các loại | Chi tiết tại HSMT cọc khoan nhồi đường kính 1,0m cầu Bến U | 7,376 | tấn |
| 19 | BTXM 25MPa đá 1x2 bản quá độ (không bao gồm cốt thép các loại) | Chi tiết tại HSMT bản quá độ cầu Bến U | 6,3 | m3 |
| 20 | Cốt thép tròn các loại | Chi tiết tại HSMT bản quá độ cầu Bến U | 0,458 | tấn |
| 21 | BTXM đá 2x4, 8MPa lót móng | Chi tiết tại HSMT bản quá độ cầu Bến U | 0,9625 | m3 |
| 22 | Đá dăm đệm | Chi tiết tại HSMT bản quá độ cầu Bến U | 5,81 | m3 |
| 23 | BTXM 16MPa đá 2x4 (chân khay) | Chi tiết tại HSMT tứ nón cầu Bến U | 10,928 | m3 |
| 24 | BTXM 16MPa đá 1x2 (ốp mái) | Chi tiết tại HSMT tứ nón cầu Bến U | 4,6485 | m3 |
| 25 | Đá dăm đệm | Chi tiết tại HSMT tứ nón cầu Bến U | 1,0928 | m3 |
| 26 | Vữa đệm 8MPa | Chi tiết tại HSMT tứ nón cầu Bến U | 1,3945 | m3 |
| 27 | Cốt thép gia cố mái taluy | Chi tiết tại HSMT tứ nón cầu Bến U | 0,1032 | tấn |
| 28 | Vải địa kỹ thuật | Chi tiết tại HSMT tứ nón cầu Bến U | 0,8 | m2 |
| 29 | Đắp đất K95 | Chi tiết tại HSMT tứ nón cầu Bến U | 14,2064 | m3 |
| 30 | Đào đất | Chi tiết tại HSMT tứ nón cầu Bến U | 52,1812 | m3 |
| 31 | Ống nhựa thoát nước PVC D34 | Chi tiết tại HSMT tứ nón cầu Bến U | 6 | m |
| 32 | Đá hộc xếp khan | Chi tiết tại HSMT tứ nón cầu Bến U | 27,32 | m3 |
| 33 | Đào nền, đánh cấp đất | Chi tiết tại HSMT nền đường đầu cầu Bến U | 110,4662 | m3 |
| 34 | Đắp đất K95 | Chi tiết tại HSMT nền đường đầu cầu Bến U | 517,3351 | m3 |
| 35 | BTXM 20MPa đá 1x2 | Chi tiết tại HSMT mặt đường BTXM đầu cầu Bến U | 55,811 | m3 |
| 36 | Bê tông lót 8MPa đá 2x4 | Chi tiết tại HSMT mặt đường BTXM đầu cầu Bến U | 13,9528 | m3 |
| 37 | Đá dăm đệm | Chi tiết tại HSMT mặt đường BTXM đầu cầu Bến U | 8,259 | m3 |
| 38 | BTXM 16MPa đá 2x4 (chân khay) | Chi tiết tại HSMT gia cố taluy nền đường đầu cầu Bến U | 18,6133 | m3 |
| 39 | BTXM 16MPa đá 1x2 (ốp mái) | Chi tiết tại HSMT gia cố taluy nền đường đầu cầu Bến U | 16,2668 | m3 |
| 40 | Đá dăm đệm | Chi tiết tại HSMT gia cố taluy nền đường đầu cầu Bến U | 1,7272 | m3 |
| 41 | Vữa đệm 8MPa | Chi tiết tại HSMT gia cố taluy nền đường đầu cầu Bến U | 5,2824 | m3 |
| 42 | Cốt thép gia cố mái taluy | Chi tiết tại HSMT gia cố taluy nền đường đầu cầu Bến U | 0,361 | tấn |
| 43 | Đào đất | Chi tiết tại HSMT gia cố taluy nền đường đầu cầu Bến U | 63,9064 | m3 |
| 44 | Đắp đất K95 | Chi tiết tại HSMT gia cố taluy nền đường đầu cầu Bến U | 44,9072 | m3 |
| 45 | Biển báo: tên cầu, biển tải trọng và biển giới hạn khoảng cách | Chi tiết tại HSMT An toàn giao thông cầu Bến U | 2 | cái |
| 46 | Cọc tiêu BTCT | Chi tiết tại HSMT An toàn giao thông cầu Bến U | 20 | cái |
| 47 | BTXM 16MPa đá 2x4 | Chi tiết tại HSMT An toàn giao thông cầu Bến U | 0,7454 | m3 |
| 48 | Đào đất cấp 3 | Chi tiết tại HSMT An toàn giao thông cầu Bến U | 1,59 | m3 |
| 49 | Phá dỡ bê tông và vận chuyển ra bãi thải | Chi tiết tại HSMT phá dỡ cầu Bến U (cũ) | 11,12 | m3 |
| D | Cầu qua khe Đá Lã | |||
| 1 | BTXM 28MPa đá 1x2 | Chi tiết tại HSMT Dầm bản cầu qua khe Đá Lã | 51,784 | m3 |
| 2 | Cốt thép các loại | Chi tiết tại HSMT Dầm bản cầu qua khe Đá Lã | 4,1345 | tấn |
| 3 | Cốt thép các loại | Chi tiết tại HSMT ụ chống xô cầu qua khe Đá Lã | 0,0251 | tấn |
| 4 | Thanh chốt mạ kẽm D32 | Chi tiết tại HSMT ụ chống xô cầu qua khe Đá Lã | 0,1414 | tấn |
| 5 | Bitum chèn khe | Chi tiết tại HSMT ụ chống xô cầu qua khe Đá Lã | 0,0064 | m3 |
| 6 | BTXM 28MPa đá 1x2 lan can | Chi tiết tại HSMT lan can mặt cầu qua khe Đá Lã | 0,5309 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt lan can mạ kẽm nhúng nóng | Chi tiết tại HSMT lan can mặt cầu qua khe Đá Lã | 0,503 | tấn |
| 8 | Cốt thép tròn các loại | Chi tiết tại HSMT lan can mặt cầu qua khe Đá Lã | 0,051 | tấn |
| 9 | Sơn lan can 2 nước | Chi tiết tại HSMT lan can mặt cầu qua khe Đá Lã | 40,9436 | m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt ống thoát nước mạ kẽm nhúng nóng | Chi tiết tại HSMT ống thoát nước cầu qua khe Đá Lã | 4 | cái |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt khe co giãn | Chi tiết tại HSMT khe co giãn cầu qua khe Đá Lã | 10,5 | m |
| 12 | Cốt thép các loại | Chi tiết tại HSMT khe co giãn cầu qua khe Đá Lã | 0,151 | tấn |
| 13 | BTXM 25MPa đá 1x2 | Chi tiết tại HSMT mố M1, M2 cầu qua khe Đá Lã | 19,6465 | m3 |
| 14 | Cốt thép tròn các loại | Chi tiết tại HSMT mố M1, M2 cầu qua khe Đá Lã | 2,0079 | tấn |
| 15 | BTXM 25MPa đá 1x2 trụ | Chi tiết tại HSMT Phần trụ cầu qua khe Đá Lã | 4,2 | m3 |
| 16 | Cốt thép tròn các loại | Chi tiết tại HSMT Phần trụ cầu qua khe Đá Lã | 0,5362 | tấn |
| 17 | Cọc khoan nhồi đường kính 1,0m (không bao gồm cốt thép các loại) | Chi tiết tại HSMT Phần cọc khoan nhồi đường kính 1,0m cầu qua khe Đá Lã | 54 | m |
| 18 | Cốt thép các loại | Chi tiết tại HSMT Phần cọc khoan nhồi đường kính 1,0m cầu qua khe Đá Lã | 7,0527 | tấn |
| 19 | BTXM 25MPa đá 1x2 bản quá độ (không bao gồm cốt thép các loại) | Chi tiết tại HSMT bản quá độ cầu qua khe Đá Lã | 6,3 | m3 |
| 20 | Cốt thép tròn các loại | Chi tiết tại HSMT bản quá độ cầu qua khe Đá Lã | 0,458 | tấn |
| 21 | BTXM đá 2x4, 8MPa lót móng | Chi tiết tại HSMT bản quá độ cầu qua khe Đá Lã | 0,9625 | m3 |
| 22 | Đá dăm đệm | Chi tiết tại HSMT bản quá độ cầu qua khe Đá Lã | 5,81 | m3 |
| 23 | BTXM 16MPa đá 2x4 (chân khay) | Chi tiết tại HSMT tứ nón cầu qua khe Đá Lã | 12,632 | m3 |
| 24 | BTXM 16MPa đá 1x2 (ốp mái) | Chi tiết tại HSMT tứ nón cầu qua khe Đá Lã | 8,0014 | m3 |
| 25 | Đá dăm đệm | Chi tiết tại HSMT tứ nón cầu qua khe Đá Lã | 1,2632 | m3 |
| 26 | Vữa đệm 8MPa | Chi tiết tại HSMT tứ nón cầu qua khe Đá Lã | 2,4004 | m3 |
| 27 | Cốt thép gia cố mái taluy | Chi tiết tại HSMT tứ nón cầu qua khe Đá Lã | 0,1776 | tấn |
| 28 | Vải địa kỹ thuật | Chi tiết tại HSMT tứ nón cầu qua khe Đá Lã | 0,8 | m2 |
| 29 | Đắp đất K95 | Chi tiết tại HSMT tứ nón cầu qua khe Đá Lã | 32,8432 | m3 |
| 30 | Đào đất | Chi tiết tại HSMT tứ nón cầu qua khe Đá Lã | 46,7384 | m3 |
| 31 | Ống nhựa thoát nước PVC D34 | Chi tiết tại HSMT tứ nón cầu qua khe Đá Lã | 6 | m |
| 32 | Đào nền, đánh cấp đất | Chi tiết tại HSMT nền đường đầu cầu qua khe Đá Lã | 117,6571 | m3 |
| 33 | Đắp đất K95 | Chi tiết tại HSMT nền đường đầu cầu qua khe Đá Lã | 512,2356 | m3 |
| 34 | BTXM 20MPa đá 1x2 | Chi tiết tại HSMT mặt đường BTXM đầu cầu qua khe Đá Lã | 60,9635 | m3 |
| 35 | Bê tông lót 8MPa đá 2x4 | Chi tiết tại HSMT mặt đường BTXM đầu cầu qua khe Đá Lã | 15,2409 | m3 |
| 36 | Đá dăm đệm | Chi tiết tại HSMT mặt đường BTXM đầu cầu qua khe Đá Lã | 7,4582 | m3 |
| 37 | BTXM 16MPa đá 2x4 (chân khay) | Chi tiết tại HSMT gia cố taluy nền đường đầu cầu qua khe Đá Lã | 16,6243 | m3 |
| 38 | BTXM 16MPa đá 1x2 (ốp mái) | Chi tiết tại HSMT gia cố taluy nền đường đầu cầu qua khe Đá Lã | 14,2694 | m3 |
| 39 | Đá dăm đệm | Chi tiết tại HSMT gia cố taluy nền đường đầu cầu qua khe Đá Lã | 1,5088 | m3 |
| 40 | Vữa đệm 8MPa | Chi tiết tại HSMT gia cố taluy nền đường đầu cầu qua khe Đá Lã | 4,7417 | m3 |
| 41 | Cốt thép gia cố mái taluy | Chi tiết tại HSMT gia cố taluy nền đường đầu cầu qua khe Đá Lã | 0,3167 | tấn |
| 42 | Đào đất | Chi tiết tại HSMT gia cố taluy nền đường đầu cầu qua khe Đá Lã | 55,8256 | m3 |
| 43 | Đắp đất K95 | Chi tiết tại HSMT gia cố taluy nền đường đầu cầu qua khe Đá Lã | 39,2288 | m3 |
| 44 | Biển báo: tên cầu, biển tải trọng và biển giới hạn khoảng cách | Chi tiết tại HSMT An toàn giao thông cầu qua khe Đá Lã | 2 | cái |
| 45 | Cọc tiêu BTCT | Chi tiết tại HSMT An toàn giao thông cầu qua khe Đá Lã | 20 | cái |
| 46 | BTXM 16MPa đá 2x4 | Chi tiết tại HSMT An toàn giao thông cầu qua khe Đá Lã | 0,7454 | m3 |
| 47 | Đào đất cấp 3 | Chi tiết tại HSMT An toàn giao thông cầu qua khe Đá Lã | 1,59 | m3 |
| 48 | Phá dỡ bê tông và vận chuyển ra bãi thải | Chi tiết tại HSMT phá dỡ cầu qua khe Đá Lã (cũ) | 11,664 | m3 |
| E | Cầu Đâu Bình 2 | |||
| 1 | Sản xuất, hoàn thiện cấu kiện Dầm chủ I24m 40Mpa (không bao gồm cốt thép thường các loại) | Chi tiết tại HSMT Dầm cầu DƯL Đâu Bình 2 | 6 | dầm |
| 2 | Cốt thép dầm các loại | Chi tiết tại HSMT Dầm cầu DƯL Đâu Bình 2 | 10,2178 | tấn |
| 3 | Lao lắp dầm I24 vào vị trí | Chi tiết tại HSMT Dầm cầu DƯL Đâu Bình 2 | 6 | dầm |
| 4 | BTXM 28MPa đá 1x2 | Chi tiết tại HSMT dầm ngang, mối nối dọc cầu Đâu Bình 2 | 3,8016 | m3 |
| 5 | Cốt thép tròn các loại | Chi tiết tại HSMT dầm ngang, mối nối dọc cầu Đâu Bình 2 | 0,4811 | tấn |
| 6 | Bê tông chống xô 25Mpa đá 1x2 | Chi tiết tại HSMT ụ chống xô cầu Đâu Bình 2 | 1,3056 | m3 |
| 7 | Cốt thép các loại | Chi tiết tại HSMT ụ chống xô cầu Đâu Bình 2 | 0,1634 | tấn |
| 8 | Thanh chốt mạ kẽm D32 | Chi tiết tại HSMT ụ chống xô cầu Đâu Bình 2 | 0,0455 | tấn |
| 9 | Bitum chèn khe | Chi tiết tại HSMT ụ chống xô cầu Đâu Bình 2 | 0,0061 | m3 |
| 10 | BTXM 28MPa đá 1x2 | Chi tiết tại HSMT bản mặt cầu, liên tục nhiệt, gờ lan can cầu Đâu Bình 2 | 68,104 | m3 |
| 11 | Cốt thép các loại | Chi tiết tại HSMT bản mặt cầu, liên tục nhiệt, gờ lan can cầu Đâu Bình 2 | 6,6121 | tấn |
| 12 | Đệm cao su dày 2cm | Chi tiết tại HSMT bản mặt cầu, liên tục nhiệt, gờ lan can cầu Đâu Bình 2 | 19,44 | m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt gối cầu mạ kẽm | Chi tiết tại HSMT gối cầu Đâu Bình 2 | 12 | cái |
| 14 | BTXM 28MPa đá 1x2 lan can | Chi tiết tại HSMT lan can cầu Đâu Bình 2 | 1,7254 | m3 |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt lan can mạ kẽm nhúng nóng | Chi tiết tại HSMT lan can cầu Đâu Bình 2 | 1,8109 | tấn |
| 16 | Cốt thép tròn các loại | Chi tiết tại HSMT lan can cầu Đâu Bình 2 | 0,1658 | tấn |
| 17 | Sơn lan can 2 nước | Chi tiết tại HSMT lan can cầu Đâu Bình 2 | 127,5192 | m2 |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt ống thoát nước mạ kẽm nhúng nóng | Chi tiết tại HSMT ống thoát nước cầu Đâu Bình 2 | 6 | cái |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt khe co giãn | Chi tiết tại HSMT khe co giãn cầu Đâu Bình 2 | 7 | m |
| 20 | Cốt thép các loại | Chi tiết tại HSMT khe co giãn cầu Đâu Bình 2 | 0,1025 | tấn |
| 21 | BTXM 25MPa đá 1x2 | Chi tiết tại HSMT mố M1, M2 cầu Đâu Bình 2 | 26,6677 | m3 |
| 22 | Cốt thép tròn các loại | Chi tiết tại HSMT mố M1, M2 cầu Đâu Bình 2 | 2,6707 | tấn |
| 23 | BTXM 25MPa đá 1x2 trụ | Chi tiết tại HSMT Phần trụ cầu Đâu Bình 2 | 16,4227 | m3 |
| 24 | Cốt thép tròn các loại | Chi tiết tại HSMT Phần trụ cầu Đâu Bình 2 | 1,3588 | tấn |
| 25 | Cọc khoan nhồi đường kính 1,2m (không bao gồm cốt thép các loại) | Chi tiết tại HSMT cọc khoan nhồi đường kính 1,2m cầu Đâu Bình 2 | 62,5 | m |
| 26 | Cốt thép các loại | Chi tiết tại HSMT cọc khoan nhồi đường kính 1,2m cầu Đâu Bình 2 | 11,1161 | tấn |
| 27 | BTXM 25MPa đá 1x2 bản quá độ (không bao gồm cốt thép các loại) | Chi tiết tại HSMT bản quá độ cầu Đâu Bình 2 | 6,3 | m3 |
| 28 | Cốt thép tròn các loại | Chi tiết tại HSMT bản quá độ cầu Đâu Bình 2 | 0,4637 | tấn |
| 29 | BTXM đá 2x4, 8MPa lót móng | Chi tiết tại HSMT bản quá độ cầu Đâu Bình 2 | 0,9625 | m3 |
| 30 | Đá dăm đệm | Chi tiết tại HSMT bản quá độ cầu Đâu Bình 2 | 5,67 | m3 |
| 31 | BTXM 16MPa đá 2x4 (chân khay) | Chi tiết tại HSMT tứ nón cầu Đâu Bình 2 | 13,932 | m3 |
| 32 | BTXM 16MPa đá 1x2 (ốp mái) | Chi tiết tại HSMT tứ nón cầu Đâu Bình 2 | 7,8959 | m3 |
| 33 | Đá dăm đệm | Chi tiết tại HSMT tứ nón cầu Đâu Bình 2 | 1,3932 | m3 |
| 34 | Vữa đệm 8MPa | Chi tiết tại HSMT tứ nón cầu Đâu Bình 2 | 2,3688 | m3 |
| 35 | Cốt thép gia cố mái taluy | Chi tiết tại HSMT tứ nón cầu Đâu Bình 2 | 0,1753 | tấn |
| 36 | Vải địa kỹ thuật | Chi tiết tại HSMT tứ nón cầu Đâu Bình 2 | 0,8 | m2 |
| 37 | Đắp đất K95 | Chi tiết tại HSMT tứ nón cầu Đâu Bình 2 | 36,3974 | m3 |
| 38 | Đào đất | Chi tiết tại HSMT tứ nón cầu Đâu Bình 2 | 51,7226 | m3 |
| 39 | Ống nhựa thoát nước PVC D34 | Chi tiết tại HSMT tứ nón cầu Đâu Bình 2 | 6 | m |
| 40 | Đào nền, đánh cấp đất | Chi tiết tại HSMT nền đường đầu cầu Đâu Bình 2 | 259,9501 | m3 |
| 41 | Đắp đất K95 | Chi tiết tại HSMT nền đường đầu cầu Đâu Bình 2 | 1.093,6376 | m3 |
| 42 | BTXM 20MPa đá 1x2 | Chi tiết tại HSMT mặt đường BTXM đầu cầu Đâu Bình 2 | 10,884 | m3 |
| 43 | Bê tông lót 8MPa đá 2x4 | Chi tiết tại HSMT mặt đường BTXM đầu cầu Đâu Bình 2 | 2,721 | m3 |
| 44 | Đá dăm đệm | Chi tiết tại HSMT mặt đường BTXM đầu cầu Đâu Bình 2 | 5,44 | m3 |
| 45 | BTXM 16MPa đá 2x4 (chân khay) | Chi tiết tại HSMT gia cố taluy nền đường đầu cầu Đâu Bình 2 | 16,5754 | m3 |
| 46 | BTXM 16MPa đá 1x2 (ốp mái) | Chi tiết tại HSMT gia cố taluy nền đường đầu cầu Đâu Bình 2 | 15,632 | m3 |
| 47 | Đá dăm đệm | Chi tiết tại HSMT gia cố taluy nền đường đầu cầu Đâu Bình 2 | 1,524 | m3 |
| 48 | Vữa đệm 8MPa | Chi tiết tại HSMT gia cố taluy nền đường đầu cầu Đâu Bình 2 | 5,0496 | m3 |
| 49 | Cốt thép gia cố mái taluy | Chi tiết tại HSMT gia cố taluy nền đường đầu cầu Đâu Bình 2 | 0,347 | tấn |
| 50 | Đào đất | Chi tiết tại HSMT gia cố taluy nền đường đầu cầu Đâu Bình 2 | 102,7601 | m3 |
| 51 | Đắp đất K95 | Chi tiết tại HSMT gia cố taluy nền đường đầu cầu Đâu Bình 2 | 43,4412 | m3 |
| 52 | Biển báo: tên cầu, biển tải trọng và biển giới hạn khoảng cách | Chi tiết tại HSMT An toàn giao thông cầu Đâu Bình 2 | 2 | cái |
| 53 | Cọc tiêu BTCT | Chi tiết tại HSMT An toàn giao thông cầu Đâu Bình 2 | 20 | cái |
| 54 | BTXM 16MPa đá 2x4 | Chi tiết tại HSMT An toàn giao thông cầu Đâu Bình 2 | 0,7454 | m3 |
| 55 | Đào đất cấp 3 | Chi tiết tại HSMT An toàn giao thông cầu Đâu Bình 2 | 1,59 | m3 |
| F | Chi phí dự phòng của gói thầu | |||
| 1 | Chi phí dự phòng của gói thầu | Chi phí dự phòng của gói thầu được tính bằng 5% của các chi phí đã xác định trong dự toán gói thầu | 1 | TB |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi