Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200463334-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/05/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Đầu tư Xây dựng Hiệp Hòa |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200461842 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Thành phố - Phân cấp có mục tiêu (Vốn phòng chống lụt bão) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-25 10:37:00 đến ngày 2020-05-07 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 759,917,815 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Khoản |
| B | CHI PHÍ XÂY DỰNG | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng thi công, dọn dẹp cây bụi | Theo hồ sơ thiết kế | 14,16 | 100m2 |
| 2 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=30cm (mép rạch lầy lội) | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cây |
| 3 | Đào bụi dừa nước đường kính >30cm | Theo hồ sơ thiết kế | 44 | bụi |
| 4 | Nạo vét kênh mương rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 19,5087 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển các loại phế thải bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | Theo hồ sơ thiết kế | 1.950,87 | m3 |
| 6 | Vận chuyển các loại phế thải bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo (cự ly 100m) | Theo hồ sơ thiết kế | 1.950,87 | m3 |
| 7 | Bốc đất bằng máy đào 0,4m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 19,5087 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 19,5087 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 19,5087 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I (cự ly 3,7km) | Theo hồ sơ thiết kế | 19,5087 | 100m3 |
| 11 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10cm chiều dài cọc ngập đất >2,5m, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 140,42 | 100m |
| 12 | Kẽm buộc | Theo hồ sơ thiết kế | 46,287 | kg |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi