Gói thầu: Xây dựng nhà hiệu bộ trường mầm non Nam Tiến - huyện Nam Trực

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200464144-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Nam Tiến
Tên gói thầu Xây dựng nhà hiệu bộ trường mầm non Nam Tiến - huyện Nam Trực
Số hiệu KHLCNT 20200463908
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 250 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-25 21:42:00 đến ngày 2020-05-06 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,551,153,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Xây dựng Nhà hiệu bộ
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 47,2186 m3
2 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤10m-đất cấp II Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 4,2497 100m3
3 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp II Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 72,54 100m
4 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 4,3524 m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 14,8574 m3
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,9814 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2,6869 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,0564 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,8502 tấn
10 Ván khuôn móng dài Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,6772 100m2
11 Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 58,97 m3
12 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,4747 100m2
13 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 3,916 m3
14 Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 56,3592 m3
15 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,5674 100m2
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,1997 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,5907 tấn
18 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm bê tông, M200, đá 1x2 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 9,8961 m3
19 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2,6152 100m3
20 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2,1067 100m3
21 Linon lót nền trước khi đổ bê tông Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 162,6903 m2
22 Bê tông nền, máy bơm bê tông, M200, đá 1x2 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 16,269 m3
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,261 tấn
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2,3468 tấn
25 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1,885 100m2
26 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 12,5605 m3
27 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,3021 100m2
28 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,1409 tấn
29 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2,5099 m3
30 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 98,2662 m3
31 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 11,2546 m3
32 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 6,0619 m3
33 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1,8281 m3
34 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 7,5766 m3
35 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1,752 100m2
36 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 3,9148 100m2
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,5658 tấn
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2,852 tấn
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,1823 tấn
40 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 3,9423 tấn
41 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 53,804 m3
42 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,6096 m3
43 Linon lót nền Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 18,0333 m2
44 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1,5375 m3
45 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 745,8314 m2
46 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 677,552 m2
47 Trát cạnh cửa dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 118,8556 m2
48 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 118,716 m2
49 Trát trần, vữa XM M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 390,235 m2
50 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 47,8976 m2
51 Trát lót bậc tam cấp cầu thang VXM75# Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 43,1835 m2
52 Láng granitô cầu thang Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 43,1835 m2
53 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 86,24 m
54 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 149,42 m
55 Đắp phào kép, vữa XM M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 171,608 m
56 Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 23,3411 m2
57 Đắp chân cột ( thành phẩm ) Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 11 cột
58 Đắp đấu cột ( Thành phẩm ) Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 11 cột
59 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 ( kích thước gạch 500*500 loại men giả đá granit ) Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 351,4094 m2
60 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 ( Kích thước gạch 300*300 loại chống trơn ) Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 14,0673 m2
61 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2 ( Kích thước gach 300*600 loại tráng men giả đá granit ) Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 36,905 m2
62 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1.234,5402 m2
63 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 864,5474 m2
64 Sơn chân cột Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 11 cột
65 Sơn đấu cột Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 11 cột
66 Inox 304 lan can cầu thang thành phẩm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 224,73 kg
67 Lan can cầu thang ( thành phẩm ) Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 10,18 md
68 Lắp dựng lan can sắt Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 26,6591 m2
69 Sen hoa Inox 304 vuông Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 397,3267 kg
70 Hàng chữ biểu trương ALU giả đồng Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1 bộ
71 Cửa đi nhựa lõi thép Max Window phụ kiện G-Q, 3 bản lề 3D + 1 khóa đa điểm có lẫy gà 1800 mm, kính an toàn 6,38ly Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 37,536 m2
72 Cửa sổ lõi thép Max Window phụ kiện G-Q, 2 bản lề chữ A 1 tay chốt + 2 chống gió, kính trắng dày 6,38 ly Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 33,936 m2
73 Vách kính lõi thép Max Window phụ kiện G-Q, 2 bản lề chữ A 1 tay chốt + 2 chống gió, kính trắng dày 6,38 ly Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 7,705 m2
74 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 79,177 m2
75 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 5,477 100m2
76 Lắp đặt quạt trần Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 14 cái
77 Móc quạt trần Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 14 cái
78 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 11 bộ
79 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 15 bộ
80 Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2 cái
81 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 8 cái
82 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 8 cái
83 Lắp đặt ô cắm ba Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 22 cái
84 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 8 cái
85 Lắp đặt công tắc đảo chiều Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1 cái
86 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 ( Dây 2*10 ) Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 65 m
87 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 ( dây 2*6 ) Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 75 m
88 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 ( dây 2*4 ) Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 370 m
89 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 ( dây 2*2,5 ) Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 36 m
90 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 ( Dây 2*1,5) Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 402 m
91 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 948 m
92 Tủ điện phòng Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 8 cái
93 Tủ điện tổng Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1 cái
94 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1 bể
95 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 21mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,6 100m
96 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 27mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,62 100m
97 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 48mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,05 100m
98 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,05 100m
99 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 21mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 10 cái
100 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 21mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 4 cái
101 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 27mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 25 cái
102 Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 27mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 15 cái
103 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32/27mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2 cái
104 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 48mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 3 cái
105 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2 bộ
106 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 60mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 40 cái
107 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 100mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 8 cái
108 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 90mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,42 100m
109 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 60mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,91 100m
110 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 90mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,32 100m
111 Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 100mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 4 cái
112 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 100mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 4 cái
113 Lắp đặt phễu thu, ĐK 50mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2 cái
114 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi ( Loại INAX ) Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2 bộ
115 Lắp đặt xí bệt ( Loại INAX ) Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2 bộ
116 Lắp đặt chậu tiểu nam ( Loại INAX ) Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 4 bộ
117 Lắp đặt van ren, ĐK50mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1 cái
118 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,0191 tấn
119 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,532 m3
120 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2,6049 m3
121 Ván khuôn móng dài Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,0094 100m2
122 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,532 m3
123 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,0258 tấn
124 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,0247 100m2
125 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 5 cái
126 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,532 m3
127 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 27,3925 m2
128 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 100 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 3,2361 m2
129 Ngâm nước XM bể phốt Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 3,2361 m3
130 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 6,3125 m3
131 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 70,586 m2
132 Quét nước xi măng 2 nước Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 70,586 m2
133 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,0396 100m2
134 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,0113 tấn
135 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,0508 tấn
136 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,4356 m3
137 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,8439 tấn
138 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,8439 tấn
139 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 30,105 1m2
140 Gia công xà gồ thép Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,8001 tấn
141 Lắp dựng xà gồ thép Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,8001 tấn
142 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1,7517 100m2
143 Tôn úp nóc, ốp sườn Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 35,62 m
144 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 8 m3
145 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 8 m3
146 Gia công kim thu sét, dài 1m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 3 cái
147 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 3 cái
148 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 3 cọc
149 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 65 m
150 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=20mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 20 m
151 Chân sứ kim thu sét Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 3 cái
152 Bu lông mạ kẽm 14*50 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 4 cái
153 Cọc đỡ dây Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 15 kg
154 Sắt dẹt 50*5 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1 m
155 Tháo dỡ trần nhựa bằng thủ công Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 153,4736 m2
156 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 196,84 m2
157 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 56,24 m2
158 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1,08 tấn
159 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 181,6751 m3
160 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 15,51 m2
161 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1,1821 100m3
162 Di chuyển và lắp dựng lại khu nhà mái tôn ( trọn gói ) Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1 cái
163 Chặt bỏ 3 cây phượng và cây bàng trong phạm vi thi công Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 3 cây
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->