Gói thầu: Xây dựng nhà hiệu bộ trường mầm non Nam Tiến - huyện Nam Trực
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200464144-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Nam Tiến |
| Tên gói thầu | Xây dựng nhà hiệu bộ trường mầm non Nam Tiến - huyện Nam Trực |
| Số hiệu KHLCNT | 20200463908 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 250 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-25 21:42:00 đến ngày 2020-05-06 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,551,153,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây dựng Nhà hiệu bộ | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 47,2186 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤10m-đất cấp II | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4,2497 | 100m3 |
| 3 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp II | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 72,54 | 100m |
| 4 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4,3524 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 14,8574 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,9814 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2,6869 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,0564 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,8502 | tấn |
| 10 | Ván khuôn móng dài | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,6772 | 100m2 |
| 11 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 58,97 | m3 |
| 12 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,4747 | 100m2 |
| 13 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3,916 | m3 |
| 14 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 56,3592 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,5674 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,1997 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,5907 | tấn |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm bê tông, M200, đá 1x2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 9,8961 | m3 |
| 19 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2,6152 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2,1067 | 100m3 |
| 21 | Linon lót nền trước khi đổ bê tông | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 162,6903 | m2 |
| 22 | Bê tông nền, máy bơm bê tông, M200, đá 1x2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 16,269 | m3 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,261 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2,3468 | tấn |
| 25 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,885 | 100m2 |
| 26 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 12,5605 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,3021 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,1409 | tấn |
| 29 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2,5099 | m3 |
| 30 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 98,2662 | m3 |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 11,2546 | m3 |
| 32 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 6,0619 | m3 |
| 33 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,8281 | m3 |
| 34 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 7,5766 | m3 |
| 35 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,752 | 100m2 |
| 36 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3,9148 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,5658 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2,852 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,1823 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3,9423 | tấn |
| 41 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 53,804 | m3 |
| 42 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,6096 | m3 |
| 43 | Linon lót nền | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 18,0333 | m2 |
| 44 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,5375 | m3 |
| 45 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 745,8314 | m2 |
| 46 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 677,552 | m2 |
| 47 | Trát cạnh cửa dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 118,8556 | m2 |
| 48 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 118,716 | m2 |
| 49 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 390,235 | m2 |
| 50 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 47,8976 | m2 |
| 51 | Trát lót bậc tam cấp cầu thang VXM75# | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 43,1835 | m2 |
| 52 | Láng granitô cầu thang | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 43,1835 | m2 |
| 53 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 86,24 | m |
| 54 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 149,42 | m |
| 55 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 171,608 | m |
| 56 | Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 23,3411 | m2 |
| 57 | Đắp chân cột ( thành phẩm ) | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 11 | cột |
| 58 | Đắp đấu cột ( Thành phẩm ) | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 11 | cột |
| 59 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 ( kích thước gạch 500*500 loại men giả đá granit ) | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 351,4094 | m2 |
| 60 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 ( Kích thước gạch 300*300 loại chống trơn ) | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 14,0673 | m2 |
| 61 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2 ( Kích thước gach 300*600 loại tráng men giả đá granit ) | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 36,905 | m2 |
| 62 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1.234,5402 | m2 |
| 63 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 864,5474 | m2 |
| 64 | Sơn chân cột | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 11 | cột |
| 65 | Sơn đấu cột | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 11 | cột |
| 66 | Inox 304 lan can cầu thang thành phẩm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 224,73 | kg |
| 67 | Lan can cầu thang ( thành phẩm ) | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 10,18 | md |
| 68 | Lắp dựng lan can sắt | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 26,6591 | m2 |
| 69 | Sen hoa Inox 304 vuông | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 397,3267 | kg |
| 70 | Hàng chữ biểu trương ALU giả đồng | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 71 | Cửa đi nhựa lõi thép Max Window phụ kiện G-Q, 3 bản lề 3D + 1 khóa đa điểm có lẫy gà 1800 mm, kính an toàn 6,38ly | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 37,536 | m2 |
| 72 | Cửa sổ lõi thép Max Window phụ kiện G-Q, 2 bản lề chữ A 1 tay chốt + 2 chống gió, kính trắng dày 6,38 ly | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 33,936 | m2 |
| 73 | Vách kính lõi thép Max Window phụ kiện G-Q, 2 bản lề chữ A 1 tay chốt + 2 chống gió, kính trắng dày 6,38 ly | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 7,705 | m2 |
| 74 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 79,177 | m2 |
| 75 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 5,477 | 100m2 |
| 76 | Lắp đặt quạt trần | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 14 | cái |
| 77 | Móc quạt trần | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 14 | cái |
| 78 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 11 | bộ |
| 79 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 15 | bộ |
| 80 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 81 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 82 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 83 | Lắp đặt ô cắm ba | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 22 | cái |
| 84 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 85 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 86 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 ( Dây 2*10 ) | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 65 | m |
| 87 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 ( dây 2*6 ) | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 75 | m |
| 88 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 ( dây 2*4 ) | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 370 | m |
| 89 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 ( dây 2*2,5 ) | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 36 | m |
| 90 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 ( Dây 2*1,5) | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 402 | m |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 948 | m |
| 92 | Tủ điện phòng | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 93 | Tủ điện tổng | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 94 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | bể |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 21mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,6 | 100m |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 27mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,62 | 100m |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 48mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,05 | 100m |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,05 | 100m |
| 99 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 21mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 10 | cái |
| 100 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 21mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 101 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 27mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 25 | cái |
| 102 | Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 27mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 15 | cái |
| 103 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32/27mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 104 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 48mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 105 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 106 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 60mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 40 | cái |
| 107 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 100mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 90mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,42 | 100m |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 60mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,91 | 100m |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 90mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,32 | 100m |
| 111 | Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 100mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 112 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 100mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 113 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 50mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 114 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi ( Loại INAX ) | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 115 | Lắp đặt xí bệt ( Loại INAX ) | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 116 | Lắp đặt chậu tiểu nam ( Loại INAX ) | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4 | bộ |
| 117 | Lắp đặt van ren, ĐK50mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 118 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,0191 | tấn |
| 119 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,532 | m3 |
| 120 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2,6049 | m3 |
| 121 | Ván khuôn móng dài | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,0094 | 100m2 |
| 122 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,532 | m3 |
| 123 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,0258 | tấn |
| 124 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,0247 | 100m2 |
| 125 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 126 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,532 | m3 |
| 127 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 27,3925 | m2 |
| 128 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3,2361 | m2 |
| 129 | Ngâm nước XM bể phốt | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3,2361 | m3 |
| 130 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 6,3125 | m3 |
| 131 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 70,586 | m2 |
| 132 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 70,586 | m2 |
| 133 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,0396 | 100m2 |
| 134 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,0113 | tấn |
| 135 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,0508 | tấn |
| 136 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,4356 | m3 |
| 137 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,8439 | tấn |
| 138 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,8439 | tấn |
| 139 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 30,105 | 1m2 |
| 140 | Gia công xà gồ thép | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,8001 | tấn |
| 141 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,8001 | tấn |
| 142 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,7517 | 100m2 |
| 143 | Tôn úp nóc, ốp sườn | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 35,62 | m |
| 144 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 8 | m3 |
| 145 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 8 | m3 |
| 146 | Gia công kim thu sét, dài 1m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 147 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 148 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3 | cọc |
| 149 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 65 | m |
| 150 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=20mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 20 | m |
| 151 | Chân sứ kim thu sét | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 152 | Bu lông mạ kẽm 14*50 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 153 | Cọc đỡ dây | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 15 | kg |
| 154 | Sắt dẹt 50*5 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | m |
| 155 | Tháo dỡ trần nhựa bằng thủ công | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 153,4736 | m2 |
| 156 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 196,84 | m2 |
| 157 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 56,24 | m2 |
| 158 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,08 | tấn |
| 159 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 181,6751 | m3 |
| 160 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 15,51 | m2 |
| 161 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,1821 | 100m3 |
| 162 | Di chuyển và lắp dựng lại khu nhà mái tôn ( trọn gói ) | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 163 | Chặt bỏ 3 cây phượng và cây bàng trong phạm vi thi công | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3 | cây |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi