Gói thầu: Xây lắp+chi phí hạng mục chung

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200449806-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Xuân Canh
Tên gói thầu Xây lắp+chi phí hạng mục chung
Số hiệu KHLCNT 20200437024
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-25 14:48:00 đến ngày 2020-05-05 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,213,156,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm để ở và điều hành thi công Theo quy định 1 Khoản
2 Các chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Theo quy định 1 Khoản
B HẠNG MỤC TUYẾN 1
1 Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 9 m3, vận chuyển trong phạm vi <=500 m, đất cấp II Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 9,6 100m3
2 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=30 cm, đất cấp II Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 106,672 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 5T, đất cấp II Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 10,667 100m3
4 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 19,446 m3
5 Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1,75 100m3
6 Mua đất đắp nền đường Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 219,74 m3
7 Đắp đất lề đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 13,284 m3
8 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1,196 100m3
9 Đắp cát nền móng công trình Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 47,062 m3
10 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 4,236 100m3
11 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 3,765 100m3
12 Rải nilong chống mất nước xi măng Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 15,687 100m2
13 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 2,092 100m2
14 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, mác 250 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 313,746 m3
15 Sản xuất bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <=50m3/h Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 313,75 m3
16 Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=4.0km, ôtô 6m3 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 3,138 100m3
17 Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, 6km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, ôtô 6m3 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 3,138 100m3
18 Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 2x4 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 31,375 10m
C HẠNG MỤC TUYẾN 1A
1 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 6,039 100m3
2 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 67,103 m3
3 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 3,794 100m3
4 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 42,154 m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 2,81 100m3
6 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 2,81 100m3
7 Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 2,81 100m3
8 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 68,805 100m
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 11,009 m3
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 137,856 m3
11 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 7,135 100m2
12 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1,765 tấn
13 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 31,588 m3
14 Đất á sét trồng cỏ Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 14,865
15 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1.858,12 cái
16 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1,265 100m3
17 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 14,051 m3
18 Làm tầng lọc bằng đá dăm 4x6 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,024 100m3
19 Làm tầng lọc bằng đá dăm 2x4 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,009 100m3
20 Làm tầng lọc bằng đá dăm 1x2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,002 100m3
21 Rải vải địa kỹ thuật làm tầng lọc ngược Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,023 100m2
22 Lắp đặt ống nhựa D110 thoát nước Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 21,036 m
23 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép khe lún bê tông, đường kính <=18 mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,015 tấn
24 Đắp cát công trình Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,561 m3
25 Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,056 100m2
26 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải, quét 2 lớp nhựa Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 12,902 m2
27 Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 11,409 100m3
28 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 126,762 m3
29 Mua đất đắp nền đường Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1.267,62 m3
30 Đắp cát nền móng công trình Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 10,826 m3
31 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,108 100m3
32 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,65 100m3
33 Rải nilong chống mất nước xi măng Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 3,609 100m2
34 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,289 100m2
35 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, mác 250 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 72,17 m3
36 Sản xuất bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <=50m3/h Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 72,17 m3
37 Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=4.0km, ôtô 6m3 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,832 100m3
38 Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, 6km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, ôtô 6m3 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,832 100m3
39 Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 2x4 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 7,217 10m
40 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 3,609 100m2
41 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 7,218 m3
42 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 23,098 m3
43 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,718 tấn
44 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 15,877 m3
45 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 202,076 m2
46 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 6,039 100m3
47 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp II Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 67,103 m3
48 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 6,71 100m3
49 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 6,71 100m3
50 Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 6,71 100m3
D HẠNG MỤC TUYẾN 1B
1 Thi công bờ vây, sử dụng đất đào tận tận tuyên 1 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 43,707
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 3,609 100m3
3 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 40,098 m3
4 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 3,606 100m3
5 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 40,063 m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 2,671 100m3
7 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 2,671 100m3
8 Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 2,671 100m3
9 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 68,04 100m
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 10,886 m3
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 136,322 m3
12 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 6,519 100m2
13 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1,613 tấn
14 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 28,859 m3
15 Đất á sét trồng cỏ Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 13,581
16 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1.697,6 cái
17 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1,202 100m3
18 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 13,354 m3
19 Làm tầng lọc bằng đá dăm 4x6 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,024 100m3
20 Làm tầng lọc bằng đá dăm 2x4 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,009 100m3
21 Làm tầng lọc bằng đá dăm 1x2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,002 100m3
22 Rải vải địa kỹ thuật làm tầng lọc ngược Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,023 100m2
23 Lắp đặt ống nhựa D110 thoát nước Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 20,802 m
24 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép khe lún bê tông, đường kính <=18 mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,015 tấn
25 Đắp cát công trình Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,555 m3
26 Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,055 100m2
27 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải, quét 2 lớp nhựa Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 12,759 m2
28 Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 5,711 100m3
29 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 63,457 m3
30 Mua đất đắp nền đường Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 634,57 m3
31 Đắp cát nền móng công trình Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 9,527 m3
32 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,857 100m3
33 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,572 100m3
34 Rải nilong chống mất nước xi măng Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 3,176 100m2
35 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,254 100m2
36 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, mác 250 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 63,51 m3
37 Sản xuất bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <=50m3/h Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 63,51 m3
38 Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=4.0km, ôtô 6m3 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,744 100m3
39 Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, 6km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, ôtô 6m3 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,744 100m3
40 Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 2x4 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 6,351 10m
41 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 3,176 100m2
42 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 6,351 m3
43 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 20,323 m3
44 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,632 tấn
45 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 13,972 m3
46 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 177,828 m2
47 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 3,609 100m3
48 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp II Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 40,098 m3
49 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 4,01 100m3
50 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 4,01 100m3
51 Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 4,01 100m3
E HẠNG MỤC THOÁT NƯỚC
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp II Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 3,597 100m3
2 Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=3 m, đất cấp II Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 39,97 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 3,997 100m3
4 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 3,997 100m3
5 Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 3,997 100m3
6 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 205,92 100m
7 Phên nứa chắn đất rãnh thu nước Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 160 m2
8 Bơm nước hố móng Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 20 ca
9 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 27,988 m3
10 Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 30,024 m3
11 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,259 100m2
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 13,98 m3
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1,883 tấn
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,917 tấn
15 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1,775 100m2
16 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, M300 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 54,288 m3
17 Sản xuất bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <=50m3/h Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 54,288 m3
18 Cống hộp tải trọng HL93 (Qua đường), kích thước 2000x2000mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 24 m
19 Lắp đặt cống hộp đúc sẵn nối bằng phương pháp đổ bê tông đoạn ống dài 1m, quy cách ống 2000x2000mm, vữa M300 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,24 100m
20 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1,428 100m3
21 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 15,868 m3
22 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 5,58 m3
23 Cống D400, Mác 300, Tải trọng HL93 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 93 m
24 Đế cống D400, mác 200 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 111,6 cái
25 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 93 cái
26 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 111,6 cái
27 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 15,868 m3
28 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1,428 100m3
F HẠNG MỤC HỆ THỐNG ĐƯƠNG ĐIỆN
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 4,968 m3
2 Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,447 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,331 100m3
4 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,331 100m3
5 Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,331 100m3
6 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 16,56 m3
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 150 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 2,76 m3
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,799 100m2
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 21,804 m3
10 Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=12m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 23 cột
11 Cột điện ly tâm, H=8,5m Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 23 cái
12 Móc treo cáp xoắn ABC 4x75mm2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 43 cái
13 Kẹp ngưng cáp ABC 4x50-95mm2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 42 cái
14 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x95mm2, cáp nhôm Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1.138 m
15 Lắp đặt hộp công tơ điện,đồng hồ công tơ điện Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 23 hộp
16 Đồng hồ công tơ Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 23 cái
17 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x25mm2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 276 m
18 Lắp đặt tủ điện DK HTCS 1000x600x350 thiết bị ngoại 100A Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1 chiếc
19 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=50A Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 4 cái
20 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100A Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1 cái
21 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 23 cọc
22 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất loại d=12mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 220 m
23 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp I Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 5,98 m3
24 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 5,98 m3
25 Bu lông Fl.16 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 23 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->