Gói thầu: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200462139-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/05/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viễn thông Quảng Ninh |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200431780 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 35 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-25 18:16:00 đến ngày 2020-05-06 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,744,875,597 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Di chuyển hệ thống HTKT viễn thông (A) | |||
| 1 | Đào đất rãnh cáp,sâu <=1m,cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 750,5774 | m3 |
| 2 | Đào đất bể cáp,rộng,cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 64,7341 | m3 |
| 3 | Phân giải và đầm nén cát tuyến ống dẫn cáp thông tin bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 186,706 | m3 |
| 4 | Lấp đất và đầm rãnh cáp đào qua nền, lề đường,cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 107,877 | m3 |
| 5 | Xây bể cáp thông tin (bể 1 nắp đan dọc) bằng gạch chỉ dưới hè 1 tầng ống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19 | bể |
| 6 | Xây bể cáp thông tin (bể 2 nắp đan vuông) bằng gạch chỉ dưới hè 1 tầng ống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | bể |
| 7 | Xây bể cáp thông tin (bể 3 nắp đan vuông) bằng gạch chỉ dưới hè 1 tầng ống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | bể |
| 8 | Sản xuất nắp đan bể cáp, loại nắp đan 1200x500x70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28 | nắp đan |
| 9 | Lắp đặt cấu kiện đối với bể 1 tầng cống. Loại nắp đan 1 đan dọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19 | bể |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện đối với bể 2 và 3 tầng cống. Loại nắp đan 2 đan vuông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | bể |
| 11 | Lắp đặt cấu kiện đối với bể 2 và 3 tầng cống. Loại nắp đan 3 đan vuông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | bể |
| 12 | Gia công khung bể cho bể xây gạch, xây đá (khung bể cáp dưới hè), loại bể cáp 1 đan dọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19 | bể |
| 13 | Gia công khung bể cho bể xây gạch, xây đá (khung bể cáp dưới hè), loại bể cáp 2 đan vuông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | bể |
| 14 | Gia công khung bể cho bể xây gạch, xây đá (khung bể cáp dưới hè), loại bể cáp 3 đan vuông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | bể |
| 15 | Gia công chân khung bể cáp cho loại bể cáp 1 đan dọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19 | bể |
| 16 | Gia công chân khung bể cáp cho loại bể cáp 2 đan vuông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | bể |
| 17 | Gia công chân khung bể cáp cho loại bể cáp 3 đan vuông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | bể |
| 18 | Gia công thanh đỡ nắp đan bể dưới hè (cho bể xây và bể bê tông). Loại bể cáp 2 đan vuông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | bể |
| 19 | Gia công thanh đỡ nắp đan bể dưới hè (cho bể xây và bể bê tông). Loại bể cáp 3 đan vuông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | bể |
| 20 | Tháo dỡ, thu hồi cột bê tông đơn loại 7 - 8m bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | cột |
| 21 | Tháo dỡ, thu hồi cột bê tông đôi loại 7 - 8m bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cột |
| 22 | Cột bê tông 7B-V95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | cột |
| 23 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 7 - 8 m, cột có trang bị thu lôi. Lắp, dựng bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | cột |
| 24 | Lắp dựng chân chống 5,6 m đến 10 m. Loại cột bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ chân chống |
| 25 | Đổ bê tông quầy gốc cột bằng thủ công, cột đơn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | ụ quầy |
| 26 | Lắp ống HI-3P chôn qua đường ô tô, đường kính ống <= 115 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.590 | m |
| 27 | Ống nhựa PVC F110x5mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 581 | m |
| 28 | Lắp ống dẫn cáp, loại ống PVC F <= 114 mm, nong một đầu . Số ống tổ hợp <= 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,63 | 100 m ống |
| 29 | Lắp đặt phụ kiện để treo cáp đồng,cáp quang vào cột Bưu điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | cột |
| 30 | Lắp đặt cút cong phi 110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25 | vị trí |
| B | Thi công kéo cáp (B) | |||
| 1 | Cáp quang treo 24 sợi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,33 | km |
| 2 | Cáp quang treo 12 sợi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,07 | km |
| 3 | Cáp quang treo 8 sợi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,29 | km |
| 4 | Cáp quang luồn cống 8 sợi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,73 | km |
| 5 | Cáp quang luồn cống 12 sợi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,61 | km |
| 6 | Cáp quang luồn cống 24 sợi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,73 | km |
| 7 | Cáp quang luồn cống 48 sợi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,45 | km |
| 8 | Cáp đồng treo 20x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3 | km |
| 9 | Cáp đồng treo 30x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,34 | km |
| 10 | Cáp đồng treo 50x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,39 | km |
| 11 | Cáp đồng luồn cống 100x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,45 | km |
| 12 | Cáp đồng luồn cống 200x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,81 | km |
| 13 | Cáp đồng luồn cống 300x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,45 | km |
| 14 | Ra, kéo cáp đồng loại cáp <= 100x2 trong cống bể | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,693 | km cáp |
| 15 | Ra, kéo cáp đồng loại cáp <= 300x2 trong cống bể | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,343 | km cáp |
| 16 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp <= 8 sợi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,02 | km cáp |
| 17 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp <= 12 sợi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,68 | km cáp |
| 18 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp <= 24 sợi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,143 | km cáp |
| 19 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp > 48 sợi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,45 | km cáp |
| 20 | Hàn nối măng sông co nhiệt, loại cáp C.20x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộmăng xông |
| 21 | Hàn nối măng sông co nhiệt, loại cáp C.30x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộmăng xông |
| 22 | Hàn nối măng sông co nhiệt, loại cáp C.50x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | bộmăng xông |
| 23 | Hàn nối măng sông co nhiệt, loại cáp C.100x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộmăng xông |
| 24 | Hàn nối măng sông co nhiệt, loại cáp C.200x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộmăngxông |
| 25 | Hàn nối măng sông co nhiệt, loại cáp C.300x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộmăng xông |
| 26 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang <=8 FO | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ MX |
| 27 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang <=12 FO | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | bộ MX |
| 28 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang <=24 FO | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | bộ MX |
| 29 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang từ, loại cáp quang <=48 FO | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ MX |
| 30 | Lắp đặt tủ treo trên cột bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | tủ |
| 31 | Hàn nối cáp đồng tại hộp cáp các loại, loại cáp C.50x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hộp cáp |
| 32 | Hàn nối cáp quang tại tủ quang | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | tủ |
| 33 | Tháo dỡ, thu hồi cáp đồng treo, loại cáp <= 50x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,76 | 1 km cáp |
| 34 | Tháo dỡ, thu hồi cáp quang treo, loại cáp <= 16 sợi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,527 | 1 km cáp |
| 35 | Tháo dỡ, thu hồi cáp quang treo, loại cáp <= 48 sợi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,24 | 1 km cáp |
| 36 | Tháo dỡ, thu hồi cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp <= 16 sợi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,166 | 1 km cáp |
| 37 | Tháo dỡ, thu hồi cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp <= 48 sợi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,947 | 1 km cáp |
| 38 | Tháo dỡ, thu hồi cáp đồng trong cống bể có sẵn, loại cáp <=100x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,44 | 1 km cáp |
| 39 | Tháo dỡ, thu hồi cáp đồng trong cống bể có sẵn, loại cáp <=200x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,614 | 1 km cáp |
| 40 | Tháo dỡ, thu hồi cáp đồng trong cống bể có sẵn, loại cáp <=300x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,36 | 1 km cáp |
| 41 | Tháo dỡ, thu hồi tủ cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | tủ cáp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi