Gói thầu: Xây dựng công trình: Nhà 2 phòng học và phòng chức năng trường THCS xã Hoàng An, huyện Hiệp Hòa
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200464438-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/05/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Hoàng An |
| Tên gói thầu | Xây dựng công trình: Nhà 2 phòng học và phòng chức năng trường THCS xã Hoàng An, huyện Hiệp Hòa |
| Số hiệu KHLCNT | 20200425823 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn xây dựng nông thôn mới, ngân sách xã và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-26 15:39:00 đến ngày 2020-05-07 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,402,158,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Nhà 2 phòng học và phòng chức năng trường THCS xã Hoàng An, huyện Hiệp Hòa | |||
| 1 | Đào móng,máy đào, đất C3 | Theo hồ sơ mời thầu | 1,3929 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm cầm tay, K = 0,85 | Theo hồ sơ mời thầu | 0,4643 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Theo hồ sơ mời thầu | 6,475 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ mời thầu | 0,1456 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ mời thầu | 23,1125 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ mời thầu | 0,632 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ mời thầu | 0,5337 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ mời thầu | 0,7816 | tấn |
| 9 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ mời thầu | 3,2429 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ mời thầu | 0,2027 | 100m2 |
| 11 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ mời thầu | 4,1646 | m3 |
| 12 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ mời thầu | 9,8802 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ mời thầu | 0,8375 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ mời thầu | 0,2469 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ mời thầu | 1,0518 | tấn |
| 16 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ mời thầu | 16,3562 | m3 |
| 17 | Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB40 | Theo hồ sơ mời thầu | 308,9806 | m2 |
| 18 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ mời thầu | 19,566 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ mời thầu | 19,566 | m2 |
| 20 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ mời thầu | 0,651 | m3 |
| 21 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ mời thầu | 3,348 | m3 |
| 22 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ mời thầu | 0,837 | m3 |
| 23 | Láng granitô cầu thang | Theo hồ sơ mời thầu | 25,11 | m2 |
| 24 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Theo hồ sơ mời thầu | 55,8 | m |
| 25 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ mời thầu | 1,4014 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ mời thầu | 0,13 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ mời thầu | 0,9397 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ mời thầu | 0,1049 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ mời thầu | 0,4855 | tấn |
| 30 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ mời thầu | 4,4044 | m3 |
| 31 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ mời thầu | 4,4044 | m3 |
| 32 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ mời thầu | 2,64 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ mời thầu | 0,3654 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ mời thầu | 0,3575 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ mời thầu | 0,2208 | tấn |
| 36 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ mời thầu | 3,6221 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo hồ sơ mời thầu | 0,4065 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ mời thầu | 0,1987 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ mời thầu | 0,3804 | tấn |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ mời thầu | 0,891 | m3 |
| 41 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ mời thầu | 40,6522 | m2 |
| 42 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ mời thầu | 40,6522 | m2 |
| 43 | Láng granitô cầu thang | Theo hồ sơ mời thầu | 24,9695 | m2 |
| 44 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M100, XM PCB40 | Theo hồ sơ mời thầu | 43,2 | m |
| 45 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ mời thầu | 21,3871 | m3 |
| 46 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ mời thầu | 1,9572 | 100m2 |
| 47 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ mời thầu | 0,3462 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ mời thầu | 1,5302 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ mời thầu | 0,3908 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ mời thầu | 1,7546 | tấn |
| 51 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ mời thầu | 40,1204 | m3 |
| 52 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo hồ sơ mời thầu | 3,4443 | 100m2 |
| 53 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ mời thầu | 3,725 | tấn |
| 54 | Xây tường thẳng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ mời thầu | 42,5341 | m3 |
| 55 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ mời thầu | 43,1919 | m3 |
| 56 | Xây cột, trụ 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ mời thầu | 2,2361 | m3 |
| 57 | Xây cột, trụ 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ mời thầu | 2,2361 | m3 |
| 58 | Xây tường thẳng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ mời thầu | 6,725 | m3 |
| 59 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ mời thầu | 328,902 | m2 |
| 60 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ mời thầu | 572,5525 | m2 |
| 61 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ mời thầu | 91,696 | m2 |
| 62 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ mời thầu | 11 | m2 |
| 63 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ mời thầu | 344,43 | m2 |
| 64 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ mời thầu | 232,26 | m2 |
| 65 | Trát gờ chỉ, vữa XM M100, PCB40 | Theo hồ sơ mời thầu | 66,88 | m |
| 66 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo hồ sơ mời thầu | 30,096 | m2 |
| 67 | Sản xuất tôn bịt thang lên mái | Theo hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 68 | Khóa cửa mái Khóa treo | Theo hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 69 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ mời thầu | 328,902 | m2 |
| 70 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ mời thầu | 1.251,93 | m2 |
| 71 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo hồ sơ mời thầu | 4,368 | 100m2 |
| 72 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ mời thầu | 0,9803 | tấn |
| 73 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ mời thầu | 0,9803 | tấn |
| 74 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo hồ sơ mời thầu | 80,3766 | m2 |
| 75 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo hồ sơ mời thầu | 2,1607 | 100m2 |
| 76 | Tấm úp nóc, ốp sườn Khổ 400 dày 0,40mm | Theo hồ sơ mời thầu | 36,6 | m |
| 77 | ống nhựa thoát nước | Theo hồ sơ mời thầu | 93,6 | m |
| 78 | Đai giữ ống+ vít nở | Theo hồ sơ mời thầu | 52 | cái |
| 79 | Phễu thu nước | Theo hồ sơ mời thầu | 13 | cái |
| 80 | Lưới chắn giác | Theo hồ sơ mời thầu | 13 | cái |
| 81 | Cánh cửa đi, cửa sổ pa nô kính gỗ nhóm IV, V, dày 3,7cm ÷ 4cm, kính mài cạnh dày 8mm | Theo hồ sơ mời thầu | 24,768 | m2 |
| 82 | Cửa sổ (mở, lùa), cửa lật, khung nhôm sơn tĩnh điện (hệ nhôm 25x50, đố 70, dày 0,8-1mm), kính an toàn dày 6,38mm. | Theo hồ sơ mời thầu | 22,33 | m2 |
| 83 | Khuôn cửa đi 60x80mm gỗ N2 | Theo hồ sơ mời thầu | 63,2 | m |
| 84 | Vách nhôm kính, khung sơn tĩnh điện (hệ nhôm 25x76, đố 70, dày 0,8-1mm), kính an toàn dày 6,38 mm. | Theo hồ sơ mời thầu | 17,01 | m2 |
| 85 | Hoa sắt vuông 12 x 12, trọng lượng 18kg/m2 ÷ 22 Kg/m2, cả lắp dựng, sơn 3 nước. | Theo hồ sơ mời thầu | 32,86 | m2 |
| 86 | Hoa sắt vuông 16 x 16, trọng lượng 22kg/m2 ÷ 26 kg/m2, cả lắp dựng, sơn 3 nước. | Theo hồ sơ mời thầu | 9,6 | m2 |
| 87 | Tay vịn cầu thang 60x80cm gỗ N2 (không bao gồm con tiện) | Theo hồ sơ mời thầu | 9,6 | m |
| 88 | Trụ cầu thang tròn gỗ nhóm 2 | Theo hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 89 | Khoá cửa + suốt | Theo hồ sơ mời thầu | 8 | cái |
| 90 | Chốt cửa | Theo hồ sơ mời thầu | 8 | cái |
| 91 | Bản lề cối đen | Theo hồ sơ mời thầu | 32 | cái |
| 92 | Mua Thép hộp, thép ống Inox 304 độ dày 1,0 - 1,5mm | Theo hồ sơ mời thầu | 169,54 | kg |
| 93 | Sản xuất lan can sắt | Theo hồ sơ mời thầu | 0,1695 | tấn |
| 94 | Lắp dựng lan can sắt | Theo hồ sơ mời thầu | 13,0192 | m2 |
| 95 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo hồ sơ mời thầu | 30 | bộ |
| 96 | Lắp đặt quạt trần | Theo hồ sơ mời thầu | 20 | cái |
| 97 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo hồ sơ mời thầu | 11 | bộ |
| 98 | Hộp đặt aptomat: 500x400x250 | Theo hồ sơ mời thầu | 1 | hộp |
| 99 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 100 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | Theo hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 101 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo hồ sơ mời thầu | 28 | cái |
| 102 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo hồ sơ mời thầu | 20 | cái |
| 103 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 104 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Theo hồ sơ mời thầu | 20 | m |
| 105 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 6mm2 | Theo hồ sơ mời thầu | 60 | m |
| 106 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo hồ sơ mời thầu | 70 | m |
| 107 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ mời thầu | 300 | m |
| 108 | Con son đón điện | Theo hồ sơ mời thầu | 1 | Cái |
| 109 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Theo hồ sơ mời thầu | 4 | hộp |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Theo hồ sơ mời thầu | 430 | m |
| 111 | Bình chữa cháy MFZL4-ABC | Theo hồ sơ mời thầu | 2 | bình |
| 112 | Bình chữa cháy MFZ4-BC | Theo hồ sơ mời thầu | 2 | bình |
| 113 | Bình chữa cháy khí CO2-3 kg MT3 | Theo hồ sơ mời thầu | 2 | bình |
| 114 | Hộp đựng vòi chữa cháy (50x60x18cm) | Theo hồ sơ mời thầu | 2 | hộp |
| 115 | Nội quy phòng cháy chữa cháy (4 chiếc/bộ) | Theo hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 116 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Theo hồ sơ mời thầu | 5 | cái |
| 117 | Đào xúc đất 1,25m3 - Cấp đất III | Theo hồ sơ mời thầu | 0,0987 | 100m3 |
| 118 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo hồ sơ mời thầu | 0,0987 | 100m3 |
| 119 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Theo hồ sơ mời thầu | 28,2 | m |
| 120 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Theo hồ sơ mời thầu | 40 | m |
| 121 | Gia công, đóng cọc chống sét | Theo hồ sơ mời thầu | 7 | cọc |
| 122 | Hồ lô sứ | Theo hồ sơ mời thầu | 5 | cái |
| 123 | Mũ tôn chống dột ở kim chống sét | Theo hồ sơ mời thầu | 5 | cái |
| 124 | Gia công lắp đặt kẹp kiểm tra | Theo hồ sơ mời thầu | 2 | gói |
| 125 | Đo kiểm tra điện trở nối đất | Theo hồ sơ mời thầu | 1 | gói |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi