Gói thầu: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200462477-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/05/2020 06:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Phước Nguyên Thịnh |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200462375 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh và Quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp của Bệnh viện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-27 05:45:00 đến ngày 2020-05-08 06:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,728,211,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 6,048 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu xây gạch đá | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3,69 | m3 |
| 3 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,817 | 100m3 |
| 4 | Đào móng băng bằng thủ công | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 9,91 | m3 |
| 5 | Đắp đất tôn nền | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 28,416 | m3 |
| 6 | Đắp đất bằng đầm đất độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,597 | 100m3 |
| 7 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 9,656 | m3 |
| 8 | Bê tông móng, bê tông thương phẩm M250, đá 1x2 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 14,268 | m3 |
| 9 | Bê tông móng bó nền M150, đá 2x4 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 8,499 | m3 |
| 10 | Bê tông cổ móng cột M250, đá 1x2 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,736 | m3 |
| 11 | Bê tông lót nền M100, đá 4x6 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 10,295 | m3 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái bê tông thương phẩm M250, đá 1x2 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 6,409 | m3 |
| 13 | Bê tông cột M250, đá 1x2 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 7,8 | m3 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái bê tông thương phẩm M250, đá 1x2 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 42,746 | m3 |
| 15 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng M250, đá 1x2 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 6,384 | m3 |
| 16 | Cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,082 | tấn |
| 17 | Cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,095 | tấn |
| 18 | Cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,32 | tấn |
| 19 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,131 | tấn |
| 20 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,766 | tấn |
| 21 | Cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,392 | tấn |
| 22 | Cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,727 | tấn |
| 23 | Cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,417 | tấn |
| 24 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,431 | tấn |
| 25 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3,328 | tấn |
| 26 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,617 | tấn |
| 27 | Cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3,315 | tấn |
| 28 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,141 | tấn |
| 29 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,477 | tấn |
| 30 | Ván khuôn móng | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,312 | 100m2 |
| 31 | Ván khuôn móng bó nền | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,422 | 100m2 |
| 32 | Ván khuôn xà dầm, giằng móng | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,771 | 100m2 |
| 33 | Ván khuôn sàn mái | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,352 | 100m2 |
| 34 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,866 | 100m2 |
| 35 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,721 | 100m2 |
| 36 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,73 | 100m2 |
| 37 | Xây Bậc tam cấp gạch thẻ không nung 4x8x19cm, vữa XM M50 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,106 | m3 |
| 38 | Xây tường gạch bê tông 19x19x39cm, tường dày ≤19cm vữa XM M75 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 26,839 | m3 |
| 39 | Xây tường gạch bê tông 10x19x39cm, chiều dày 10cm vữa XM M75 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 5,145 | m3 |
| 40 | Xây tường gạch bê tông 19x19x39cm, tường dày ≤19cm vữa XM M75 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 63,564 | m3 |
| 41 | Xây tường gạch bê tông 10x19x39cm, chiều dày 10cm vữa XM M50 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 10,604 | m3 |
| 42 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung vữa XM M50 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3,6 | m3 |
| 43 | Xây tường gạch bê tông 10x19x39cm, chiều dày 10cm vữa XM M50 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,807 | m3 |
| 44 | Căng lưới thép gia cố tường gạch không nung | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 122,26 | m2 |
| 45 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 203,17 | m2 |
| 46 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 381,105 | m2 |
| 47 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 235,155 | m2 |
| 48 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 205,83 | m2 |
| 49 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 40,305 | m2 |
| 50 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 164,74 | m2 |
| 51 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 53,8 | m |
| 52 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 29,425 | m2 |
| 53 | Chống thấm mái, sê nô, WC bằng Sikapoof Membrane | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 50,545 | m2 |
| 54 | Láng granitô bậc tam cấp | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 12,095 | m2 |
| 55 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 17,1 | m |
| 56 | Lát nền, sàn gạch Granite 400x400mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 303,04 | m2 |
| 57 | Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 22,62 | m2 |
| 58 | Ốp tường trụ, cột gạch Ceramic 300x600mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 365,1 | m2 |
| 59 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột gạch 100x400mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 6,87 | m2 |
| 60 | Làm trần bằng tấm nhựa, màu giả gỗ | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 96,78 | m2 |
| 61 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 523,795 | m2 |
| 62 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 646,03 | m2 |
| 63 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 706,78 | m2 |
| 64 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 463,045 | m2 |
| 65 | Lan can Inox 304 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 32,94 | m2 |
| 66 | Cửa đi nhôm kính - Hệ 1000 (Bao gồm phụ kiện lề, Khoá, chốt..) | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 60,48 | m2 |
| 67 | Cửa sổ nhôm kính - Hệ 700 (bao gồm phụ kiện) | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 39,32 | m2 |
| 68 | Khung hoa sắt cửa sổ thép hộp 14x14x1,0mm + Sơn hoàn thiện | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 35,72 | m2 |
| 69 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm C100x50x15x2ly | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,534 | tấn |
| 70 | Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,534 | tấn |
| 71 | Lợp mái tôn mạ màu dày 0,45mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,279 | 100m2 |
| B | HỆ THỐNG ĐIỆN | |||
| 1 | Đèn ống Led dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 18 | bộ |
| 2 | Đèn ống led dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3 | bộ |
| 3 | Đèn dowlight âm trần WC- D110-9w | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 6 | bộ |
| 4 | Đèn led ốp sát trần có chụp - D220 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 18 | bộ |
| 5 | Đèn chiếu sáng sự cố | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3 | bộ |
| 6 | Công tắc 2 cực | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 6 | cái |
| 7 | Công tắc 1 cực | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 27 | cái |
| 8 | Ổ cắm đôi | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 42 | cái |
| 9 | Hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 60x80cm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 69 | hộp |
| 10 | Automat 1 pha 10A | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 12 | cái |
| 11 | Automat 3 pha 32A | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4 | cái |
| 12 | Cáp 3 pha 3x16+1x10mm2 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 25 | m |
| 13 | Dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 120 | m |
| 14 | Dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 263 | m |
| 15 | Dây đơn 1x4mm2 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 120 | m |
| 16 | Dây đơn 1x2,5mm2 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 450 | m |
| 17 | Dây đơn 1x 1,5mm2 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 681 | m |
| 18 | Mặt che Aptomat 1 pha + đế chôn ngầm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 15 | bộ |
| 19 | Tủ điện 8 Module âm tường | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 12 | bộ |
| 20 | Tủ điện sơn tỉnh điện 300x400 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 21 | Quạt treo tường | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 6 | cái |
| 22 | Quạt trần sãi cánh | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 6 | cái |
| 23 | Lắp đặt Máy điều hoà 2 cục treo tường (Máy bên A cấp) | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | máy |
| 24 | Chuông điện (gồm cả chuông, nút bấm) | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 25 | Khởi động từ Contacto GM | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3 | cái |
| 26 | Ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 180 | m |
| 27 | Ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 452 | m |
| 28 | Bình khí chữa cháy CO2 MT3 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3 | bình |
| 29 | Bình bột chữa cháy MFZ4 (BC) | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3 | bình |
| C | HỆ THỐNG CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng D20, L= 3m | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3 | cọc |
| 2 | Khoan giếng đường kinh D100 đất cấp 3, sâu 3m | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3 | Giếng |
| 3 | Dây thép chống sét mạ kẽm dưới mương đất, d=16mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 15 | m |
| 4 | Dây thép chống sét mạ kẽm theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 30 | m |
| 5 | Gia công kim thu sét fi 16, dài 0,5m | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3 | cái |
| 6 | Lắp đặt kim thu sét D16 dài 0,5m | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3 | cái |
| 7 | Chân đỡ kim thu sét | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3 | cái |
| 8 | Đai kẹp dây dẫn thép trên mái, tường D10 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 7 | cái |
| 9 | Lắp đặt hộp kiểm tra điện trỡ | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | hộp |
| 10 | Đào đất bằng thủ công, đất cấp III | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4,8 | m3 |
| 11 | Đắp đất bằng thủ công | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4,8 | m3 |
| D | HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Ống nhựa PVC ĐK 42mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,1 | 100m |
| 2 | Lắp Ống nhựa PVC ĐK 32mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,1 | 100m |
| 3 | Ống nhựa PVC ĐK 27mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,35 | 100m |
| 4 | Ống nhựa PVC ĐK 21mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,35 | 100m |
| 5 | Cút, tê nhựa PVC ĐK 42mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 16 | cái |
| 6 | Cút, tê nhựa PVC ĐK 34mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 19 | cái |
| 7 | Cút, tê nhựa PVC ĐK 27mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 60 | cái |
| 8 | Cút, tê nhựa PVC ĐK 21mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 38 | cái |
| 9 | Côn nhựa PVC ĐK 42mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3 | cái |
| 10 | Côn nhựa PVC ĐK 34mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4 | cái |
| 11 | Van phao điện D27 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 12 | Van khoá D42mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 13 | Van khoá D34mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 14 | Van khoá D27mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4 | cái |
| 15 | Van 1 chiều D42 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 16 | Van 1 chiều D27 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 17 | Ống nhựa PVC ĐK 60mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,27 | 100m |
| 18 | Ống nhựa PVC ĐK 90mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,36 | 100m |
| 19 | Ống nhựa PVC ĐK 114mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,32 | 100m |
| 20 | Cút, tê nhựa PVC ĐK 60mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 15 | cái |
| 21 | Cút, tê nhựa PVC ĐK 90mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 8 | cái |
| 22 | Cút, tê nhựa PVC ĐK 114mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 10 | cái |
| 23 | Chậu xí bệt + Phụ kiện | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 9 | bộ |
| 24 | Vòi rửa vệ sinh | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 9 | cái |
| 25 | Chậu rửa 1 vòi (bao gồm phụ kiện) | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 10 | bộ |
| 26 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3 | bộ |
| 27 | Vòi rửa 1 vòi | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 10 | bộ |
| 28 | Gương soi | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 9 | cái |
| 29 | Kệ kính | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 9 | cái |
| 30 | Giá treo | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 9 | cái |
| 31 | Hộp đựng xà phòng | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 9 | cái |
| 32 | Phễu thu, ĐK 100mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 10 | cái |
| 33 | Cầu chắn rác | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 6 | cái |
| E | CHI PHÍ VỆ SINH MÔI TRƯỜNG | |||
| 1 | Chi phí vệ sinh môi trường | Đáp ứng yêu cầu để thực hiện gói thầu | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi