Gói thầu: Gói thầu số 5: Toàn bộ phần xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200463217-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/05/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND phường Thủy Dương
Tên gói thầu Gói thầu số 5: Toàn bộ phần xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200463214
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách phường
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-26 10:56:00 đến ngày 2020-05-06 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,434,325,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền đường
1 Đào đất cấp I bằng máy Chương V của E-HSMT 237,84 1 m3
2 Đào đất cấp III bằng máy Chương V của E-HSMT 484,23 1 m3
3 Vận chuyển đất thừa đổ đi phạm vi 1km đầu Chương V của E-HSMT 237,84 1 m3
4 Vận chuyển đất thừa đổ đi phạm vi 1km tiếp theo Chương V của E-HSMT 237,84 1 m3
5 Cắt đường bê tông cũ Chương V của E-HSMT 239,22 1 m
6 Đào đường BTXM cũ Chương V của E-HSMT 45,08 1 m3
7 Vận chuyển phế thải đổ đi phạm vi 1km đầu Chương V của E-HSMT 45,08 1 m3
8 Vận chuyển phế thải đổ đi phạm vi 1km tiếp theo Chương V của E-HSMT 45,08 1 m3
9 Đắp đất Nền đường bằng máy đầm, Độ chặt yêu cầu K=0.95 (đất tận dụng) Chương V của E-HSMT 362,03 1 m3
10 Trồng cỏ Chương V của E-HSMT 171,74 1 m2
11 Lu nền K95 Chương V của E-HSMT 684,93 1 m2
B Mặt đường:
1 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa chặt 12,5mm, Chiều dày đã lèn ép=5cm Chương V của E-HSMT 1.719,48 1 m2
2 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa chặt 12,5mm, Chiều dày đã lèn ép TB=3,5cm Chương V của E-HSMT 123,07 1 m2
3 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa chặt 12,5mm, Chiều dày đã lèn ép TB=3cm Chương V của E-HSMT 706,64 1 m2
4 Sản xuất bê tông nhựa chặt 12,5mm, Trạm trộn 50 - 60T/h Chương V của E-HSMT 270,229 1 Tấn
5 Vận chuyển bê tông nhựa, = Ô tô, cự ly vận chuyển= 4 km Chương V của E-HSMT 270,229 1 Tấn
6 Vận chuyển bê tông nhựa, = Ô tô, cự ly vận chuyển= 4 km tiếp Chương V của E-HSMT 270,229 1 Tấn
7 Tưới lớp nhựa dính bám bằng nhủ tương CSS tiêu chuẩn 0,5kg/m2 Chương V của E-HSMT 1.842,55 1 m2
8 Bê tông mặt đường, đá 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 151,63 1 m3
9 lót giấy dầu dưới tấm BTXM Chương V của E-HSMT 842,41 1 m2
10 Đắp cát xay Nền đường K95 Chương V của E-HSMT 42,12 1 m3
11 Ván khuôn mặt đường bê tông Chương V của E-HSMT 69,12 1 m2
C Hố tụ thoát nước mưa:
1 Bê tông đá dăm lót móng, Vữa bê tông đá 2x4 M100 Chương V của E-HSMT 2,06 1 m3
2 Bê tông đáy hố thu, Vữa bê tông đá 2x4 M250 Chương V của E-HSMT 4,13 1 m3
3 Ván khuôn đáy hố thu Chương V của E-HSMT 10,84 1 m2
4 Bê tông thân hố thu, Vữa bê tông đá 2x4 M250 Chương V của E-HSMT 8,1 1 m3
5 Ván khuôn thân hố thu, cửa thu nước Chương V của E-HSMT 82,71 1 m2
6 Bê tông giằng hố thu, Vữa bê tông đá 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 1,71 1 m3
7 Ván khuôn giằng hố thu Chương V của E-HSMT 14,35 1 m2
8 Bê tông đan hố thu đá 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 1,48 1 m3
9 Lắp tấm đan hố thu bằng cần cẩu, Pck > 50 Kg Chương V của E-HSMT 21 Cái
10 Gia công cốt thép giằng hố thu, Đ/kính cốt thép d<=10 mm Chương V của E-HSMT 0,124 Tấn
11 Cốt thép tấm đan đk <=10mm Chương V của E-HSMT 0,175 1 tấn
12 Cốt thép tấm đan, tấm chắn rác đk >10mm Chương V của E-HSMT 0,234 1 tấn
13 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong BT giằng, đan, Khối lượng một cấu kiện <=50kg Chương V của E-HSMT 1,174 Tấn
14 Lắp dựng ckiện thép đặt sẵn trong BT giằng, Khối lượng một cấu kiện <=50 kg Chương V của E-HSMT 0,483 Tấn
15 LĐ ống nhựa PVC D60 tấm đan Chương V của E-HSMT 16,8 1 m
16 Bê tông họng thu nước, Vữa bê tông đá 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 1,39 1 m3
17 Sản xuất cấu kiện ghi chắn rác cửa thu nước, vữa bê tông đá 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 0,15 1 m3
18 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn ghi chắn rác Chương V của E-HSMT 3,17 1 m2
19 Lắp tấm lưới chắn rác bằng thủ công, Pck<=50 Kg Chương V của E-HSMT 5 Cái
20 LĐ ống nhựa PVC D200 dày 9,6mm Chương V của E-HSMT 44,4 1 m
21 Phá dỡ bê tông tường đầu, tường cánh, sân cống Chương V của E-HSMT 3,77 1 m3
22 Cắt đường bê tông cũ Chương V của E-HSMT 28 1 m
23 Đào đường BTXM cũ Chương V của E-HSMT 3,2 1 m3
24 Đào đất cấp III cửa thu nước Chương V của E-HSMT 10,38 1 m3
25 Đắp đất K95 cửa thu nước (tận dụng đất C3) Chương V của E-HSMT 11,43 1 m3
D Mương thoát nước:
1 Bê tông đá dăm lót móng cống, móng mương, Vữa bê tông đá 2x4 M100 Chương V của E-HSMT 34,21 1 m3
2 Bê tông móng mương, Vữa bê tông đá 2x4 M250 Chương V của E-HSMT 61,54 1 m3
3 Ván khuôn móng mương Chương V của E-HSMT 48,52 1 m2
4 Bê tông thân mương, Vữa bê tông đá 2x4 M250 Chương V của E-HSMT 56,69 1 m3
5 Ván khuôn thân mương Chương V của E-HSMT 194,08 1 m2
6 Bê tông giằng mương, Vữa bê tông đá 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 30,96 1 m3
7 Ván khuôn giằng mương Chương V của E-HSMT 331,96 1 m2
8 Bê tông đan mương đá 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 13,35 1 m3
9 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn tấm đan Chương V của E-HSMT 74,09 1 m2
10 Lắp tấm đan mương bằng thủ công, Pck<=250 Kg Chương V của E-HSMT 233 Cái
11 Gia công cốt thép giằng mương Đ/kính cốt thép d<=10 mm Chương V của E-HSMT 1,931 Tấn
12 Gia công cốt thép giằng mương Đ/kính cốt thép d<=18 mm Chương V của E-HSMT 1,583 Tấn
13 Cốt thép tấm đan đk <=10mm Chương V của E-HSMT 1,529 1 tấn
14 Cốt thép tấm đan đk >10mm Chương V của E-HSMT 0,894 1 tấn
15 LĐ ống nhựa PVC D60 tấm đan Chương V của E-HSMT 139,8 1 m
16 Bao tải tẩm nhựa đường khe lèn Chương V của E-HSMT 1,98 1 m2
17 Bê tông ống cống đá 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 11,72 1 m3
18 Bê tông móng cống đá 2x4 M150 Chương V của E-HSMT 7,98 1 m3
19 Ván khuôn ống cống Chương V của E-HSMT 52,92 1 m2
20 Ván khuôn móng cống Chương V của E-HSMT 13,44 1 m2
21 Cốt thép ống cống, đk <=10mm Chương V của E-HSMT 0,957 1 tấn
22 Cốt thép ống cống, đk <=18mm Chương V của E-HSMT 0,704 1 tấn
23 Lắp đặt cống vuông B=1,0m Chương V của E-HSMT 21 1 m
24 Làm mối nối, khe lèn cống vuông V1000mm Chương V của E-HSMT 22 1mối nối
25 Phá dỡ bê tông mương hiện có Chương V của E-HSMT 0,13 1 m3
26 Tháo dỡ cống vuông B=1,0m hiện có Chương V của E-HSMT 5 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->