Gói thầu: Gói thầu số 3: Xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200464631-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/05/2020 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ QUẢNG TRUNG |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200464627 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn đấu giá QSD đất MBQH số 94/UB/TNMT ngày 28/8/2019 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 04 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-26 21:20:00 đến ngày 2020-05-06 07:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,721,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KÊNH VÀ CÔNG TRÌNH TRÊN KÊNH | |||
| 1 | Bê tông tấm đan, bê tông M200 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 13,18 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 0,7835 | 100m2 |
| 3 | Đào san đất, đất cấp II, bãi đúc | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 15 | 100m3 |
| 4 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn - Bốc xếp lên, xếp xuống | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 28,996 | tấn |
| 5 | Ca xe vận chuyển cấu kiện bê tông | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 3 | ca |
| 6 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 201 | cái |
| 7 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 0,1101 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 2,535 | tấn |
| 9 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, M200 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 170,57 | m3 |
| 10 | Bê tông đáy kênh SX bằng máy trộn, M200 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 246,49 | m3 |
| 11 | Ván khuôn tường kênh | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 18,8367 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 2,4382 | 100m2 |
| 13 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 21,81 | m2 |
| 14 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 49,3 | m3 |
| 15 | Ni lon tái sinh | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 492,99 | m2 |
| 16 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường, bê tông M250 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 147,31 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ mặt đường | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 0,2142 | 100m2 |
| 18 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 1,4731 | 100m3 |
| 19 | Ni lon tái sinh | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 920,66 | m2 |
| 20 | Cắt mặt đường bê tông bằng máy sâu 13cm | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 170,83 | m |
| 21 | Vệ sinh mặt tiếp giáp với bê tông đường cạnh đường cũ trước khi đổ bê tông | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 142,41 | m2 |
| 22 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 2,1 | m3 |
| 23 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 18,85 | m3 |
| 24 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 5 | cây |
| 25 | Đào gốc cây | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 5 | gốc |
| 26 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤50cm | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 14 | cây |
| 27 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤50cm | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 14 | gốc |
| 28 | Đào xúc đất cấp II; vận chuyển 3,0 km | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 7.951,2 | m3 |
| 29 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 7,9512 | 100m3 |
| 30 | Đào xúc đất bùn, vận chuyển 3,0km | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 3.647,4 | m3 |
| 31 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 3,6474 | 100m3 |
| 32 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường, K95 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 1.636,867 | m3 |
| 33 | Mua đất tại mỏ đất Tượng Sơn về đắp cách chân công trình 24,5km | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 1.849,6597 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi