Gói thầu: Gói thầu số 1: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200463547-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Đông Anh
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200453116
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-25 10:51:00 đến ngày 2020-05-05 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,688,874,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CHI PHÍ XÂY LẮP
1 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột Mô tả kỹ thuật Chương V 4,3414 100m2
2 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm Mô tả kỹ thuật Chương V 1,4986 tấn
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm Mô tả kỹ thuật Chương V 5,9515 tấn
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính >18mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,1683 tấn
5 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng ≤10kg/1 cấu kiện Mô tả kỹ thuật Chương V 2,4054 tấn
6 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng ≤10kg/1 cấu kiện Mô tả kỹ thuật Chương V 2,4054 tấn
7 Bê tông cọc, cột, bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Mô tả kỹ thuật Chương V 40,688 m3
8 Ép trước cọc BTCT, dài > 4m, kích thước 20x20cm-đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 10,632 100m
9 Ép trước cọc BTCT, dài > 4m, kích thước 20x20cm-đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 0,46 100m
10 Nối cọc bê tông cốt thép, loại cọc vuông, kích thước cọc 25x25cm Mô tả kỹ thuật Chương V 94 mối nối
11 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả kỹ thuật Chương V 1,584 m3
12 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 2,9238 100m3
13 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật Chương V 0,4168 100m2
14 Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤ 250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật Chương V 10,5054 m3
15 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật Chương V 3,0769 100m2
16 Lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm Mô tả kỹ thuật Chương V 1,0421 tấn
17 Lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm Mô tả kỹ thuật Chương V 3,8125 tấn
18 Bê tông móng, rộng ≤ 250cm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật Chương V 51,9324 m3
19 Xây móng bằng gạch khung nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật Chương V 26,5322 m3
20 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K = 0,90 Mô tả kỹ thuật Chương V 2,9238 100m3
21 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K = 0,90 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,4318 100m3
22 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 0,2177 100m3
23 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0294 100m2
24 Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤ 250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,905 m3
25 Lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,1356 tấn
26 Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤ 250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật Chương V 1,1799 m3
27 Xây bể chứa bằng gạch khung nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật Chương V 3,9116 m3
28 Trát tường trong lớp 1 dày 1cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật Chương V 20,475 m2
29 Trát tường trong lớp 2 dày 1cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật Chương V 20,475 m2
30 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả kỹ thuật Chương V 20,475 m2
31 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật Chương V 4,1946 m2
32 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0494 100m2
33 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, đường kính >10mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0852 tấn
34 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Mô tả kỹ thuật Chương V 0,8008 m3
35 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật Chương V 11 1cấu kiện
36 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, dài 6m, đường kính 100mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,06 100m
37 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 100mm Mô tả kỹ thuật Chương V 3 cái
38 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K = 0,90 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,2177 100m3
39 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤ 28m Mô tả kỹ thuật Chương V 2,0328 100m2
40 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 28m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,9527 tấn
41 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤ 18mm, chiều cao ≤ 28m Mô tả kỹ thuật Chương V 2,2074 tấn
42 Bê tông cột sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, tiết diện ≤ 0,1m2, chiều cao ≤ 28m, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật Chương V 12,5356 m3
43 Ván khuôn xà dầm, giằng, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤ 28m Mô tả kỹ thuật Chương V 2,1606 100m2
44 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤ 28m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,5497 tấn
45 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤ 28m Mô tả kỹ thuật Chương V 3,2116 tấn
46 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, chiều cao ≤ 28m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,2568 tấn
47 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật Chương V 22,642 m3
48 Ván khuôn sàn mái, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤ 28m Mô tả kỹ thuật Chương V 5,7661 100m2
49 Lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤ 28m Mô tả kỹ thuật Chương V 4,9501 tấn
50 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật Chương V 55,8076 m3
51 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Mô tả kỹ thuật Chương V 0,2066 100m2
52 Lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤ 28m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,1639 tấn
53 Lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính >10mm, chiều cao ≤ 28m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,2979 tấn
54 Bê tông cầu thang thường sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật Chương V 2,6617 m3
55 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật Chương V 1,2519 100m2
56 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤ 28m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,5272 tấn
57 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10mm, chiều cao ≤ 28m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,3162 tấn
58 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật Chương V 10,2567 m3
59 Xây tường thẳng bằng gạch khung nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤ 28m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật Chương V 128,5685 m3
60 Xây tường thẳng bằng gạch khung nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤ 28m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật Chương V 15,0729 m3
61 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch khung nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤ 28m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật Chương V 12,2407 m3
62 Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật Chương V 513,6391 m2
63 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật Chương V 1.171,3267 m2
64 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật Chương V 89,5956 m2
65 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật Chương V 387,4577 m2
66 Lát đá bậc cầu thang Mô tả kỹ thuật Chương V 54,8857 m2
67 Lát đá mặt bệ các loại Mô tả kỹ thuật Chương V 43,162 m2
68 Chân ke inox 304 đỡ mặt đá V40x4 Mô tả kỹ thuật Chương V 32 bộ
69 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật Chương V 318,62 m
70 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mô tả kỹ thuật Chương V 96,6478 m2
71 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật Chương V 96,6478 m2
72 Lát gạch đất nung-tiết diện gạch ≤0,16mm Mô tả kỹ thuật Chương V 34,6104 m2
73 Ốp gạch vào inax Viz 2 ghi sáng vào tường nhà Mô tả kỹ thuật Chương V 88,1484 m2
74 Ốp đá bóc đen kích thước 200x100x20 Mô tả kỹ thuật Chương V 30,7215 m2
75 Bê tông nền sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật Chương V 1,3044 m3
76 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật Chương V 1,3044 m2
77 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,36m2 Mô tả kỹ thuật Chương V 22,9252 m2
78 Lát đá mặt bệ các loại Mô tả kỹ thuật Chương V 9,79 m2
79 Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng > 250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật Chương V 23,73 m3
80 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 Mô tả kỹ thuật Chương V 210 m2
81 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 Mô tả kỹ thuật Chương V 208,3 m2
82 Ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm Mô tả kỹ thuật Chương V 813,9541 m2
83 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn 300x300 Mô tả kỹ thuật Chương V 24,084 m2
84 Làm hệ nhôm trần nhôm Clip-in đột lỗ tiêu âm tấm 600x600 Mô tả kỹ thuật Chương V 424,2 m2
85 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật Chương V 446,9682 m2
86 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật Chương V 782,2269 m2
87 Vách kính mặt dựng, kính an toàn 10,38mm, khung bao nhôm hệ Xingfa hoặc tương đương, phụ kiện đồng bộ Mô tả kỹ thuật Chương V 8,532 m2
88 Cửa đi 2 cánh nhôm hệ Xingfa hoặc tương đương dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6.38mm, phụ kiện đồng bộ Mô tả kỹ thuật Chương V 39,15 m2
89 Cửa đi 1 cánh nhôm hệ Xingfa hoặc tương đương dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6.38mm, phụ kiện đồng bộ Mô tả kỹ thuật Chương V 22,365 m2
90 Cửa sổ lùa 2 cánh nhôm hệ Xingfa hoặc tương đương dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Mô tả kỹ thuật Chương V 62,418 m2
91 Cửa sổ quay 2 cánh nhôm hệ Xingfa hoặc tương đương dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Mô tả kỹ thuật Chương V 24,192 m2
92 Cửa sổ 1 cánh hất A, nhôm hệ Xingfa hoặc tương đương dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Mô tả kỹ thuật Chương V 6,352 m2
93 Vách cố định, nhôm Xingfa hoặc tương đương 1,4mm, kính 6.38mm Mô tả kỹ thuật Chương V 76,5125 m2
94 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật Chương V 239,5215 m2
95 Sản xuất, lắp đặt vách ngăn compact khu vệ sinh (đầy đủ phụ kiện, theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt) Mô tả kỹ thuật Chương V 13,926 m2
96 Sản xuất hoa sắt cửa bảng thép hộp Inox 304 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,7385 tấn
97 Sản xuất tay vịn lan can inox Mô tả kỹ thuật Chương V 0,1494 tấn
98 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật Chương V 116,656 m2
99 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật Chương V 18,0629 m2
100 Bu lông inox M8x80 Mô tả kỹ thuật Chương V 60 bộ
101 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật Chương V 1,5336 tấn
102 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Mô tả kỹ thuật Chương V 163,3 1m2
103 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật Chương V 1,5336 tấn
104 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ chiều dày 0,45 Mô tả kỹ thuật Chương V 2,6045 100m2
105 Úp nóc, úp sườn tôn dày 0,47 Mô tả kỹ thuật Chương V 52,7614 md
106 Biển tên phòng decan dán tấm meca kích thước 200x300mm Mô tả kỹ thuật Chương V 20 tấm
107 Chữ Inox mạ vàng nổi dán mặt tiền, kích thước và font chữ theo bản vẽ được duyệt, và theo sự thống nhất phom mẫu với trung tâm y tế Mô tả kỹ thuật Chương V 1 trọn gói
108 Sản xuất và lắp dựng cửa thang Inox 304 lên mái Mô tả kỹ thuật Chương V 29,593 kg
109 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Mô tả kỹ thuật Chương V 6,3461 100m2
110 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Mô tả kỹ thuật Chương V 39 bộ
111 Đèn led ốp trần 250x250-36W Mô tả kỹ thuật Chương V 2 bộ
112 Đèn led ốp trần D120-12W Mô tả kỹ thuật Chương V 19 bộ
113 Tủ điện tổng 600x400x200 Mô tả kỹ thuật Chương V 1 hộp
114 Hộp đựng automat phòng 4-8 modul Mô tả kỹ thuật Chương V 12 hộp
115 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật Chương V 10 cái
116 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật Chương V 24 cái
117 Lắp đặt công tắc xoay chiều (đế, mặt, hạt) Mô tả kỹ thuật Chương V 2 cái
118 Lắp đặt quạt trần Mô tả kỹ thuật Chương V 19 cái
119 Lắp đặt ô cắm đôi 3 cực Mô tả kỹ thuật Chương V 56 cái
120 Lắp đặt quạt thông gió trên tường Mô tả kỹ thuật Chương V 6 cái
121 Lắp đặt công tắc 2 cực Mô tả kỹ thuật Chương V 2 cái
122 Lắp đặt cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC 4x10mm2 Mô tả kỹ thuật Chương V 6 m
123 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x10mm2 Mô tả kỹ thuật Chương V 6 m
124 Lắp đặt dây Cu/PVC 1x6mm2 Mô tả kỹ thuật Chương V 96 m
125 Lắp đặt dây Cu/PVC 1x4mm2 Mô tả kỹ thuật Chương V 483 m
126 Lắp đặt dây Cu/PVC 1x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật Chương V 2.412 m
127 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, D40mm Mô tả kỹ thuật Chương V 6 m
128 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, D32mm Mô tả kỹ thuật Chương V 166 m
129 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, D20mm Mô tả kỹ thuật Chương V 1.666 m
130 Lắp đặt các automat MCCB.3P.75A.10kA Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
131 Lắp đặt các automat MCCB.3P.50A.7,5kA Mô tả kỹ thuật Chương V 3 cái
132 Lắp đặt các automat MCB.2P.40A.6kA Mô tả kỹ thuật Chương V 4 cái
133 Lắp đặt các automat MCB.2P.32A.6kA Mô tả kỹ thuật Chương V 20 cái
134 Lắp đặt các automat MCB.1P.20A.6kA Mô tả kỹ thuật Chương V 14 cái
135 Lắp đặt các automat MCB.1P.16A.6kA Mô tả kỹ thuật Chương V 12 cái
136 Lắp đặt các automat MCB.1P.10A.6kA Mô tả kỹ thuật Chương V 14 cái
137 Hộp đèn cấp cứu, chuông + nút nhấn Mô tả kỹ thuật Chương V 1 bộ
138 Hộp nối dây Mô tả kỹ thuật Chương V 60 hộp
139 Cầu chì ống 2A Mô tả kỹ thuật Chương V 2 cái
140 Lắp đặt cầu chì hộp RT18-32X Mô tả kỹ thuật Chương V 2 cái
141 Đèn báo pha (đỏ vàng xanh) 230V/led 1W Mô tả kỹ thuật Chương V 6 cái
142 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế Mô tả kỹ thuật Chương V 2 cái
143 Điều hòa 2 chiều treo tường 9000BTU Mô tả kỹ thuật Chương V 14 bộ
144 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy treo tường Mô tả kỹ thuật Chương V 14 máy
145 Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng phương pháp hàn, dài 2m, đường kính 9,5mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,35 100m
146 Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng phương pháp hàn, dài 2m, đường kính 12,7mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,35 100m
147 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, đường kính 9,5mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,35 100m
148 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, đường kính 12,7mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,35 100m
149 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m Mô tả kỹ thuật Chương V 3 cái
150 Bầu sứ chân kim thu sét Mô tả kỹ thuật Chương V 3 cái
151 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Mô tả kỹ thuật Chương V 54,5 m
152 Kẹp kiểm tra Mô tả kỹ thuật Chương V 1 bộ
153 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Mô tả kỹ thuật Chương V 5 cọc
154 Dây nối đất 40x4 Mô tả kỹ thuật Chương V 10 m
155 Cài đặt SAN Switch, <16 cổng Mô tả kỹ thuật Chương V 1 1 thiết bị
156 Swich mạng lan 16 cổng Mô tả kỹ thuật Chương V 1 bộ
157 Router Wifi chuẩn N tốc độ 450Mbps TP-LINK TL-WR940N Mô tả kỹ thuật Chương V 2 bộ
158 Lắp đặt tủ Rack, Tủ Rack chuyên dụng cho lưu trữ, < 33U Mô tả kỹ thuật Chương V 1 1 tủ
159 Tủ rack 6U đặt bộ chia điện nhẹ Mô tả kỹ thuật Chương V 1 tủ
160 Mặt và giắc cắm mạng chuẩn RJ45 Mô tả kỹ thuật Chương V 10 cái
161 Mặt và giắc cắm điện thoại Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
162 Cáp mạng Cat6e 8/0,5mm Mô tả kỹ thuật Chương V 160 m
163 Dây thuê bao điện thoại 2x2x0,5mm Mô tả kỹ thuật Chương V 35 m
164 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 20mm Mô tả kỹ thuật Chương V 200 m
165 Tiêu lệnh PCCC, hộp đựng bình chữa cháy gắn tường 600x600x200 Mô tả kỹ thuật Chương V 2 bộ
166 Bình chữa cháy MFZ4 Mô tả kỹ thuật Chương V 6 bình
167 Lắp đặt ống nhựa PPR.D20.PN10 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,1 100m
168 Lắp đặt ống nhựa PPR.D25.PN10 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,85 100m
169 Lắp đặt ống nhựa PPR.D40.PN10 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,24 100m
170 Lắp đặt ống nhựa PPR.D20.PN20 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,1 100m
171 Lắp đặt tê nhựa PPR.D20.T Mô tả kỹ thuật Chương V 15 cái
172 Lắp đặt tê nhựa PPR.D25.T Mô tả kỹ thuật Chương V 60 cái
173 Lắp đặt tê nhựa PPR.D40.T Mô tả kỹ thuật Chương V 16 cái
174 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm Mô tả kỹ thuật Chương V 20 cái
175 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm Mô tả kỹ thuật Chương V 35 cái
176 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính 40mm Mô tả kỹ thuật Chương V 20 cái
177 Măng sông PPR.D20.MS Mô tả kỹ thuật Chương V 6 cái
178 Măng sông PPR.D25.MS Mô tả kỹ thuật Chương V 24 cái
179 Măng sông PPR.D40.MS Mô tả kỹ thuật Chương V 8 cái
180 Kép đồng Mô tả kỹ thuật Chương V 38 cái
181 Lắp đặt van khóa VK.D25 Mô tả kỹ thuật Chương V 12 cái
182 Lắp đặt van khóa VK.D40 Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
183 Lắp đặt van ren VR.D20 Mô tả kỹ thuật Chương V 2 cái
184 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật Chương V 40 m
185 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, D15mm Mô tả kỹ thuật Chương V 40 m
186 Lắp đặt chậu rửa treo tường Mô tả kỹ thuật Chương V 2 bộ
187 Lắp đặt chậu rửa âm bàn Mô tả kỹ thuật Chương V 12 bộ
188 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật Chương V 6 cái
189 Lắp đặt chậu inox 2 ngăn Mô tả kỹ thuật Chương V 1 bộ
190 Vòi chậu cảm ứng lạnh dùng điện Mô tả kỹ thuật Chương V 14 bộ
191 Vòi chậu rửa lavabo Mô tả kỹ thuật Chương V 4 bộ
192 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả kỹ thuật Chương V 2 bộ
193 Van xả tiểu cảm ứng dùng điện Mô tả kỹ thuật Chương V 2 cái
194 Lắp đặt chậu tiểu nữ Mô tả kỹ thuật Chương V 2 bộ
195 Lắp đặt vòi rửa tiểu nữ Mô tả kỹ thuật Chương V 2 bộ
196 Lắp đặt chậu xí bệt Mô tả kỹ thuật Chương V 6 bộ
197 Lắp đặt vòi xịt sàn Mô tả kỹ thuật Chương V 6 cái
198 Móc giấy vệ sinh Mô tả kỹ thuật Chương V 6 cái
199 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Mô tả kỹ thuật Chương V 1 bể
200 Lắp đặt vòi tắm hương sen Mô tả kỹ thuật Chương V 2 bộ
201 Lắp đặt bình nóng lạnh Mô tả kỹ thuật Chương V 2 bộ
202 Thoát sàn inox 304 Mô tả kỹ thuật Chương V 10 cái
203 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, dài 6m, đường kính 100mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,21 100m
204 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, dài 6m, đường kính 89mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,6 100m
205 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng phương pháp măng sông, dài 8m, đường kính 76mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,38 100m
206 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, dài 6m, đường kính 60mm Mô tả kỹ thuật Chương V 1,2 100m
207 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, dài 6m, đường kính 40mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,25 100m
208 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 100mm Mô tả kỹ thuật Chương V 8 cái
209 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 89mm Mô tả kỹ thuật Chương V 45 cái
210 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 76mm Mô tả kỹ thuật Chương V 18 cái
211 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 65mm Mô tả kỹ thuật Chương V 50 cái
212 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 40mm Mô tả kỹ thuật Chương V 20 cái
213 Lắp đặt tê nhựa PVC.D110.T Mô tả kỹ thuật Chương V 36 cái
214 Lắp đặt tê nhựa PVC.D90.T Mô tả kỹ thuật Chương V 36 cái
215 Lắp đặt tê nhựa PVC.D76.T Mô tả kỹ thuật Chương V 29 cái
216 Ty treo ống Mô tả kỹ thuật Chương V 64 bộ
217 Cầu chắn rác inox 201 đường kính 90mm Mô tả kỹ thuật Chương V 8 cái
218 Cầu chắn rác inox 201 đường kính 60mm Mô tả kỹ thuật Chương V 2 cái
219 Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn Mô tả kỹ thuật Chương V 3 cọc
220 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm Mô tả kỹ thuật Chương V 6 m
221 Mua và lắp đặt tủ điện tổng kích thước 600x400x200mm Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
222 Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ điều khiển, dao cách ly, dao tiếp địa Mô tả kỹ thuật Chương V 1 1 tủ
223 Lắp đặt các automat MCCB.4P.100A.10kA Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
224 Lắp đặt các automat MCCB.3P.75A.10kA Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
225 Lắp đặt các automat MCB.3P.20A.6kA Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
226 Lắp đặt các automat MCB.2P.40A.6kA Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
227 Lắp đặt các automat MCB.2P.25A.6kA Mô tả kỹ thuật Chương V 2 cái
228 Lắp đặt các automat MCB.2P.20A.6kA Mô tả kỹ thuật Chương V 3 cái
229 Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/DSTA/PVC (4x25)mm2 Mô tả kỹ thuật Chương V 20 m
230 Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/DSTA/PVC (4x16)mm2 Mô tả kỹ thuật Chương V 35 m
231 Lắp đặt dây đơn CU/XLPE/DSTA/PVC (1x16)mm2 Mô tả kỹ thuật Chương V 35 m
232 Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/DSTA/PVC (2x4)mm2 Mô tả kỹ thuật Chương V 170 m
233 Lắp đặt dây Cu/PVC (1x4)mm2 Mô tả kỹ thuật Chương V 170 m
234 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE.D65/50 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,2 100 m
235 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE.D50/40 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,35 100 m
236 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE.D40/30 Mô tả kỹ thuật Chương V 1,7 100 m
237 Đóng cọc chống sét, cọc ống đồng D ≤50mm có sẵn Mô tả kỹ thuật Chương V 3 cọc
238 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II Mô tả kỹ thuật Chương V 0,3 10 cọc
239 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Mô tả kỹ thuật Chương V 6 m
240 Đèn báo pha (đỏ vàng xanh) 230V/led 1W Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
241 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
242 Lắp đặt đồng hồ Ampe Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
243 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0173 100m3
244 Khung móng cột thép M16x240x240x525 Mô tả kỹ thuật Chương V 6 chiếc
245 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật Chương V 0,1152 100m2
246 Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤ 250cm, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật Chương V 1,728 m3
247 Lắp dựng cột đèn bằng máy loại cột thép chiều cao cột <=10m Mô tả kỹ thuật Chương V 6 cột
248 Đèn led chiếu sáng đường D CSD01L/35W Mô tả kỹ thuật Chương V 6 chiếc
249 Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/DSTA/PVC (2x4)mm2 Mô tả kỹ thuật Chương V 93 m
250 Lắp đặt dây Cu/PVC (1x4)mm2 Mô tả kỹ thuật Chương V 93 m
251 Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn Mô tả kỹ thuật Chương V 6 cọc
252 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm Mô tả kỹ thuật Chương V 12 m
253 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE.D40/30 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,93 100 m
254 Lắp đặt các automat MCB.3P.20A.6kA Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
255 Lắp đặt các automat MCB.3P.10A.6kA Mô tả kỹ thuật Chương V 2 cái
256 Lắp đặt các automat MCB.1P.16A.6kA Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
257 Lắp đặt các automat MCB.1P.10A.6kA Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
258 Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC (4x6)mm2 Mô tả kỹ thuật Chương V 3 m
259 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, D32mm Mô tả kỹ thuật Chương V 3 m
260 Lắp đặt hộp đấu nối và thiết bị đấu nối cáp quang Adapter, < 12cổng Mô tả kỹ thuật Chương V 1 1 Enclosure/Adapter
261 Hộp đấu nối điện nhẹ Mô tả kỹ thuật Chương V 1 hộp
262 Lắp đặt tủ Rack, Tủ Rack chuyên dụng cho lưu trữ, < 33U Mô tả kỹ thuật Chương V 1 1 tủ
263 Tủ rack 6U đặt bộ chia điện nhẹ Mô tả kỹ thuật Chương V 1 tủ
264 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 50/40 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,55 100m
265 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 0,1485 100m3
266 Băng báo cáp Mô tả kỹ thuật Chương V 55 md
267 Mốc sứ báo cáp Mô tả kỹ thuật Chương V 6 cái
268 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K = 0,90 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,1485 100m3
269 Máy bơm nước Q=2m3/h; H>35m; P=0,4kW Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
270 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, đường kính ống 25mm Mô tả kỹ thuật Chương V 1,45 100 m
271 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính 25mm Mô tả kỹ thuật Chương V 22 cái
272 Lắp đặt cút nhựa ren trong HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính 25mm Mô tả kỹ thuật Chương V 5 cái
273 Lắp đặt tê nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính 25mm Mô tả kỹ thuật Chương V 3 cái
274 Lắp đặt van mặt bích, VMB.D25mm Mô tả kỹ thuật Chương V 3 cái
275 Lắp đặt van ren, đường kính ≤25mm Mô tả kỹ thuật Chương V 2 cái
276 Phao cơ Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
277 Phao điện Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
278 Rọ bơm (crephin) D25 Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
279 Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy đào <=0,4m3, đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 0,9446 100m3
280 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật Chương V 2,1506 100m2
281 Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤ 250cm, M150, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật Chương V 13,7635 m3
282 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch khung nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật Chương V 32,7282 m3
283 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật Chương V 44,6306 m2
284 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật Chương V 143,7551 m2
285 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật Chương V 0,3752 100m2
286 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, đường kính ≤10mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,5362 tấn
287 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Mô tả kỹ thuật Chương V 6,9082 m3
288 Đế cống D300 Mô tả kỹ thuật Chương V 16 cái
289 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật Chương V 134 1cấu kiện
290 Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m, đường kính 300mm Mô tả kỹ thuật Chương V 20 đoạn
291 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, dài 6m, đường kính 150mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,34 100m
292 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 150mm Mô tả kỹ thuật Chương V 4 cái
293 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, dài 6m, đường kính 100mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,1 100m
294 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 100mm Mô tả kỹ thuật Chương V 2 cái
295 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K = 0,90 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,9446 100m3
296 Đào san đất tạo mặt bằng trong phạm vi <=50m bằng máy ủi <=75CV, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 0,2235 100m3
297 Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤ 250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,496 m3
298 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm Mô tả kỹ thuật Chương V 16 m
299 Làm lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25 m3/h, cát vàng gia cố 6% ximăng Mô tả kỹ thuật Chương V 0,03 100m3
300 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dầy 5,5cm Mô tả kỹ thuật Chương V 15 m2
301 Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy đào <=0,4m3, đất cấp I Mô tả kỹ thuật Chương V 0,1296 100m3
302 Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤ 250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật Chương V 3,7996 m3
303 Xây móng bằng gạch khung nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật Chương V 3,5988 m3
304 Lát đá mặt bệ các loại Mô tả kỹ thuật Chương V 10,1376 m2
305 Bó vỉa đá sáng mầu kích thước 150x200x500 Mô tả kỹ thuật Chương V 93 m
306 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K = 0,90 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,1296 100m3
307 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K = 0,90 Mô tả kỹ thuật Chương V 1,603 100m3
308 Rải bạt 3 mầu chống mất nước xi măng Mô tả kỹ thuật Chương V 8,015 100m2
309 Bê tông nền, máy bơm bê tông tự hành, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật Chương V 127,675 m3
310 Đánh bóng nền bê tông Mô tả kỹ thuật Chương V 801,5 m2
311 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả kỹ thuật Chương V 32,06 10m
312 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 1,8493 100m3
313 Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤ 250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật Chương V 15,5357 m3
314 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0371 100m2
315 Lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0092 tấn
316 Lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0234 tấn
317 Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤ 250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,176 m3
318 Bê tông cột sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,1621 m3
319 Xây móng bằng gạch khung nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật Chương V 80,4462 m3
320 Xây móng bằng gạch khung nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật Chương V 29,653 m3
321 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật Chương V 0,3377 100m2
322 Lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,387 tấn
323 Bê tông xà dầm, giằng nhà sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật Chương V 5,5719 m3
324 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K = 0,90 Mô tả kỹ thuật Chương V 1,8493 100m3
325 Xây cột, trụ bằng gạch khung nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật Chương V 19,4387 m3
326 Xây tường thẳng bằng gạch khung nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật Chương V 9,8812 m3
327 Xây tường thẳng bằng gạch khung nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật Chương V 6,4096 m3
328 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật Chương V 0,1044 100m2
329 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0515 tấn
330 Bê tông xà dầm, giằng nhà sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,7412 m3
331 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật Chương V 263,007 m2
332 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật Chương V 288,1428 m2
333 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật Chương V 86,4 m
334 Ốp đá bóc đen kích thước 200x100x20 Mô tả kỹ thuật Chương V 64,8843 m2
335 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật Chương V 486,2655 m2
336 Gia công lan can Mô tả kỹ thuật Chương V 1,5457 tấn
337 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật Chương V 158,8595 m2
338 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật Chương V 158,8595 1m2
339 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mô tả kỹ thuật Chương V 0,3194 tấn
340 Bản lề cối Mô tả kỹ thuật Chương V 4 bộ
341 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật Chương V 15,75 m2
342 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật Chương V 15,75 1m2
343 Bản lề khóa cửa Mô tả kỹ thuật Chương V 1 trọn gói
344 Lắp đặt biển tên hiệu chữ hộp bằng inox vàng Mô tả kỹ thuật Chương V 1 trọn gói
345 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 0,45 100m3
346 Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤ 250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật Chương V 1,5747 m3
347 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật Chương V 0,2254 100m2
348 Lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,1908 tấn
349 Lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,2936 tấn
350 Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤ 250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật Chương V 4,8551 m3
351 Xây móng bằng gạch khung nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật Chương V 4,3575 m3
352 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K = 0,90 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,3674 100m3
353 Ván khuôn sàn mái, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤ 28m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,1425 100m2
354 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,022 tấn
355 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,1178 tấn
356 Bê tông cột sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,8421 m3
357 Ván khuôn xà dầm, giằng, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤ 28m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,137 100m2
358 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0609 tấn
359 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,2094 tấn
360 Bê tông xà dầm, giằng nhà sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,8798 m3
361 Ván khuôn sàn mái, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤ 28m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,19 100m2
362 Lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤ 28m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,1769 tấn
363 Bê tông sàn mái sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật Chương V 2,121 m3
364 Xây tường thẳng bằng gạch khung nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật Chương V 7,512 m3
365 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0662 100m2
366 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0317 tấn
367 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,442 m3
368 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mô tả kỹ thuật Chương V 21,0254 m2
369 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật Chương V 19,2234 m2
370 Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6 lỗcm Mô tả kỹ thuật Chương V 15,5526 m2
371 Lát gạch đất nung gạch 400x400 Mô tả kỹ thuật Chương V 15,5526 m2
372 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật Chương V 59,2581 m2
373 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật Chương V 24,938 m2
374 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật Chương V 19,8424 m2
375 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật Chương V 1,756 m2
376 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật Chương V 13,908 m2
377 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật Chương V 18,5 m
378 Ốp đá bóc đen kích thước 200x100x20 Mô tả kỹ thuật Chương V 4,48 m2
379 Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,7728 m3
380 Lát nền, sàn gạch ceramic gạch 500x500 Mô tả kỹ thuật Chương V 8,7504 m2
381 Lát đá bậc tam cấp Mô tả kỹ thuật Chương V 0,8546 m2
382 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật Chương V 68,6861 m2
383 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật Chương V 46,5364 m2
384 Cửa đi 2 cánh nhôm hệ Xingfa hoặc tương đương dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6.38mm, phụ kiện đồng bộ Mô tả kỹ thuật Chương V 1,98 m2
385 Cửa sổ lùa 2 cánh nhôm hệ Xingfa hoặc tương đương dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Mô tả kỹ thuật Chương V 5,33 m2
386 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng thanh hộp inox 304 kích thước13x26x1,0 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0362 tấn
387 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật Chương V 5,33 m2
388 Hộp đựng automat phòng 4-8 modul Mô tả kỹ thuật Chương V 1 hộp
389 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật Chương V 3 bộ
390 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
391 Lắp đặt quạt trần Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
392 Lắp đặt ô cắm đôi 3 cực Mô tả kỹ thuật Chương V 3 cái
393 Lắp đặt dây Cu/PVC (1x2,5)mm2 Mô tả kỹ thuật Chương V 45 m
394 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC (1x1,5)mm2 Mô tả kỹ thuật Chương V 30 m
395 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, D20mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,3 m
396 Lắp đặt các automat MCB.2P.32A.6kA Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
397 Lắp đặt các automat MCB.1P.16A.6kA Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
398 Lắp đặt các automat MCB.1P.10A.10kA Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
399 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, dài 6m, đường kính 60mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,08 100m
400 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 65mm Mô tả kỹ thuật Chương V 4 cái
401 Cầu chắn rác inox 201 đường kính 60mm Mô tả kỹ thuật Chương V 2 cái
402 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 0,2756 100m3
403 Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤ 250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật Chương V 1,89 m3
404 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật Chương V 0,2734 100m2
405 Lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,1846 tấn
406 Lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,2764 tấn
407 Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤ 250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật Chương V 6,4544 m3
408 Xây móng bằng gạch khung nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật Chương V 3,2314 m3
409 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K = 0,90 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,2756 100m3
410 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, ván khuôn tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,1426 100m2
411 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0186 tấn
412 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,1236 tấn
413 Bê tông cột sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,8422 m3
414 Ván khuôn xà dầm, giằng, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤ 28m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,1138 100m2
415 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0219 tấn
416 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,1367 tấn
417 Bê tông xà dầm, giằng nhà sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,8078 m3
418 Ván khuôn sàn mái, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤ 28m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,332 100m2
419 Lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤ 28m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,3014 tấn
420 Bê tông sàn mái sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật Chương V 3,1565 m3
421 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0416 100m2
422 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, đường kính >10mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0086 tấn
423 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,256 m3
424 Xây tường thẳng bằng gạch khung nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật Chương V 9,208 m3
425 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mô tả kỹ thuật Chương V 26,6944 m2
426 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật Chương V 24,5824 m2
427 Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6 lỗcm Mô tả kỹ thuật Chương V 18 m2
428 Lát gạch đất nung gạch 400x400 Mô tả kỹ thuật Chương V 18 m2
429 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật Chương V 77,374 m2
430 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật Chương V 48,948 m2
431 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật Chương V 22,5804 m2
432 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật Chương V 5,192 m2
433 Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật Chương V 1,367 m3
434 Lát nền, sàn gạch ceramic gạch 500x500 Mô tả kỹ thuật Chương V 13,6704 m2
435 Lát đá mặt bệ các loại Mô tả kỹ thuật Chương V 1,379 m2
436 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật Chương V 71,5284 m2
437 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Mô tả kỹ thuật Chương V 82,566 m2
438 Cửa đi 2 cánh nhôm hệ Xingfa hoặc tương đương dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6.38mm, phụ kiện đồng bộ Mô tả kỹ thuật Chương V 5,28 m2
439 Cửa sổ lùa 2 cánh nhôm hệ Xingfa hoặc tương đương dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Mô tả kỹ thuật Chương V 4,68 m2
440 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng thanh hộp inox 304 kích thước13x26x1,0 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0294 tấn
441 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật Chương V 4,68 m2
442 Hộp đựng automat phòng 4-8 modul Mô tả kỹ thuật Chương V 1 hộp
443 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật Chương V 3 bộ
444 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
445 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
446 Lắp đặt ô cắm đôi 3 cực Mô tả kỹ thuật Chương V 3 cái
447 Lắp đặt các automat MCB.2P.32A.6kA Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
448 Lắp đặt các automat MCB.1P.16A.6kA Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
449 Lắp đặt các automat MCB.1P.10A.10kA Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
450 Lắp đặt dây Cu/PVC (1x2,5)mm2 Mô tả kỹ thuật Chương V 45 m
451 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC (1x1,5)mm2 Mô tả kỹ thuật Chương V 30 m
452 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, D20mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,3 m
453 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, dài 6m, đường kính 89mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,08 100m
454 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 89mm Mô tả kỹ thuật Chương V 4 cái
455 Cầu chắn rác inox 201 đường kính 90mm Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
456 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 0,4013 100m3
457 Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤ 250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật Chương V 1,764 m3
458 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật Chương V 0,292 100m2
459 Lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,1627 tấn
460 Lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,7286 tấn
461 Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤ 250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật Chương V 6,0895 m3
462 Xây móng bằng gạch khung nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật Chương V 3,5473 m3
463 Ván khuôn sàn mái, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤ 28m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,095 100m2
464 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0124 tấn
465 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0824 tấn
466 Bê tông cột sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,5614 m3
467 Ván khuôn xà dầm, giằng, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤ 28m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0689 100m2
468 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0132 tấn
469 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0852 tấn
470 Bê tông xà dầm, giằng nhà sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,4893 m3
471 Ván khuôn sàn mái, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤ 28m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,2239 100m2
472 Lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤ 28m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,2095 tấn
473 Bê tông sàn mái sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật Chương V 2,0503 m3
474 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật Chương V 0,027 100m2
475 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, đường kính >10mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0055 tấn
476 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,1664 m3
477 Xây tường thẳng bằng gạch khung nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật Chương V 5,8016 m3
478 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mô tả kỹ thuật Chương V 16,81 m2
479 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật Chương V 15,21 m2
480 Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6 lỗcm Mô tả kỹ thuật Chương V 10,3684 m2
481 Lát gạch đất nung gạch 400x400 Mô tả kỹ thuật Chương V 10,3684 m2
482 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật Chương V 57,8598 m2
483 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật Chương V 25,968 m2
484 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật Chương V 14,3344 m2
485 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật Chương V 3,608 m2
486 Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,7728 m3
487 Lát nền, sàn gạch ceramic gạch 500x500 Mô tả kỹ thuật Chương V 7,7284 m2
488 Lát đá mặt bệ các loại Mô tả kỹ thuật Chương V 0,664 m2
489 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật Chương V 40,3024 m2
490 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật Chương V 61,4678 m2
491 Cửa đi 2 cánh nhôm hệ Xingfa hoặc tương đương dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6.38mm, phụ kiện đồng bộ Mô tả kỹ thuật Chương V 2,64 m2
492 Cửa sổ lùa 2 cánh nhôm hệ Xingfa hoặc tương đương dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Mô tả kỹ thuật Chương V 3,64 m2
493 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng thanh hộp inox 304 kích thước13x26x1,0 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0242 tấn
494 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật Chương V 3,64 m2
495 Hộp đựng automat phòng 4-8 modul Mô tả kỹ thuật Chương V 1 hộp
496 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật Chương V 1 bộ
497 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
498 Lắp đặt ô cắm đôi 3 cực Mô tả kỹ thuật Chương V 5 cái
499 Lắp đặt các automat MCB.2P.32A.6kA Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
500 Lắp đặt các automat MCB.1P.16A.6kA Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
501 Lắp đặt các automat MCB.1P.10A.10kA Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
502 Lắp đặt dây Cu/PVC (1x2,5)mm2 Mô tả kỹ thuật Chương V 45 m
503 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC (1x1,5)mm2 Mô tả kỹ thuật Chương V 30 m
504 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, D20mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,3 m
505 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, dài 6m, đường kính 89mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,08 100m
506 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 89mm Mô tả kỹ thuật Chương V 4 cái
507 Cầu chắn rác inox 201 đường kính 90mm Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
508 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 0,178 100m3
509 Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤ 250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật Chương V 1,08 m3
510 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật Chương V 0,1757 100m2
511 Lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,1117 tấn
512 Lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,1788 tấn
513 Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤ 250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật Chương V 3,6782 m3
514 Xây móng bằng gạch khung nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤ 33cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật Chương V 1,9571 m3
515 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K = 0,90 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,178 100m3
516 Ván khuôn sàn mái, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤ 28m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,095 100m2
517 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0124 tấn
518 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0824 tấn
519 Bê tông cột sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,5614 m3
520 Ván khuôn xà dầm, giằng, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤ 28m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0689 100m2
521 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0132 tấn
522 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0852 tấn
523 Bê tông xà dầm, giằng nhà sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,4893 m3
524 Ván khuôn sàn mái, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤ 28m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,2239 100m2
525 Lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤ 28m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,2095 tấn
526 Bê tông sàn mái sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật Chương V 2,0503 m3
527 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0565 100m2
528 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, đường kính >10mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0103 tấn
529 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,3463 m3
530 Xây tường thẳng bằng gạch khung nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật Chương V 6,3322 m3
531 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mô tả kỹ thuật Chương V 16,81 m2
532 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật Chương V 15,21 m2
533 Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6 lỗcm Mô tả kỹ thuật Chương V 10,3684 m2
534 Lát gạch đất nung gạch 400x400 Mô tả kỹ thuật Chương V 10,3684 m2
535 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật Chương V 59,1273 m2
536 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật Chương V 31,0505 m2
537 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật Chương V 14,3344 m2
538 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật Chương V 3,322 m2
539 Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,7728 m3
540 Lát nền, sàn gạch ceramic gạch 500x500 Mô tả kỹ thuật Chương V 7,7284 m2
541 Ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm Mô tả kỹ thuật Chương V 22,5745 m2
542 Lát đá mặt bệ các loại Mô tả kỹ thuật Chương V 3,0515 m2
543 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật Chương V 22,8104 m2
544 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật Chương V 62,4493 m2
545 Cửa đi 2 cánh nhôm hệ Xingfa hoặc tương đương dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6.38mm, phụ kiện đồng bộ Mô tả kỹ thuật Chương V 1,98 m2
546 Cửa sổ lùa 2 cánh nhôm hệ Xingfa hoặc tương đương dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Mô tả kỹ thuật Chương V 2,99 m2
547 Sản xuất hoa sắt cửa bảng thép hộp Inox 304 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,02 tấn
548 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật Chương V 2,99 m2
549 Hộp đựng automat phòng 4-8 modul Mô tả kỹ thuật Chương V 1 hộp
550 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật Chương V 1 bộ
551 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
552 Lắp đặt ô cắm đôi 3 cực Mô tả kỹ thuật Chương V 5 cái
553 Lắp đặt các automat MCB.2P.32A.6kA Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
554 Lắp đặt các automat MCB.1P.16A.6kA Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
555 Lắp đặt các automat MCB.1P.10A.10kA Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
556 Lắp đặt dây Cu/PVC (1x2,5)mm2 Mô tả kỹ thuật Chương V 36 m
557 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC (1x1,5)mm2 Mô tả kỹ thuật Chương V 18 m
558 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, D20mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,2 m
559 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, dài 6m, đường kính 89mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,6 100m
560 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 89mm Mô tả kỹ thuật Chương V 2 cái
561 Cầu chắn rác inox 201 đường kính 90mm Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
562 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng phương pháp măng sông, dài 8m, đường kính 76mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,06 100m
563 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 76mm Mô tả kỹ thuật Chương V 6 cái
564 Lắp đặt ống nhựa PPR.D25.PN10 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,02 100m
565 Lắp đặt tê nhựa PPR.D25.T Mô tả kỹ thuật Chương V 2 cái
566 Lắp đặt van khóa VK.D25 Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
567 Lắp đặt chậu inox 2 ngăn Mô tả kỹ thuật Chương V 1 bộ
568 Vòi chậu rửa lavabo Mô tả kỹ thuật Chương V 1 bộ
569 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 0,358 100m3
570 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0512 100m2
571 Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật Chương V 1,836 m3
572 Lắp dựng cốt thép nền, tường hầm, đường kính ≤18mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,7823 tấn
573 Bê tông nền sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật Chương V 3,328 m3
574 Làm khớp nối ngăn nước bằng thanh trương nở Mô tả kỹ thuật Chương V 16,8 m
575 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,5168 100m2
576 Bê tông tường sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật Chương V 5,168 m3
577 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật Chương V 0,1381 100m2
578 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,1664 tấn
579 Bê tông sàn mái sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật Chương V 1,3056 m3
580 Trát tường trong lớp 1 dày 1cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật Chương V 24,48 m2
581 Trát tường trong lớp 2 dày 1cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật Chương V 24,48 m2
582 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả kỹ thuật Chương V 24,48 m2
583 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật Chương V 11,96 m2
584 Quét nhựa bitum nóng vào tường Mô tả kỹ thuật Chương V 27,2 m2
585 Nắp bể tôn inox 304 dày 1,5mm Mô tả kỹ thuật Chương V 23,79 kg
586 Xây tường thẳng bằng gạch khung nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật Chương V 7,7125 m3
587 Ván khuôn xà dầm, giằng, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤ 28m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0781 100m2
588 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0197 tấn
589 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0909 tấn
590 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0528 tấn
591 Bê tông xà dầm, giằng nhà sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,7972 m3
592 Ván khuôn sàn mái, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤ 28m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,3031 100m2
593 Lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤ 28m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,244 tấn
594 Bê tông sàn mái sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật Chương V 2,6842 m3
595 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0322 100m2
596 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, đường kính >10mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0094 tấn
597 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật Chương V 0,1984 m3
598 Xây tường thẳng bằng gạch khung nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,4141 m3
599 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật Chương V 64,056 m2
600 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật Chương V 34,506 m2
601 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật Chương V 1,2309 m2
602 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật Chương V 4,51 m2
603 Lát nền, sàn gạch ceramic gạch 500x500 Mô tả kỹ thuật Chương V 11,6736 m2
604 Lát đá bậc tam cấp Mô tả kỹ thuật Chương V 0,948 m2
605 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mô tả kỹ thuật Chương V 22,8144 m2
606 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật Chương V 20,9024 m2
607 Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6 lỗcm Mô tả kỹ thuật Chương V 15 m2
608 Lát gạch đất nung gạch 400x400 Mô tả kỹ thuật Chương V 15 m2
609 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật Chương V 19,6 m
610 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật Chương V 68,566 m2
611 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật Chương V 35,7369 m2
612 Cửa đi 1 cánh nhôm hệ Xingfa hoặc tương đương dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6.38mm, phụ kiện đồng bộ Mô tả kỹ thuật Chương V 1,98 m2
613 Cửa sổ lùa 2 cánh nhôm hệ Xingfa hoặc tương đương dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Mô tả kỹ thuật Chương V 4,81 m2
614 Sản xuất hoa sắt cửa bảng thép hộp Inox 304 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0321 tấn
615 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật Chương V 4,81 m2
616 Hộp đựng automat phòng 4-8 modul Mô tả kỹ thuật Chương V 1 hộp
617 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật Chương V 1 bộ
618 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
619 Lắp đặt ô cắm đôi 3 cực Mô tả kỹ thuật Chương V 5 cái
620 Lắp đặt các automat MCB.2P.32A.6kA Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
621 Lắp đặt các automat MCB.1P.16A.6kA Mô tả kỹ thuật Chương V 2 cái
622 Lắp đặt các automat MCB.1P.10A.10kA Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
623 Lắp đặt dây Cu/PVC (1x2,5)mm2 Mô tả kỹ thuật Chương V 45 m
624 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC (1x1,5)mm2 Mô tả kỹ thuật Chương V 45 m
625 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, D20mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,4 m
626 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, dài 6m, đường kính 89mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,1 100m
627 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 89mm Mô tả kỹ thuật Chương V 4 cái
628 Cầu chắn rác inox 201 đường kính 90mm Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
629 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0999 m3
630 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0366 100m2
631 Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤ 250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,6965 m3
632 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật Chương V 0,1282 100m2
633 Lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0863 tấn
634 Lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,1263 tấn
635 Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤ 250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật Chương V 1,9305 m3
636 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K = 0,90 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0736 100m3
637 Rải bạt 3 mầu chống mất nước xi măng Mô tả kỹ thuật Chương V 0,675 100m2
638 Bê tông nền sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật Chương V 6,666 m3
639 Gia công cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật Chương V 0,283 tấn
640 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật Chương V 0,3674 tấn
641 Bu lông M12x60 Mô tả kỹ thuật Chương V 32 cái
642 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật Chương V 60,1017 1m2
643 Lắp cột thép các loại Mô tả kỹ thuật Chương V 0,283 tấn
644 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật Chương V 0,3674 tấn
645 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dày 0,45ly Mô tả kỹ thuật Chương V 0,6543 100m2
646 Máng inox 304 Mô tả kỹ thuật Chương V 12,5 md
647 Bịt đầu hồi, đầu kèo tôn dày 0,45 Mô tả kỹ thuật Chương V 36 md
648 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, dài 6m, đường kính 89mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,12 100m
649 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 89mm Mô tả kỹ thuật Chương V 6 cái
650 Lắp đặt phễu thu, đường kính 100mm Mô tả kỹ thuật Chương V 2 cái
651 Cầu chắn rác inox 201 đường kính 90mm Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
652 Tạo hào phòng mối bên trong bằng phương pháp đào hào sử dụng dung dịch Lenfos 50EC Mô tả kỹ thuật Chương V 65,7 m3
653 Tạo hào phòng mối bao ngoài, đào hào rộng 50cm, sâu 60 - 80 cm sát chân tường phía ngoài. Lấp đất hoặc cát trở lại hào, đồng thời tiến hành xử lý phần đất hoặc cát đó bằng dung dịch Lenfos 50EC Mô tả kỹ thuật Chương V 44,52 m3
654 Phòng mối nền công trình xây mới bằng dung dịch Lenfos 50EC Mô tả kỹ thuật Chương V 169,1 m2
655 Đào hố trồng cây, kích thước hố 90x85 cm Mô tả kỹ thuật Chương V 41 hố
656 Đào hố trồng cây, kích thước hố 50x45 cm Mô tả kỹ thuật Chương V 28 hố
657 Vận chuyển cây vào các hố trồng tại các công trình, phạm vi v/c từ 50-100m, bầu cỡ 70x70cm Mô tả kỹ thuật Chương V 41 cây
658 Vận chuyển cây vào các hố trồng tại công trình, cỡ bầu 30x30 cm- phạm vi v/c từ 50-100m Mô tả kỹ thuật Chương V 28 cây
659 Cho phân vào hố, kích thước hố (đường kính x chiều sâu) 70x65cm Mô tả kỹ thuật Chương V 41 hố
660 Cho phân vào hố (cây cảnh cây bóng mát), kích thước hố 30x30 cm Mô tả kỹ thuật Chương V 28 hố
661 Trồng cây bóng mát, cây cảnh, bầu cỡ 70x65cm Mô tả kỹ thuật Chương V 41 hố
662 Trồng cây bóng mát cây cảnh, cỡ bầu 30x30 cm Mô tả kỹ thuật Chương V 28 hố
663 Đắp đất màu trồng cây Mô tả kỹ thuật Chương V 239,3785 m3
664 Cung cấp cây muồng hoàng yến, cao 4-6m, đường kính thân 15-20cm Mô tả kỹ thuật Chương V 2 cây
665 Cung cấp cây xoài, cao 3-5m, đường kính thân 10-15cm Mô tả kỹ thuật Chương V 4 cây
666 Cung cấp cây long não, cao 4-6m, đường kính thân 15-20cm Mô tả kỹ thuật Chương V 9 cây
667 Cung cấp cây giáng hương, cao 4-6m, đường kính thân 10-15cm Mô tả kỹ thuật Chương V 9 cây
668 Cung cấp cây sấu, cao 4-6m, đường kính thân 10-15cm Mô tả kỹ thuật Chương V 17 cây
669 Cung cấp khóm chà là, chiều cao 1-1,5m Mô tả kỹ thuật Chương V 2 khóm
670 Cung cấp cây dâm bụt, chiều cao 0,6-1m Mô tả kỹ thuật Chương V 26 cây
671 Cung cấp cây chuỗi ngọc, cẩm tú mai, chiều cao 0,15-0,2m Mô tả kỹ thuật Chương V 140 md
672 Trồng và cung cấp cỏ lưỡi mác Mô tả kỹ thuật Chương V 624 m2
673 Cung cấp cây vườn thuốc Mô tả kỹ thuật Chương V 145 m2
674 Trồng và cung cấp cây lá màu Mô tả kỹ thuật Chương V 21 m2
675 Cọc chống gỗ Mô tả kỹ thuật Chương V 574 md
676 Duy trì cây bóng mát mới trồng, tưới bằng ô tô tưới (12 tháng) Mô tả kỹ thuật Chương V 4,1 10 cây/tháng
677 Tưới cỏ, cây hàng rào, cây trồng mảng bằng máy, cự ly <=100m Mô tả kỹ thuật Chương V 8,32 100 cây
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->