Gói thầu: Gói thầu số 02: Chi phí xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200446482-01
Thời điểm đóng mở thầu 04/05/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần xây dựng phát triển 68
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Chi phí xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200402757
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã An Tiến (từ nguồn đấu giá quyền sử dụng đất) và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-20 13:58:00 đến ngày 2020-05-04 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,077,163,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐÀO ĐẮP RÃNH + PHÁ BÊ TÔNG
1 Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 1x4 15,833 10m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép 72,27 m3
3 Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào dung tích gầu <=1,25m3 0,7227 100m3
4 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III 290,5 m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II 3,6277 100m3
6 Vận chuyển đất tiếp cự ly 7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II 3,6277 100m3
7 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 0,8574 100m3
8 Mua đất để đắp rãnh 96,8862 m3
B XÂY LẮP RÃNH
1 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy 0,613 100m2
2 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,28 100m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 28,71 m3
4 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 59,62 m3
5 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 304,46 m2
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn mái bờ kênh mương 1,6346 100m2
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 13,07 m3
8 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 16,1 m3
9 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn 2,1378 tấn
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 1,6305 100m2
11 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg 205 cái
12 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải, quét 3 lớp nhựa 4,98 m2
13 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 100 93,35 m2
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 35,48 m3
15 Đệm móng rãnh đá dăm 0,267 100m3
16 Đắp cát nền móng công trình 23,95 m3
C ĐƯỜNG BÊ TÔNG
1 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=15 cm, đất cấp II 216,573 m3
2 Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II 5,0533 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II 7,2191 100m3
4 Vận chuyển đất tiếp cự ly 7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II 7,2191 100m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 168,16 m3
6 Đắp cát nền móng công trình 42,05 m3
7 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường mở rộng 1,2595 100m3
8 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới 1,6816 100m3
9 Đắp lề đường bằng đất cấp phối tự nhiên 92,52 m3
10 Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 5,3339 100m3
11 Mua đất đắp nền đường 602,7307 m3
D KÈ ĐÁ HỘC NỀN ĐƯỜNG
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I 242,283 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I 5,6533 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I 5,8897 100m3
4 Vận chuyển đất tiếp cự ly 7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I 5,8897 100m3
5 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II 128,36 100m
6 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 26,09 m3
7 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 156,57 m3
8 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 172,94 m3
9 Ống thoát nước PVC d48 42 m
10 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải, quét 3 lớp nhựa 10,96 m2
11 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 2,3304 100m3
12 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I 2,1864 100m3
E BỜ VÂY THI CÔNG
1 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 0,9804 100m3
2 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 24,51 m3
3 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I 1,2255 100m3
4 Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp I 41,202 100m
5 Lắp đặt phên nứa 412,02 m2
F CỐNG QUA ĐƯỜNG
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II 45,99 m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 3,33 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II 0,4599 100m3
4 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II 0,4599 100m3
5 Mua ống cống D40, tải trọng HL 93 24 m
6 Mua đế cống D40 48 cái
7 Lắp đặt cống tròn, trọng lượng cấu kiện <=2 tấn 24 cấu kiện
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->