Gói thầu: Thi công sửa chữa công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200436178-01
Thời điểm đóng mở thầu 05/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm kỹ thuật đường bộ 3
Tên gói thầu Thi công sửa chữa công trình
Số hiệu KHLCNT 20200435197
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-24 17:58:00 đến ngày 2020-05-05 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 11,685,272,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 140,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Các hạng mục chung (Phân bổ vào các hạng mục xây lắp)
B Diện tích lề gia cố và tai rãnh
1 Đào lề gia cố và tai rãnh (đất cấp 3) Chương V E-HSMT 976,03 m3
2 BTXM M200 đá 1x2 dày 20cm nt 590,29 m3
3 Dăm sạn đệm dày 10cm nt 295,14 m3
C Hạng mục đào đắp
1 Đào đất cấp 3 nt 4.125,71 m3
2 Đắp đất K95 nt 1.312,9 m3
D Hố thu KT (60x90)cm đổ tại chỗ
1 Hố thu đổ tại chỗ KT(60x90)cm bằng BTCT M250 đá 1x2 (có phụ gia) nt 60 hố
E Tấm đan hố thu chịu lực (90x100x15)cm
1 Sản xuất và lắp đặt tấm đan chịu lực KT(90x100x15)cm BTCT M250 đá 1x2 (có phụ gia) nt 60 tấm
F Thân rãnh đúc sẵn KT BxH=60x60cm
1 Sản xuất và lắp đặt thân rãnh đúc sẵn KT BxH=60x60cm bằng BTCT M250 đá 1x2 (có phụ gia) nt 2.735 ck
G Tấm đan đúc sẵn KT (90x100x15)cm
1 Sản xuất và lắp đặt tấm đan đúc sẵn KT (90x100x15)cm bằng BTCT M250 đá 1x2 (có phụ gia) nt 2.735 tấm
H Phần rãnh đổ tại chỗ
1 BTXM M250 đá 1x2 thân rãnh đổ tại chỗ (có phụ gia) nt 3,92 m3
2 Cốt thép D<=10 nt 267,47 kg
3 Cốt thép 10<D<=18 nt 743,61 kg
I Hạng mục khác
1 BTXM M200 bịt đầu rãnh nt 0,3 m3
J Hoàn trả đường ngang, đường dân sinh và đường vào công sở B=3m
1 Cắt BTN mặt đường dày 7cm nt 425,4 m
2 Cắt BTXM mặt đường dày 7cm nt 229,02 m
3 Đào bỏ móng mặt đường dày 39cm nt 327,45 m3
4 Lu lèn nền đường cũ nt 839,61 m2
5 BTXM M300 dày 24cm hoàn trả đường ngang (B=3m) (có phụ gia) nt 201,51 m3
6 BTXM M150 đá 1x2 dày 15 cm nt 125,94 m3
7 Hoàn trả BTXM M300 đá 1x2 phần lề đường trạm cân nt 16,51 m3
K Hoàn trả kết cấu nhà dân
1 Đập bỏ BTXM nhà dân dày 12cm và hoàn trả bằng BTXM M200 đá 1x2 dày 12cm nt 61,03 m3
2 Dăm sạn đệm dày 10cm nt 50,85 m3
L Phần rãnh dẫn HCN KT(60x60)cm tại Km1786+966 (Trái tuyến)
1 Sản xuất và lắp đặt rãnh dẫn HCN KT(60x60)cm bằng BTCT M250 đá 1x2 nt 80 ck
M Cửa xả và gia cố mái taluy tại Km1786+966 (Trái tuyến)
1 BTXM M200 đá 1x2 chân khay nt 0,45 m3
2 Dăm sạn đệm dày 10cm chân khay nt 0,09 m3
3 Đào đất cấp 3 nt 0,54 m3
4 BTXM M200 đá 1x2 gia cố mái taluy nt 54,17 m3
5 Vữa lót dày 2cm gia cố mái taluy nt 7,22 m3
6 Rọ đá chống xói KT(2x1x0,5)m nt 1 rọ
N Phần rãnh dẫn HCN KT(60x60)cm tại Km1789+166 (Trái tuyến)
1 Đập bỏ đá chẻ xây nt 0,84 m3
2 Đập bỏ BTXM hố thu nt 0,08 m3
3 Sản xuất và lắp đặt rãnh dẫn HCN KT(60x60)cm bằng BTCT M250 đá 1x2 (có phụ gia) nt 5 ck
4 BTXM M250 hoàn trả thành hố thu (có phụ gia) nt 0,57 m3
5 Đào đất nt 6,15 m3
6 Đắp đất nt 0,2 m3
O Phần tấm đan tại Km1789+166 (Trái tuyến)
1 Sản xuất và lắp đặt tấm đan bằng BTCT M250 đá 1x2 (có phụ gia) nt 5 tấm
P Gia cố mép đường đến mép rãnh và tai rãnh 50cm tại Km1789+166 (Trái tuyến)
1 BTXM M200 đá 1x2 dày 20cm nt 2,08 m3
2 Dăm sạn đệm dày 10cm nt 1,16 m3
Q Phần rãnh dẫn đổ tại chỗ KT BxHtb=(60x80)cm tại Km1790+596 (Phải tuyến)
1 Đập bỏ BTXM hố thu nt 0,21 m3
2 Thi công rãnh dẫn đổ tại chỗ KT BxHtb=(60x80)cm bằng BTCT M250 đá 1x2 + dăm sạn đệm nt 5,5 m
3 Đào đất nt 11,22 m3
4 Đắp đất nt 5,17 m3
R Phần tấm đan đúc sẵn KT(90x100x15)cm tại Km1790+596 (Phải tuyến)
1 Sản xuất và lắp đặt tấm đan đúc sẵn KT(90x100x15)cm bằng BTCT M250 đá 1x2 nt 5 tấm
S Lề đường và tai rãnh tại Km1790+596 (Phải tuyến)
1 BTXM M200 đá 1x2 dày 20cm nt 2,75 m3
2 Dăm sạn đệm dày 10cm nt 1,37 m3
T Phần rãnh dẫn đổ tại chỗ tại Km1791+596 (Trái tuyến)
1 Đập bỏ BTXM hố thu nt 0,42 m3
2 Thi công rãnh dẫn đổ tại chỗ bằng BTCT M250 đá 1x2 nt 8 m
3 Đào đất nt 12,8 m3
4 Đắp đất nt 5,44 m3
U Phần tấm đan đúc sẵn KT(90x100x15)cm tại Km1791+596 (Trái tuyến)
1 Sản xuất và lắp đặt tấm đan đúc sẵn KT(90x100x15)cm bằng BTCT M250 đá 1x2 nt 8 tấm
V Gia cố mép đường đến mép rãnh và tai rãnh B=50cm tại Km1791+596 (Trái tuyến)
1 BTXM M200 đá 1x2 dày 20cm nt 7,37 m3
2 Dăm sạn đệm dày 10cm nt 3,69 m3
W Hố thu tại Km1791+596 (Trái tuyến)
1 Thi công hố thu bằng bê tông M200 đá 1x2 nt 5,55 m3
2 Đá dăm đệm dày 10cm nt 0,4 m3
3 Đào đất hố móng (đất cấp 3) nt 11,44 m3
4 Đắp đất hố móng k95 6,69 m3
5 Ống cống D80 nối 2 hố thu L=1m nt 1 ống
6 BTXM M250 đá 1x2 nối 2 hố thu nt 0,22 m3
X Tấm đan hố thu tại Km1791+596 (Trái tuyến)
1 Sản xuất và lắp đặt tấm đan bằng BTCT M250 đá 1x2 nt 2 tấm
Y Tháo dỡ và lắp đặt lại biển báo (phục vụ thi công)
1 Đập bỏ móng BTXM hiện hữu nt 1,12 m3
2 BTXM M200 đá 1x2 nt 1,02 m3
3 Dăm sạn đệm dày 10cm nt 0,26 m3
4 Đào đất cấp 3 nt 1,38 m3
Z Bổ sung biển báo
1 Bổ sung biển báo tam giác A70, màn phản quang loại III seri3900, cột biển báo D76mm, L=2,9m nt 1 bộ
AA Tháo dỡ và lắp đặt lại cọc tiêu phục vụ thi công
1 Tháo dỡ và lắp đặt lại cọc tiêu nt 47 cọc
AB Bãi đúc tại Km1786+860
1 Bãi đúc tại Km1786+860 (1200m2) nt 1 toàn bộ
AC Đảm bảo giao thông
1 Đảm bảo giao thông trong suốt quá trình thi công gói thầu nt 1 toàn bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->