Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200455132-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN KHAI THÁC CÔNG TRÌNH THỦY LỢI ĐẮK NÔNG |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200454269 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn Trung ương bổ sung có mục tiêu cho ngân sách địa phương năm 2019 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-24 16:00:00 đến ngày 2020-05-07 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,159,404,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHÁ DỠ CÔNG TRÌNH CŨ | |||
| 1 | Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn <=20cm | YCKT theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 22,37 | 1m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép tràn cũ bằng búa căn | YCKT theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 150,54 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép tràn cũ bằng búa căn | YCKT theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 164,08 | m3 |
| 4 | Xúc phế thải lên phương tiện vận chuyển, bằng máy đào 0,8m3 | YCKT theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 3,15 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m | YCKT theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 3,15 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km | YCKT theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 3,15 | 100m3 |
| 7 | San phế thải bãi thải bằng máy ủi 110 CV | YCKT theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 3,15 | 100m3 |
| B | CÔNG TÁC ĐẤT | |||
| 1 | Đào móng tràn + cống, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | YCKT theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 4,1 | 100m3 |
| 2 | Đào móng tràn + cống, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | YCKT theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 38,62 | 100m3 |
| 3 | Đào đá cấp IV móng tràn + cống bằng máy đào 0.8 m3 | YCKT theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 357,85 | 1m3 |
| 4 | Đào móng và chân khay tràn + cống, đất cấp III thủ công | YCKT theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 470,52 | m3 |
| 5 | Đào móng tràn + cống, đá cấp IV thủ công | YCKT theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 48,37 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I đến bãi thải | YCKT theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 4,1 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | YCKT theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 4,1 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III để đắp đê quai, đường tránh | YCKT theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 15,56 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III đến bãi thải | YCKT theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 27,77 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | YCKT theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 27,77 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đá cấp 4 bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m đến bãi thải | YCKT theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 4,06 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đá cấp IV bằng ôtô tự đổ 5T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km | YCKT theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 4,06 | 100m3 |
| 13 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | YCKT theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 35,93 | 100m3 |
| 14 | Đắp đất tràn + cống bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | YCKT theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 34,11 | 100m3 |
| 15 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III tại bãi vật liệu | YCKT theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 38,54 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp III | YCKT theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 38,54 | 100m3 |
| C | XÂY LẮP TRÀN XẢ LŨ | |||
| 1 | Bê tông ngưỡng tràn đá 1x2 M200 | YCKT theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 48,55 | m3 |
| 2 | Bê tông đá 1x2, mác 200 móng | YCKT theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 275,53 | m3 |
| 3 | Bê tông đá 1x2, mác 200 tường | YCKT theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 290,23 | m3 |
| 4 | Bê tông đá 4x6, mác 100 lót móng | YCKT theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 55,63 | m3 |
| 5 | Lót vữa XM mác 75 dày 3cm | YCKT theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 138,26 | m2 |
| 6 | Xây đá hộc vữa XM mác 100 mái bờ tràn | YCKT theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 5 | m3 |
| 7 | Cốt thép đường kính <= 18mm mặt, dầm cầu | YCKT theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 1,305 | tấn |
| 8 | Cốt thép đường kính <= 18mm mố cầu | YCKT theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,286 | tấn |
| 9 | Cốt thép đường kính <= 18mm lan can | YCKT theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,063 | tấn |
| 10 | Cốt thép cửa vào tràn, ĐK<=10mm | YCKT theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,291 | 1 tấn |
| 11 | Bê tông mặt, dầm cầu, đá 1x2, mác 250 | YCKT theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 5,58 | m3 |
| 12 | Bê tông đá 1x2, mác 250 mũ mố | YCKT theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 3,44 | m3 |
| 13 | Bê tông đá 1x2, mác 250 trụ lan can | YCKT theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,21 | m3 |
| 14 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm d=60mm trụ lan can | YCKT theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,175 | 100m |
| 15 | Làm tầng lọc bằng đá dăm | YCKT theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 17,94 | m3 |
| 16 | Làm tầng lọc bằng cát vàng | YCKT theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 15,24 | m3 |
| 17 | Lắp đặt ống PVC D60 lỗ thoát nước | YCKT theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,15 | 100m |
| 18 | Lắp đặt ống PVC D42 lỗ thoát nước | YCKT theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,69 | 100m |
| 19 | Ván khuôn thép móng dài | YCKT theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 2,22 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn thép tường | YCKT theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 9,55 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn thép cầu | YCKT theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,44 | 100m2 |
| 22 | Giấy dầu nhựa đường 2 lớp | YCKT theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 136,18 | m2 |
| 23 | Đào đất cấp III thủ công rãnh thoát nước | YCKT theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 51,46 | m3 |
| 24 | Bê tông đá 1x2, 200# rãnh thoát nước | YCKT theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 12,94 | m3 |
| 25 | Cốt thép rãnh thoát nước, ĐK<=10mm | YCKT theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,317 | 1 tấn |
| 26 | Ván khuôn thép rãnh thoát nước | YCKT theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 1,38 | 100m2 |
| 27 | Đắp đất rãnh thoát nước thủ công | YCKT theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 25,11 | m3 |
| 28 | Thả rọ thép đá hộc, loai rọ 2x1x0,5 trên cạn | YCKT theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 79 | rọ |
| 29 | Cột thép tròn D90 + Biển báo | YCKT theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 2 | bộ |
| 30 | Bê tông đá 1x2, 200# móng biển báo | YCKT theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,43 | m3 |
| D | XÂY LẮP CỐNG LẤY NƯỚC | |||
| 1 | Bê tông móng đá 1x2 200# cửa vào, ra | YCKT theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 23,7 | m3 |
| 2 | Bê tông tường đá 1x2 200# cửa vào, ra | YCKT theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 37,49 | m3 |
| 3 | Bê tông đá 1x2, 250# bọc ống thép cống | YCKT theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 24,66 | m3 |
| 4 | Cốt thép Ø≤18mm cống | YCKT theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 1,727 | tấn |
| 5 | Bê tông đá 1x2, 200# tấm đan đúc sẵn | YCKT theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,05 | m3 |
| 6 | Cốt thép Ø≤10mm tấm đan | YCKT theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,004 | tấn |
| 7 | Lắp dựng tấm đan bằng thủ công | YCKT theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 8 | Cốt thép kênh Ø≤18mm | YCKT theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,311 | tấn |
| 9 | Bê tông đá 1x2, 200# bậc lên xuống | YCKT theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 8,05 | m3 |
| 10 | Bê tông đá 4x6, 100# lót móng | YCKT theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 13,21 | m3 |
| 11 | Sản xuất ống thép D400 | YCKT theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 4,436 | tấn |
| 12 | Sản xuất mặt bích rỗng | YCKT theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,227 | tấn |
| 13 | Sản xuất cút cong thép D400 | YCKT theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,111 | tấn |
| 14 | Lắp đặt ống thép D400 | YCKT theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 4,436 | tấn |
| 15 | Lắp đặt mặt bích thép rỗng | YCKT theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,227 | tấn |
| 16 | Lắp cút thép D400 | YCKT theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 3 | cái |
| 17 | Lắp đặt van mặt bích D400mm | YCKT theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 3 | cái |
| 18 | Bu lông M16 | YCKT theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 96 | Cái |
| 19 | Sản xuất lưới chắn rác | YCKT theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 1,87 | m2 |
| 20 | Lắp đặt lưới chắn rác | YCKT theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 1,87 | m2 |
| 21 | Ván khuôn thép móng | YCKT theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,59 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn thép tường | YCKT theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 2,46 | 100m2 |
| 23 | Giấy dầu nhựa đường 2 lớp | YCKT theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 7,52 | m2 |
| 24 | Làm khớp nối PVC | YCKT theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 7,32 | m |
| 25 | SX Khung thép bảo vệ cống | YCKT theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,713 | tấn |
| 26 | Lắp dựng khung thép bảo vệ cống | YCKT theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,713 | tấn |
| 27 | Khóa cửa | YCKT theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 2 | Bộ |
| E | MÁI, ĐỈNH ĐẬP | |||
| 1 | Bạt mái đập, đất cấp III thủ công | YCKT theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 26,68 | công/1m3 |
| 2 | Đào chân khay tấm lát mái và mặt đường đỉnh đập | YCKT theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 11,78 | m3 |
| 3 | Lót VXM M75 dày 3cm mái đập, gờ chắn | YCKT theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 268 | m2 |
| 4 | Bê tông đá 1x2, 200# mái đập | YCKT theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 29,98 | m3 |
| 5 | Cốt thép mái đập, ĐK<=10mm | YCKT theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 1,415 | 1 tấn |
| 6 | Ván khuôn thép | YCKT theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,71 | 100m2 |
| 7 | Giấy dầu nhựa đường 2 lớp | YCKT theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 34,13 | m2 |
| 8 | Làm tầng lọc bằng cát vàng | YCKT theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | m3 |
| 9 | Làm tầng lọc bằng đá dăm | YCKT theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,37 | m3 |
| 10 | Xếp đá hộc thiết bị thoát nước | YCKT theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 10,87 | m3 |
| 11 | Trồng cỏ mái đập | YCKT theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 1,81 | công/100m2 |
| 12 | Vận chuyển tiếp 200m | YCKT theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 1,81 | công/100m2 |
| 13 | Đắp đất màu bằng thủ công K=0.85 | YCKT theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 18,1 | m3 |
| 14 | Đào xúc đất màu để đắp thủ công | YCKT theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 19,01 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất màu 50m tiếp theo bằng thủ công | YCKT theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 19,01 | m3 |
| 16 | Bê tông đá 4x6, 100# lót móng | YCKT theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 12,63 | m3 |
| 17 | Cốt thép Ø≤10mm cọc tiêu | YCKT theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,025 | tấn |
| 18 | Bê tông đá 1x2, 200# mặt đường | YCKT theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 24,98 | m3 |
| 19 | Bê tông đá 1x2, 200# cọc tiêu đúc sẵn | YCKT theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,21 | m3 |
| 20 | Lắp dựng cọc tiêu thủ công | YCKT theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 9 | cái |
| F | Phần phục vụ thi công | |||
| 1 | Đắp đất đường tránh, đê quai bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | YCKT theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 13,77 | 100m3 |
| 2 | Bê tông đá 1x2, 200# ống buy dẫn dòng | YCKT theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 4,84 | m3 |
| 3 | Cốt thép ống buy | YCKT theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,34 | tấn |
| 4 | Ván khuôn thép ống buy | YCKT theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,97 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng ống buy thủ công | YCKT theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 22 | cái |
| 6 | Phá dỡ đê quây bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | YCKT theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 13,77 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III đến bãi thải | YCKT theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 13,77 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | YCKT theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 13,77 | 100m3 |
| 9 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | YCKT theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 13,77 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi