Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200464580-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Đông Hội
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200444369
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 135 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-26 18:13:00 đến ngày 2020-05-07 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,460,724,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CHI PHÍ XÂY LẮP
1 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lỏng Mô tả kỹ thuật Chương V 105,494 m3
2 Nạo vét bằng tàu hút công suất <=1000 CV, chiều sâu nạo vét <=6 m, chiều cao ống xả <=3 m, chiều dài ống xả <=300 m, đất phù sa bùn lỏng Mô tả kỹ thuật Chương V 9,494 100m3
3 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 32,555 m3
4 Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 2,93 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I Mô tả kỹ thuật Chương V 10,549 100m3
6 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I Mô tả kỹ thuật Chương V 10,549 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 3,256 100m3
8 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 3,256 100m3
9 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật Chương V 58,974 m3
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật Chương V 1,664 100m2
11 Rải ni lông làm móng công trình Mô tả kỹ thuật Chương V 5,897 100m2
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 200 Mô tả kỹ thuật Chương V 117,948 m3
13 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 188,551 m3
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Mô tả kỹ thuật Chương V 2,017 tấn
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,555 tấn
16 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật Chương V 3,116 100m2
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật Chương V 33,929 m3
18 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 1.761,04 m2
19 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy, quét 3 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật Chương V 85,69 m2
20 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Mô tả kỹ thuật Chương V 105 cái
21 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật Chương V 883,584 m3
22 Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật Chương V 20,617 100m3
23 Mua đất cấp phối đắp lề Mô tả kỹ thuật Chương V 281,28 m3
24 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 2,813 100m3
25 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 2,813 100m3
26 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 2,813 100m3
27 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật Chương V 2,813 100m3
28 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,4 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 0,037 100m3
29 Phá dỡ móng các loại - Móng xây gạch Mô tả kỹ thuật Chương V 3,112 m3
30 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 0,068 100m3
31 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 0,068 100m3
32 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 51,968 m3
33 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 0,52 100m3
34 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 0,52 100m3
35 Đắp cát móng đường ống, đường cống Mô tả kỹ thuật Chương V 2,312 m3
36 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật Chương V 0,036 100m2
37 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,142 tấn
38 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật Chương V 5,127 m3
39 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 7,898 m3
40 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 2,086 m3
41 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,445 m3
42 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật Chương V 0,104 100m2
43 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính >10 mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,213 tấn
44 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật Chương V 2,16 m3
45 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật Chương V 0,063 100m2
46 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,022 tấn
47 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,057 tấn
48 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,755 m3
49 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 27,777 m2
50 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 6,048 m2
51 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật Chương V 19,246 m2
52 Sản xuất cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật Chương V 0,127 tấn
53 Sản xuất cửa van phẳng Mô tả kỹ thuật Chương V 0,264 tấn
54 Làm khớp nối ngăn nước bằng gioăng cao su Mô tả kỹ thuật Chương V 9,8 m
55 Sản xuất mặt bích đặc, khối lượng 1 cái <=20 kg Mô tả kỹ thuật Chương V 0,007 tấn
56 Lắp đặt các loại bích đặc, khối lượng một cái <=50 kg Mô tả kỹ thuật Chương V 0,007 tấn
57 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật Chương V 21,505 m2
58 Bulông M18 Mô tả kỹ thuật Chương V 5 cái
59 Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở <5 m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,264 tấn
60 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật Chương V 0,127 tấn
61 Sản xuất lắp dựng Ty van + ổ điều tiết cống Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
62 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật Chương V 27,716 m3
63 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật Chương V 15,923 m3
64 Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp I Mô tả kỹ thuật Chương V 1,433 100m3
65 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lỏng Mô tả kỹ thuật Chương V 79,236 m3
66 Nạo vét bằng tàu hút công suất <=1000 CV, chiều sâu nạo vét <=6 m, chiều cao ống xả <=3 m, chiều dài ống xả <=300 m, đất phù sa bùn lỏng Mô tả kỹ thuật Chương V 7,131 100m3
67 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I Mô tả kỹ thuật Chương V 9,516 100m3
68 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I Mô tả kỹ thuật Chương V 9,516 100m3
69 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật Chương V 41,895 m3
70 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật Chương V 1,47 100m2
71 Rải ni lông lót Mô tả kỹ thuật Chương V 4,19 100m2
72 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 200 Mô tả kỹ thuật Chương V 83,79 m3
73 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 105,105 m3
74 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Mô tả kỹ thuật Chương V 1,782 tấn
75 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,575 tấn
76 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật Chương V 2,834 100m2
77 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật Chương V 18,563 m3
78 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 1.264,2 m2
79 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy, quét 3 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật Chương V 60,638 m2
80 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Mô tả kỹ thuật Chương V 93 cái
81 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật Chương V 111,01 m3
82 Sản xuất cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật Chương V 0,254 tấn
83 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật Chương V 10,752 m2
84 Lắp dựng cột thép Mô tả kỹ thuật Chương V 0,254 tấn
85 Sản xuất + lắp dựng cánh cống Mô tả kỹ thuật Chương V 1,12 m2
86 Sản xuất, lắp dựng Ti van + ổ điều tiết cống Mô tả kỹ thuật Chương V 2 cái
87 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 141,74 m3
88 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 0,722 100m3
89 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 0,722 100m3
90 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật Chương V 13,96 m3
91 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 100,966 m3
92 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật Chương V 69,51 m3
93 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=15 cm, đất cấp I Mô tả kỹ thuật Chương V 52,322 m3
94 Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,4 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp I Mô tả kỹ thuật Chương V 4,709 100m3
95 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I Mô tả kỹ thuật Chương V 5,232 100m3
96 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I Mô tả kỹ thuật Chương V 5,232 100m3
97 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật Chương V 802,461 m3
98 Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật Chương V 18,724 100m3
99 Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16 cm Mô tả kỹ thuật Chương V 15,48 100m2
100 san gạt mặt bằng tạo phẳng, dốc mặt đường Mô tả kỹ thuật Chương V 15,48 100m2
101 Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật Chương V 2,076 100m2
102 Rải ni lông lót Mô tả kỹ thuật Chương V 15,48 100m2
103 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Mô tả kỹ thuật Chương V 309,6 m3
104 Cắt sàn bê tông bằng máy - chiều dày sàn <=20cm Mô tả kỹ thuật Chương V 362,5 m
105 Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Mô tả kỹ thuật Chương V 3.758 m3
106 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại Mô tả kỹ thuật Chương V 739,4 m3
107 Bốc xếp gạch chỉ, gạch thẻ Mô tả kỹ thuật Chương V 113,339 1000v
108 Bốc xếp xi măng đóng bao các loại Mô tả kỹ thuật Chương V 193,339 tấn
109 Bốc xếp sắt thép các loại Mô tả kỹ thuật Chương V 2,702 tấn
110 Bốc xếp để vận chuyển các loại phế thải Mô tả kỹ thuật Chương V 1.616,55 m3
111 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Mô tả kỹ thuật Chương V 3.758 m3
112 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm sỏi, đá dăm các loại Mô tả kỹ thuật Chương V 739,4 m3
113 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm gạch chỉ, gạch thẻ Mô tả kỹ thuật Chương V 113,339 1000v
114 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm xi măng đóng bao các loại Mô tả kỹ thuật Chương V 193,339 tấn
115 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm sắt thép các loại Mô tả kỹ thuật Chương V 2,702 tấn
116 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm để vận chuyển các loại phế thải Mô tả kỹ thuật Chương V 1.616,55 m3
117 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 140m tiếp theo cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Mô tả kỹ thuật Chương V 3.758 m3
118 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 140m tiếp theo sỏi, đá dăm các loại Mô tả kỹ thuật Chương V 739,4 m3
119 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 140m tiếp theo gạch chỉ, gạch thẻ Mô tả kỹ thuật Chương V 113,339 1000v
120 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 140m tiếp theo xi măng đóng bao các loại Mô tả kỹ thuật Chương V 193,339 tấn
121 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 140m tiếp theo sắt thép các loại Mô tả kỹ thuật Chương V 2,702 tấn
122 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 140m tiếp theo để vận chuyển các loại phế thải Mô tả kỹ thuật Chương V 1.616,55 m3
123 Tháo dỡ tấm đan cũ Mô tả kỹ thuật Chương V 120 cái
124 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 5,28 m3
125 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 76,8 m2
126 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Mô tả kỹ thuật Chương V 120 cái
127 Sản xuất bêtông nhựa hạt mịn bằng trạm trộn <=25 tấn/h Mô tả kỹ thuật Chương V 1,001 100tấn
128 Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô 7 tấn Mô tả kỹ thuật Chương V 0,979 100tấn
129 Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 7 km tiếp theo, ôtô 7 tấn Mô tả kỹ thuật Chương V 0,979 100tấn
130 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Mô tả kỹ thuật Chương V 5,9 100m2
131 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 7 cm Mô tả kỹ thuật Chương V 5,9 100m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->