Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200464580-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Đông Hội |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200444369 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 135 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-26 18:13:00 đến ngày 2020-05-07 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,460,724,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ XÂY LẮP | |||
| 1 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lỏng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 105,494 | m3 |
| 2 | Nạo vét bằng tàu hút công suất <=1000 CV, chiều sâu nạo vét <=6 m, chiều cao ống xả <=3 m, chiều dài ống xả <=300 m, đất phù sa bùn lỏng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 9,494 | 100m3 |
| 3 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 32,555 | m3 |
| 4 | Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,93 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật Chương V | 10,549 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật Chương V | 10,549 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3,256 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3,256 | 100m3 |
| 9 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật Chương V | 58,974 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,664 | 100m2 |
| 11 | Rải ni lông làm móng công trình | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5,897 | 100m2 |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 117,948 | m3 |
| 13 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 188,551 | m3 |
| 14 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,017 | tấn |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,555 | tấn |
| 16 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3,116 | 100m2 |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 33,929 | m3 |
| 18 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1.761,04 | m2 |
| 19 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy, quét 3 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật Chương V | 85,69 | m2 |
| 20 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Mô tả kỹ thuật Chương V | 105 | cái |
| 21 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật Chương V | 883,584 | m3 |
| 22 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 20,617 | 100m3 |
| 23 | Mua đất cấp phối đắp lề | Mô tả kỹ thuật Chương V | 281,28 | m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,813 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,813 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,813 | 100m3 |
| 27 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,813 | 100m3 |
| 28 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,4 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,037 | 100m3 |
| 29 | Phá dỡ móng các loại - Móng xây gạch | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3,112 | m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,068 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,068 | 100m3 |
| 32 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 51,968 | m3 |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,52 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,52 | 100m3 |
| 35 | Đắp cát móng đường ống, đường cống | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,312 | m3 |
| 36 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,036 | 100m2 |
| 37 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,142 | tấn |
| 38 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5,127 | m3 |
| 39 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 7,898 | m3 |
| 40 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,086 | m3 |
| 41 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,445 | m3 |
| 42 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,104 | 100m2 |
| 43 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính >10 mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,213 | tấn |
| 44 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,16 | m3 |
| 45 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,063 | 100m2 |
| 46 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,022 | tấn |
| 47 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,057 | tấn |
| 48 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,755 | m3 |
| 49 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 27,777 | m2 |
| 50 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 6,048 | m2 |
| 51 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 19,246 | m2 |
| 52 | Sản xuất cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,127 | tấn |
| 53 | Sản xuất cửa van phẳng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,264 | tấn |
| 54 | Làm khớp nối ngăn nước bằng gioăng cao su | Mô tả kỹ thuật Chương V | 9,8 | m |
| 55 | Sản xuất mặt bích đặc, khối lượng 1 cái <=20 kg | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,007 | tấn |
| 56 | Lắp đặt các loại bích đặc, khối lượng một cái <=50 kg | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,007 | tấn |
| 57 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật Chương V | 21,505 | m2 |
| 58 | Bulông M18 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5 | cái |
| 59 | Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở <5 m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,264 | tấn |
| 60 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,127 | tấn |
| 61 | Sản xuất lắp dựng Ty van + ổ điều tiết cống | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | cái |
| 62 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật Chương V | 27,716 | m3 |
| 63 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật Chương V | 15,923 | m3 |
| 64 | Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,433 | 100m3 |
| 65 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lỏng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 79,236 | m3 |
| 66 | Nạo vét bằng tàu hút công suất <=1000 CV, chiều sâu nạo vét <=6 m, chiều cao ống xả <=3 m, chiều dài ống xả <=300 m, đất phù sa bùn lỏng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 7,131 | 100m3 |
| 67 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật Chương V | 9,516 | 100m3 |
| 68 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật Chương V | 9,516 | 100m3 |
| 69 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật Chương V | 41,895 | m3 |
| 70 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,47 | 100m2 |
| 71 | Rải ni lông lót | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4,19 | 100m2 |
| 72 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 83,79 | m3 |
| 73 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 105,105 | m3 |
| 74 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,782 | tấn |
| 75 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,575 | tấn |
| 76 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,834 | 100m2 |
| 77 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 18,563 | m3 |
| 78 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1.264,2 | m2 |
| 79 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy, quét 3 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật Chương V | 60,638 | m2 |
| 80 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Mô tả kỹ thuật Chương V | 93 | cái |
| 81 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật Chương V | 111,01 | m3 |
| 82 | Sản xuất cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,254 | tấn |
| 83 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật Chương V | 10,752 | m2 |
| 84 | Lắp dựng cột thép | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,254 | tấn |
| 85 | Sản xuất + lắp dựng cánh cống | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,12 | m2 |
| 86 | Sản xuất, lắp dựng Ti van + ổ điều tiết cống | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2 | cái |
| 87 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 141,74 | m3 |
| 88 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,722 | 100m3 |
| 89 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,722 | 100m3 |
| 90 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật Chương V | 13,96 | m3 |
| 91 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 100,966 | m3 |
| 92 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 69,51 | m3 |
| 93 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=15 cm, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật Chương V | 52,322 | m3 |
| 94 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,4 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4,709 | 100m3 |
| 95 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5,232 | 100m3 |
| 96 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5,232 | 100m3 |
| 97 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật Chương V | 802,461 | m3 |
| 98 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 18,724 | 100m3 |
| 99 | Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16 cm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 15,48 | 100m2 |
| 100 | san gạt mặt bằng tạo phẳng, dốc mặt đường | Mô tả kỹ thuật Chương V | 15,48 | 100m2 |
| 101 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,076 | 100m2 |
| 102 | Rải ni lông lót | Mô tả kỹ thuật Chương V | 15,48 | 100m2 |
| 103 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 309,6 | m3 |
| 104 | Cắt sàn bê tông bằng máy - chiều dày sàn <=20cm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 362,5 | m |
| 105 | Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3.758 | m3 |
| 106 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại | Mô tả kỹ thuật Chương V | 739,4 | m3 |
| 107 | Bốc xếp gạch chỉ, gạch thẻ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 113,339 | 1000v |
| 108 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | Mô tả kỹ thuật Chương V | 193,339 | tấn |
| 109 | Bốc xếp sắt thép các loại | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,702 | tấn |
| 110 | Bốc xếp để vận chuyển các loại phế thải | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1.616,55 | m3 |
| 111 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3.758 | m3 |
| 112 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm sỏi, đá dăm các loại | Mô tả kỹ thuật Chương V | 739,4 | m3 |
| 113 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm gạch chỉ, gạch thẻ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 113,339 | 1000v |
| 114 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm xi măng đóng bao các loại | Mô tả kỹ thuật Chương V | 193,339 | tấn |
| 115 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm sắt thép các loại | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,702 | tấn |
| 116 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm để vận chuyển các loại phế thải | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1.616,55 | m3 |
| 117 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 140m tiếp theo cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3.758 | m3 |
| 118 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 140m tiếp theo sỏi, đá dăm các loại | Mô tả kỹ thuật Chương V | 739,4 | m3 |
| 119 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 140m tiếp theo gạch chỉ, gạch thẻ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 113,339 | 1000v |
| 120 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 140m tiếp theo xi măng đóng bao các loại | Mô tả kỹ thuật Chương V | 193,339 | tấn |
| 121 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 140m tiếp theo sắt thép các loại | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,702 | tấn |
| 122 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 140m tiếp theo để vận chuyển các loại phế thải | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1.616,55 | m3 |
| 123 | Tháo dỡ tấm đan cũ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 120 | cái |
| 124 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5,28 | m3 |
| 125 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 76,8 | m2 |
| 126 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Mô tả kỹ thuật Chương V | 120 | cái |
| 127 | Sản xuất bêtông nhựa hạt mịn bằng trạm trộn <=25 tấn/h | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,001 | 100tấn |
| 128 | Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô 7 tấn | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,979 | 100tấn |
| 129 | Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 7 km tiếp theo, ôtô 7 tấn | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,979 | 100tấn |
| 130 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5,9 | 100m2 |
| 131 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 7 cm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5,9 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi