Gói thầu: Nâng cấp, sửa chữa Đường Ao Gòn
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200463785-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/05/2020 21:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công Ty TNHH MTV Lộc Phú Trung |
| Tên gói thầu | Nâng cấp, sửa chữa Đường Ao Gòn |
| Số hiệu KHLCNT | 20200463779 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | NS huyện + vốn NDĐG |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-25 15:17:00 đến ngày 2020-05-12 21:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,288,169,767 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HM1: PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Cày xới mặt đường cũ | Theo HS BCKTKT | 84,108 | 100m2 |
| 2 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Theo HS BCKTKT | 84,108 | 100m2 |
| 3 | Vét đất hữu cơ | Theo HS BCKTKT | 2,874 | 100m3 |
| 4 | Đánh cấp nền đường | Theo HS BCKTKT | 4,342 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường | Theo HS BCKTKT | 1,163 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HS BCKTKT | 24,308 | 100m3 |
| 7 | Đất đắp (tạm tính vận chuyển) | Theo HS BCKTKT | 1.943,756 | m3 |
| 8 | Đắp sỏi đỏ gia cố lề bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HS BCKTKT | 4,567 | 100m3 |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo HS BCKTKT | 10,48 | 100m3 |
| 10 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo HS BCKTKT | 10,48 | 100m3 |
| 11 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Theo HS BCKTKT | 88,613 | 100m2 |
| 12 | Thi công mặt đường láng nhũ tương 3 lớp, tiêu chuẩn nhựa 4,5 kg/m2 | Theo HS BCKTKT | 88,613 | 100m2 |
| 13 | Đóng cừ tràm bằng máy đào 0,5m, đất cấp I (nc+m) | Theo HS BCKTKT | 117,6 | 100m |
| 14 | Cừ tràm d=(8-10)cm L=4m | Theo HS BCKTKT | 13.860 | m |
| 15 | Đào móng trụ đỡ biển báo | Theo HS BCKTKT | 2,625 | m3 |
| 16 | Bê tông đá dăm trụ đỡ đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Theo HS BCKTKT | 2,583 | m3 |
| 17 | Biển báo tròn phản quang | Theo HS BCKTKT | 4 | cái |
| 18 | Biển báo chữ nhật PQ (0.5x0.3) | Theo HS BCKTKT | 8 | cái |
| 19 | Biển báo phản quang tam giác | Theo HS BCKTKT | 11 | cái |
| 20 | Trụ đỡ biển báo d90mm L=3.5m (kể cả BL, nắp chụp) | Theo HS BCKTKT | 2 | cái |
| 21 | Trụ đỡ biển báo d90mm L=3m (kể cả BL, nắp chụp) | Theo HS BCKTKT | 19 | cái |
| 22 | Đào móng cột trụ chắn barie | Theo HS BCKTKT | 0,65 | m3 |
| 23 | Bê tông đá dăm móng trụ chắn đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Theo HS BCKTKT | 0,1 | m3 |
| 24 | Bê tông đá dăm móng trụ chắn đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo HS BCKTKT | 0,387 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ móng trụ chắn | Theo HS BCKTKT | 0,014 | 100m2 |
| 26 | Gia công lắp dựng cốt thép trụ chắn, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HS BCKTKT | 0,017 | tấn |
| 27 | Lắp đặt ống STK d114.3mm nối bằng phương pháp hàn, (ns bq từ BB.32010-BB.32011) | Theo HS BCKTKT | 0,22 | 100m |
| 28 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HS BCKTKT | 7,159 | m2 |
| B | HM2: ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Móng trụ STK 3,5m | Theo HS BCKTKT | 80 | móng |
| 2 | Tiếp địa đường dây hạ thế cáp ABC | Theo HS BCKTKT | 12 | bộ |
| 3 | Tiếp địa tủ điều khiển | Theo HS BCKTKT | 2 | bộ |
| 4 | Trụ STK 3,5m | Theo HS BCKTKT | 80 | trụ |
| 5 | Tủ điều khiển | Theo HS BCKTKT | 2 | tủ |
| 6 | Dây cáp cấp nguồn LV ABC 2x25 (+6m xuống tủ) | Theo HS BCKTKT | 32,64 | mét |
| 7 | Dây cáp dọc tuyến LV ABC 3x16 | Theo HS BCKTKT | 2.399,04 | mét |
| 8 | Cáp CVV 2x2.5mm2 | Theo HS BCKTKT | 240 | mét |
| 9 | Kẹp dừng cáp ABC 3x16; 2x25 | Theo HS BCKTKT | 12 | cái |
| 10 | Giá móc treo cáp ABC 3x16 | Theo HS BCKTKT | 3 | cái |
| 11 | Kẹp treo cáp ABC 3x16 | Theo HS BCKTKT | 74 | cái |
| 12 | Đầu coss CU-AL 16mm2 | Theo HS BCKTKT | 12 | cái |
| 13 | Đầu coss CU-AL 25mm2 | Theo HS BCKTKT | 4 | cái |
| 14 | Boulon móc Φ16 - 120 | Theo HS BCKTKT | 82 | cái |
| 15 | Boulon móc Φ16 - 200 | Theo HS BCKTKT | 2 | cái |
| 16 | Nắp bịt đầu cáp | Theo HS BCKTKT | 16 | cái |
| 17 | Cần đèn F 49 dày 1,4mm, dài 2,5m/cần | Theo HS BCKTKT | 80 | cái |
| 18 | Đèn LED 50W + Chóa đèn | Theo HS BCKTKT | 80 | bộ |
| 19 | Cầu chì cá 5A | Theo HS BCKTKT | 80 | bộ |
| 20 | Kẹp IPC đấu nối | Theo HS BCKTKT | 168 | cái |
| 21 | Băng keo điện | Theo HS BCKTKT | 20 | cuộn |
| 22 | Ống nhựa F 60 | Theo HS BCKTKT | 12 | mét |
| 23 | Long đền vuông M18 | Theo HS BCKTKT | 84 | cái |
| 24 | Đánh số trụ, sơn cảnh báo nguy hiểm | Theo HS BCKTKT | 80 | trụ |
| C | HM3: CHI PHÍ DỰ PHÒNG: Chi phí dự phòng của công trình được phê duyệt là 747272158 đồng. Giá dự phòng này dùng để phát sinh khối lượng cho các công việc ngoài hồ sơ thiết kế được duyệt. Nhà thầu không xây dựng giá dự phòng này vào giá của gói thầu. | |||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi