Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200464474-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/05/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần xây dựng và thiết kế An Vinh Sơn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200464458 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn bổ sung có mục tiêu từ ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-26 16:05:00 đến ngày 2020-05-06 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,135,488,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Tuyến rãnh thoát nước | |||
| 1 | Đào kênh mương, chiều rộng ≤6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,2337 | 100m³ |
| 2 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 200,2376 | m³ |
| 3 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng băng, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,5595 | 100m² |
| 4 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 301,1839 | m³ |
| 5 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.701,072 | m² |
| 6 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 56,1433 | m³ |
| 7 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng băng, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,0859 | 100m² |
| 8 | Gia công, lắp dựng cốt thép bệ máy, đường kính ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,1627 | tấn |
| 9 | Gia công, lắp dựng cốt thép bệ máy, đường kính ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,3479 | tấn |
| 10 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 132,6283 | m³ |
| 11 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,957 | 100m² |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép panen đúc sẵn, đường kính >10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,4027 | tấn |
| 13 | Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng máy, lắp panen | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.410 | cái |
| 14 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,2021 | 100m³ |
| 15 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,0016 | 100m³ |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,2613 | 100m³ |
| 17 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤7km bằng ôtô tự đổ 12 tấn, đất cấp III (ĐM cũ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,2613 | 100m³ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi