Gói thầu: Gói thầu số 07: Thi công xây dựng công trình: Đường nhựa từ quốc lộ 53 đến Phước Bình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200463901-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/05/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG CHUẨN VIỆT |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 07: Thi công xây dựng công trình: Đường nhựa từ quốc lộ 53 đến Phước Bình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200430069 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị xã |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-27 08:32:00 đến ngày 2020-05-06 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,262,829,510 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100m2: 0 cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,95 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ hàng rào kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 282 | m2 |
| 3 | Tháo ống bê tông bằng cần trục đường kính <=1000mm (60% công lắp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | đoạn |
| 4 | Phá dỡ nền xi măng không cốt thép, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 128,6 | m2 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,75 | m3 |
| 6 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=20cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cây |
| 7 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=20cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | gốc |
| 8 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=30cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cây |
| 9 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=30cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | gốc |
| 10 | Đào nền đường, máy đào <=0,4m3, máy ủi <=110CV, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,261 | 100m3 |
| 11 | Đất dính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 278,0305 | m3 |
| 12 | Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,528 | 100m3 |
| 13 | Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 (KVL) V3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,159 | 100m3 |
| 14 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95(V3 KVL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,945 | 100m3 |
| 15 | Lu lèn lại nền đường V3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,3 | 100m2 |
| 16 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới (CP loại 2 V3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,224 | 100m3 |
| 17 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường làm mới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,668 | 100m3 |
| 18 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,12 | 100m2 |
| 19 | Rải thảm mặt bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,12 | 100m2 |
| 20 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 93,22 | m3 |
| 21 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,644 | m3 |
| 22 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,136 | 100m2 |
| B | THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,158 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95(KVL) V3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,265 | 100m3 |
| 3 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính =800mm vỉa hè V3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 194 | đoạn |
| 4 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính =800mm vỉa hè H30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | đoạn |
| 5 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, đường kính =800mm H30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | đoạn |
| 6 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 800mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 172 | mối nối |
| 7 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống =800mm V3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 395 | cái |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,352 | m3 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,374 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,09 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,529 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,24 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn pa nen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,657 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất và lắp dựng bê tông panen 3 mặt, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,866 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy V3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 16 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,632 | m3 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,039 | tấn |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,309 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <=45 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,157 | 100m2 |
| 20 | Lắp đặt lưới Composite, kích thước 800x300mm V3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 21 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,925 | tấn |
| 22 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn d>10 V3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,054 | tấn |
| 23 | Sản xuất cấu kiện thép hình khối lượng một cấu kiện <=10kg (vùng 3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,957 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10kg vùng 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,957 | tấn |
| 25 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,995 | m3 |
| 26 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,178 | m3 |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,773 | 100m2 |
| 28 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,369 | 100m2 |
| 29 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg (Vùng 3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 30 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,848 | m3 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,324 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,081 | tấn |
| 33 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,745 | m3 |
| 34 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,631 | m3 |
| 35 | Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <=45 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,098 | 100m2 |
| C | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Biển tam giác cả cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 2 | Biển tròn cả cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 3 | Lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống fi 80 (Vùng 3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 4 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,4 | m2 |
| 5 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,352 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,352 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi