Gói thầu: Xây lắp (bao gồm chi phí xây dựng + HMC)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200464678-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng và Thương mại Đông Hưng |
| Tên gói thầu | Xây lắp (bao gồm chi phí xây dựng + HMC) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200464666 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 04 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-27 08:44:00 đến ngày 2020-05-06 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,217,107,310 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | GXD*2% | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | GXD*2% | 1 | Khoản |
| B | NỀN - MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phá dỡ tường gạch | Theo HSTK được duyệt | 9,126 | m3 |
| 2 | Phá dỡ cống bản hiện hữu | Theo HSTK được duyệt | 15,45 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ cống tròn đường kính D<1000mm, đoạn ống dài 1m nối bằng gạch chỉ (NC*1,1029/0,917; M*0,984/1,004)*60* | Theo HSTK được duyệt | 8 | Đoạn ống |
| 4 | Đào nền đường, khuôn áo đường, đánh cấp bằng máy đào 0,8m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp 2 | Theo HSTK được duyệt | 6,284 | 100m3 |
| 5 | Vét hữu cơ nền đường h=20cm | Theo HSTK được duyệt | 0,719 | 100m3 |
| 6 | Lu lèn nền đường nguyên thổ, độ chặt K=0,95 | Theo HSTK được duyệt | 7,556 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền, lề đường bằng máy đầm 16T, độ chặt K=0,95 | Theo HSTK được duyệt | 5,369 | 100m3 |
| 8 | Đất chọn lọc | Theo HSTK được duyệt | 284,602 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vị <=1000m, đất cấp I | Theo HSTK được duyệt | 3,434 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển tiếp cự ly <=2km bằng oto tự đổ 7T, đất cấp I | Theo HSTK được duyệt | 3,434 | 100m3 |
| 11 | Làm mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10cm | Theo HSTK được duyệt | 25,185 | 100m2 |
| 12 | Làm mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12cm | Theo HSTK được duyệt | 25,185 | 100m2 |
| 13 | Láng mặt đường 3 lớp nhựa dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Theo HSTK được duyệt | 25,521 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất lắp đặt trụ đỡ biển báo bằng ống sắt D90 | Theo HSTK được duyệt | 10 | cái |
| 15 | Sản xuất lắp đặt biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm | Theo HSTK được duyệt | 10 | cái |
| 16 | Làm cọc tiêu BTCT | Theo HSTK được duyệt | 46 | cái |
| 17 | Bê tông lót móng rộng <=250cn đá 4x6, vữa BT M100 | Theo HSTK được duyệt | 20,55 | m3 |
| 18 | Bê tông móng rộng <=250cn đá 1x2, vữa BT M150 | Theo HSTK được duyệt | 3,047 | m3 |
| 19 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cọc tiêu | Theo HSTK được duyệt | 0,331 | 100m2 |
| 20 | Xây đá hộc vữa mác 100 gia cố taluy nền đường | Theo HSTK được duyệt | 252,69 | m3 |
| 21 | Đào thi công chân khay, gia cố mái taluy đất cấp II | Theo HSTK được duyệt | 106,87 | m3 |
| C | THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Bê tông lót móng rộng <=250cn đá 4x6, vữa BT M100 | Theo HSTK được duyệt | 49,53 | m3 |
| 2 | Bê tông móng rộng <=250cn đá 1x2, vữa BT M200 | Theo HSTK được duyệt | 42 | m3 |
| 3 | Bê tông móng rộng <=250cn đá 1x2, vữa BT M150 | Theo HSTK được duyệt | 8,74 | m3 |
| 4 | Bê tông tường đầu, tường cánh mối nối cống đá 1x2 vữa mác 200 | Theo HSTK được duyệt | 21,27 | m3 |
| 5 | SXDL tháo dỡ ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo HSTK được duyệt | 0,874 | 100m2 |
| 6 | SXLD tháo dỡ ván khuôn | Theo HSTK được duyệt | 0,95 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất bê tông tấm đan, mát hắt, lanh tô…..đúc sẵn đá 1x2 vữa BT M200 | Theo HSTK được duyệt | 30,62 | m3 |
| 8 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt | 2,582 | 100m2 |
| 9 | SXLD cốt thép tấm đan, khuôn D<10 | Theo HSTK được duyệt | 1,815 | tấn |
| 10 | SXLD cốt thép tấm đan, khuôn D>10 | Theo HSTK được duyệt | 2,831 | tấn |
| 11 | Xây tường thẳng đá hộc <=60cm, h<=2m, vữa xi măng M100 | Theo HSTK được duyệt | 181,59 | m3 |
| 12 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Theo HSTK được duyệt | 6,4 | m3 |
| 13 | Đào kênh mương móng rộng <=6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt | 3,498 | 100m3 |
| 14 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 | Theo HSTK được duyệt | 2,626 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vị <=1000m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt | 0,826 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển tiếp cự ly <=4km bằng ô tô tự đổ 7T, đất cấp II(M*4) | Theo HSTK được duyệt | 0,826 | 100m3 |
| 17 | Lắp đặt cống hộp đơn, qui cách 2000x2000mm đoạn ống dài 1,2m (NC*1,029/0,917; M*0,984/1,004) | Theo HSTK được duyệt | 12 | đoạn ống |
| 18 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=250kg, vữa XM M100 | Theo HSTK được duyệt | 379 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi