Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200459402-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH TM DV XD An Hưng Phát |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20191271410 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-27 11:29:00 đến ngày 2020-05-08 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,870,674,455 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 79,000,000 VNĐ ((Bảy mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1 : CẢI TẠO, SỬA CHỮA NHÀ LÀM VIỆC BAN CHỈ HUY CŨ THÀNH NHÀ Ở CÁN BỘ CHIẾN SĨ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn | Chương V | 3,0088 | 100M2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu thép bị han rỉ, hư hỏng: Vì kèo, xà gồ thép | Chương V | 1,5876 | Tấn |
| 3 | Tháo dỡ cửa | Chương V | 7,98 | M2 |
| 4 | Tháo dỡ khung nhôm kính | Chương V | 47,04 | M2 |
| 5 | Tháo dỡ lan can | Chương V | 76 | Md |
| 6 | Phá dỡ sàn sênô bê tông cốt thép (cos +2,80) | Chương V | 6,456 | M3 |
| 7 | Phá dỡ xà dầm bê tông cốt thép | Chương V | 1,08 | M3 |
| 8 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <= 11 cm | Chương V | 28,0675 | M3 |
| 9 | Phá dỡ nền gạch | Chương V | 211,79 | M2 |
| 10 | Phá dỡ tường ốp gạch trong ngoài nhà | Chương V | 109,1 | M2 |
| 11 | Đục lớp vữa láng sê nô | Chương V | 87,243 | M2 |
| 12 | Vận chuyển xà bần đi bỏ | Chương V | 2,6173 | M3 |
| 13 | Diện tích tường ngoài nhà | Chương V | 474,96 | M2 |
| 14 | Diện tích tường trong nhà | Chương V | 1.522,18 | M2 |
| 15 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường ngoài nhà | Chương V | 237,47 | M2 |
| 16 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường trong nhà | Chương V | 304,436 | M2 |
| 17 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên cột, trụ | Chương V | 42,56 | M2 |
| 18 | Đục nhám mặt bê tông | Chương V | 347,1 | M2 |
| 19 | Khoan bê tông bằng mũi khoan đặc, lỗ Đk 16 mm, chiều sâu lỗ <= 10 cm | Chương V | 180 | Lỗ |
| 20 | Khoan bê tông bằng mũi khoan đặc, lỗ Đk 12 mm, chiều sâu lỗ <= 10 cm | Chương V | 580 | Lỗ |
| 21 | Liên kết thép vào ck hiện trạng bằng sika duar 731 | Chương V | 760 | Lỗ |
| 22 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 16m, đá 1x2 Mác 200 | Chương V | 3,084 | M3 |
| 23 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật | Chương V | 0,5768 | 100M2 |
| 24 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm | Chương V | 0,0806 | Tấn |
| 25 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 0,457 | Tấn |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 | Chương V | 6,8141 | M3 |
| 27 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng | Chương V | 0,7613 | 100M2 |
| 28 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm | Chương V | 0,1451 | Tấn |
| 29 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 0,8751 | Tấn |
| 30 | Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 200 | Chương V | 0,7285 | M3 |
| 31 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Sàn mái | Chương V | 0,0729 | 100M2 |
| 32 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm | Chương V | 0,0855 | Tấn |
| 33 | Bê tông lanh tô, lam, sê nô đá 1x2 Mác 200 | Chương V | 10,8426 | M3 |
| 34 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ lanh tô, lam, sê nô | Chương V | 1,3874 | 100M2 |
| 35 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô, lam, sê nô cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm | Chương V | 0,292 | Tấn |
| 36 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô, lam, sê nô cao <=16m, đường kính cốt thép <=18mm | Chương V | 1,0761 | Tấn |
| 37 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 200 | Chương V | 1,225 | M3 |
| 38 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,0798 | 100M2 |
| 39 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, tam cấp, đường kính cốt thép <=10mm | Chương V | 0,1088 | Tấn |
| 40 | Bê tông láng sê nô, đá mi Mác 200 | Chương V | 2,6173 | M3 |
| 41 | Quét lớp Kova CT11A đáy và thành sê nô, quét 3 lớp | Chương V | 87,243 | M2 |
| 42 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Chương V | 1,96 | M3 |
| 43 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày<=10cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 | Chương V | 2,1672 | M3 |
| 44 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Chương V | 2,346 | M3 |
| 45 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 | Chương V | 2,346 | M3 |
| 46 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, dày<= 30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Chương V | 31,7248 | M3 |
| 47 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 30cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 | Chương V | 37,2228 | M3 |
| 48 | Xây cột, trụ bằng gạch thẻ 4x8x18, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 | Chương V | 22,3312 | M3 |
| 49 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V | 478,629 | M2 |
| 50 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V | 350,149 | M2 |
| 51 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V | 190,9013 | M2 |
| 52 | Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V | 19,968 | M2 |
| 53 | Trát trần, vữa xi măng Mác 75 | Chương V | 7,285 | M2 |
| 54 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa xi măng Mác 75 | Chương V | 257,9712 | M2 |
| 55 | Cung cấp xà gồ thép mạ kẽm C50x100x2,0MM | Chương V | 437 | Md |
| 56 | Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm C50x100x2,0MM | Chương V | 1,3722 | Tấn |
| 57 | Lắp dựng xà gồ thép C50x100x2.0 | Chương V | 1,3722 | Tấn |
| 58 | Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dày 0,45mm | Chương V | 3,6442 | 100M2 |
| 59 | Lát đá granít tự nhiên,, vữa mác 75 bậc tam cấp | Chương V | 14,985 | M2 |
| 60 | Lát đá granít tự nhiên,, vữa mác 75 bậc tam cấp | Chương V | 2,025 | M2 |
| 61 | Lát đá granít tự nhiên,, vữa mác 75 mặt bệ các loại | Chương V | 22,72 | M2 |
| 62 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch Ceramic 400x400mm | Chương V | 207,965 | M2 |
| 63 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch Ceramic nhám 250x250mm | Chương V | 48,24 | M2 |
| 64 | Ốp đá granit màu đỏ ngạch cửa | Chương V | 3,16 | M2 |
| 65 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch 200x400mm | Chương V | 422,06 | M2 |
| 66 | Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm | Chương V | 150,4 | M2 |
| 67 | Bả bằng ma tít vào tường | Chương V | 836,654 | M2 |
| 68 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Chương V | 468,8405 | M2 |
| 69 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 1.490,877 | M2 |
| 70 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 1.223,2115 | M2 |
| 71 | Ốp tường, trụ, cột, bằng gạch gốm | Chương V | 46,62 | M2 |
| 72 | Ốp đá Granite trụ cột, tiết diện đá <=0,25m2 | Chương V | 2,752 | M2 |
| 73 | Ốp đá chẻ | Chương V | 19,17 | M2 |
| 74 | Miết mạch đá chẻ | Chương V | 15,3 | M2 |
| 75 | Sơn đá chẻ | Chương V | 24,39 | M2 |
| 76 | Đắp phào đơn, vữa xi măng Mác 75 | Chương V | 54,2 | Mét |
| 77 | Trát chỉ sê nô, vữa xi măng Mác 75 | Chương V | 90,2 | Mét |
| 78 | Đắp phào kép sê nô, vữa xi măng Mác 75 | Chương V | 360,8 | Mét |
| 79 | Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 | Chương V | 341,8834 | Mét |
| 80 | Đắp phào đơn, vữa xi măng Mác 75 | Chương V | 966,768 | Mét |
| 81 | Miết mạch tường gạch loại lõm | Chương V | 350,149 | M2 |
| 82 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Chương V | 12 | Mét |
| 83 | Lắp dựng cánh cửa đi vào khuôn | Chương V | 4,16 | M2 |
| 84 | SXLD, Cửa đi khung nhôm kính | Chương V | 12,76 | M2 |
| 85 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Chương V | 12,9 | M2 |
| 86 | Lắp dựng lan can lục bình bê tông | Chương V | 35,82 | M2 |
| 87 | SXLD, Lan can lục bình bê tông | Chương V | 244 | Cái |
| 88 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m | Chương V | 9,2016 | 100M2 |
| 89 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước | Chương V | 14,652 | M2 |
| 90 | Vệ sinh đánh bóng bậc thang | Chương V | 2 | Bộ |
| 91 | Sơn PU cửa gỗ | Chương V | 108,48 | M2 |
| 92 | Tháo dỡ hệ thống điện cũ | Chương V | 1 | HT |
| 93 | Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V | 26 | Bộ |
| 94 | Lắp đèn ống dài 0,6m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V | 6 | Bộ |
| 95 | Lắp đặt đèn ốp trần | Chương V | 18 | Bộ |
| 96 | Lắp đặt quạt đảo trần | Chương V | 12 | Cái |
| 97 | Lắp ổ cắm điện loại ba chấu | Chương V | 72 | Cái |
| 98 | Lắp công tắc xoay chiều | Chương V | 4 | Cái |
| 99 | Lắp công tắc điện 1 hạt - 1 chiều (2 công tắc) | Chương V | 48 | Cái |
| 100 | Lắp đặt hộp nối điện | Chương V | 32 | Hộp |
| 101 | Lắp đặt tủ điện âm tường sino | Chương V | 2 | Cái |
| 102 | Lắp đặt MCCB 2P 100A | Chương V | 2 | Cái |
| 103 | Lắp đặt MCB 1P 20A | Chương V | 12 | Cái |
| 104 | Lắp đặt cầu chì | Chương V | 32 | Cái |
| 105 | Lắp đặt đế đơn+ mặt chụp 2 thiết bị | Chương V | 12 | Hộp |
| 106 | Lắp đặt đế đơn + mặt chụp 3 thiết bị | Chương V | 8 | Hộp |
| 107 | Lắp đặt đế đơn + mặt chụp 4 thiết bị | Chương V | 12 | Hộp |
| 108 | Lắp đặt đế đơn + mặt chụp 5 thiết bị | Chương V | 12 | Hộp |
| 109 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x14mm2 | Chương V | 200 | Mét |
| 110 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x4mm2 | Chương V | 245 | Mét |
| 111 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 | Chương V | 700 | Mét |
| 112 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | Chương V | 1.000 | Mét |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa ruột gà D25 | Chương V | 1.020 | Mét |
| 114 | Kéo rải dây tiếp địa | Chương V | 5 | Mét |
| 115 | Tháo dỡ hệ thống cấp nước cũ | Chương V | 1 | HT |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, đường kính ống 34mm | Chương V | 0,5 | 100M |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, đường kính ống 27mm | Chương V | 0,4 | 100M |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, đường kính ống 21mm | Chương V | 0,2 | 100M |
| 119 | Lắp đặt co nhựa uPVC, đường kính 21mm | Chương V | 45 | Cái |
| 120 | Lắp đặt co nhựa uPVC, đường kính 27mm | Chương V | 8 | Cái |
| 121 | Lắp đặt co nhựa uPVC, đường kính 34mm | Chương V | 10 | Cái |
| 122 | Lắp đặt tê nhựa uPVC, đường kính 27mm | Chương V | 8 | Cái |
| 123 | Nối ren trong D21mm | Chương V | 18 | Cái |
| 124 | Lắp đặt nối tê + co + giảm D27/21 | Chương V | 15 | Cái |
| 125 | Lắp đặt nối tê + co + giảm D34/27 | Chương V | 6 | Cái |
| 126 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D114mm | Chương V | 0,2 | 100M |
| 127 | Lắp đặt co nhựa uPVC, đường kính 114mm | Chương V | 6 | Cái |
| 128 | Lắp đặt tê nhựa uPVC, đường kính 114mm | Chương V | 3 | Cái |
| 129 | Lắp đặt nối ống uPVC D114mm | Chương V | 2 | Cái |
| 130 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, đường kính ống 90mm | Chương V | 0,2 | 100M |
| 131 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, đường kính ống 60mm | Chương V | 0,24 | 100M |
| 132 | Lắp đặt co nhựa uPVC, đường kính 90mm | Chương V | 4 | Cái |
| 133 | Lắp đặt co lơi nhựa uPVC, đường kính 60mm | Chương V | 4 | Cái |
| 134 | Lắp đặt tê nhựa uPVC, đường kính 60mm | Chương V | 2 | Cái |
| 135 | Lắp đặt nối tê + co + giảm D90/60 | Chương V | 4 | Cái |
| 136 | Lắp đặt co nhựa chữ Y uPVC D60mm | Chương V | 4 | Cái |
| 137 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, đường kính ống 60mm | Chương V | 2,8 | 100M |
| 138 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, đường kính ống 27mm | Chương V | 0,08 | 100M |
| 139 | Lắp đặt co nhựa uPVC, đường kính ống 60mm | Chương V | 20 | Cái |
| 140 | Lắp đặt co nhựa uPVC, đường kính 27mm | Chương V | 8 | Cái |
| 141 | Lắp đặt nối thẳng D60mm | Chương V | 20 | Cái |
| 142 | Lắp đặt nối răng trong STK D60 | Chương V | 20 | Cái |
| 143 | Lắp đặt nối răng ngoài STK D60 | Chương V | 20 | Cái |
| 144 | Lắp đặt cầu chắn rác đường kính 60mm | Chương V | 20 | Cái |
| 145 | Lắp đặt co nhựa chữ Y uPVC D60/27 | Chương V | 8 | Cái |
| 146 | Lắp đặt nối tê + co + giảm D34/27 | Chương V | 4 | Cái |
| 147 | Lắp đặt co lơi nhựa uPVC, đường kính 60mm | Chương V | 40 | Cái |
| 148 | Lắp đặt chậu xí bệt + vòi xịt | Chương V | 6 | Bộ |
| 149 | Lắp đặt phểu thu Inox D150 | Chương V | 8 | Cái |
| 150 | Xi phông thoát sàn D90 | Chương V | 8 | Cái |
| 151 | Lắp đặt Lavabo + vòi xả | Chương V | 6 | Bộ |
| 152 | Lắp đặt van khóa đồng D27 | Chương V | 5 | Cái |
| 153 | Lắp đặt van khóa 1 chiều D34 | Chương V | 2 | Cái |
| 154 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Chương V | 6 | Cái |
| 155 | Lắp đặt giá treo inox | Chương V | 12 | Cái |
| 156 | Lắp đặt gương soi + kệ kính | Chương V | 4 | Cái |
| 157 | Lắp đặt vòi sen | Chương V | 12 | Bộ |
| 158 | Cung cấp máy bơm nước 1.5HP | Chương V | 1 | Bộ |
| B | HẠNG MỤC 2 : CẢI TẠO, SỬA CHỮA PHẦN: THÁO DỠ - HIỆN TRẠNGCẤP HỘI TRƯỜNG | |||
| 1 | Phá dỡ xà dầm bê tông cốt thép bằng thủ công | Chương V | 1,3068 | M3 |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn | Chương V | 2,2472 | 100M2 |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu thép bị han rỉ, hư hỏng: Vì kèo, xà gồ thép | Chương V | 1,7809 | Tấn |
| 4 | Tháo dỡ trần tấm Prima | Chương V | 193,99 | M2 |
| 5 | Tháo dỡ cửa | Chương V | 59,39 | M2 |
| 6 | Phá dỡ sàn sênô bê tông cốt thép | Chương V | 7,78 | M3 |
| 7 | Phá dỡ xà dầm bê tông cốt thép | Chương V | 3,4555 | M3 |
| 8 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <= 11 cm | Chương V | 3,394 | M3 |
| 9 | Đục nền gạch men 40x40cm | Chương V | 192,95 | M2 |
| 10 | Vận chuyển xà bần đi bỏ | Chương V | 19,7953 | M3 |
| 11 | Diện tích tường ngoài nhà | Chương V | 97,6 | M2 |
| 12 | Diện tích tường trong nhà | Chương V | 139,34 | M2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường ngoài | Chương V | 48,8 | M2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột, trụ trong nhà | Chương V | 27,868 | M2 |
| 15 | Đục nhám tường ốp đá chẻ | Chương V | 13,685 | M2 |
| 16 | Khoan bê tông bằng mũi khoan đặc, lỗ Đk 12 mm, chiều sâu lỗ <= 15 cm | Chương V | 84 | Lỗ |
| 17 | Khoan bê tông bằng mũi khoan đặc, lỗ Đk 14 mm, chiều sâu lỗ <= 15 cm | Chương V | 68 | Lỗ |
| 18 | Khoan bê tông bằng mũi khoan đặc, lỗ Đk 8 mm, chiều sâu lỗ <= 10 cm | Chương V | 119 | Lỗ |
| 19 | Liên kết thép vào ck hiện trạng bằng sika duar 731 | Chương V | 271 | Lỗ |
| 20 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu >1, đất cấp I | Chương V | 7,488 | M3 |
| 21 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V | 5,9904 | M3 |
| 22 | Đóng cừ tràm, L=4,7m, ngọn >4.0cm Vào đất cấp II | Chương V | 2,35 | 100M |
| 23 | Vét bùn đầu cừ | Chương V | 0,2 | M3 |
| 24 | Đệm cát đầu cừ | Chương V | 0,288 | M3 |
| 25 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V | 18,1776 | M3 |
| 26 | Bê tông lót đá 4x6 Mác 100 | Chương V | 15,009 | M3 |
| 27 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | Chương V | 0,6853 | M3 |
| 28 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật | Chương V | 0,02 | 100M2 |
| 29 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm | Chương V | 0,02 | Tấn |
| 30 | Bê tông cổ cột, tiết diện <=0.1m2, cao <=4m, đá 1x2 Mác 200 | Chương V | 0,156 | M3 |
| 31 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ cổ cột | Chương V | 0,0312 | 100M2 |
| 32 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 16m, đá 1x2 Mác 200 | Chương V | 2,01 | M3 |
| 33 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật | Chương V | 0,402 | 100M2 |
| 34 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm | Chương V | 0,0605 | Tấn |
| 35 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 0,3287 | Tấn |
| 36 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 | Chương V | 8,6524 | M3 |
| 37 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng | Chương V | 1,171 | 100M2 |
| 38 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm | Chương V | 0,2436 | Tấn |
| 39 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 1,3375 | Tấn |
| 40 | Bê tông sê nô đá 1x2 Mác 200 | Chương V | 10,02 | M3 |
| 41 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ, sê nô | Chương V | 1,2175 | 100M2 |
| 42 | Sản xuất lắp dựng cốt thép, sê nô cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm | Chương V | 0,9766 | Tấn |
| 43 | Bê tông lanh tô, lam, sê nô đá 1x2 Mác 200 | Chương V | 1,9609 | M3 |
| 44 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ lanh tô, lam, sê nô | Chương V | 0,3922 | 100M2 |
| 45 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô, lam <=16m, đường kính cốt thép <=10mm | Chương V | 0,0383 | Tấn |
| 46 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô, lam <=16m, đường kính cốt thép <=18mm | Chương V | 0,229 | Tấn |
| 47 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, tam cấp đá 1x2 Mác 200 | Chương V | 1,6988 | M3 |
| 48 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,0525 | 100M2 |
| 49 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, tam cấp, đường kính cốt thép <=10mm | Chương V | 0,0988 | Tấn |
| 50 | Láng đáy sê nô, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V | 28,128 | M2 |
| 51 | Ngâm nước xi măng 5kg/m2 | Chương V | 28,218 | M2 |
| 52 | Quét lớp Kova CT11A đáy và thành sê nô, quét 3 lớp | Chương V | 28,218 | M2 |
| 53 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ 4x8x18, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 | Chương V | 1,9773 | M3 |
| 54 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Chương V | 2,12 | M3 |
| 55 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, dày<= 30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Chương V | 14,5131 | M3 |
| 56 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Chương V | 5,0875 | M3 |
| 57 | Xây ốp cột bằng gạch ống 8x8x19, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Chương V | 6,2965 | M3 |
| 58 | Trát tường bó nền, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V | 21,2 | M2 |
| 59 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V | 108,185 | M2 |
| 60 | Trát má cửa (trong nhà), chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V | 13,0484 | M2 |
| 61 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V | 138,695 | M2 |
| 62 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V | 57,6919 | M2 |
| 63 | Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V | 101,906 | M2 |
| 64 | Trát lan can, mái hắt, lam ngang, vữa xi măng Mác 75 | Chương V | 39,2188 | M2 |
| 65 | Trát sê nô, vữa xi măng Mác 75 | Chương V | 121,751 | M2 |
| 66 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ Khẩu độ <=12m | Chương V | 1,2957 | Tấn |
| 67 | Lắp dựng vì kèo thép Khẩu độ <=18m | Chương V | 1,2957 | Tấn |
| 68 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước | Chương V | 61,1344 | M2 |
| 69 | Cung cấp xà gồ thép mạ kẽm C50x100x2,0MM | Chương V | 328 | Md |
| 70 | Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm C50x100x2,0MM | Chương V | 1,0299 | Tấn |
| 71 | Lắp dựng xà gồ thép C50x100x2.0 | Chương V | 1,0299 | Tấn |
| 72 | Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dày 0,45mm | Chương V | 2,6221 | 100M2 |
| 73 | Cung cấp máng nước dày 0,45zem | Chương V | 9 | Md |
| 74 | Lát đá granít tự nhiên,, vữa mác 75 bậc tam cấp | Chương V | 11,895 | M2 |
| 75 | Lát đá granít tự nhiên,, vữa mác 75 bậc tam cấp | Chương V | 11,47 | M2 |
| 76 | Lát đá granít tự nhiên,, vữa mác 75 mặt lan can | Chương V | 4,032 | M2 |
| 77 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch Ceramic 400x400mm | Chương V | 64,08 | M2 |
| 78 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch Ceramic 400x400mm | Chương V | 141,165 | M2 |
| 79 | ốp đá granit màu đỏ ngạch cửa | Chương V | 0,735 | M2 |
| 80 | ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch 200x400mm | Chương V | 80,3 | M2 |
| 81 | Bả bằng ma tít vào tường | Chương V | 402,8834 | M2 |
| 82 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Chương V | 291,8177 | M2 |
| 83 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 219,4922 | M2 |
| 84 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 475,2089 | M2 |
| 85 | ốp tường, trụ, cột, bằng gạch gốm | Chương V | 28,75 | M2 |
| 86 | ốp đá chẻ | Chương V | 13,685 | M2 |
| 87 | Miết mạch đá chẻ | Chương V | 13,685 | M2 |
| 88 | Sơn đá chẻ | Chương V | 13,685 | M2 |
| 89 | Đắp phào đơn, vữa xi măng Mác 75 | Chương V | 131,75 | Mét |
| 90 | Trát chỉ sê nô, vữa xi măng Mác 75 | Chương V | 70,4 | Mét |
| 91 | Đắp phào kép sê nô, vữa xi măng Mác 75 | Chương V | 281,6 | Mét |
| 92 | Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 | Chương V | 268,1748 | Mét |
| 93 | Trát gờ chỉ vòm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V | 64,382 | Mét |
| 94 | Miết mạch tường gạch loại lõm | Chương V | 72,565 | M2 |
| 95 | Đóng trần tấm Prima (Nhân công + phụ kiện) | Chương V | 200,99 | m2 |
| 96 | SXLD, Cửa đi khung nhôm kính sơn giả gỗ | Chương V | 19,52 | M2 |
| 97 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính sơn giả gỗ | Chương V | 39,3852 | M2 |
| 98 | Lắp dựng lan can lục bình bê tông | Chương V | 7,2 | M2 |
| 99 | SXLD, Lan can lục bình bê tông | Chương V | 33 | Cái |
| 100 | Sơn ngoài nhà 3 nước | Chương V | 7,2 | M2 |
| 101 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m | Chương V | 4,5024 | 100M2 |
| 102 | Bộ chữ inox | Chương V | 1 | bộ |
| 103 | Tháo dỡ hệ thống điện cũ | Chương V | 1 | HT |
| 104 | Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Chương V | 12 | Bộ |
| 105 | Lắp đặt đèn huỳnh quang loại 1 bóng dài 1,2m | Chương V | 1 | Bộ |
| 106 | Lắp đặt đèn ốp trần | Chương V | 5 | Bộ |
| 107 | Lắp đặt quạt đảo trần + Dimmer | Chương V | 5 | cái |
| 108 | Lắp đặt quạt treo tường + Dimmer | Chương V | 8 | cái |
| 109 | Lắp ổ cắm điện loại ba chấu | Chương V | 7 | Cái |
| 110 | Lắp công tắc điện 1 chiều 1 hạt | Chương V | 17 | Cái |
| 111 | Lắp đặt tủ điện âm tường sino mặt nhựa đế sắt chứa 1-3 MCB | Chương V | 1 | Cái |
| 112 | Lắp đặt MCCB 2P 100A | Chương V | 1 | Cái |
| 113 | Lắp đặt MCB 1P 32A | Chương V | 2 | Cái |
| 114 | Lắp đặt cầu chì | Chương V | 16 | Cái |
| 115 | Lắp đặt đế đơn+ mặt chụp 2 thiết bị | Chương V | 1 | Hộp |
| 116 | Lắp đặt đế đơn + mặt chụp 3 thiết bị | Chương V | 2 | Hộp |
| 117 | Lắp đặt đế đơn + mặt chụp 4 thiết bị | Chương V | 13 | Hộp |
| 118 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x11mm2 | Chương V | 60 | Mét |
| 119 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x4mm2 | Chương V | 90 | Mét |
| 120 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 | Chương V | 350 | Mét |
| 121 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | Chương V | 300 | Mét |
| 122 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ 30x14 | Chương V | 45 | Mét |
| 123 | Lắp đặt ống nhựa ruột gà D25 | Chương V | 300 | Mét |
| 124 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, đường kính ống 60mm | Chương V | 1,4 | 100M |
| 125 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, đường kính ống 60mm thông đà | Chương V | 0,06 | 100M |
| 126 | Lắp đặt co nhựa uPVC, đường kính ống 60mm | Chương V | 69 | Cái |
| 127 | Lắp đặt nối răng trong STK D60 | Chương V | 23 | Cái |
| 128 | Lắp đặt nối răng ngoài STK D60 | Chương V | 23 | Cái |
| 129 | Lắp đặt nối ống nhựa uPVC, đường kính 60mm | Chương V | 23 | Cái |
| 130 | Lắp đặt cầu chắn rác đường kính 60mm | Chương V | 23 | Cái |
| 131 | Bảng tiêu lệnh PCCC | Chương V | 1 | cái |
| 132 | Bình khí CO2 (loại 5kg) | Chương V | 2 | cái |
| 133 | Hộp chữa cháy đựng bình khí CO2 | Chương V | 1 | cái |
| C | HẠNG MỤC 3 : CẢI TẠO, SỬA CHỮA NHÀ Ở DỰ BỊ ĐỘNG VIÊN N1 | |||
| 1 | Tháo dỡ mái ngói | Chương V | 351 | M2 |
| 2 | Tháo dỡ xà gồ, dầm, cầu phong gỗ | Chương V | 4,7442 | M3 |
| 3 | Tháo dỡ trần nhựa | Chương V | 319 | M2 |
| 4 | Tháo dỡ cửa | Chương V | 57,72 | M2 |
| 5 | Phá dỡ sàn sênô bê tông cốt thép (cos +2,70) | Chương V | 5,42 | M3 |
| 6 | Tháo dỡ kết cấu thép bị han rỉ, hư hỏng: Cột thép | Chương V | 0,0839 | Tấn |
| 7 | Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép | Chương V | 1,0133 | M3 |
| 8 | Phá dỡ xà dầm bê tông cốt thép | Chương V | 4,641 | M3 |
| 9 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <= 11 cm | Chương V | 7,953 | M3 |
| 10 | Phá dỡ nền gạch | Chương V | 310,24 | M2 |
| 11 | Diện tích tường ngoài nhà | Chương V | 194,28 | M2 |
| 12 | Diện tích tường trong nhà | Chương V | 249,56 | M2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường ngoài nhà | Chương V | 97,14 | M2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường trong nhà | Chương V | 49,912 | M2 |
| 15 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên cột, trụ | Chương V | 7,56 | M2 |
| 16 | Đục nhám mặt bê tông | Chương V | 182 | M2 |
| 17 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Chương V | 47,8582 | M3 |
| 18 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V | 38,2866 | M3 |
| 19 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V | 61,3816 | M3 |
| 20 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 150 | Chương V | 27,9592 | M3 |
| 21 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | Chương V | 7,5962 | M3 |
| 22 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật | Chương V | 0,2016 | 100M2 |
| 23 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 0,3466 | Tấn |
| 24 | Bê tông cổ cột, tiết diện <=0.1m2, cao <=4m, đá 1x2 Mác 200 | Chương V | 0,744 | M3 |
| 25 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ cổ cột | Chương V | 0,184 | 100M2 |
| 26 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | Chương V | 0,1404 | Tấn |
| 27 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 0,1859 | Tấn |
| 28 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 16m, đá 1x2 Mác 200 | Chương V | 6,3125 | M3 |
| 29 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật | Chương V | 1,3881 | 100M2 |
| 30 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm | Chương V | 0,2825 | Tấn |
| 31 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 1,4731 | Tấn |
| 32 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 | Chương V | 17,4256 | M3 |
| 33 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng | Chương V | 2,3861 | 100M2 |
| 34 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm | Chương V | 0,5304 | Tấn |
| 35 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 2,421 | Tấn |
| 36 | Bê tông lanh tô, lam, sê nô đá 1x2 Mác 200 | Chương V | 17,0913 | M3 |
| 37 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ lanh tô, lam, sê nô | Chương V | 2,9781 | 100M2 |
| 38 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô, lam, sê nô cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm | Chương V | 1,4391 | Tấn |
| 39 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô, lam, sê nô cao <=16m, đường kính cốt thép <=18mm | Chương V | 0,4731 | Tấn |
| 40 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, tam cấp đá 1x2 Mác 200 | Chương V | 2,1995 | M3 |
| 41 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,1139 | 100M2 |
| 42 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, tam cấp, đường kính cốt thép <=10mm | Chương V | 0,101 | Tấn |
| 43 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V | 363,5825 | M2 |
| 44 | Ngâm nước xi măng 5kg/m2 | Chương V | 54,5625 | M2 |
| 45 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Chương V | 54,5625 | M2 |
| 46 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ 4x8x18, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 | Chương V | 3,95 | M3 |
| 47 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Chương V | 3,6892 | M3 |
| 48 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Chương V | 11,243 | M3 |
| 49 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 | Chương V | 2 | M3 |
| 50 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, dày<= 30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Chương V | 31,0992 | M3 |
| 51 | Xây cột, trụ bằng gạch thẻ 4x8x18, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 | Chương V | 8,1318 | M3 |
| 52 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V | 214,33 | M2 |
| 53 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V | 249,7882 | M2 |
| 54 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V | 130,6827 | M2 |
| 55 | Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V | 159,1 | M2 |
| 56 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa xi măng Mác 75 | Chương V | 318,8881 | M2 |
| 57 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ Khẩu độ <=12m | Chương V | 2,4302 | Tấn |
| 58 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 2 nước | Chương V | 105,239 | M2 |
| 59 | Lắp dựng vì kèo thép Khẩu độ <=18m | Chương V | 2,4302 | Tấn |
| 60 | Cung cấp xà gồ thép mạ kẽm C50x100x2,0MM | Chương V | 446,6 | Md |
| 61 | Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm C50x100x2,0MM | Chương V | 1,4023 | Tấn |
| 62 | Lắp dựng xà gồ thép C50x100x2.0 | Chương V | 1,4023 | Tấn |
| 63 | Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dày 0,45mm | Chương V | 3,9556 | 100M2 |
| 64 | Lát đá granít tự nhiên,, vữa mác 75 bậc tam cấp | Chương V | 14,85 | M2 |
| 65 | Lát đá granít tự nhiên,, vữa mác 75 bậc tam cấp | Chương V | 14,15 | M2 |
| 66 | Lát đá granít tự nhiên,, vữa mác 75 mặt lan can | Chương V | 11,56 | M2 |
| 67 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch Ceramic 400x400mm | Chương V | 159,3 | M2 |
| 68 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch Ceramic nhám 400x400mm | Chương V | 124,575 | M2 |
| 69 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch Ceramic nhám 250x250mm | Chương V | 17,5525 | M2 |
| 70 | Ốp đá granit màu đỏ ngạch cửa | Chương V | 1,32 | M2 |
| 71 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch 200x400mm | Chương V | 190,4 | M2 |
| 72 | Ốp tường kích thước gạch 250x400mm | Chương V | 37,44 | M2 |
| 73 | Bả bằng ma tít vào tường | Chương V | 386,4082 | M2 |
| 74 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Chương V | 608,6707 | M2 |
| 75 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 243,61 | M2 |
| 76 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 790,4649 | M2 |
| 77 | Ốp tường, trụ, cột, bằng gạch gốm | Chương V | 34,1 | M2 |
| 78 | Ốp đá chẻ | Chương V | 18,025 | M2 |
| 79 | Miết mạch đá chẻ | Chương V | 18,025 | M2 |
| 80 | Sơn đá chẻ | Chương V | 18,025 | M2 |
| 81 | Đắp phào đơn, vữa xi măng Mác 75 | Chương V | 51,5 | Mét |
| 82 | Trát chỉ sê nô, vữa xi măng Mác 75 | Chương V | 90,2 | Mét |
| 83 | Đắp phào kép sê nô, vữa xi măng Mác 75 | Chương V | 360,8 | Mét |
| 84 | Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 | Chương V | 326,4238 | Mét |
| 85 | Đắp phào đơn, vữa xi măng Mác 75 | Chương V | 566,214 | Mét |
| 86 | Miết mạch tường gạch loại lõm | Chương V | 249,7882 | M2 |
| 87 | Cắt rãnh lòng mo | Chương V | 2,89 | 10m |
| 88 | Làm trần bằng tole lạnh dày 0,3mm | Chương V | 293,8 | M2 |
| 89 | SXLD, Cửa đi khung sắt kính | Chương V | 30,78 | M2 |
| 90 | SXLD, Cửa đi khung nhôm kính | Chương V | 6,16 | M2 |
| 91 | SXLD, Cửa sổ khung sắt kính | Chương V | 20,4 | M2 |
| 92 | Lắp dựng lan can lục bình bê tông | Chương V | 17,4 | M2 |
| 93 | SXLD, Lan can lục bình bê tông | Chương V | 116 | Cái |
| 94 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m | Chương V | 5,3632 | 100M2 |
| 95 | Tháo dỡ hệ thống điện cũ | Chương V | 1 | HT |
| 96 | Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V | 18 | Bộ |
| 97 | Lắp đèn ống dài 0,6m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V | 6 | Bộ |
| 98 | Lắp đặt đèn ốp trần | Chương V | 12 | Bộ |
| 99 | Lắp công tắc điện 1 chiều 1 hạt | Chương V | 5 | Cái |
| 100 | Lắp công tắc điện 1 chiều 2 hạt | Chương V | 8 | Cái |
| 101 | Lắp công tắc điện 1 chiều 3 hạt | Chương V | 4 | Cái |
| 102 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V | 2 | Cái |
| 103 | Lắp đặt quạt đảo trần | Chương V | 8 | Cái |
| 104 | Lắp ổ cắm điện loại ba chấu | Chương V | 10 | Cái |
| 105 | Lắp đặt tủ điện âm tường sino mặt nhựa đế sắt chứa 1-3 MCB | Chương V | 1 | Cái |
| 106 | Lắp đặt MCCB 2P 100A | Chương V | 1 | Cái |
| 107 | Lắp đặt MCB 1P 32A | Chương V | 2 | Cái |
| 108 | Lắp đặt MCB 1P 20A | Chương V | 2 | Cái |
| 109 | Lắp đặt cầu chì | Chương V | 15 | Cái |
| 110 | Lắp đặt đế đơn+ mặt chụp 2 thiết bị | Chương V | 4 | Hộp |
| 111 | Lắp đặt đế đơn + mặt chụp 3 thiết bị | Chương V | 4 | Hộp |
| 112 | Lắp đặt đế đơn + mặt chụp 4 thiết bị | Chương V | 21 | Hộp |
| 113 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x16mm2 | Chương V | 30 | Mét |
| 114 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x11mm2 | Chương V | 190 | Mét |
| 115 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x4mm2 | Chương V | 110 | Mét |
| 116 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 | Chương V | 120 | Mét |
| 117 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | Chương V | 700 | Mét |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa ruột gà D25 | Chương V | 700 | Mét |
| 119 | Tháo dỡ hệ thống cấp nước cũ | Chương V | 1 | HT |
| 120 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, đường kính ống 34mm | Chương V | 0,32 | 100M |
| 121 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, đường kính ống 27mm | Chương V | 0,15 | 100M |
| 122 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, đường kính ống 21mm | Chương V | 0,25 | 100M |
| 123 | Lắp đặt co nhựa uPVC, đường kính 34mm | Chương V | 2 | Cái |
| 124 | Lắp đặt co nhựa uPVC, đường kính 27mm | Chương V | 1 | Cái |
| 125 | Lắp đặt co nhựa uPVC, đường kính 21mm | Chương V | 5 | Cái |
| 126 | Lắp đặt tê nhựa uPVC, đường kính 27mm | Chương V | 4 | Cái |
| 127 | Nối ren trong D21mm | Chương V | 12 | Cái |
| 128 | Lắp đặt nối ống nhựa uPVC, đường kính 34mm | Chương V | 5 | Cái |
| 129 | Lắp đặt nối tê + co + giảm D34/27 | Chương V | 3 | Cái |
| 130 | Lắp đặt nối tê + co + giảm D27/21 | Chương V | 4 | Cái |
| 131 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, đường kính ống 60mm | Chương V | 0,2 | 100M |
| 132 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, đường kính ống 42mm | Chương V | 0,15 | 100M |
| 133 | Lắp đặt co nhựa uPVC, đường kính 60mm | Chương V | 4 | Cái |
| 134 | Lắp đặt co nhựa uPVC, đường kính 42mm | Chương V | 4 | Cái |
| 135 | Lắp đặt nối tê + co + giảm D42/60 | Chương V | 4 | Cái |
| 136 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D168mm | Chương V | 0,2 | 100M |
| 137 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D114mm | Chương V | 0,35 | 100M |
| 138 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90mm | Chương V | 0,06 | 100M |
| 139 | Lắp đặt co nhựa uPVC D168mm | Chương V | 4 | Cái |
| 140 | Lắp đặt co nhựa uPVC D114mm | Chương V | 4 | Cái |
| 141 | Lắp đặt co nhựa chữ Y uPVC D114mm | Chương V | 4 | Cái |
| 142 | Lắp đặt nối ống uPVC D114mm | Chương V | 4 | Cái |
| 143 | Lắp đặt nối tê + co + giảm D114/90 | Chương V | 8 | Cái |
| 144 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, đường kính ống 60mm | Chương V | 1,5 | 100M |
| 145 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, đường kính ống 27mm | Chương V | 0,06 | 100M |
| 146 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, đường kính ống 60mm thông đà | Chương V | 0,16 | 100M |
| 147 | Lắp đặt co nhựa uPVC, đường kính ống 60mm | Chương V | 87 | Cái |
| 148 | Lắp đặt nối răng trong STK D60 | Chương V | 29 | Cái |
| 149 | Lắp đặt nối răng ngoài STK D60 | Chương V | 29 | Cái |
| 150 | Lắp đặt cầu chắn rác đường kính 60mm | Chương V | 11 | Cái |
| 151 | Lắp đặt chậu xí bệt + vòi xịt | Chương V | 4 | Bộ |
| 152 | Lắp đặt vòi sen | Chương V | 4 | Bộ |
| 153 | Lắp đặt Lavabo + vòi xả | Chương V | 4 | Bộ |
| 154 | Lắp đặt phểu thu Inox D150 | Chương V | 4 | Cái |
| 155 | Lắp đặt gương soi + kệ kính | Chương V | 4 | Cái |
| 156 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Chương V | 4 | Cái |
| 157 | Lắp đặt giá treo inox | Chương V | 4 | Cái |
| 158 | Lắp đặt bồn nước inox 500 lít | Chương V | 2 | Cái |
| 159 | Lắp đặt van khóa 1 chiều D34 | Chương V | 1 | Cái |
| 160 | Cung cấp máy bơm nước 1HP | Chương V | 1 | Bộ |
| 161 | Cung cấp lắp đặt giá đỡ bồn nước | Chương V | 1 | Cái |
| 162 | Đào hầm tự hoại Rộng >1 m, sâu >1, đất cấp I | Chương V | 9,7916 | M3 |
| 163 | Đắp đất nền móng công trình | Chương V | 3,462 | M3 |
| 164 | Ban đất dư | Chương V | 6,328 | M3 |
| 165 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô,Vữa Mác 200 XM PC30 độ sụt 2-4cm đá 1x2 | Chương V | 1,066 | M3 |
| 166 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp,Vữa Không có vữa | Chương V | 0,0359 | 100M2 |
| 167 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn,Vữa Không có vữa | Chương V | 0,09 | Tấn |
| 168 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <= 250 kg,Vữa Mác 75 | Chương V | 5 | Cái |
| 169 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <= 100 kg,Vữa Mác 75 | Chương V | 1 | Cái |
| 170 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Chương V | 0,569 | M3 |
| 171 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Chương V | 1,804 | M3 |
| 172 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Chương V | 0,408 | M3 |
| 173 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V | 14,54 | M2 |
| 174 | Láng nền, sàn không đánh màu, chiều dày 2,0 cm,Vữa Mác 75 | Chương V | 3,22 | M2 |
| 175 | Xếp than củi ngăn lọc | Chương V | 57,6 | Kg |
| 176 | Xếp đá 1x2 ngăn lọc | Chương V | 0,064 | M3 |
| 177 | Xếp đá 4x6 ngăn lọc | Chương V | 0,128 | M3 |
| 178 | Bảng tiêu lệnh PCCC | Chương V | 1 | Cái |
| 179 | Bình khí CO2 (loại 5kg) | Chương V | 2 | Cái |
| 180 | Hộp chữa cháy đựng bình khí CO2 | Chương V | 1 | Cái |
| 181 | Lắp đặt búa chữa cháy | Chương V | 1 | Bộ |
| D | HẠNG MỤC 4 : CẢI TẠO, SỬA CHỮA NHÀ ĂN | |||
| 1 | Chi phí lắp đặt bếp nấu bằng dầu | Chương V | 1 | hệ thống |
| 2 | Phá dỡ xà dầm bê tông cốt thép bằng thủ công | Chương V | 2,9568 | M3 |
| 3 | Tháo dỡ mái ngói | Chương V | 2,6339 | 100M2 |
| 4 | Tháo dỡ mái tôn | Chương V | 0,4218 | 100M2 |
| 5 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công Cao < 16 m | Chương V | 2,3852 | M3 |
| 6 | Tháo dỡ cấu kiện bằng BT, gang, thép - trọng lượng cấu kiện <=50kg | Chương V | 8 | 1 cấu kiện |
| 7 | Tháo dỡ trần | Chương V | 263,9 | M2 |
| 8 | Tháo dỡ cửa | Chương V | 74,89 | M2 |
| 9 | Phá dỡ bếp củi, bếp ga, kệ thực phẩm | Chương V | 2 | Công |
| 10 | Phá dỡ sàn sênô bê tông cốt thép (cos +2,70) | Chương V | 9,9461 | M3 |
| 11 | Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép | Chương V | 1,4317 | M3 |
| 12 | Phá dỡ xà dầm bê tông cốt thép | Chương V | 0,5168 | M3 |
| 13 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <= 11 cm | Chương V | 16,7255 | M3 |
| 14 | Phá dỡ nền gạch men 40x40cm | Chương V | 263,9 | M2 |
| 15 | Vận chuyển xà bần đi bỏ | Chương V | 36,8549 | M3 |
| 16 | Diện tích tường ngoài nhà | Chương V | 112,54 | M2 |
| 17 | Diện tích tường trong nhà | Chương V | 153,49 | M2 |
| 18 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường ngoài nhà | Chương V | 56,27 | M2 |
| 19 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường trong nhà | Chương V | 30,698 | M2 |
| 20 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên cột, trụ | Chương V | 32,2 | M2 |
| 21 | Đục nhám mặt tường | Chương V | 39,05 | M2 |
| 22 | Khoan bê tông bằng mũi khoan đặc, lỗ Đk 12 mm, chiều sâu lỗ <= 15 cm | Chương V | 112 | Lỗ |
| 23 | Khoan bê tông bằng mũi khoan đặc, lỗ Đk 14 mm, chiều sâu lỗ <= 15 cm | Chương V | 200 | Lỗ |
| 24 | Khoan bê tông bằng mũi khoan đặc, lỗ Đk 8 mm, chiều sâu lỗ <= 10 cm | Chương V | 130 | Lỗ |
| 25 | Liên kết thép vào ck hiện trạng bằng sika duar 731 | Chương V | 442 | Lỗ |
| 26 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Chương V | 127,1738 | M3 |
| 27 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V | 101,739 | M3 |
| 28 | Đóng cừ tràm, L=4,7m, ngọn >4.0cm Vào đất cấp II | Chương V | 31,6075 | 100M |
| 29 | Vét bùn đầu cừ | Chương V | 2,69 | M3 |
| 30 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V | 84,7691 | M3 |
| 31 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 150 | Chương V | 45,0185 | M3 |
| 32 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 | Chương V | 1,5275 | M3 |
| 33 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | Chương V | 15,2947 | M3 |
| 34 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật | Chương V | 0,3744 | 100M2 |
| 35 | Bê tông cổ cột, tiết diện <=0.1m2, cao <=4m, đá 1x2 Mác 200 | Chương V | 1,408 | M3 |
| 36 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ cổ cột | Chương V | 0,3024 | 100M2 |
| 37 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 16m, đá 1x2 Mác 200 | Chương V | 4,418 | M3 |
| 38 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật | Chương V | 0,8789 | 100M2 |
| 39 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 | Chương V | 24,6758 | M3 |
| 40 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng | Chương V | 3,1306 | 100M2 |
| 41 | Bê tông lanh tô, lam, sê nô đá 1x2 Mác 200 | Chương V | 21,0602 | M3 |
| 42 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ lanh tô, lam, sê nô | Chương V | 3,1202 | 100M2 |
| 43 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, tam cấp đá 1x2 Mác 200 | Chương V | 2,1396 | M3 |
| 44 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,0967 | 100M2 |
| 45 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V | 446,885 | M2 |
| 46 | Ngâm nước xi măng 5kg/m2 | Chương V | 70 | M2 |
| 47 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Chương V | 70 | M2 |
| 48 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ 4x8x18, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 | Chương V | 0,7729 | M3 |
| 49 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Chương V | 5,9925 | M3 |
| 50 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Chương V | 11,023 | M3 |
| 51 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, dày<= 30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Chương V | 51,8461 | M3 |
| 52 | Xây ốp cột bằng gạch ống 8x8x19, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Chương V | 9,3988 | M3 |
| 53 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V | 440,0605 | M2 |
| 54 | Trát má cửa (trong nhà), chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V | 36,5448 | M2 |
| 55 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V | 31,7975 | M2 |
| 56 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V | 386,0105 | M2 |
| 57 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V | 79,1395 | M2 |
| 58 | Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V | 227,9865 | M2 |
| 59 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa xi măng Mác 75 | Chương V | 312,0065 | M2 |
| 60 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ Khẩu độ <=12m | Chương V | 3,663 | Tấn |
| 61 | Lắp dựng vì kèo thép Khẩu độ <=18m | Chương V | 3,663 | Tấn |
| 62 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước | Chương V | 126,4616 | M2 |
| 63 | Cung cấp xà gồ thép mạ kẽm C50x100x2,0MM | Chương V | 530 | Md |
| 64 | Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm C50x100x2,0MM | Chương V | 1,6642 | Tấn |
| 65 | Lắp dựng xà gồ thép C50x100x2.0 | Chương V | 1,6642 | Tấn |
| 66 | Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dày 0,45mm | Chương V | 4,2076 | 100M2 |
| 67 | Cung cấp máng nước dày 0,45zem | Chương V | 11 | Md |
| 68 | Lát đá granít tự nhiên,, vữa mác 75 bậc tam cấp | Chương V | 18,7925 | M2 |
| 69 | Lát đá granít tự nhiên,, vữa mác 75 bậc tam cấp | Chương V | 11,635 | M2 |
| 70 | Lát đá granít tự nhiên,, vữa mác 75 mặt lan can | Chương V | 14,3 | M2 |
| 71 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch Ceramic 400x400mm | Chương V | 256,43 | M2 |
| 72 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch Ceramic nhám 400x400mm | Chương V | 80,64 | M2 |
| 73 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch Ceramic nhám 250x250mm | Chương V | 9,01 | M2 |
| 74 | Ốp đá granit màu đỏ ngạch cửa | Chương V | 2,34 | M2 |
| 75 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch 200x400mm | Chương V | 243,72 | M2 |
| 76 | Ốp tường kích thước gạch 250x400mm | Chương V | 29,52 | M2 |
| 77 | Lát đá granít tự nhiên,, vữa mác 75 mặt bệ các loại | Chương V | 1,8144 | M2 |
| 78 | Ốp inox kệ soạn chia | Chương V | 4,7075 | M2 |
| 79 | Bả bằng ma tít vào tường | Chương V | 820,7593 | M2 |
| 80 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Chương V | 619,1325 | M2 |
| 81 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 696,1813 | M2 |
| 82 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 743,7105 | M2 |
| 83 | Ốp tường, trụ, cột, bằng gạch gốm | Chương V | 35,74 | M2 |
| 84 | Ốp đá chẻ | Chương V | 31,1065 | M2 |
| 85 | Miết mạch đá chẻ | Chương V | 31,1065 | M2 |
| 86 | Sơn đá chẻ | Chương V | 31,1065 | M2 |
| 87 | Đắp phào đơn, vữa xi măng Mác 75 | Chương V | 68,5 | Mét |
| 88 | Trát chỉ sê nô, vữa xi măng Mác 75 | Chương V | 90,2 | Mét |
| 89 | Đắp phào kép sê nô, vữa xi măng Mác 75 | Chương V | 399,44 | Mét |
| 90 | Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 | Chương V | 357,872 | Mét |
| 91 | Trát gờ chỉ vòm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V | 361,756 | Mét |
| 92 | Miết mạch tường gạch loại lõm | Chương V | 128,9226 | M2 |
| 93 | Cắt rãnh lòng mo | Chương V | 22,4 | 10m |
| 94 | Làm tấm trần bằng tole khung thép hộp | Chương V | 364 | M2 |
| 95 | SXLD, Cửa đi khung nhôm kính sơn giả gỗ | Chương V | 44,66 | M2 |
| 96 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính sơn giả gỗ | Chương V | 65,0052 | M2 |
| 97 | Lắp dựng lan can lục bình bê tông | Chương V | 11,1 | M2 |
| 98 | SXLD, Lan can lục bình bê tông | Chương V | 74 | Cái |
| 99 | Sơn ngoài nhà 3 nước | Chương V | 11,1 | M2 |
| 100 | Bộ chữ inox | Chương V | 1 | Bộ |
| 101 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m | Chương V | 5,6723 | 100M2 |
| 102 | Sản xuất lắp dựng cốt thép GIằNG Bờ MáI, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Chương V | 0,0641 | Tấn |
| 103 | Sản xuất lắp dựng cốt thép GIằNG Bờ MáI, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm | Chương V | 0,0195 | Tấn |
| 104 | Sản xuất lắp dựng cốt thép GIằNG Bờ MáI, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm | Chương V | 0,0929 | Tấn |
| 105 | Sản xuất lắp dựng cốt thép GIằNG Bờ MáI, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm | Chương V | 0,062 | Tấn |
| 106 | Sản xuất lắp dựng cốt thép SÊ NÔ cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm | Chương V | 1,9483 | Tấn |
| 107 | Sản xuất lắp dựng cốt thép SÊ NÔ cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm | Chương V | 0,4049 | Tấn |
| 108 | Sản xuất lắp dựng cốt thép TAM CấP, đường kính cốt thép 06mm | Chương V | 0,0217 | Tấn |
| 109 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn ĐAN CHÂN CộT, đường kính cốt thép 08mm | Chương V | 0,1281 | Tấn |
| 110 | Sản xuất lắp dựng cốt thép nền, đường kính cốt thép 08mm | Chương V | 0,0585 | Tấn |
| 111 | Sản xuất lắp dựng cốt thép đà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Chương V | 0,3299 | Tấn |
| 112 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm | Chương V | 0,9361 | Tấn |
| 113 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm | Chương V | 1,3083 | Tấn |
| 114 | Sản xuất lắp dựng cốt thép CONSOL, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Chương V | 0,0562 | Tấn |
| 115 | Sản xuất lắp dựng cốt thép CONSOL, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm | Chương V | 0,4356 | Tấn |
| 116 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Chương V | 0,2614 | Tấn |
| 117 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm | Chương V | 1,0073 | Tấn |
| 118 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm | Chương V | 0,4306 | Tấn |
| 119 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Chương V | 0,1288 | Tấn |
| 120 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm | Chương V | 0,4628 | Tấn |
| 121 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm | Chương V | 0,2118 | Tấn |
| 122 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm | Chương V | 0,641 | Tấn |
| 123 | Tháo dỡ hệ thống điện cũ | Chương V | 1 | HT |
| 124 | Lắp đèn huỳnh quang BATTEN 1 bóng 1,2m, 1x36w | Chương V | 24 | Bộ |
| 125 | Lắp đèn huỳnh quang BATTEN 1 bóng 06m 1x18w | Chương V | 2 | Bộ |
| 126 | Lắp đặt đèn ốp trần | Chương V | 9 | Bộ |
| 127 | Lắp công tắc điện 1 chiều 1 hạt | Chương V | 1 | Cái |
| 128 | Lắp công tắc điện 1 chiều 2 hạt | Chương V | 13 | Cái |
| 129 | Lắp công tắc điện 1 chiều 3 hạt | Chương V | 3 | Cái |
| 130 | Lắp đặt quạt đảo trần | Chương V | 10 | Cái |
| 131 | Lắp ổ cắm điện loại ba chấu (mõi vị trí 3 cái) | Chương V | 13 | Cái |
| 132 | Lắp đặt tủ điện âm tường sino mặt nhựa đế sắt chứa 1-3 MCB | Chương V | 1 | Cái |
| 133 | Lắp đặt MCCB 2P 100A | Chương V | 1 | Cái |
| 134 | Lắp đặt MCB 1P 32A | Chương V | 3 | Cái |
| 135 | Lắp đặt MCB 1P 20A | Chương V | 2 | Cái |
| 136 | Lắp đặt cầu chì | Chương V | 30 | Cái |
| 137 | Lắp đặt đế đơn+ mặt chụp 2 thiết bị | Chương V | 1 | Hộp |
| 138 | Lắp đặt đế đơn + mặt chụp 3 thiết bị | Chương V | 13 | Hộp |
| 139 | Lắp đặt đế đơn + mặt chụp 4 thiết bị | Chương V | 2 | Hộp |
| 140 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x16mm2 | Chương V | 60 | Mét |
| 141 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x11mm2 | Chương V | 380 | Mét |
| 142 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x4mm2 | Chương V | 60 | Mét |
| 143 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 | Chương V | 260 | Mét |
| 144 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | Chương V | 440 | Mét |
| 145 | Lắp đặt ống nhựa ruột gà D25 | Chương V | 650 | Mét |
| 146 | Tháo dỡ hệ thống cấp nước cũ | Chương V | 1 | HT |
| 147 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, đường kính ống 34mm | Chương V | 1,5 | 100M |
| 148 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, đường kính ống 27mm | Chương V | 0,25 | 100M |
| 149 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, đường kính ống 21mm | Chương V | 0,15 | 100M |
| 150 | Lắp đặt co nhựa uPVC, đường kính 34mm | Chương V | 1 | Cái |
| 151 | Lắp đặt co nhựa uPVC, đường kính 27mm | Chương V | 10 | Cái |
| 152 | Lắp đặt co nhựa uPVC, đường kính 21mm | Chương V | 12 | Cái |
| 153 | Lắp đặt tê nhựa uPVC, đường kính 27mm | Chương V | 5 | Cái |
| 154 | Nối ren trong D21mm | Chương V | 10 | Cái |
| 155 | Lắp đặt nối ống nhựa uPVC, đường kính 34mm | Chương V | 10 | Cái |
| 156 | Lắp đặt nối tê + co + giảm D34/27 | Chương V | 4 | Cái |
| 157 | Lắp đặt nối tê + co + giảm D27/21 | Chương V | 12 | Cái |
| 158 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, đường kính ống 60mm | Chương V | 0,2 | 100M |
| 159 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, đường kính ống 42mm | Chương V | 0,15 | 100M |
| 160 | Lắp đặt co nhựa uPVC, đường kính 60mm | Chương V | 8 | Cái |
| 161 | Lắp đặt co nhựa uPVC, đường kính 42mm | Chương V | 8 | Cái |
| 162 | Lắp đặt nối tê + co + giảm D42/60 | Chương V | 8 | Cái |
| 163 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D168mm | Chương V | 0,2 | 100M |
| 164 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D114mm | Chương V | 0,3 | 100M |
| 165 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90mm | Chương V | 0,06 | 100M |
| 166 | Lắp đặt co nhựa uPVC D168mm | Chương V | 2 | Cái |
| 167 | Lắp đặt co nhựa uPVC D114mm | Chương V | 4 | Cái |
| 168 | Lắp đặt co nhựa chữ Y uPVC D114mm | Chương V | 2 | Cái |
| 169 | Lắp đặt nối ống uPVC D114mm | Chương V | 2 | Cái |
| 170 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, đường kính ống 60mm | Chương V | 1,6 | 100M |
| 171 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, đường kính ống 27mm | Chương V | 0,08 | 100M |
| 172 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, đường kính ống 60mm thông đà | Chương V | 0,15 | 100M |
| 173 | Lắp đặt co nhựa uPVC, đường kính ống 60mm | Chương V | 87 | Cái |
| 174 | Lắp đặt nối răng trong STK D60 | Chương V | 29 | Cái |
| 175 | Lắp đặt nối răng ngoài STK D60 | Chương V | 29 | Cái |
| 176 | Lắp đặt cầu chắn rác đường kính 60mm | Chương V | 29 | Cái |
| 177 | Lắp đặt chậu xí bệt + vòi xịt | Chương V | 2 | Bộ |
| 178 | Lắp đặt vòi sen | Chương V | 2 | Bộ |
| 179 | Lắp đặt Lavabo + vòi xả | Chương V | 2 | Bộ |
| 180 | Lắp đặt phểu thu Inox D150 | Chương V | 3 | Cái |
| 181 | Lắp đặt gương soi + kệ kính | Chương V | 2 | Cái |
| 182 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Chương V | 2 | Cái |
| 183 | Lắp đặt giá treo inox | Chương V | 2 | Cái |
| 184 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 5m3 + phụ kiện | Chương V | 1 | Cái |
| 185 | Lắp đặt van khóa 1 chiều D34 | Chương V | 2 | Cái |
| 186 | Cung cấp máy bơm nước 1HP | Chương V | 1 | Bộ |
| 187 | Cung cấp lắp đặt chân bồn nước bằng khung sắt | Chương V | 1 | Bộ |
| 188 | Đào hầm tự hoại Rộng >1 m, sâu >1, đất cấp I | Chương V | 9,8644 | M3 |
| 189 | Đắp đất nền móng công trình | Chương V | 7,8915 | M3 |
| 190 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V | 0,562 | M3 |
| 191 | Bê tông lót đáy bể, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | Chương V | 0,562 | M3 |
| 192 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Chương V | 1,5052 | M3 |
| 193 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Chương V | 0,3092 | M3 |
| 194 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V | 13,462 | M2 |
| 195 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan đá 1x2 Mác 200 | Chương V | 0,3983 | M3 |
| 196 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 08mm | Chương V | 0,0446 | Tấn |
| 197 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 10mm | Chương V | 0,0454 | Tấn |
| 198 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan | Chương V | 0,0194 | 100M2 |
| 199 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V | 2,73 | M2 |
| 200 | Lớp đá 4x6 | Chương V | 0,0011 | 100M3 |
| 201 | Lớp đá 1x2 | Chương V | 0,0006 | 100M3 |
| 202 | Lớp than hoạt tính | Chương V | 0,0017 | 100M3 |
| 203 | Bảng tiêu lệnh PCCC | Chương V | 1 | Cái |
| 204 | Bình khí CO2 (loại 5kg) | Chương V | 2 | Cái |
| 205 | Hộp chữa cháy đựng bình khí CO2 | Chương V | 1 | Cái |
| E | HẠNG MỤC 5 : Cải tạo, sửa chữa Nhà hậu cần, kỹ thuật cũ thành Nhà ở dự bị động viên N2 | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn | Chương V | 3,9815 | 100M2 |
| 2 | Tháo dỡ trần Tole | Chương V | 325,11 | M2 |
| 3 | Tháo dỡ cửa | Chương V | 60,96 | M2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu xi măng láng trên mái bằng | Chương V | 45,7 | M2 |
| 5 | Phá dỡ nền gạch men 40x40cm | Chương V | 133,11 | M2 |
| 6 | Phá dỡ nền láng granito | Chương V | 62,94 | M2 |
| 7 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <= 11 cm | Chương V | 1,408 | M3 |
| 8 | Phá dỡ xà dầm bê tông cốt thép | Chương V | 0,512 | M3 |
| 9 | Diện tích tường ngoài nhà | Chương V | 465,64 | M2 |
| 10 | Diện tích tường trong nhà | Chương V | 555,36 | M2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường ngoài nhà | Chương V | 232,82 | M2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường trong nhà | Chương V | 80,672 | M2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên cột, trụ | Chương V | 8,64 | M2 |
| 14 | Đục nhám mặt bê tông | Chương V | 152 | M2 |
| 15 | Bê tông lanh tô, lam, sê nô đá 1x2 Mác 200 | Chương V | 3,4078 | M3 |
| 16 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ lanh tô, lam, sê nô | Chương V | 0,6895 | 100M2 |
| 17 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | Chương V | 0,0869 | Tấn |
| 18 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép > 10mm | Chương V | 0,312 | Tấn |
| 19 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, tam cấp đá 1x2 Mác 200 | Chương V | 0,7841 | M3 |
| 20 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,0644 | 100M2 |
| 21 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép <=10mm | Chương V | 0,0912 | Tấn |
| 22 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V | 180,41 | M2 |
| 23 | Ngâm nước xi măng 5kg/m2 | Chương V | 47,3 | M2 |
| 24 | Quét KOVA CT11A chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Chương V | 63,075 | M2 |
| 25 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Chương V | 31,071 | M3 |
| 26 | Xây cột, trụ bằng gạch thẻ 4x8x18, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 | Chương V | 2,2752 | M3 |
| 27 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V | 231,0011 | M2 |
| 28 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V | 231,0011 | M2 |
| 29 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V | 5,4507 | M2 |
| 30 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa xi măng Mác 75 | Chương V | 68,952 | M2 |
| 31 | Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dày 0,42mm | Chương V | 4,5146 | 100M2 |
| 32 | Lát đá granít tự nhiên,, vữa mác 75 bậc tam cấp | Chương V | 7,515 | M2 |
| 33 | Lát đá granít tự nhiên,, vữa mác 75 bậc tam cấp | Chương V | 12,025 | M2 |
| 34 | Lát đá granít tự nhiên,, vữa mác 75 mặt lan can | Chương V | 3,366 | M2 |
| 35 | Ốp đá granit màu đỏ ngạch cửa | Chương V | 1,92 | M2 |
| 36 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch Ceramic nhám 400x400mm | Chương V | 133,11 | M2 |
| 37 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch 200x400mm | Chương V | 159,47 | M2 |
| 38 | Bả bằng ma tít vào tường | Chương V | 688,3162 | M2 |
| 39 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Chương V | 5,4507 | M2 |
| 40 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 648,4518 | M2 |
| 41 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 765,5931 | M2 |
| 42 | Ốp tường, trụ, cột, bằng gạch gốm | Chương V | 51,7 | M2 |
| 43 | Ốp đá chẻ | Chương V | 14,52 | M2 |
| 44 | Miết mạch đá chẻ | Chương V | 14,52 | M2 |
| 45 | Sơn đá chẻ | Chương V | 14,52 | M2 |
| 46 | Đắp phào đơn, vữa xi măng Mác 75 | Chương V | 51,5 | Mét |
| 47 | Trát chỉ sê nô, vữa xi măng Mác 75 | Chương V | 202,4 | Mét |
| 48 | Đắp phào kép sê nô, vữa xi măng Mác 75 | Chương V | 202,4 | Mét |
| 49 | Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 | Chương V | 341,93 | Mét |
| 50 | Trát gờ chỉ vòm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V | 629,2 | Mét |
| 51 | Kẻ ron âm tường | Chương V | 37,7 | 10m |
| 52 | Làm tấm trần bằng tole dày 0,3mm khung thép hộp có viền inox | Chương V | 325,11 | M2 |
| 53 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước | Chương V | 114,24 | M2 |
| 54 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm (chỉ tính công) | Chương V | 114,24 | M2 |
| 55 | Lắp dựng lan can lục bình bê tông | Chương V | 8,4 | M2 |
| 56 | SXLD, Lan can lục bình bê tông | Chương V | 56 | Cái |
| 57 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m | Chương V | 6,0452 | 100M2 |
| 58 | Tháo dỡ hệ thống điện cũ | Chương V | 1 | HT |
| 59 | Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V | 20 | Bộ |
| 60 | Lắp đặt đèn ốp trần | Chương V | 12 | Bộ |
| 61 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V | 6 | Cái |
| 62 | Lắp đặt quạt đảo trần | Chương V | 7 | Cái |
| 63 | Lắp ổ cắm điện loại ba chấu | Chương V | 16 | Cái |
| 64 | Lắp đặt tủ điện âm tường sino mặt nhựa đế sắt chứa 1-3 MCB | Chương V | 1 | Cái |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, đường kính ống 60mm | Chương V | 1,3 | 100M |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, đường kính ống 27mm | Chương V | 0,04 | 100M |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, đường kính ống 60mm thông đà | Chương V | 0,1 | 100M |
| 68 | Lắp đặt co nhựa uPVC, đường kính ống 60mm | Chương V | 64 | Cái |
| 69 | Lắp đặt cầu chắn rác đường kính 60mm | Chương V | 32 | Cái |
| 70 | Đai giữ ống D60 | Chương V | 64 | Cái |
| F | HẠNG MỤC 6 : CẢI TẠO, SỬA CHỮA NHÀ XE Ô TÔ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn | Chương V | 0,8784 | 100M2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu thép bị han rỉ, hư hỏng: Vì kèo, xà gồ thép | Chương V | 0,4772 | Tấn |
| 3 | Đục lớp vữa láng sê nô | Chương V | 12,2 | M2 |
| 4 | Vận chuyển xà bần đi bỏ | Chương V | 0,4026 | M3 |
| 5 | Diện tích tường ngoài nhà | Chương V | 131,06 | M2 |
| 6 | Diện tích tường trong nhà | Chương V | 103,24 | M2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường ngoài | Chương V | 65,53 | M2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột, trụ trong nhà | Chương V | 20,648 | M2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần | Chương V | 33,96 | M2 |
| 10 | Đục nhám tường ốp đá chẻ | Chương V | 13,12 | M2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại | Chương V | 30,396 | M2 |
| 12 | Bê tông láng sê nô, đá mi Mác 200 | Chương V | 0,366 | M3 |
| 13 | Quét lớp Kova CT11A đáy và thành sê nô, quét 3 lớp | Chương V | 16,31 | M2 |
| 14 | Ốp đá chẻ | Chương V | 10,667 | M2 |
| 15 | Miết mạch đá chẻ | Chương V | 10,667 | M2 |
| 16 | Sơn đá chẻ | Chương V | 10,667 | M2 |
| 17 | Đắp phào đơn, vữa xi măng Mác 75 | Chương V | 78,6 | Mét |
| 18 | Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 | Chương V | 13,2 | Mét |
| 19 | Bả bằng ma tít vào tường | Chương V | 86,178 | M2 |
| 20 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn ICI dulux 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 111,88 | M2 |
| 21 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 156,38 | M2 |
| 22 | Lắp dựng xà gồ thép C50x100x2.0 (tận dụng) | Chương V | 0,4772 | Tấn |
| 23 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước | Chương V | 30,396 | M2 |
| 24 | Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dày 0,45mm | Chương V | 0,8784 | 100M2 |
| 25 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m | Chương V | 1,552 | 100M2 |
| G | HẠNG MỤC 7 : CẢI TẠO, SỬA CHỮA NHÀ VỆ SINH N1 | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn | Chương V | 0,2686 | 100M2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu thép bị han rỉ, hư hỏng: Vì kèo, xà gồ thép | Chương V | 0,1403 | Tấn |
| 3 | Tháo dỡ trần tole, khung thép | Chương V | 24,755 | M2 |
| 4 | Đục lớp vữa láng sê nô | Chương V | 6,86 | M2 |
| 5 | Vận chuyển xà bần đi bỏ | Chương V | 0,2058 | M3 |
| 6 | Tháo dỡ cửa | Chương V | 13,5088 | M2 |
| 7 | Diện tích tường ngoài nhà | Chương V | 68,3454 | M2 |
| 8 | Diện tích tường trong nhà | Chương V | 117,3112 | M2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường ngoài | Chương V | 34,1727 | M2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột, trụ trong nhà | Chương V | 23,4622 | M2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần | Chương V | 27,25 | M2 |
| 12 | Đục nhám tường ốp đá chẻ | Chương V | 7,68 | M2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại | Chương V | 9,18 | M2 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 250 | Chương V | 1,0164 | M3 |
| 15 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng | Chương V | 0,0893 | 100M2 |
| 16 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | Chương V | 0,0572 | Tấn |
| 17 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 0,0279 | Tấn |
| 18 | Bê tông láng sê nô, đá mi Mác 200 | Chương V | 0,1902 | M3 |
| 19 | Quét lớp Kova CT11A đáy và thành sê nô, quét 3 lớp | Chương V | 14,086 | M2 |
| 20 | Ốp đá chẻ | Chương V | 6,595 | M2 |
| 21 | Miết mạch đá chẻ | Chương V | 6,595 | M2 |
| 22 | Sơn đá chẻ | Chương V | 6,595 | M2 |
| 23 | Đắp phào đơn, vữa xi măng Mác 75 | Chương V | 27,901 | Mét |
| 24 | Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 | Chương V | 14,6 | Mét |
| 25 | Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V | 4,4 | M2 |
| 26 | Bả bằng ma tít vào tường | Chương V | 57,6349 | M2 |
| 27 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 130,9362 | M2 |
| 28 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 81,9704 | M2 |
| 29 | Lắp dựng xà gồ thép C50x100x2.0 (tận dụng) | Chương V | 0,1403 | Tấn |
| 30 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước | Chương V | 9,18 | M2 |
| 31 | Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dày 0,42mm | Chương V | 0,2686 | 100M2 |
| 32 | SXLD, Cửa đi khung nhôm kính mờ | Chương V | 9,24 | M2 |
| 33 | SXLD, Cửa sổ khung nhôm kính mờ | Chương V | 4,2688 | M2 |
| 34 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m | Chương V | 0,7242 | 100M2 |
| 35 | Vệ sinh nền gạch, tường ốp gạch | Chương V | 107,24 | M2 |
| 36 | Tháo dỡ hệ thống điện cũ | Chương V | 1 | HT |
| 37 | Lắp đèn ống dài 0,6m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V | 8 | Bộ |
| 38 | Lắp công tắc điện 1 chiều | Chương V | 7 | Cái |
| 39 | Lắp bảng tủ điện Sino | Chương V | 1 | Cái |
| 40 | Lắp đặt MCB 1P 20A | Chương V | 1 | Cái |
| 41 | Lắp đặt đế đơn+ mặt chụp 3 thiết bị | Chương V | 2 | Hộp |
| 42 | Lắp đặt đế đơn+ mặt chụp 4 thiết bị | Chương V | 1 | Hộp |
| 43 | Lắp đặt cầu chì | Chương V | 1 | Cái |
| 44 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x6mm2 | Chương V | 10 | Mét |
| 45 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x4mm2 | Chương V | 20 | Mét |
| 46 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | Chương V | 30 | Mét |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa ruột gà D25 | Chương V | 30 | Mét |
| 48 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V | 5 | Bộ |
| 49 | Lắp đặt Lavabo + vòi xả | Chương V | 2 | Bộ |
| 50 | Lắp đặt kệ kính + gương soi | Chương V | 2 | Cái |
| 51 | Lắp đặt giá treo khăn | Chương V | 5 | Cái |
| 52 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Chương V | 5 | Cái |
| 53 | Lắp đặt phểu thu Inox D150 | Chương V | 6 | Cái |
| 54 | Lắp đặt tiểu treo | Chương V | 1 | Bộ |
| 55 | Hút hầm cầu | Chương V | 2 | Lần |
| H | HẠNG MỤC 8 : CẢI TẠO SỬA CHỮA NHÀ VỆ SINH N2 | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn | Chương V | 0,0759 | 100M2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu thép bị han rỉ, hư hỏng: Vì kèo, xà gồ thép | Chương V | 0,0763 | Tấn |
| 3 | Đục lớp vữa láng sê nô | Chương V | 2,2 | M2 |
| 4 | Vận chuyển xà bần đi bỏ | Chương V | 0,066 | M3 |
| 5 | Tháo dỡ cửa | Chương V | 6,1332 | M2 |
| 6 | Diện tích tường ngoài nhà | Chương V | 63,1568 | M2 |
| 7 | Diện tích tường trong nhà | Chương V | 91,3868 | M2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường ngoài | Chương V | 31,5784 | M2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột, trụ trong nhà | Chương V | 18,2774 | M2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần | Chương V | 11,092 | M2 |
| 11 | Đục nhám tường ốp đá chẻ | Chương V | 4,86 | M2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại | Chương V | 0,0782 | M2 |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 250 | Chương V | 0,363 | M3 |
| 14 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng | Chương V | 0,0319 | 100M2 |
| 15 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | Chương V | 0,0202 | Tấn |
| 16 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 0,0097 | Tấn |
| 17 | Bê tông láng sê nô, đá mi Mác 200 | Chương V | 0,066 | M3 |
| 18 | Quét lớp Kova CT11A đáy và thành sê nô, quét 3 lớp | Chương V | 6,116 | M2 |
| 19 | Ốp đá chẻ | Chương V | 4,86 | M2 |
| 20 | Miết mạch đá chẻ | Chương V | 4,86 | M2 |
| 21 | Sơn đá chẻ | Chương V | 4,86 | M2 |
| 22 | Đắp phào đơn, vữa xi măng Mác 75 | Chương V | 33,74 | Mét |
| 23 | Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 | Chương V | 6,54 | Mét |
| 24 | Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V | 4,4 | M2 |
| 25 | Bả bằng ma tít vào tường | Chương V | 54,2558 | M2 |
| 26 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 96,5168 | M2 |
| 27 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 68,2868 | M2 |
| 28 | Cung cấp xà gồ thép mạ kẽm C50x100x2,0MM | Chương V | 21,6 | Md |
| 29 | Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm C50x100x2,0MM | Chương V | 0,0678 | Tấn |
| 30 | Lắp dựng xà gồ thép C50x100x2.0 | Chương V | 0,0678 | Tấn |
| 31 | Lắp dựng xà gồ thép C50x100x2.0 (tận dụng) | Chương V | 0,0782 | Tấn |
| 32 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước | Chương V | 9,4416 | M2 |
| 33 | Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dày 0,42mm | Chương V | 0,2282 | 100M2 |
| 34 | SXLD, Cửa đi khung nhôm kính mờ | Chương V | 4,95 | M2 |
| 35 | SXLD, Cửa sổ khung nhôm kính mờ | Chương V | 1,1832 | M2 |
| 36 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m | Chương V | 0,6188 | 100M2 |
| 37 | Vệ sinh nền gạch, tường ốp gạch | Chương V | 56,93 | M2 |
| 38 | Tháo dỡ hệ thống điện cũ | Chương V | 1 | HT |
| 39 | Lắp đèn ống dài 0,6m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V | 3 | Bộ |
| 40 | Lắp công tắc điện 1 chiều | Chương V | 3 | Cái |
| 41 | Lắp bảng tủ điện Sino | Chương V | 1 | Cái |
| 42 | Lắp đặt hộp nối điện | Chương V | 3 | Hộp |
| 43 | Lắp đặt MCB 1P 20A | Chương V | 1 | Cái |
| 44 | Lắp đặt đế đơn+ mặt chụp 2 thiết bị | Chương V | 3 | Hộp |
| 45 | Lắp đặt cầu chì | Chương V | 1 | Cái |
| 46 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x6mm2 | Chương V | 20 | Mét |
| 47 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | Chương V | 30 | Mét |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa ruột gà D25 | Chương V | 30 | Mét |
| 49 | Lắp đặt chậu xí bệt + vòi xịt | Chương V | 3 | Bộ |
| 50 | Lắp đặt vòi tắm hương sen | Chương V | 3 | Bộ |
| 51 | Lắp đặt giá treo khăn | Chương V | 3 | Cái |
| 52 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Chương V | 3 | Cái |
| 53 | Lắp đặt phểu thu Inox D150 | Chương V | 3 | Cái |
| 54 | Hút hầm cầu | Chương V | 2 | Lần |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi