Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200459402-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH TM DV XD An Hưng Phát
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20191271410
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách quốc phòng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-27 11:29:00 đến ngày 2020-05-08 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,870,674,455 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 79,000,000 VNĐ ((Bảy mươi chín triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC 1 : CẢI TẠO, SỬA CHỮA NHÀ LÀM VIỆC BAN CHỈ HUY CŨ THÀNH NHÀ Ở CÁN BỘ CHIẾN SĨ
1 Tháo dỡ mái tôn Chương V 3,0088 100M2
2 Tháo dỡ kết cấu thép bị han rỉ, hư hỏng: Vì kèo, xà gồ thép Chương V 1,5876 Tấn
3 Tháo dỡ cửa Chương V 7,98 M2
4 Tháo dỡ khung nhôm kính Chương V 47,04 M2
5 Tháo dỡ lan can Chương V 76 Md
6 Phá dỡ sàn sênô bê tông cốt thép (cos +2,80) Chương V 6,456 M3
7 Phá dỡ xà dầm bê tông cốt thép Chương V 1,08 M3
8 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <= 11 cm Chương V 28,0675 M3
9 Phá dỡ nền gạch Chương V 211,79 M2
10 Phá dỡ tường ốp gạch trong ngoài nhà Chương V 109,1 M2
11 Đục lớp vữa láng sê nô Chương V 87,243 M2
12 Vận chuyển xà bần đi bỏ Chương V 2,6173 M3
13 Diện tích tường ngoài nhà Chương V 474,96 M2
14 Diện tích tường trong nhà Chương V 1.522,18 M2
15 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường ngoài nhà Chương V 237,47 M2
16 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường trong nhà Chương V 304,436 M2
17 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên cột, trụ Chương V 42,56 M2
18 Đục nhám mặt bê tông Chương V 347,1 M2
19 Khoan bê tông bằng mũi khoan đặc, lỗ Đk 16 mm, chiều sâu lỗ <= 10 cm Chương V 180 Lỗ
20 Khoan bê tông bằng mũi khoan đặc, lỗ Đk 12 mm, chiều sâu lỗ <= 10 cm Chương V 580 Lỗ
21 Liên kết thép vào ck hiện trạng bằng sika duar 731 Chương V 760 Lỗ
22 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 16m, đá 1x2 Mác 200 Chương V 3,084 M3
23 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật Chương V 0,5768 100M2
24 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm Chương V 0,0806 Tấn
25 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V 0,457 Tấn
26 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 Chương V 6,8141 M3
27 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng Chương V 0,7613 100M2
28 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm Chương V 0,1451 Tấn
29 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V 0,8751 Tấn
30 Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 200 Chương V 0,7285 M3
31 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Sàn mái Chương V 0,0729 100M2
32 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm Chương V 0,0855 Tấn
33 Bê tông lanh tô, lam, sê nô đá 1x2 Mác 200 Chương V 10,8426 M3
34 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ lanh tô, lam, sê nô Chương V 1,3874 100M2
35 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô, lam, sê nô cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm Chương V 0,292 Tấn
36 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô, lam, sê nô cao <=16m, đường kính cốt thép <=18mm Chương V 1,0761 Tấn
37 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 200 Chương V 1,225 M3
38 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan, tấm chớp Chương V 0,0798 100M2
39 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, tam cấp, đường kính cốt thép <=10mm Chương V 0,1088 Tấn
40 Bê tông láng sê nô, đá mi Mác 200 Chương V 2,6173 M3
41 Quét lớp Kova CT11A đáy và thành sê nô, quét 3 lớp Chương V 87,243 M2
42 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Chương V 1,96 M3
43 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày<=10cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 Chương V 2,1672 M3
44 Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Chương V 2,346 M3
45 Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 Chương V 2,346 M3
46 Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, dày<= 30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Chương V 31,7248 M3
47 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 30cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 Chương V 37,2228 M3
48 Xây cột, trụ bằng gạch thẻ 4x8x18, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 Chương V 22,3312 M3
49 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V 478,629 M2
50 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V 350,149 M2
51 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V 190,9013 M2
52 Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 Chương V 19,968 M2
53 Trát trần, vữa xi măng Mác 75 Chương V 7,285 M2
54 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa xi măng Mác 75 Chương V 257,9712 M2
55 Cung cấp xà gồ thép mạ kẽm C50x100x2,0MM Chương V 437 Md
56 Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm C50x100x2,0MM Chương V 1,3722 Tấn
57 Lắp dựng xà gồ thép C50x100x2.0 Chương V 1,3722 Tấn
58 Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dày 0,45mm Chương V 3,6442 100M2
59 Lát đá granít tự nhiên,, vữa mác 75 bậc tam cấp Chương V 14,985 M2
60 Lát đá granít tự nhiên,, vữa mác 75 bậc tam cấp Chương V 2,025 M2
61 Lát đá granít tự nhiên,, vữa mác 75 mặt bệ các loại Chương V 22,72 M2
62 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch Ceramic 400x400mm Chương V 207,965 M2
63 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch Ceramic nhám 250x250mm Chương V 48,24 M2
64 Ốp đá granit màu đỏ ngạch cửa Chương V 3,16 M2
65 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch 200x400mm Chương V 422,06 M2
66 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm Chương V 150,4 M2
67 Bả bằng ma tít vào tường Chương V 836,654 M2
68 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Chương V 468,8405 M2
69 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 1.490,877 M2
70 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 1.223,2115 M2
71 Ốp tường, trụ, cột, bằng gạch gốm Chương V 46,62 M2
72 Ốp đá Granite trụ cột, tiết diện đá <=0,25m2 Chương V 2,752 M2
73 Ốp đá chẻ Chương V 19,17 M2
74 Miết mạch đá chẻ Chương V 15,3 M2
75 Sơn đá chẻ Chương V 24,39 M2
76 Đắp phào đơn, vữa xi măng Mác 75 Chương V 54,2 Mét
77 Trát chỉ sê nô, vữa xi măng Mác 75 Chương V 90,2 Mét
78 Đắp phào kép sê nô, vữa xi măng Mác 75 Chương V 360,8 Mét
79 Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 Chương V 341,8834 Mét
80 Đắp phào đơn, vữa xi măng Mác 75 Chương V 966,768 Mét
81 Miết mạch tường gạch loại lõm Chương V 350,149 M2
82 Lắp dựng khuôn cửa đơn Chương V 12 Mét
83 Lắp dựng cánh cửa đi vào khuôn Chương V 4,16 M2
84 SXLD, Cửa đi khung nhôm kính Chương V 12,76 M2
85 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền Chương V 12,9 M2
86 Lắp dựng lan can lục bình bê tông Chương V 35,82 M2
87 SXLD, Lan can lục bình bê tông Chương V 244 Cái
88 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m Chương V 9,2016 100M2
89 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước Chương V 14,652 M2
90 Vệ sinh đánh bóng bậc thang Chương V 2 Bộ
91 Sơn PU cửa gỗ Chương V 108,48 M2
92 Tháo dỡ hệ thống điện cũ Chương V 1 HT
93 Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V 26 Bộ
94 Lắp đèn ống dài 0,6m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V 6 Bộ
95 Lắp đặt đèn ốp trần Chương V 18 Bộ
96 Lắp đặt quạt đảo trần Chương V 12 Cái
97 Lắp ổ cắm điện loại ba chấu Chương V 72 Cái
98 Lắp công tắc xoay chiều Chương V 4 Cái
99 Lắp công tắc điện 1 hạt - 1 chiều (2 công tắc) Chương V 48 Cái
100 Lắp đặt hộp nối điện Chương V 32 Hộp
101 Lắp đặt tủ điện âm tường sino Chương V 2 Cái
102 Lắp đặt MCCB 2P 100A Chương V 2 Cái
103 Lắp đặt MCB 1P 20A Chương V 12 Cái
104 Lắp đặt cầu chì Chương V 32 Cái
105 Lắp đặt đế đơn+ mặt chụp 2 thiết bị Chương V 12 Hộp
106 Lắp đặt đế đơn + mặt chụp 3 thiết bị Chương V 8 Hộp
107 Lắp đặt đế đơn + mặt chụp 4 thiết bị Chương V 12 Hộp
108 Lắp đặt đế đơn + mặt chụp 5 thiết bị Chương V 12 Hộp
109 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x14mm2 Chương V 200 Mét
110 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x4mm2 Chương V 245 Mét
111 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 Chương V 700 Mét
112 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 Chương V 1.000 Mét
113 Lắp đặt ống nhựa ruột gà D25 Chương V 1.020 Mét
114 Kéo rải dây tiếp địa Chương V 5 Mét
115 Tháo dỡ hệ thống cấp nước cũ Chương V 1 HT
116 Lắp đặt ống nhựa uPVC, đường kính ống 34mm Chương V 0,5 100M
117 Lắp đặt ống nhựa uPVC, đường kính ống 27mm Chương V 0,4 100M
118 Lắp đặt ống nhựa uPVC, đường kính ống 21mm Chương V 0,2 100M
119 Lắp đặt co nhựa uPVC, đường kính 21mm Chương V 45 Cái
120 Lắp đặt co nhựa uPVC, đường kính 27mm Chương V 8 Cái
121 Lắp đặt co nhựa uPVC, đường kính 34mm Chương V 10 Cái
122 Lắp đặt tê nhựa uPVC, đường kính 27mm Chương V 8 Cái
123 Nối ren trong D21mm Chương V 18 Cái
124 Lắp đặt nối tê + co + giảm D27/21 Chương V 15 Cái
125 Lắp đặt nối tê + co + giảm D34/27 Chương V 6 Cái
126 Lắp đặt ống nhựa uPVC D114mm Chương V 0,2 100M
127 Lắp đặt co nhựa uPVC, đường kính 114mm Chương V 6 Cái
128 Lắp đặt tê nhựa uPVC, đường kính 114mm Chương V 3 Cái
129 Lắp đặt nối ống uPVC D114mm Chương V 2 Cái
130 Lắp đặt ống nhựa uPVC, đường kính ống 90mm Chương V 0,2 100M
131 Lắp đặt ống nhựa uPVC, đường kính ống 60mm Chương V 0,24 100M
132 Lắp đặt co nhựa uPVC, đường kính 90mm Chương V 4 Cái
133 Lắp đặt co lơi nhựa uPVC, đường kính 60mm Chương V 4 Cái
134 Lắp đặt tê nhựa uPVC, đường kính 60mm Chương V 2 Cái
135 Lắp đặt nối tê + co + giảm D90/60 Chương V 4 Cái
136 Lắp đặt co nhựa chữ Y uPVC D60mm Chương V 4 Cái
137 Lắp đặt ống nhựa uPVC, đường kính ống 60mm Chương V 2,8 100M
138 Lắp đặt ống nhựa uPVC, đường kính ống 27mm Chương V 0,08 100M
139 Lắp đặt co nhựa uPVC, đường kính ống 60mm Chương V 20 Cái
140 Lắp đặt co nhựa uPVC, đường kính 27mm Chương V 8 Cái
141 Lắp đặt nối thẳng D60mm Chương V 20 Cái
142 Lắp đặt nối răng trong STK D60 Chương V 20 Cái
143 Lắp đặt nối răng ngoài STK D60 Chương V 20 Cái
144 Lắp đặt cầu chắn rác đường kính 60mm Chương V 20 Cái
145 Lắp đặt co nhựa chữ Y uPVC D60/27 Chương V 8 Cái
146 Lắp đặt nối tê + co + giảm D34/27 Chương V 4 Cái
147 Lắp đặt co lơi nhựa uPVC, đường kính 60mm Chương V 40 Cái
148 Lắp đặt chậu xí bệt + vòi xịt Chương V 6 Bộ
149 Lắp đặt phểu thu Inox D150 Chương V 8 Cái
150 Xi phông thoát sàn D90 Chương V 8 Cái
151 Lắp đặt Lavabo + vòi xả Chương V 6 Bộ
152 Lắp đặt van khóa đồng D27 Chương V 5 Cái
153 Lắp đặt van khóa 1 chiều D34 Chương V 2 Cái
154 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Chương V 6 Cái
155 Lắp đặt giá treo inox Chương V 12 Cái
156 Lắp đặt gương soi + kệ kính Chương V 4 Cái
157 Lắp đặt vòi sen Chương V 12 Bộ
158 Cung cấp máy bơm nước 1.5HP Chương V 1 Bộ
B HẠNG MỤC 2 : CẢI TẠO, SỬA CHỮA PHẦN: THÁO DỠ - HIỆN TRẠNGCẤP HỘI TRƯỜNG
1 Phá dỡ xà dầm bê tông cốt thép bằng thủ công Chương V 1,3068 M3
2 Tháo dỡ mái tôn Chương V 2,2472 100M2
3 Tháo dỡ kết cấu thép bị han rỉ, hư hỏng: Vì kèo, xà gồ thép Chương V 1,7809 Tấn
4 Tháo dỡ trần tấm Prima Chương V 193,99 M2
5 Tháo dỡ cửa Chương V 59,39 M2
6 Phá dỡ sàn sênô bê tông cốt thép Chương V 7,78 M3
7 Phá dỡ xà dầm bê tông cốt thép Chương V 3,4555 M3
8 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <= 11 cm Chương V 3,394 M3
9 Đục nền gạch men 40x40cm Chương V 192,95 M2
10 Vận chuyển xà bần đi bỏ Chương V 19,7953 M3
11 Diện tích tường ngoài nhà Chương V 97,6 M2
12 Diện tích tường trong nhà Chương V 139,34 M2
13 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường ngoài Chương V 48,8 M2
14 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột, trụ trong nhà Chương V 27,868 M2
15 Đục nhám tường ốp đá chẻ Chương V 13,685 M2
16 Khoan bê tông bằng mũi khoan đặc, lỗ Đk 12 mm, chiều sâu lỗ <= 15 cm Chương V 84 Lỗ
17 Khoan bê tông bằng mũi khoan đặc, lỗ Đk 14 mm, chiều sâu lỗ <= 15 cm Chương V 68 Lỗ
18 Khoan bê tông bằng mũi khoan đặc, lỗ Đk 8 mm, chiều sâu lỗ <= 10 cm Chương V 119 Lỗ
19 Liên kết thép vào ck hiện trạng bằng sika duar 731 Chương V 271 Lỗ
20 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu >1, đất cấp I Chương V 7,488 M3
21 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V 5,9904 M3
22 Đóng cừ tràm, L=4,7m, ngọn >4.0cm Vào đất cấp II Chương V 2,35 100M
23 Vét bùn đầu cừ Chương V 0,2 M3
24 Đệm cát đầu cừ Chương V 0,288 M3
25 Đắp cát nền móng công trình Chương V 18,1776 M3
26 Bê tông lót đá 4x6 Mác 100 Chương V 15,009 M3
27 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Chương V 0,6853 M3
28 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật Chương V 0,02 100M2
29 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm Chương V 0,02 Tấn
30 Bê tông cổ cột, tiết diện <=0.1m2, cao <=4m, đá 1x2 Mác 200 Chương V 0,156 M3
31 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ cổ cột Chương V 0,0312 100M2
32 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 16m, đá 1x2 Mác 200 Chương V 2,01 M3
33 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật Chương V 0,402 100M2
34 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm Chương V 0,0605 Tấn
35 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V 0,3287 Tấn
36 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 Chương V 8,6524 M3
37 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng Chương V 1,171 100M2
38 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm Chương V 0,2436 Tấn
39 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V 1,3375 Tấn
40 Bê tông sê nô đá 1x2 Mác 200 Chương V 10,02 M3
41 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ, sê nô Chương V 1,2175 100M2
42 Sản xuất lắp dựng cốt thép, sê nô cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm Chương V 0,9766 Tấn
43 Bê tông lanh tô, lam, sê nô đá 1x2 Mác 200 Chương V 1,9609 M3
44 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ lanh tô, lam, sê nô Chương V 0,3922 100M2
45 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô, lam <=16m, đường kính cốt thép <=10mm Chương V 0,0383 Tấn
46 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô, lam <=16m, đường kính cốt thép <=18mm Chương V 0,229 Tấn
47 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, tam cấp đá 1x2 Mác 200 Chương V 1,6988 M3
48 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan, tấm chớp Chương V 0,0525 100M2
49 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, tam cấp, đường kính cốt thép <=10mm Chương V 0,0988 Tấn
50 Láng đáy sê nô, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V 28,128 M2
51 Ngâm nước xi măng 5kg/m2 Chương V 28,218 M2
52 Quét lớp Kova CT11A đáy và thành sê nô, quét 3 lớp Chương V 28,218 M2
53 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ 4x8x18, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 Chương V 1,9773 M3
54 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Chương V 2,12 M3
55 Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, dày<= 30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Chương V 14,5131 M3
56 Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Chương V 5,0875 M3
57 Xây ốp cột bằng gạch ống 8x8x19, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Chương V 6,2965 M3
58 Trát tường bó nền, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V 21,2 M2
59 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V 108,185 M2
60 Trát má cửa (trong nhà), chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V 13,0484 M2
61 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V 138,695 M2
62 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V 57,6919 M2
63 Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 Chương V 101,906 M2
64 Trát lan can, mái hắt, lam ngang, vữa xi măng Mác 75 Chương V 39,2188 M2
65 Trát sê nô, vữa xi măng Mác 75 Chương V 121,751 M2
66 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ Khẩu độ <=12m Chương V 1,2957 Tấn
67 Lắp dựng vì kèo thép Khẩu độ <=18m Chương V 1,2957 Tấn
68 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước Chương V 61,1344 M2
69 Cung cấp xà gồ thép mạ kẽm C50x100x2,0MM Chương V 328 Md
70 Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm C50x100x2,0MM Chương V 1,0299 Tấn
71 Lắp dựng xà gồ thép C50x100x2.0 Chương V 1,0299 Tấn
72 Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dày 0,45mm Chương V 2,6221 100M2
73 Cung cấp máng nước dày 0,45zem Chương V 9 Md
74 Lát đá granít tự nhiên,, vữa mác 75 bậc tam cấp Chương V 11,895 M2
75 Lát đá granít tự nhiên,, vữa mác 75 bậc tam cấp Chương V 11,47 M2
76 Lát đá granít tự nhiên,, vữa mác 75 mặt lan can Chương V 4,032 M2
77 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch Ceramic 400x400mm Chương V 64,08 M2
78 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch Ceramic 400x400mm Chương V 141,165 M2
79 ốp đá granit màu đỏ ngạch cửa Chương V 0,735 M2
80 ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch 200x400mm Chương V 80,3 M2
81 Bả bằng ma tít vào tường Chương V 402,8834 M2
82 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Chương V 291,8177 M2
83 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 219,4922 M2
84 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 475,2089 M2
85 ốp tường, trụ, cột, bằng gạch gốm Chương V 28,75 M2
86 ốp đá chẻ Chương V 13,685 M2
87 Miết mạch đá chẻ Chương V 13,685 M2
88 Sơn đá chẻ Chương V 13,685 M2
89 Đắp phào đơn, vữa xi măng Mác 75 Chương V 131,75 Mét
90 Trát chỉ sê nô, vữa xi măng Mác 75 Chương V 70,4 Mét
91 Đắp phào kép sê nô, vữa xi măng Mác 75 Chương V 281,6 Mét
92 Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 Chương V 268,1748 Mét
93 Trát gờ chỉ vòm, vữa xi măng Mác 75 Chương V 64,382 Mét
94 Miết mạch tường gạch loại lõm Chương V 72,565 M2
95 Đóng trần tấm Prima (Nhân công + phụ kiện) Chương V 200,99 m2
96 SXLD, Cửa đi khung nhôm kính sơn giả gỗ Chương V 19,52 M2
97 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính sơn giả gỗ Chương V 39,3852 M2
98 Lắp dựng lan can lục bình bê tông Chương V 7,2 M2
99 SXLD, Lan can lục bình bê tông Chương V 33 Cái
100 Sơn ngoài nhà 3 nước Chương V 7,2 M2
101 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m Chương V 4,5024 100M2
102 Bộ chữ inox Chương V 1 bộ
103 Tháo dỡ hệ thống điện cũ Chương V 1 HT
104 Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V 12 Bộ
105 Lắp đặt đèn huỳnh quang loại 1 bóng dài 1,2m Chương V 1 Bộ
106 Lắp đặt đèn ốp trần Chương V 5 Bộ
107 Lắp đặt quạt đảo trần + Dimmer Chương V 5 cái
108 Lắp đặt quạt treo tường + Dimmer Chương V 8 cái
109 Lắp ổ cắm điện loại ba chấu Chương V 7 Cái
110 Lắp công tắc điện 1 chiều 1 hạt Chương V 17 Cái
111 Lắp đặt tủ điện âm tường sino mặt nhựa đế sắt chứa 1-3 MCB Chương V 1 Cái
112 Lắp đặt MCCB 2P 100A Chương V 1 Cái
113 Lắp đặt MCB 1P 32A Chương V 2 Cái
114 Lắp đặt cầu chì Chương V 16 Cái
115 Lắp đặt đế đơn+ mặt chụp 2 thiết bị Chương V 1 Hộp
116 Lắp đặt đế đơn + mặt chụp 3 thiết bị Chương V 2 Hộp
117 Lắp đặt đế đơn + mặt chụp 4 thiết bị Chương V 13 Hộp
118 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x11mm2 Chương V 60 Mét
119 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x4mm2 Chương V 90 Mét
120 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 Chương V 350 Mét
121 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 Chương V 300 Mét
122 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ 30x14 Chương V 45 Mét
123 Lắp đặt ống nhựa ruột gà D25 Chương V 300 Mét
124 Lắp đặt ống nhựa uPVC, đường kính ống 60mm Chương V 1,4 100M
125 Lắp đặt ống nhựa uPVC, đường kính ống 60mm thông đà Chương V 0,06 100M
126 Lắp đặt co nhựa uPVC, đường kính ống 60mm Chương V 69 Cái
127 Lắp đặt nối răng trong STK D60 Chương V 23 Cái
128 Lắp đặt nối răng ngoài STK D60 Chương V 23 Cái
129 Lắp đặt nối ống nhựa uPVC, đường kính 60mm Chương V 23 Cái
130 Lắp đặt cầu chắn rác đường kính 60mm Chương V 23 Cái
131 Bảng tiêu lệnh PCCC Chương V 1 cái
132 Bình khí CO2 (loại 5kg) Chương V 2 cái
133 Hộp chữa cháy đựng bình khí CO2 Chương V 1 cái
C HẠNG MỤC 3 : CẢI TẠO, SỬA CHỮA NHÀ Ở DỰ BỊ ĐỘNG VIÊN N1
1 Tháo dỡ mái ngói Chương V 351 M2
2 Tháo dỡ xà gồ, dầm, cầu phong gỗ Chương V 4,7442 M3
3 Tháo dỡ trần nhựa Chương V 319 M2
4 Tháo dỡ cửa Chương V 57,72 M2
5 Phá dỡ sàn sênô bê tông cốt thép (cos +2,70) Chương V 5,42 M3
6 Tháo dỡ kết cấu thép bị han rỉ, hư hỏng: Cột thép Chương V 0,0839 Tấn
7 Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép Chương V 1,0133 M3
8 Phá dỡ xà dầm bê tông cốt thép Chương V 4,641 M3
9 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <= 11 cm Chương V 7,953 M3
10 Phá dỡ nền gạch Chương V 310,24 M2
11 Diện tích tường ngoài nhà Chương V 194,28 M2
12 Diện tích tường trong nhà Chương V 249,56 M2
13 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường ngoài nhà Chương V 97,14 M2
14 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường trong nhà Chương V 49,912 M2
15 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên cột, trụ Chương V 7,56 M2
16 Đục nhám mặt bê tông Chương V 182 M2
17 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp I Chương V 47,8582 M3
18 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V 38,2866 M3
19 Đắp cát nền móng công trình Chương V 61,3816 M3
20 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 150 Chương V 27,9592 M3
21 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Chương V 7,5962 M3
22 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật Chương V 0,2016 100M2
23 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V 0,3466 Tấn
24 Bê tông cổ cột, tiết diện <=0.1m2, cao <=4m, đá 1x2 Mác 200 Chương V 0,744 M3
25 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ cổ cột Chương V 0,184 100M2
26 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm Chương V 0,1404 Tấn
27 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V 0,1859 Tấn
28 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 16m, đá 1x2 Mác 200 Chương V 6,3125 M3
29 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật Chương V 1,3881 100M2
30 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm Chương V 0,2825 Tấn
31 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V 1,4731 Tấn
32 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 Chương V 17,4256 M3
33 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng Chương V 2,3861 100M2
34 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm Chương V 0,5304 Tấn
35 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V 2,421 Tấn
36 Bê tông lanh tô, lam, sê nô đá 1x2 Mác 200 Chương V 17,0913 M3
37 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ lanh tô, lam, sê nô Chương V 2,9781 100M2
38 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô, lam, sê nô cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm Chương V 1,4391 Tấn
39 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô, lam, sê nô cao <=16m, đường kính cốt thép <=18mm Chương V 0,4731 Tấn
40 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, tam cấp đá 1x2 Mác 200 Chương V 2,1995 M3
41 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan, tấm chớp Chương V 0,1139 100M2
42 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, tam cấp, đường kính cốt thép <=10mm Chương V 0,101 Tấn
43 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V 363,5825 M2
44 Ngâm nước xi măng 5kg/m2 Chương V 54,5625 M2
45 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Chương V 54,5625 M2
46 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ 4x8x18, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 Chương V 3,95 M3
47 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Chương V 3,6892 M3
48 Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Chương V 11,243 M3
49 Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 Chương V 2 M3
50 Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, dày<= 30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Chương V 31,0992 M3
51 Xây cột, trụ bằng gạch thẻ 4x8x18, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 Chương V 8,1318 M3
52 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V 214,33 M2
53 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V 249,7882 M2
54 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V 130,6827 M2
55 Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 Chương V 159,1 M2
56 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa xi măng Mác 75 Chương V 318,8881 M2
57 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ Khẩu độ <=12m Chương V 2,4302 Tấn
58 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 2 nước Chương V 105,239 M2
59 Lắp dựng vì kèo thép Khẩu độ <=18m Chương V 2,4302 Tấn
60 Cung cấp xà gồ thép mạ kẽm C50x100x2,0MM Chương V 446,6 Md
61 Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm C50x100x2,0MM Chương V 1,4023 Tấn
62 Lắp dựng xà gồ thép C50x100x2.0 Chương V 1,4023 Tấn
63 Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dày 0,45mm Chương V 3,9556 100M2
64 Lát đá granít tự nhiên,, vữa mác 75 bậc tam cấp Chương V 14,85 M2
65 Lát đá granít tự nhiên,, vữa mác 75 bậc tam cấp Chương V 14,15 M2
66 Lát đá granít tự nhiên,, vữa mác 75 mặt lan can Chương V 11,56 M2
67 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch Ceramic 400x400mm Chương V 159,3 M2
68 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch Ceramic nhám 400x400mm Chương V 124,575 M2
69 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch Ceramic nhám 250x250mm Chương V 17,5525 M2
70 Ốp đá granit màu đỏ ngạch cửa Chương V 1,32 M2
71 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch 200x400mm Chương V 190,4 M2
72 Ốp tường kích thước gạch 250x400mm Chương V 37,44 M2
73 Bả bằng ma tít vào tường Chương V 386,4082 M2
74 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Chương V 608,6707 M2
75 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 243,61 M2
76 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 790,4649 M2
77 Ốp tường, trụ, cột, bằng gạch gốm Chương V 34,1 M2
78 Ốp đá chẻ Chương V 18,025 M2
79 Miết mạch đá chẻ Chương V 18,025 M2
80 Sơn đá chẻ Chương V 18,025 M2
81 Đắp phào đơn, vữa xi măng Mác 75 Chương V 51,5 Mét
82 Trát chỉ sê nô, vữa xi măng Mác 75 Chương V 90,2 Mét
83 Đắp phào kép sê nô, vữa xi măng Mác 75 Chương V 360,8 Mét
84 Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 Chương V 326,4238 Mét
85 Đắp phào đơn, vữa xi măng Mác 75 Chương V 566,214 Mét
86 Miết mạch tường gạch loại lõm Chương V 249,7882 M2
87 Cắt rãnh lòng mo Chương V 2,89 10m
88 Làm trần bằng tole lạnh dày 0,3mm Chương V 293,8 M2
89 SXLD, Cửa đi khung sắt kính Chương V 30,78 M2
90 SXLD, Cửa đi khung nhôm kính Chương V 6,16 M2
91 SXLD, Cửa sổ khung sắt kính Chương V 20,4 M2
92 Lắp dựng lan can lục bình bê tông Chương V 17,4 M2
93 SXLD, Lan can lục bình bê tông Chương V 116 Cái
94 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m Chương V 5,3632 100M2
95 Tháo dỡ hệ thống điện cũ Chương V 1 HT
96 Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V 18 Bộ
97 Lắp đèn ống dài 0,6m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V 6 Bộ
98 Lắp đặt đèn ốp trần Chương V 12 Bộ
99 Lắp công tắc điện 1 chiều 1 hạt Chương V 5 Cái
100 Lắp công tắc điện 1 chiều 2 hạt Chương V 8 Cái
101 Lắp công tắc điện 1 chiều 3 hạt Chương V 4 Cái
102 Lắp đặt quạt treo tường Chương V 2 Cái
103 Lắp đặt quạt đảo trần Chương V 8 Cái
104 Lắp ổ cắm điện loại ba chấu Chương V 10 Cái
105 Lắp đặt tủ điện âm tường sino mặt nhựa đế sắt chứa 1-3 MCB Chương V 1 Cái
106 Lắp đặt MCCB 2P 100A Chương V 1 Cái
107 Lắp đặt MCB 1P 32A Chương V 2 Cái
108 Lắp đặt MCB 1P 20A Chương V 2 Cái
109 Lắp đặt cầu chì Chương V 15 Cái
110 Lắp đặt đế đơn+ mặt chụp 2 thiết bị Chương V 4 Hộp
111 Lắp đặt đế đơn + mặt chụp 3 thiết bị Chương V 4 Hộp
112 Lắp đặt đế đơn + mặt chụp 4 thiết bị Chương V 21 Hộp
113 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x16mm2 Chương V 30 Mét
114 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x11mm2 Chương V 190 Mét
115 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x4mm2 Chương V 110 Mét
116 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 Chương V 120 Mét
117 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 Chương V 700 Mét
118 Lắp đặt ống nhựa ruột gà D25 Chương V 700 Mét
119 Tháo dỡ hệ thống cấp nước cũ Chương V 1 HT
120 Lắp đặt ống nhựa uPVC, đường kính ống 34mm Chương V 0,32 100M
121 Lắp đặt ống nhựa uPVC, đường kính ống 27mm Chương V 0,15 100M
122 Lắp đặt ống nhựa uPVC, đường kính ống 21mm Chương V 0,25 100M
123 Lắp đặt co nhựa uPVC, đường kính 34mm Chương V 2 Cái
124 Lắp đặt co nhựa uPVC, đường kính 27mm Chương V 1 Cái
125 Lắp đặt co nhựa uPVC, đường kính 21mm Chương V 5 Cái
126 Lắp đặt tê nhựa uPVC, đường kính 27mm Chương V 4 Cái
127 Nối ren trong D21mm Chương V 12 Cái
128 Lắp đặt nối ống nhựa uPVC, đường kính 34mm Chương V 5 Cái
129 Lắp đặt nối tê + co + giảm D34/27 Chương V 3 Cái
130 Lắp đặt nối tê + co + giảm D27/21 Chương V 4 Cái
131 Lắp đặt ống nhựa uPVC, đường kính ống 60mm Chương V 0,2 100M
132 Lắp đặt ống nhựa uPVC, đường kính ống 42mm Chương V 0,15 100M
133 Lắp đặt co nhựa uPVC, đường kính 60mm Chương V 4 Cái
134 Lắp đặt co nhựa uPVC, đường kính 42mm Chương V 4 Cái
135 Lắp đặt nối tê + co + giảm D42/60 Chương V 4 Cái
136 Lắp đặt ống nhựa uPVC D168mm Chương V 0,2 100M
137 Lắp đặt ống nhựa uPVC D114mm Chương V 0,35 100M
138 Lắp đặt ống nhựa uPVC D90mm Chương V 0,06 100M
139 Lắp đặt co nhựa uPVC D168mm Chương V 4 Cái
140 Lắp đặt co nhựa uPVC D114mm Chương V 4 Cái
141 Lắp đặt co nhựa chữ Y uPVC D114mm Chương V 4 Cái
142 Lắp đặt nối ống uPVC D114mm Chương V 4 Cái
143 Lắp đặt nối tê + co + giảm D114/90 Chương V 8 Cái
144 Lắp đặt ống nhựa uPVC, đường kính ống 60mm Chương V 1,5 100M
145 Lắp đặt ống nhựa uPVC, đường kính ống 27mm Chương V 0,06 100M
146 Lắp đặt ống nhựa uPVC, đường kính ống 60mm thông đà Chương V 0,16 100M
147 Lắp đặt co nhựa uPVC, đường kính ống 60mm Chương V 87 Cái
148 Lắp đặt nối răng trong STK D60 Chương V 29 Cái
149 Lắp đặt nối răng ngoài STK D60 Chương V 29 Cái
150 Lắp đặt cầu chắn rác đường kính 60mm Chương V 11 Cái
151 Lắp đặt chậu xí bệt + vòi xịt Chương V 4 Bộ
152 Lắp đặt vòi sen Chương V 4 Bộ
153 Lắp đặt Lavabo + vòi xả Chương V 4 Bộ
154 Lắp đặt phểu thu Inox D150 Chương V 4 Cái
155 Lắp đặt gương soi + kệ kính Chương V 4 Cái
156 Lắp đặt hộp đựng giấy Chương V 4 Cái
157 Lắp đặt giá treo inox Chương V 4 Cái
158 Lắp đặt bồn nước inox 500 lít Chương V 2 Cái
159 Lắp đặt van khóa 1 chiều D34 Chương V 1 Cái
160 Cung cấp máy bơm nước 1HP Chương V 1 Bộ
161 Cung cấp lắp đặt giá đỡ bồn nước Chương V 1 Cái
162 Đào hầm tự hoại Rộng >1 m, sâu >1, đất cấp I Chương V 9,7916 M3
163 Đắp đất nền móng công trình Chương V 3,462 M3
164 Ban đất dư Chương V 6,328 M3
165 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô,Vữa Mác 200 XM PC30 độ sụt 2-4cm đá 1x2 Chương V 1,066 M3
166 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp,Vữa Không có vữa Chương V 0,0359 100M2
167 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn,Vữa Không có vữa Chương V 0,09 Tấn
168 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <= 250 kg,Vữa Mác 75 Chương V 5 Cái
169 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <= 100 kg,Vữa Mác 75 Chương V 1 Cái
170 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 Chương V 0,569 M3
171 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Chương V 1,804 M3
172 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Chương V 0,408 M3
173 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V 14,54 M2
174 Láng nền, sàn không đánh màu, chiều dày 2,0 cm,Vữa Mác 75 Chương V 3,22 M2
175 Xếp than củi ngăn lọc Chương V 57,6 Kg
176 Xếp đá 1x2 ngăn lọc Chương V 0,064 M3
177 Xếp đá 4x6 ngăn lọc Chương V 0,128 M3
178 Bảng tiêu lệnh PCCC Chương V 1 Cái
179 Bình khí CO2 (loại 5kg) Chương V 2 Cái
180 Hộp chữa cháy đựng bình khí CO2 Chương V 1 Cái
181 Lắp đặt búa chữa cháy Chương V 1 Bộ
D HẠNG MỤC 4 : CẢI TẠO, SỬA CHỮA NHÀ ĂN
1 Chi phí lắp đặt bếp nấu bằng dầu Chương V 1 hệ thống
2 Phá dỡ xà dầm bê tông cốt thép bằng thủ công Chương V 2,9568 M3
3 Tháo dỡ mái ngói Chương V 2,6339 100M2
4 Tháo dỡ mái tôn Chương V 0,4218 100M2
5 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công Cao < 16 m Chương V 2,3852 M3
6 Tháo dỡ cấu kiện bằng BT, gang, thép - trọng lượng cấu kiện <=50kg Chương V 8 1 cấu kiện
7 Tháo dỡ trần Chương V 263,9 M2
8 Tháo dỡ cửa Chương V 74,89 M2
9 Phá dỡ bếp củi, bếp ga, kệ thực phẩm Chương V 2 Công
10 Phá dỡ sàn sênô bê tông cốt thép (cos +2,70) Chương V 9,9461 M3
11 Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép Chương V 1,4317 M3
12 Phá dỡ xà dầm bê tông cốt thép Chương V 0,5168 M3
13 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <= 11 cm Chương V 16,7255 M3
14 Phá dỡ nền gạch men 40x40cm Chương V 263,9 M2
15 Vận chuyển xà bần đi bỏ Chương V 36,8549 M3
16 Diện tích tường ngoài nhà Chương V 112,54 M2
17 Diện tích tường trong nhà Chương V 153,49 M2
18 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường ngoài nhà Chương V 56,27 M2
19 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường trong nhà Chương V 30,698 M2
20 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên cột, trụ Chương V 32,2 M2
21 Đục nhám mặt tường Chương V 39,05 M2
22 Khoan bê tông bằng mũi khoan đặc, lỗ Đk 12 mm, chiều sâu lỗ <= 15 cm Chương V 112 Lỗ
23 Khoan bê tông bằng mũi khoan đặc, lỗ Đk 14 mm, chiều sâu lỗ <= 15 cm Chương V 200 Lỗ
24 Khoan bê tông bằng mũi khoan đặc, lỗ Đk 8 mm, chiều sâu lỗ <= 10 cm Chương V 130 Lỗ
25 Liên kết thép vào ck hiện trạng bằng sika duar 731 Chương V 442 Lỗ
26 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp I Chương V 127,1738 M3
27 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V 101,739 M3
28 Đóng cừ tràm, L=4,7m, ngọn >4.0cm Vào đất cấp II Chương V 31,6075 100M
29 Vét bùn đầu cừ Chương V 2,69 M3
30 Đắp cát nền móng công trình Chương V 84,7691 M3
31 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 150 Chương V 45,0185 M3
32 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 Chương V 1,5275 M3
33 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Chương V 15,2947 M3
34 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật Chương V 0,3744 100M2
35 Bê tông cổ cột, tiết diện <=0.1m2, cao <=4m, đá 1x2 Mác 200 Chương V 1,408 M3
36 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ cổ cột Chương V 0,3024 100M2
37 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 16m, đá 1x2 Mác 200 Chương V 4,418 M3
38 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật Chương V 0,8789 100M2
39 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 Chương V 24,6758 M3
40 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng Chương V 3,1306 100M2
41 Bê tông lanh tô, lam, sê nô đá 1x2 Mác 200 Chương V 21,0602 M3
42 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ lanh tô, lam, sê nô Chương V 3,1202 100M2
43 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, tam cấp đá 1x2 Mác 200 Chương V 2,1396 M3
44 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan, tấm chớp Chương V 0,0967 100M2
45 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V 446,885 M2
46 Ngâm nước xi măng 5kg/m2 Chương V 70 M2
47 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Chương V 70 M2
48 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ 4x8x18, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 Chương V 0,7729 M3
49 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Chương V 5,9925 M3
50 Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Chương V 11,023 M3
51 Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, dày<= 30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Chương V 51,8461 M3
52 Xây ốp cột bằng gạch ống 8x8x19, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Chương V 9,3988 M3
53 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V 440,0605 M2
54 Trát má cửa (trong nhà), chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V 36,5448 M2
55 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V 31,7975 M2
56 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V 386,0105 M2
57 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V 79,1395 M2
58 Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 Chương V 227,9865 M2
59 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa xi măng Mác 75 Chương V 312,0065 M2
60 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ Khẩu độ <=12m Chương V 3,663 Tấn
61 Lắp dựng vì kèo thép Khẩu độ <=18m Chương V 3,663 Tấn
62 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước Chương V 126,4616 M2
63 Cung cấp xà gồ thép mạ kẽm C50x100x2,0MM Chương V 530 Md
64 Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm C50x100x2,0MM Chương V 1,6642 Tấn
65 Lắp dựng xà gồ thép C50x100x2.0 Chương V 1,6642 Tấn
66 Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dày 0,45mm Chương V 4,2076 100M2
67 Cung cấp máng nước dày 0,45zem Chương V 11 Md
68 Lát đá granít tự nhiên,, vữa mác 75 bậc tam cấp Chương V 18,7925 M2
69 Lát đá granít tự nhiên,, vữa mác 75 bậc tam cấp Chương V 11,635 M2
70 Lát đá granít tự nhiên,, vữa mác 75 mặt lan can Chương V 14,3 M2
71 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch Ceramic 400x400mm Chương V 256,43 M2
72 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch Ceramic nhám 400x400mm Chương V 80,64 M2
73 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch Ceramic nhám 250x250mm Chương V 9,01 M2
74 Ốp đá granit màu đỏ ngạch cửa Chương V 2,34 M2
75 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch 200x400mm Chương V 243,72 M2
76 Ốp tường kích thước gạch 250x400mm Chương V 29,52 M2
77 Lát đá granít tự nhiên,, vữa mác 75 mặt bệ các loại Chương V 1,8144 M2
78 Ốp inox kệ soạn chia Chương V 4,7075 M2
79 Bả bằng ma tít vào tường Chương V 820,7593 M2
80 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Chương V 619,1325 M2
81 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 696,1813 M2
82 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 743,7105 M2
83 Ốp tường, trụ, cột, bằng gạch gốm Chương V 35,74 M2
84 Ốp đá chẻ Chương V 31,1065 M2
85 Miết mạch đá chẻ Chương V 31,1065 M2
86 Sơn đá chẻ Chương V 31,1065 M2
87 Đắp phào đơn, vữa xi măng Mác 75 Chương V 68,5 Mét
88 Trát chỉ sê nô, vữa xi măng Mác 75 Chương V 90,2 Mét
89 Đắp phào kép sê nô, vữa xi măng Mác 75 Chương V 399,44 Mét
90 Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 Chương V 357,872 Mét
91 Trát gờ chỉ vòm, vữa xi măng Mác 75 Chương V 361,756 Mét
92 Miết mạch tường gạch loại lõm Chương V 128,9226 M2
93 Cắt rãnh lòng mo Chương V 22,4 10m
94 Làm tấm trần bằng tole khung thép hộp Chương V 364 M2
95 SXLD, Cửa đi khung nhôm kính sơn giả gỗ Chương V 44,66 M2
96 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính sơn giả gỗ Chương V 65,0052 M2
97 Lắp dựng lan can lục bình bê tông Chương V 11,1 M2
98 SXLD, Lan can lục bình bê tông Chương V 74 Cái
99 Sơn ngoài nhà 3 nước Chương V 11,1 M2
100 Bộ chữ inox Chương V 1 Bộ
101 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m Chương V 5,6723 100M2
102 Sản xuất lắp dựng cốt thép GIằNG Bờ MáI, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Chương V 0,0641 Tấn
103 Sản xuất lắp dựng cốt thép GIằNG Bờ MáI, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm Chương V 0,0195 Tấn
104 Sản xuất lắp dựng cốt thép GIằNG Bờ MáI, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm Chương V 0,0929 Tấn
105 Sản xuất lắp dựng cốt thép GIằNG Bờ MáI, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm Chương V 0,062 Tấn
106 Sản xuất lắp dựng cốt thép SÊ NÔ cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm Chương V 1,9483 Tấn
107 Sản xuất lắp dựng cốt thép SÊ NÔ cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm Chương V 0,4049 Tấn
108 Sản xuất lắp dựng cốt thép TAM CấP, đường kính cốt thép 06mm Chương V 0,0217 Tấn
109 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn ĐAN CHÂN CộT, đường kính cốt thép 08mm Chương V 0,1281 Tấn
110 Sản xuất lắp dựng cốt thép nền, đường kính cốt thép 08mm Chương V 0,0585 Tấn
111 Sản xuất lắp dựng cốt thép đà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Chương V 0,3299 Tấn
112 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm Chương V 0,9361 Tấn
113 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm Chương V 1,3083 Tấn
114 Sản xuất lắp dựng cốt thép CONSOL, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Chương V 0,0562 Tấn
115 Sản xuất lắp dựng cốt thép CONSOL, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm Chương V 0,4356 Tấn
116 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Chương V 0,2614 Tấn
117 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm Chương V 1,0073 Tấn
118 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm Chương V 0,4306 Tấn
119 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Chương V 0,1288 Tấn
120 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm Chương V 0,4628 Tấn
121 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm Chương V 0,2118 Tấn
122 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm Chương V 0,641 Tấn
123 Tháo dỡ hệ thống điện cũ Chương V 1 HT
124 Lắp đèn huỳnh quang BATTEN 1 bóng 1,2m, 1x36w Chương V 24 Bộ
125 Lắp đèn huỳnh quang BATTEN 1 bóng 06m 1x18w Chương V 2 Bộ
126 Lắp đặt đèn ốp trần Chương V 9 Bộ
127 Lắp công tắc điện 1 chiều 1 hạt Chương V 1 Cái
128 Lắp công tắc điện 1 chiều 2 hạt Chương V 13 Cái
129 Lắp công tắc điện 1 chiều 3 hạt Chương V 3 Cái
130 Lắp đặt quạt đảo trần Chương V 10 Cái
131 Lắp ổ cắm điện loại ba chấu (mõi vị trí 3 cái) Chương V 13 Cái
132 Lắp đặt tủ điện âm tường sino mặt nhựa đế sắt chứa 1-3 MCB Chương V 1 Cái
133 Lắp đặt MCCB 2P 100A Chương V 1 Cái
134 Lắp đặt MCB 1P 32A Chương V 3 Cái
135 Lắp đặt MCB 1P 20A Chương V 2 Cái
136 Lắp đặt cầu chì Chương V 30 Cái
137 Lắp đặt đế đơn+ mặt chụp 2 thiết bị Chương V 1 Hộp
138 Lắp đặt đế đơn + mặt chụp 3 thiết bị Chương V 13 Hộp
139 Lắp đặt đế đơn + mặt chụp 4 thiết bị Chương V 2 Hộp
140 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x16mm2 Chương V 60 Mét
141 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x11mm2 Chương V 380 Mét
142 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x4mm2 Chương V 60 Mét
143 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 Chương V 260 Mét
144 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 Chương V 440 Mét
145 Lắp đặt ống nhựa ruột gà D25 Chương V 650 Mét
146 Tháo dỡ hệ thống cấp nước cũ Chương V 1 HT
147 Lắp đặt ống nhựa uPVC, đường kính ống 34mm Chương V 1,5 100M
148 Lắp đặt ống nhựa uPVC, đường kính ống 27mm Chương V 0,25 100M
149 Lắp đặt ống nhựa uPVC, đường kính ống 21mm Chương V 0,15 100M
150 Lắp đặt co nhựa uPVC, đường kính 34mm Chương V 1 Cái
151 Lắp đặt co nhựa uPVC, đường kính 27mm Chương V 10 Cái
152 Lắp đặt co nhựa uPVC, đường kính 21mm Chương V 12 Cái
153 Lắp đặt tê nhựa uPVC, đường kính 27mm Chương V 5 Cái
154 Nối ren trong D21mm Chương V 10 Cái
155 Lắp đặt nối ống nhựa uPVC, đường kính 34mm Chương V 10 Cái
156 Lắp đặt nối tê + co + giảm D34/27 Chương V 4 Cái
157 Lắp đặt nối tê + co + giảm D27/21 Chương V 12 Cái
158 Lắp đặt ống nhựa uPVC, đường kính ống 60mm Chương V 0,2 100M
159 Lắp đặt ống nhựa uPVC, đường kính ống 42mm Chương V 0,15 100M
160 Lắp đặt co nhựa uPVC, đường kính 60mm Chương V 8 Cái
161 Lắp đặt co nhựa uPVC, đường kính 42mm Chương V 8 Cái
162 Lắp đặt nối tê + co + giảm D42/60 Chương V 8 Cái
163 Lắp đặt ống nhựa uPVC D168mm Chương V 0,2 100M
164 Lắp đặt ống nhựa uPVC D114mm Chương V 0,3 100M
165 Lắp đặt ống nhựa uPVC D90mm Chương V 0,06 100M
166 Lắp đặt co nhựa uPVC D168mm Chương V 2 Cái
167 Lắp đặt co nhựa uPVC D114mm Chương V 4 Cái
168 Lắp đặt co nhựa chữ Y uPVC D114mm Chương V 2 Cái
169 Lắp đặt nối ống uPVC D114mm Chương V 2 Cái
170 Lắp đặt ống nhựa uPVC, đường kính ống 60mm Chương V 1,6 100M
171 Lắp đặt ống nhựa uPVC, đường kính ống 27mm Chương V 0,08 100M
172 Lắp đặt ống nhựa uPVC, đường kính ống 60mm thông đà Chương V 0,15 100M
173 Lắp đặt co nhựa uPVC, đường kính ống 60mm Chương V 87 Cái
174 Lắp đặt nối răng trong STK D60 Chương V 29 Cái
175 Lắp đặt nối răng ngoài STK D60 Chương V 29 Cái
176 Lắp đặt cầu chắn rác đường kính 60mm Chương V 29 Cái
177 Lắp đặt chậu xí bệt + vòi xịt Chương V 2 Bộ
178 Lắp đặt vòi sen Chương V 2 Bộ
179 Lắp đặt Lavabo + vòi xả Chương V 2 Bộ
180 Lắp đặt phểu thu Inox D150 Chương V 3 Cái
181 Lắp đặt gương soi + kệ kính Chương V 2 Cái
182 Lắp đặt hộp đựng giấy Chương V 2 Cái
183 Lắp đặt giá treo inox Chương V 2 Cái
184 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 5m3 + phụ kiện Chương V 1 Cái
185 Lắp đặt van khóa 1 chiều D34 Chương V 2 Cái
186 Cung cấp máy bơm nước 1HP Chương V 1 Bộ
187 Cung cấp lắp đặt chân bồn nước bằng khung sắt Chương V 1 Bộ
188 Đào hầm tự hoại Rộng >1 m, sâu >1, đất cấp I Chương V 9,8644 M3
189 Đắp đất nền móng công trình Chương V 7,8915 M3
190 Đắp cát nền móng công trình Chương V 0,562 M3
191 Bê tông lót đáy bể, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Chương V 0,562 M3
192 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Chương V 1,5052 M3
193 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Chương V 0,3092 M3
194 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V 13,462 M2
195 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan đá 1x2 Mác 200 Chương V 0,3983 M3
196 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 08mm Chương V 0,0446 Tấn
197 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 10mm Chương V 0,0454 Tấn
198 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan Chương V 0,0194 100M2
199 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V 2,73 M2
200 Lớp đá 4x6 Chương V 0,0011 100M3
201 Lớp đá 1x2 Chương V 0,0006 100M3
202 Lớp than hoạt tính Chương V 0,0017 100M3
203 Bảng tiêu lệnh PCCC Chương V 1 Cái
204 Bình khí CO2 (loại 5kg) Chương V 2 Cái
205 Hộp chữa cháy đựng bình khí CO2 Chương V 1 Cái
E HẠNG MỤC 5 : Cải tạo, sửa chữa Nhà hậu cần, kỹ thuật cũ thành Nhà ở dự bị động viên N2
1 Tháo dỡ mái tôn Chương V 3,9815 100M2
2 Tháo dỡ trần Tole Chương V 325,11 M2
3 Tháo dỡ cửa Chương V 60,96 M2
4 Phá dỡ kết cấu xi măng láng trên mái bằng Chương V 45,7 M2
5 Phá dỡ nền gạch men 40x40cm Chương V 133,11 M2
6 Phá dỡ nền láng granito Chương V 62,94 M2
7 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <= 11 cm Chương V 1,408 M3
8 Phá dỡ xà dầm bê tông cốt thép Chương V 0,512 M3
9 Diện tích tường ngoài nhà Chương V 465,64 M2
10 Diện tích tường trong nhà Chương V 555,36 M2
11 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường ngoài nhà Chương V 232,82 M2
12 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường trong nhà Chương V 80,672 M2
13 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên cột, trụ Chương V 8,64 M2
14 Đục nhám mặt bê tông Chương V 152 M2
15 Bê tông lanh tô, lam, sê nô đá 1x2 Mác 200 Chương V 3,4078 M3
16 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ lanh tô, lam, sê nô Chương V 0,6895 100M2
17 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm Chương V 0,0869 Tấn
18 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép > 10mm Chương V 0,312 Tấn
19 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, tam cấp đá 1x2 Mác 200 Chương V 0,7841 M3
20 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan, tấm chớp Chương V 0,0644 100M2
21 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép <=10mm Chương V 0,0912 Tấn
22 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V 180,41 M2
23 Ngâm nước xi măng 5kg/m2 Chương V 47,3 M2
24 Quét KOVA CT11A chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Chương V 63,075 M2
25 Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Chương V 31,071 M3
26 Xây cột, trụ bằng gạch thẻ 4x8x18, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 Chương V 2,2752 M3
27 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V 231,0011 M2
28 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V 231,0011 M2
29 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V 5,4507 M2
30 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa xi măng Mác 75 Chương V 68,952 M2
31 Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dày 0,42mm Chương V 4,5146 100M2
32 Lát đá granít tự nhiên,, vữa mác 75 bậc tam cấp Chương V 7,515 M2
33 Lát đá granít tự nhiên,, vữa mác 75 bậc tam cấp Chương V 12,025 M2
34 Lát đá granít tự nhiên,, vữa mác 75 mặt lan can Chương V 3,366 M2
35 Ốp đá granit màu đỏ ngạch cửa Chương V 1,92 M2
36 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch Ceramic nhám 400x400mm Chương V 133,11 M2
37 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch 200x400mm Chương V 159,47 M2
38 Bả bằng ma tít vào tường Chương V 688,3162 M2
39 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Chương V 5,4507 M2
40 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 648,4518 M2
41 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 765,5931 M2
42 Ốp tường, trụ, cột, bằng gạch gốm Chương V 51,7 M2
43 Ốp đá chẻ Chương V 14,52 M2
44 Miết mạch đá chẻ Chương V 14,52 M2
45 Sơn đá chẻ Chương V 14,52 M2
46 Đắp phào đơn, vữa xi măng Mác 75 Chương V 51,5 Mét
47 Trát chỉ sê nô, vữa xi măng Mác 75 Chương V 202,4 Mét
48 Đắp phào kép sê nô, vữa xi măng Mác 75 Chương V 202,4 Mét
49 Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 Chương V 341,93 Mét
50 Trát gờ chỉ vòm, vữa xi măng Mác 75 Chương V 629,2 Mét
51 Kẻ ron âm tường Chương V 37,7 10m
52 Làm tấm trần bằng tole dày 0,3mm khung thép hộp có viền inox Chương V 325,11 M2
53 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước Chương V 114,24 M2
54 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm (chỉ tính công) Chương V 114,24 M2
55 Lắp dựng lan can lục bình bê tông Chương V 8,4 M2
56 SXLD, Lan can lục bình bê tông Chương V 56 Cái
57 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m Chương V 6,0452 100M2
58 Tháo dỡ hệ thống điện cũ Chương V 1 HT
59 Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V 20 Bộ
60 Lắp đặt đèn ốp trần Chương V 12 Bộ
61 Lắp đặt quạt treo tường Chương V 6 Cái
62 Lắp đặt quạt đảo trần Chương V 7 Cái
63 Lắp ổ cắm điện loại ba chấu Chương V 16 Cái
64 Lắp đặt tủ điện âm tường sino mặt nhựa đế sắt chứa 1-3 MCB Chương V 1 Cái
65 Lắp đặt ống nhựa uPVC, đường kính ống 60mm Chương V 1,3 100M
66 Lắp đặt ống nhựa uPVC, đường kính ống 27mm Chương V 0,04 100M
67 Lắp đặt ống nhựa uPVC, đường kính ống 60mm thông đà Chương V 0,1 100M
68 Lắp đặt co nhựa uPVC, đường kính ống 60mm Chương V 64 Cái
69 Lắp đặt cầu chắn rác đường kính 60mm Chương V 32 Cái
70 Đai giữ ống D60 Chương V 64 Cái
F HẠNG MỤC 6 : CẢI TẠO, SỬA CHỮA NHÀ XE Ô TÔ
1 Tháo dỡ mái tôn Chương V 0,8784 100M2
2 Tháo dỡ kết cấu thép bị han rỉ, hư hỏng: Vì kèo, xà gồ thép Chương V 0,4772 Tấn
3 Đục lớp vữa láng sê nô Chương V 12,2 M2
4 Vận chuyển xà bần đi bỏ Chương V 0,4026 M3
5 Diện tích tường ngoài nhà Chương V 131,06 M2
6 Diện tích tường trong nhà Chương V 103,24 M2
7 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường ngoài Chương V 65,53 M2
8 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột, trụ trong nhà Chương V 20,648 M2
9 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần Chương V 33,96 M2
10 Đục nhám tường ốp đá chẻ Chương V 13,12 M2
11 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại Chương V 30,396 M2
12 Bê tông láng sê nô, đá mi Mác 200 Chương V 0,366 M3
13 Quét lớp Kova CT11A đáy và thành sê nô, quét 3 lớp Chương V 16,31 M2
14 Ốp đá chẻ Chương V 10,667 M2
15 Miết mạch đá chẻ Chương V 10,667 M2
16 Sơn đá chẻ Chương V 10,667 M2
17 Đắp phào đơn, vữa xi măng Mác 75 Chương V 78,6 Mét
18 Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 Chương V 13,2 Mét
19 Bả bằng ma tít vào tường Chương V 86,178 M2
20 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn ICI dulux 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 111,88 M2
21 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 156,38 M2
22 Lắp dựng xà gồ thép C50x100x2.0 (tận dụng) Chương V 0,4772 Tấn
23 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước Chương V 30,396 M2
24 Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dày 0,45mm Chương V 0,8784 100M2
25 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m Chương V 1,552 100M2
G HẠNG MỤC 7 : CẢI TẠO, SỬA CHỮA NHÀ VỆ SINH N1
1 Tháo dỡ mái tôn Chương V 0,2686 100M2
2 Tháo dỡ kết cấu thép bị han rỉ, hư hỏng: Vì kèo, xà gồ thép Chương V 0,1403 Tấn
3 Tháo dỡ trần tole, khung thép Chương V 24,755 M2
4 Đục lớp vữa láng sê nô Chương V 6,86 M2
5 Vận chuyển xà bần đi bỏ Chương V 0,2058 M3
6 Tháo dỡ cửa Chương V 13,5088 M2
7 Diện tích tường ngoài nhà Chương V 68,3454 M2
8 Diện tích tường trong nhà Chương V 117,3112 M2
9 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường ngoài Chương V 34,1727 M2
10 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột, trụ trong nhà Chương V 23,4622 M2
11 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần Chương V 27,25 M2
12 Đục nhám tường ốp đá chẻ Chương V 7,68 M2
13 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại Chương V 9,18 M2
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 250 Chương V 1,0164 M3
15 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng Chương V 0,0893 100M2
16 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm Chương V 0,0572 Tấn
17 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V 0,0279 Tấn
18 Bê tông láng sê nô, đá mi Mác 200 Chương V 0,1902 M3
19 Quét lớp Kova CT11A đáy và thành sê nô, quét 3 lớp Chương V 14,086 M2
20 Ốp đá chẻ Chương V 6,595 M2
21 Miết mạch đá chẻ Chương V 6,595 M2
22 Sơn đá chẻ Chương V 6,595 M2
23 Đắp phào đơn, vữa xi măng Mác 75 Chương V 27,901 Mét
24 Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 Chương V 14,6 Mét
25 Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 Chương V 4,4 M2
26 Bả bằng ma tít vào tường Chương V 57,6349 M2
27 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 130,9362 M2
28 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 81,9704 M2
29 Lắp dựng xà gồ thép C50x100x2.0 (tận dụng) Chương V 0,1403 Tấn
30 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước Chương V 9,18 M2
31 Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dày 0,42mm Chương V 0,2686 100M2
32 SXLD, Cửa đi khung nhôm kính mờ Chương V 9,24 M2
33 SXLD, Cửa sổ khung nhôm kính mờ Chương V 4,2688 M2
34 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m Chương V 0,7242 100M2
35 Vệ sinh nền gạch, tường ốp gạch Chương V 107,24 M2
36 Tháo dỡ hệ thống điện cũ Chương V 1 HT
37 Lắp đèn ống dài 0,6m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V 8 Bộ
38 Lắp công tắc điện 1 chiều Chương V 7 Cái
39 Lắp bảng tủ điện Sino Chương V 1 Cái
40 Lắp đặt MCB 1P 20A Chương V 1 Cái
41 Lắp đặt đế đơn+ mặt chụp 3 thiết bị Chương V 2 Hộp
42 Lắp đặt đế đơn+ mặt chụp 4 thiết bị Chương V 1 Hộp
43 Lắp đặt cầu chì Chương V 1 Cái
44 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x6mm2 Chương V 10 Mét
45 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x4mm2 Chương V 20 Mét
46 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 Chương V 30 Mét
47 Lắp đặt ống nhựa ruột gà D25 Chương V 30 Mét
48 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V 5 Bộ
49 Lắp đặt Lavabo + vòi xả Chương V 2 Bộ
50 Lắp đặt kệ kính + gương soi Chương V 2 Cái
51 Lắp đặt giá treo khăn Chương V 5 Cái
52 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Chương V 5 Cái
53 Lắp đặt phểu thu Inox D150 Chương V 6 Cái
54 Lắp đặt tiểu treo Chương V 1 Bộ
55 Hút hầm cầu Chương V 2 Lần
H HẠNG MỤC 8 : CẢI TẠO SỬA CHỮA NHÀ VỆ SINH N2
1 Tháo dỡ mái tôn Chương V 0,0759 100M2
2 Tháo dỡ kết cấu thép bị han rỉ, hư hỏng: Vì kèo, xà gồ thép Chương V 0,0763 Tấn
3 Đục lớp vữa láng sê nô Chương V 2,2 M2
4 Vận chuyển xà bần đi bỏ Chương V 0,066 M3
5 Tháo dỡ cửa Chương V 6,1332 M2
6 Diện tích tường ngoài nhà Chương V 63,1568 M2
7 Diện tích tường trong nhà Chương V 91,3868 M2
8 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường ngoài Chương V 31,5784 M2
9 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột, trụ trong nhà Chương V 18,2774 M2
10 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần Chương V 11,092 M2
11 Đục nhám tường ốp đá chẻ Chương V 4,86 M2
12 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại Chương V 0,0782 M2
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 250 Chương V 0,363 M3
14 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng Chương V 0,0319 100M2
15 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm Chương V 0,0202 Tấn
16 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V 0,0097 Tấn
17 Bê tông láng sê nô, đá mi Mác 200 Chương V 0,066 M3
18 Quét lớp Kova CT11A đáy và thành sê nô, quét 3 lớp Chương V 6,116 M2
19 Ốp đá chẻ Chương V 4,86 M2
20 Miết mạch đá chẻ Chương V 4,86 M2
21 Sơn đá chẻ Chương V 4,86 M2
22 Đắp phào đơn, vữa xi măng Mác 75 Chương V 33,74 Mét
23 Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 Chương V 6,54 Mét
24 Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 Chương V 4,4 M2
25 Bả bằng ma tít vào tường Chương V 54,2558 M2
26 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 96,5168 M2
27 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 68,2868 M2
28 Cung cấp xà gồ thép mạ kẽm C50x100x2,0MM Chương V 21,6 Md
29 Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm C50x100x2,0MM Chương V 0,0678 Tấn
30 Lắp dựng xà gồ thép C50x100x2.0 Chương V 0,0678 Tấn
31 Lắp dựng xà gồ thép C50x100x2.0 (tận dụng) Chương V 0,0782 Tấn
32 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước Chương V 9,4416 M2
33 Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dày 0,42mm Chương V 0,2282 100M2
34 SXLD, Cửa đi khung nhôm kính mờ Chương V 4,95 M2
35 SXLD, Cửa sổ khung nhôm kính mờ Chương V 1,1832 M2
36 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m Chương V 0,6188 100M2
37 Vệ sinh nền gạch, tường ốp gạch Chương V 56,93 M2
38 Tháo dỡ hệ thống điện cũ Chương V 1 HT
39 Lắp đèn ống dài 0,6m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V 3 Bộ
40 Lắp công tắc điện 1 chiều Chương V 3 Cái
41 Lắp bảng tủ điện Sino Chương V 1 Cái
42 Lắp đặt hộp nối điện Chương V 3 Hộp
43 Lắp đặt MCB 1P 20A Chương V 1 Cái
44 Lắp đặt đế đơn+ mặt chụp 2 thiết bị Chương V 3 Hộp
45 Lắp đặt cầu chì Chương V 1 Cái
46 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x6mm2 Chương V 20 Mét
47 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 Chương V 30 Mét
48 Lắp đặt ống nhựa ruột gà D25 Chương V 30 Mét
49 Lắp đặt chậu xí bệt + vòi xịt Chương V 3 Bộ
50 Lắp đặt vòi tắm hương sen Chương V 3 Bộ
51 Lắp đặt giá treo khăn Chương V 3 Cái
52 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Chương V 3 Cái
53 Lắp đặt phểu thu Inox D150 Chương V 3 Cái
54 Hút hầm cầu Chương V 2 Lần
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->