Gói thầu: Gói thầu số 01: Phần xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200426294-03 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Quỳnh Lưu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200422448 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Trích từ nguồn kinh phí giải phóng mặt bằng dự án đường cao tốc trên tuyến Bắc - Nam phía Đông đoạn qua huyện Quỳnh Lưu |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-20 07:51:00 đến ngày 2020-05-04 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,268,900,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TUYẾN ĐƯỜNG SỐ 1 VÀ SỐ 2 | |||
| 1 | Đào hữu cơ bằng nhân công 5% | Chương V | 72,847 | m3 |
| 2 | Đào đất hữu cơ bằng máy 95% | Chương V | 13,8409 | 100m3 |
| 3 | Đào đất nền đường đất cấp 2 bằng thủ công 5% | Chương V | 27,654 | m3 |
| 4 | Đào nền đường đất cấp 2 bằng máy 95% | Chương V | 5,2543 | 100m3 |
| 5 | Đào rãnh đất cấp 2bằng nhân công 5% | Chương V | 0,779 | m3 |
| 6 | Đào đất rãnh thoát nước đất cấp 2 bằng máytỷ lệ 95% | Chương V | 0,148 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất rãnh bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 0,0638 | 100m3 |
| 8 | Đào khuôn đường, đất cấp 2 bằng thủ công 5% | Chương V | 20,682 | m3 |
| 9 | Đào khuôn đường đất cấp 2 bằng máy 95% | Chương V | 3,9296 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất ra bải thải bằng ôtô tự đổ, 1km, ôtô 7T, đất hữu cơ | Chương V | 14,5694 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất ra bãi thải bằng ôtô tự đổ, 1km, ôtô 7T, đất cấp II | Chương V | 9,823 | 100m3 |
| 12 | Đắp nền đường K95 bằng NC 5% | Chương V | 236,4155 | m3 |
| 13 | Đắp đất nền đường K95 bằng máy 95% | Chương V | 44,9189 | 100m3 |
| 14 | Đắp đất nền đường K98 bằng máy | Chương V | 6,2137 | 100m3 |
| 15 | Tiền mua đất từ mỏ đất Hòn Riềng xã Ngọc Sơn (4.728,31+621,371+6,4)*1,13 | Chương V | 6.052,3492 | m3 |
| 16 | Bê tông mặt đường M250, đá 1x2 dày 20cm | Chương V | 414,2475 | m3 |
| 17 | Cát tạo phẳng dày 3cm | Chương V | 62,1371 | m3 |
| 18 | Li nông chống mất nước | Chương V | 2.071,2375 | m2 |
| 19 | Làm mặt đường đá dăm lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm | Chương V | 20,7124 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V | 1,4342 | 100m2 |
| 21 | Xây đá hộc, xây mái ta luy trái tuyến đường số 1, vữa XM mác 75 | Chương V | 335,54 | m3 |
| 22 | Bê tông nền đá 4x6 mác 100 dày 10cm | Chương V | 120,354 | m3 |
| 23 | Cát tạo phẳng dày 3cm | Chương V | 36,1062 | m3 |
| 24 | Lát gạch svỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V | 1.203,54 | m2 |
| 25 | Bê tông bó vĩa đúc sẳn M200, đá 1x2 | Chương V | 46,995 | m3 |
| 26 | Bê tông M150, đá 1x2 | Chương V | 25,305 | m3 |
| 27 | Vữa xi măng M100 | Chương V | 280 | m2 |
| 28 | Ván khuôn bê tông bó vĩa đúc sẳn | Chương V | 5,9431 | 100m2 |
| 29 | Lắp đặt bó vĩa | Chương V | 723 | cái |
| 30 | Bê tông tường khóa hè M200, đá 1x2 | Chương V | 14,33 | m3 |
| 31 | Vữa xi măng M100 | Chương V | 71,63 | m2 |
| 32 | Ván khuôn bê tông bó vĩa đúc sẳn | Chương V | 2,8654 | 100m2 |
| 33 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chương V | 36,15 | m3 |
| 34 | Bê tông tấm đan rãnh biên M200, đá 1x2 | Chương V | 9,0375 | m3 |
| 35 | Ván khuôn bê tông bó vĩa đúc sẳn | Chương V | 0,9038 | 100m2 |
| 36 | Vữa xi măng M100 dày 2cm | Chương V | 180,75 | m2 |
| 37 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn <50kg | Chương V | 723 | cái |
| B | MƯƠNG THOÁT NƯỚC DỌC 60x60 TUYẾN ĐƯỜNG SỐ 2 | |||
| 1 | Rải đá dăm 4 x 6 đệm móng | Chương V | 7,48 | m3 |
| 2 | Bê tông tấm đan đúc sẵn M250 | Chương V | 7,14 | m3 |
| 3 | Bê tông thân rãnh đổ tại chỗ M200 | Chương V | 23,208 | m3 |
| 4 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn d<=10 | Chương V | 0,3998 | tấn |
| 5 | Cốt thép thân rãnh đổ tại chỗ d<10 | Chương V | 1,0696 | tấn |
| 6 | Ván khuôn tấm đan đúc sẵn | Chương V | 0,3876 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn thân rãng đổ tại chỗ | Chương V | 2,6479 | 100m2 |
| 8 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn <250kg | Chương V | 68 | cái |
| 9 | Rải đá dăm 4 x 6 đệm móng | Chương V | 12,47 | m3 |
| 10 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 | Chương V | 18,39 | m3 |
| 11 | Bê tông đáy mương M150, đá 1x2 | Chương V | 24,93 | m3 |
| 12 | Bê tông giằng dọc mương M200, đá 1x2 | Chương V | 15,58 | m3 |
| 13 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn d<=10 | Chương V | 1,4848 | tấn |
| 14 | Cốt thép giằng dọc mương | Chương V | 1,4274 | tấn |
| 15 | Ván khuôn bê tông đáy mương | Chương V | 0,6233 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn bê tông tấm đan đúc sẵn | Chương V | 1,0004 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn bê tông gằng mương | Chương V | 2,7426 | 100m2 |
| 18 | Xây thành mương bằng gạch BTXM chiều dầy <=30 cm,vữa XM mác 75 | Chương V | 46,76 | m3 |
| 19 | Trát thành mương, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 373,99 | m2 |
| 20 | Bao tải nhựa đường khe lún | Chương V | 98,17 | m2 |
| 21 | Lắp đặt tấm đan trọng lượng <=250kg | Chương V | 311 | cái |
| C | CẦU QUA KÊNH | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | Chương V | 25,6295 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II | Chương V | 4,8696 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 2,1492 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất ra bải thải bằng ôtô tự đổ, 1km, ôtô 7T, đất cấp II (trừ đất để lại để đắp quai sanh) | Chương V | 3,5659 | 100m3 |
| 5 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Chương V | 33,76 | m3 |
| 6 | Bê tông bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 150 | Chương V | 62,52 | m3 |
| 7 | Bê tông thân mố | Chương V | 53,57 | m3 |
| 8 | Bê tông mũ mố M250 | Chương V | 4,51 | m3 |
| 9 | Bê tông bản vượt mố, gờ lan can, bản mặt cầu M250, đá 1x2 | Chương V | 5,94 | m3 |
| 10 | Bê tông dầm bản đá 1x2 M250 | Chương V | 18,61 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép dầm bản | Chương V | 0,1958 | tấn |
| 12 | Cốt thép dầm bản đường kính >10<18 | Chương V | 0,512 | tấn |
| 13 | Cốt thép dầm bản đường kính >18 | Chương V | 1,584 | tấn |
| 14 | Thép lan can | Chương V | 391,35 | Kg |
| 15 | Bu lông neo | Chương V | 20 | bộ |
| 16 | Cốt thép mũ mố + bản vượt D<10 | Chương V | 0,1976 | tấn |
| 17 | Ván khuôn dầm cầu | Chương V | 90,26 | m2 |
| 18 | Ván khuôn trụ cầu | Chương V | 2,1694 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn gia cố sân cống | Chương V | 0,2524 | 100m2 |
| 20 | Lắp đặt dầm bản | Chương V | 6 | cái |
| 21 | Phá dỡ kết cấu bê tông tường | Chương V | 8,95 | m3 |
| 22 | Làm lớp đá đệm móng 4x6 dày10cm | Chương V | 10 | m3 |
| 23 | Vữa tạo phẳng dày 2cm mác 50 | Chương V | 100 | m2 |
| 24 | Đắp đê quai (tận dụng đất đào) | Chương V | 1,56 | 100m3 |
| 25 | Phá đê quai | Chương V | 1,56 | 100m3 |
| 26 | Biển cầu | Chương V | 1 | Cái |
| 27 | tiền mua đất tại mỏ Hòn Riềng xã Ngọc Sơn | Chương V | 242,86 | m3 |
| D | SAN NỀN | |||
| 1 | Bóc phong hóa bằng máy | Chương V | 19,9152 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất hữu cơ ra bãi thải cự ly 1km bằng ô tô tự đổ 7 tấn | Chương V | 19,9152 | 100m3 |
| 3 | Tiền mua đất tại mỏ Hòn Riềng xã Ngọc Sơn | Chương V | 9.097,583 | m3 |
| 4 | San nền đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 82,7053 | 100m3 |
| E | CÂY XANH | |||
| 1 | Xây bồn cây bằng gạch chỉ | Chương V | 8,76 | m3 |
| 2 | Vữa xi măng M100 | Chương V | 43,8 | m2 |
| 3 | Trát bồn cây vữa ximăng M75# | Chương V | 96,1 | m2 |
| 4 | Trồng cây xanh | Chương V | 76 | Cây |
| F | HỆ THỐNG ĐIỆN | |||
| 1 | Móng cột hạ thế | Chương V | 18 | móng |
| 2 | Cột bê tông NPC-8,5m-4,3 | Chương V | 18 | cột |
| 3 | Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x70 | Chương V | 0,4532 | km |
| 4 | Tiếp địa lặp lại Rht | Chương V | 18 | ht |
| 5 | Cổ dề cáp vặn xoắn CD2-T | Chương V | 36 | bộ |
| 6 | Ghíp đấu nối 2 buloong | Chương V | 36 | cái |
| 7 | Biển báo an toàn (bạt Hiflex) | Chương V | 10 | cái |
| 8 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn 95-120 | Chương V | 36 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi