Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200466242-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Xây dựng Trí Đức |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200407317 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn chương trình nông thôn mới năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 04 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-27 14:30:00 đến ngày 2020-05-06 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,040,697,649 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: NỀN MẶT ĐƯỜNG |
|||
| 1 | Đào vận chuyển đất trong phạm vi <=50m bằng máy ủi <=110cv, đất cấp II<br/> | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,045 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường bằng máy đầm 9T tận dụng đất đào, độ chặt K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,532 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 12T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,513 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,513 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường bằng máy đầm 9T, độ chặt K=0,95 (đất mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,813 | 100m3 |
| 6 | Đắp lề đường bằng máy đầm 16T, độ chặt K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,272 | 100m3 |
| 7 | Làm mặt đường đá dăm nước, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95,857 | 100m2 |
| 8 | Làm mặt đường đá dăm nước, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95,857 | 100m2 |
| 9 | Láng nhựa mặt đường 3 lớp bằng nhựa đặc dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95,857 | 100m2 |
| 10 | Làm cọc tiêu biển BTCT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt ống D80, vữa BT mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt bảng tên đường, bảng lưu thông loại vuông, tam giác, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | m2 |
| B | HẠNG MỤC 2: CỐNG HỘP BTCT (100x100)CM, L = 7M | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,151 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng rộng >250cm đá 4x6, vữa BT mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,69 | m3 |
| 3 | Xây đá hộc chân khay, sân cống, tường cánh vữa xi măng M.100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,97 | m3 |
| 4 | Bê tông đá 1x2 M.200 móng cống, tường đầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,24 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy đúc sẵn đường kính <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,419 | tấn |
| 6 | Sản xuất bê tông ống cống đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,682 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại các loại cấu kiện khác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,644 | 100m2 |
| 8 | Lắp đặt cống hộp trọng lượng <= 2T, vữa XM mác 125 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cau kien |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,35 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi