Gói thầu: Thi công xây dựng đường nối từ bãi rác đi kho K23 - Thuộc dự án đường nối QL 37 với ĐT 295, huyện Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Giang

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200464068-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/05/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Hiệp Hòa
Tên gói thầu Thi công xây dựng đường nối từ bãi rác đi kho K23 - Thuộc dự án đường nối QL 37 với ĐT 295, huyện Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Giang
Số hiệu KHLCNT 20200420254
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách huyện quản lý
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 200 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-25 18:02:00 đến ngày 2020-05-06 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,970,657,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Công tác xây dựng
1 Đào nền đường bằng máy đào - Cấp đất III Theo HSMT 0,0751 100m3
2 Đào nền đường bằng máy đào - Cấp đất III Theo HSMT 1,3689 100m3
3 Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào - Cấp đất II Theo HSMT 0,0015 100m3
4 Đào xúc đất bằng máy đào - Cấp đất I Theo HSMT 39,396 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Theo HSMT 39,396 100m3
6 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép, máy ủi, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSMT 82,7558 100m3
7 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép, máy ủi, độ chặt Y/C K = 0,98 Theo HSMT 24,6072 100m3
8 Mua đất cấp III Theo HSMT 105,919 100m3
9 Đào xúc đất bằng máy đào - Cấp đất III Theo HSMT 120,8803 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Theo HSMT 120,8803 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi 5km - Cấp đất III Theo HSMT 120,8803 100m3/1km
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III Theo HSMT 120,8803 100m3/1km
13 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo HSMT 8,0723 100m3
14 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo HSMT 16,1446 100m3
15 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,8kg/m2 Theo HSMT 53,8154 100m2
16 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Theo HSMT 53,8154 100m2
17 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0 mm Theo HSMT 216,33 m2
18 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, gờ giảm tốc chiều dày lớp sơn 4,0 mm Theo HSMT 13,5 m2
19 Mua biển báo tam giác Theo HSMT 6 cái
20 Mua biển báo tròn Theo HSMT 2 cái
21 Mua biển báo chữ nhật Theo HSMT 2,4 m2
22 Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm Theo HSMT 6 cái
23 Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tròn D70, bát giác cạnh 25cm Theo HSMT 2 cái
24 Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển chữ nhật 30x50cm Theo HSMT 4 cái
25 Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo HSMT 1,1846 100m3
26 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m - Đường kính ≤600mm Theo HSMT 44 1 đoạn ống
27 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 600mm Theo HSMT 44 mối nối
28 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính ≤600mm Theo HSMT 88 cái
29 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Theo HSMT 10,28 m3
30 Bê tông tường đầu, tường cánh bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 Theo HSMT 4,5 m3
31 Bê tông móng tường đầu, tường cánh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 Theo HSMT 11,52 m3
32 Ván khuôn móng dài Theo HSMT 0,698 100m2
33 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSMT 0,6288 100m3
34 Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo HSMT 1,2915 100m3
35 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Theo HSMT 19,67 m3
36 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 Theo HSMT 62,52 m3
37 Bê tông tường đầu, tường cánh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 Theo HSMT 11,23 m3
38 Ván khuôn móng dài Theo HSMT 1,2437 100m2
39 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Theo HSMT 67,69 m2
40 Cống hộp BTCT M300, KT: 600x600mm dày 120mm- tải trọng C (ASTM C76- 15b- HL93) Theo HSMT 48 m
41 Cống hộp BTCT M300, KT: 1500x1500mm dày 150mm- tải trọng C (ASTM C76- 15b- HL93) Theo HSMT 15,6 m
42 Cống hộp đôi BTCT M300, KT: 2x1500x1500mm dày 150mm- tải trọng C (ASTM C76- 15b- HL93) Theo HSMT 26,4 m
43 Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn ống dài 1,2m - Quy cách ống: 600x600mm Theo HSMT 40 1 đoạn ống
44 Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn ống dài 1,2m - Quy cách ống: 1500x1500mm Theo HSMT 13 1 đoạn ống
45 Lắp đặt cống hộp đôi, đoạn ống dài 1,2m - Quy cách ống: 2 (1500x1500)mm Theo HSMT 22 1 đoạn ống
46 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSMT 0,4888 100m3
47 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Bùn Theo HSMT 82,2428 100m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->