Gói thầu: Thi công xây dựng công trình (bao gồm cả chi phí hạng mục chung)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200461624-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản Lý Dự Án Đầu Tư Xây Dựng Cơ Bản Huyện Hồng Dân |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình (bao gồm cả chi phí hạng mục chung) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200416916 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-27 13:26:00 đến ngày 2020-05-08 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,972,242,140 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Khoản |
| B | Xây dựng công trình | |||
| 1 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,719 | 100m2 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,323 | tấn |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <=18mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,163 | tấn |
| 4 | Bê tông cọc, cột, XMPC40, XMPC40, cát vàng, đá 1x2, M250 - độ sụt 2 - 4cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,076 | m3 |
| 5 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm, đất C1 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,798 | 100m |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông cột, thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,377 | m3 |
| 7 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C1 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,107 | m3 |
| 8 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly <=0,5km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,069 | 100m3 |
| 9 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,069 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công (tận dụng vật liệu) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,439 | m3 |
| 11 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,464 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,188 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,365 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,284 | tấn |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông móng chiều rộng <=250cm, đá 1x2, vữa XMPC40 mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,204 | m3 |
| 16 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,728 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,179 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=4m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,776 | tấn |
| 19 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, vữa XMPC40 mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,382 | m3 |
| 20 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,847 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,117 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,723 | tấn |
| 23 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông cột tiết diện cột <=0,1m2, cao <=4m, đá 1x2, vữa XMPC40 mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,248 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ đan tam cấp, vỉa hè | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,085 | 100m2 |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đan tam cấp, nền, đường kính cốt thép <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,916 | tấn |
| 26 | Bê tông nền, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 27,773 | m3 |
| 27 | Trải cao su lót nền | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,974 | 100m2 |
| 28 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,098 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,175 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,779 | tấn |
| 31 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, vữa XMPC40 mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,869 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,387 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,553 | tấn |
| 34 | Bê tông sàn mái đá 1x2, đổ bằng thủ công, vữa mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,21 | m3 |
| 35 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ 4x8x19cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn M75, PC40 - Độ lớn ML= 1,5-2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,131 | m3 |
| 36 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM cát vàng M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,428 | m3 |
| 37 | Xây tường bằng gạch bê tông không nung 8x8x18cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn M75, PC40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 29,136 | m3 |
| 38 | Trát tường ngoài dày trát 1,5cm, XMPC40, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 219,861 | m2 |
| 39 | Trát tường trong dày trát 1,5cm, XMPC40, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 538,241 | m2 |
| 40 | Trát xà dầm, trần xà dầm, XMPC40, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 110,14 | m2 |
| 41 | Trát gờ chỉ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14,162 | m2 |
| 42 | Láng sàn không đánh mầu dày 3,0cm, XMPC40, vữa XM M100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 52,44 | m2 |
| 43 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 40,9 | m2 |
| 44 | Bả bằng matít vào tường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 727,946 | m2 |
| 45 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 110,14 | m2 |
| 46 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót 2 nước phủ bằng sơn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 618,225 | m2 |
| 47 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót 2 nước phủ bằng sơn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 219,861 | m2 |
| 48 | Lát nền, sàn kích thước gạch 500x500mm, XMPC30, vữa XM cát vàng M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 299,59 | 1m2 |
| 49 | Sản xuất xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,944 | tấn |
| 50 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=12m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,679 | tấn |
| 51 | Sản xuất lan can sắt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,076 | tấn |
| 52 | Lợp mái che tường bằng tôn kẽm sóng vuông, chiều dài bất kỳ, dày 0,45mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,194 | 100m2 |
| 53 | Cung cấp lắp dựng tấm trần nhựa kt 600x600: | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 234,6 | m2 |
| 54 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 22,334 | m |
| 55 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 29,418 | m |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,608 | 100m |
| 57 | Lắp đặt cầu chặn rác | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15 | cái |
| 58 | Cung cấp lắp dựng bulong dk 16mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 37,8 | m |
| 59 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | bộ |
| 60 | Lắp đặt quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16 | cái |
| 61 | Lắp đặt taplo loại 3 ổ cắm 03 công tắc | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9 | cái |
| 62 | Lắp đặt taplo loại 3 ổ cắm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 63 | Lắp đặt các automat 1 pha <=50A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 64 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 17 | cái |
| 65 | Lắp đặt bảng nhựa vào tường gạch, KT <=200x300mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 17 | cái |
| 66 | Lắp đặt tủ điện kt 100x200x300cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | hộp |
| 67 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 170 | m |
| 68 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 200 | m |
| 69 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | m |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn kt 15x30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 35 | m |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100 | m |
| 72 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,223 | 100m2 |
| 73 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1 | tấn |
| 74 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <=18mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,581 | tấn |
| 75 | Bê tông cọc, cột, XMPC40, XMPC40, cát vàng, đá 1x2, M250 - độ sụt 2 - 4cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,196 | m3 |
| 76 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm, đất C1 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,558 | 100m |
| 77 | Phá dỡ kết cấu bê tông cột, thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,117 | m3 |
| 78 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C1 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,073 | m3 |
| 79 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly <=0,5km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,209 | 100m3 |
| 80 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,209 | 100m3 |
| 81 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,893 | m3 |
| 82 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,114 | m3 |
| 83 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,072 | 100m2 |
| 84 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,132 | tấn |
| 85 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,065 | tấn |
| 86 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông móng chiều rộng <=250cm, đá 1x2, vữa XMPC40 mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,036 | m3 |
| 87 | Đóng cọc tràm, dài >= 4.7m, Đk ngọn >=4.2cm thủ công, đất C2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,17 | 100m |
| 88 | Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện, thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,44 | m3 |
| 89 | Đắp nền móng công trình, thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,44 | m3 |
| 90 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, rộng <=250cm, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,444 | m3 |
| 91 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,381 | 100m2 |
| 92 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cột, trụ cao <=4m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,052 | tấn |
| 93 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cột, trụ cao <=16m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,406 | tấn |
| 94 | Bê tông cột TD cột <=0,1m2, cao <=4m, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,136 | m3 |
| 95 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,967 | 100m2 |
| 96 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, ở độ cao <=4m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,227 | tấn |
| 97 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, ở độ cao <=16m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,787 | tấn |
| 98 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, vữa XMPC40 mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,917 | m3 |
| 99 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,222 | 100m2 |
| 100 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16m, ĐK <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,197 | tấn |
| 101 | Bê tông sàn mái đá 1x2, đổ bằng thủ công, vữa mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,778 | m3 |
| 102 | Trải cao su lót nền | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,399 | 100m2 |
| 103 | Bê tông nền, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,684 | m3 |
| 104 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1 | tấn |
| 105 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,007 | 100m2 |
| 106 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,023 | tấn |
| 107 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, XMPC40, cát vàng, đá 1x2, M200 - độ sụt 2 - 4cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,253 | m3 |
| 108 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 109 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn M75, PC40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,833 | m3 |
| 110 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn M75, PC40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,983 | m3 |
| 111 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ 4x8x19cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn M75, PC40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,446 | m3 |
| 112 | Xây tường bằng gạch không nung 8x8x18cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn M75, PC40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 13,283 | m3 |
| 113 | Trát tường ngoài dày trát 1,5cm, XMPC40, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 118,263 | m2 |
| 114 | Trát tường trong dày trát 1,5cm, XMPC40, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 236,131 | m2 |
| 115 | Trát trần, vữa XM cát vàng M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 24,195 | m2 |
| 116 | Trát gờ chỉ vữa TH M50, cát mịn Ml= 0,7-1,4 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,457 | m2 |
| 117 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3,0cm, XMPC40, vữa XM cát mịn M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 21,064 | m2 |
| 118 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 250x250mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 44,895 | m2 |
| 119 | Ốp tường, trụ, cột gạch ceraMlc 250x400mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 140,361 | m2 |
| 120 | Bả bằng matít vào tường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 214,033 | m2 |
| 121 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 24,195 | m2 |
| 122 | Sơn tường ngoài nhà đã bả sơn Joton, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 118,263 | m2 |
| 123 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả sơn Joton, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 95,77 | m2 |
| 124 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả sơn Joton, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 24,195 | m2 |
| 125 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 37,796 | m2 |
| 126 | Lắp dựng cửa đi khung sắt, khung nhôm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,55 | m2 |
| 127 | Lắp dựng cửa sổ khung sắt, khung nhôm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,28 | m2 |
| 128 | Cung cấp lắp đặt khung lấy sáng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 129 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,242 | tấn |
| 130 | Lợp mái che tường bằng tôn kẽm sóng vuông, chiều dài bất kỳ, dày 0,45mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,361 | 100m2 |
| 131 | Làm trần nhựa hoa văn khung nổi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 32,9 | m2 |
| 132 | Trải cao su lót nền | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,283 | 100m2 |
| 133 | Bê tông nền, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,266 | m3 |
| 134 | Lắp đặt các automat 1 pha <=50A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 135 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 136 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 137 | Lắp đặt bảng nhựa vào tường gạch, KT <=180x250mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 138 | Lắp đặt máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, 15x25mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16 | m |
| 139 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 70 | m |
| 140 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 50 | m |
| 141 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bó | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | bộ |
| 142 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,15 | 100m |
| 143 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,32 | 100m |
| 144 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,08 | 100m |
| 145 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 25 | cái |
| 146 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 22 | cái |
| 147 | Lắp đặt co giảm miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27-21mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 22 | cái |
| 148 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 149 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11 | cái |
| 150 | Lắp đặt bể nước Inox 0,5m3 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bể |
| 151 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | bộ |
| 152 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,22 | 100m |
| 153 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1 | 100m |
| 154 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,04 | 100m |
| 155 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,08 | 100m |
| 156 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 114mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,15 | 100m |
| 157 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,15 | 100m |
| 158 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 159 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60-34mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 160 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 13 | cái |
| 161 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60-42mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 13 | cái |
| 162 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 163 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 164 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 165 | Lắp đặt xí xổm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7 | bộ |
| 166 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 13 | cái |
| 167 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày <=11cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,708 | m3 |
| 168 | Tháo dỡ bệ xí, thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 169 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,4 | m2 |
| 170 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 125,4 | m2 |
| 171 | Lắp dựng cửa đi khung sắt, khung nhôm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,4 | m2 |
| 172 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 250x250mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,56 | m2 |
| 173 | Lắp đặt xí bệt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | bộ |
| 174 | Bả bằng matít vào tường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 125,4 | m2 |
| 175 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót 2 nước phủ bằng sơn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 60,71 | m2 |
| 176 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót 2 nước phủ bằng sơn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 64,69 | m2 |
| 177 | Lắp đặt các automat 3 pha <=10A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 178 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 179 | Lắp đặt bảng nhựa vào tường gạch, KT <=180x250m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 180 | Lắp đặt máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, 15x25mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | m |
| 181 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | m |
| 182 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 40 | m |
| 183 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 184 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,099 | 100m2 |
| 185 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,045 | tấn |
| 186 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <=18mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,16 | tấn |
| 187 | Bê tông cọc, cột, XMPC40, XMPC40, cát vàng, đá 1x2, M250 - độ sụt 2 - 4cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,976 | m3 |
| 188 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm, đất C2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,248 | 100m |
| 189 | Phá dỡ kết cấu bê tông cột, thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,052 | m3 |
| 190 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C1 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,03 | m3 |
| 191 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,064 | m3 |
| 192 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,028 | 100m2 |
| 193 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,048 | tấn |
| 194 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,027 | tấn |
| 195 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông móng chiều rộng <=250cm, đá 1x2, vữa XMPC40 mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,304 | m3 |
| 196 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,096 | 100m2 |
| 197 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0112 | tấn |
| 198 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0745 | tấn |
| 199 | Bê tông cột TD cột <=0,1m2, cao <=4m, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,48 | m3 |
| 200 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,147 | 100m2 |
| 201 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0377 | tấn |
| 202 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,179 | tấn |
| 203 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,408 | m3 |
| 204 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,076 | 100m2 |
| 205 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0324 | tấn |
| 206 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2291 | m3 |
| 207 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2504 | 100m2 |
| 208 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0725 | tấn |
| 209 | Bê tông sàn mái đá 1x2, đổ bằng thủ công, vữa mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,321 | m3 |
| 210 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3,0cm, XMPC40, vữa XM M100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,7376 | m2 |
| 211 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,7376 | m2 |
| 212 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=12m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0347 | tấn |
| 213 | Sản xuất xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0305 | tấn |
| 214 | Lợp mái che tường bằng tôn kẽm sóng vuông, chiều dài bất kỳ, dày 0,45mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1702 | 100m2 |
| 215 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn M75, PC40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,912 | m3 |
| 216 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ 4x8x19cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn M75, PC40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,135 | m3 |
| 217 | Xây tường bằng gạch không nung 8x8x18cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn M75, PC40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,739 | m3 |
| 218 | Trát tường trong dày trát 1,5cm, XMPC40, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 21,079 | m2 |
| 219 | Trát tường ngoài dày trát 1,5cm, XMPC40, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 26,549 | m2 |
| 220 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, XMPC40, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 29,172 | m2 |
| 221 | Trát xà dầm, trần xà dầm, XMPC40, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,044 | m2 |
| 222 | Trát gờ chỉ, XMPC40, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 68,46 | m |
| 223 | Ốp gạch thẻ 4x8x19cm, vữa XM M75, | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,112 | m3 |
| 224 | Ốp chân tường đá chẽ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,458 | m2 |
| 225 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang dày trát 1,5cm, XMPC40, vữa XM M25 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,238 | m2 |
| 226 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,058 | m3 |
| 227 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,784 | m3 |
| 228 | Lát nền, sàn kích thước gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn M75, PC40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,915 | m2 |
| 229 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi khung nhôm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,71 | m2 |
| 230 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ lùa khung nhôm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,48 | m2 |
| 231 | Bả bằng matít vào tường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 47,516 | m2 |
| 232 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 22,049 | m2 |
| 233 | Sơn tường trong nhà đã bả 1 nước lót 2 nước phủ bằng sơn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 21,079 | m2 |
| 234 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót 2 nước phủ bằng sơn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 23,491 | m2 |
| 235 | Sơn dầm, trần, cột, đã bả 1 nước lót 2 nước phủ bằng sơn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 22,049 | m2 |
| 236 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 49mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,005 | 100m |
| 237 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 238 | Lắp đặt bảng nhựa điện vào tường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 239 | Lắp đặt taplo vào bảng điện | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 240 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | m |
| 241 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn kt 10x20mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | m |
| 242 | Làm trần nhựa kt60x60cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9 | m2 |
| 243 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=70cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | gốc |
| 244 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông móng chiều rộng <=250cm, đá 1x2, vữa XMPC40 mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,048 | m3 |
| 245 | Lắp đặt bu lông đk14 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14,4 | m |
| 246 | Sản xuất cột bằng thép hình | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,191 | tấn |
| 247 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <18m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,26 | tấn |
| 248 | Gia công cột, giằng cột bằng thép để gia cố | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,078 | tấn |
| 249 | Sản xuất cột bằng thép tấm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,035 | tấn |
| 250 | Sản xuất xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,415 | tấn |
| 251 | Lợp mái che tường bằng tôn kẽm sóng vuông, chiều dài bất kỳ, dày 0,45mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,607 | 100m2 |
| 252 | Ván khuôn gỗ nền | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,054 | 100m2 |
| 253 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, vữa XMPC40 mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14,111 | m3 |
| 254 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 42,527 | m2 |
| 255 | Phá dỡ hàng rào lưới B40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 25,41 | m2 |
| 256 | Phá dỡ cột trụ bê tông cốt thép bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,082 | m3 |
| 257 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,03 | 100m2 |
| 258 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,005 | tấn |
| 259 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,016 | tấn |
| 260 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, cao <=4m, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,119 | m3 |
| 261 | Ốp cột, trụ bằng gạch thẻ 4x8x19cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn M75, PC40 - Độ lớn ML= 1,5-2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,532 | m3 |
| 262 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,071 | 100m2 |
| 263 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,012 | tấn |
| 264 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,048 | tấn |
| 265 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, vữa XMPC40 mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,427 | m3 |
| 266 | Trát tường ngoài dày trát 1,5cm, XMPC40, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 27,951 | m2 |
| 267 | Trát xà dầm, trần Trần, XMPC40, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 13,213 | m2 |
| 268 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang dày trát 1,5cm, XMPC40, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 22,87 | m2 |
| 269 | Trát gờ chỉ vữa TH M50, cát mịn Ml= 0,7-1,4 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,818 | m2 |
| 270 | Sản xuất cửa cổng bằng thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,139 | tấn |
| 271 | Lắp đặt kết cấu thép cửa thép, cổng thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,139 | tấn |
| 272 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn Expo 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,6 | m2 |
| 273 | Bả bằng matít vào tường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 27,951 | m2 |
| 274 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 36,084 | m2 |
| 275 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót 2 nước phủ bằng sơn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 64,035 | m2 |
| 276 | Cung cấp lắp dựng hàng rào bê tông ly tấm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 28,823 | m2 |
| 277 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,938 | 100m2 |
| 278 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,584 | tấn |
| 279 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <=18mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,562 | tấn |
| 280 | Bê tông cọc, cột, XMPC40, XMPC40, cát vàng, đá 1x2, M250 - độ sụt 2 - 4cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,384 | m3 |
| 281 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm, đất C1 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,397 | 100m |
| 282 | Phá dỡ kết cấu bê tông cột, thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,02 | m3 |
| 283 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,189 | 100m2 |
| 284 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,247 | tấn |
| 285 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,09 | tấn |
| 286 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, vữa XMPC40 mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,082 | m3 |
| 287 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,086 | 100m2 |
| 288 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,127 | tấn |
| 289 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,579 | tấn |
| 290 | Bê tông cột TD cột <=0,1m2, cao <=4m, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,284 | m3 |
| 291 | Xây tường bằng gạch không nung 8x8x18cm, dày <=10cm, cao <=50m, vữa XM cát mịn M75, PC40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,201 | m3 |
| 292 | Trát tường ngoài dày trát 1,5cm, XMPC40, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 155,015 | m2 |
| 293 | Trát xà dầm, trần Trần, XMPC40, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 120,27 | m2 |
| 294 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang dày trát 1,5cm, XMPC40, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 82,08 | m2 |
| 295 | Trát gờ chỉ vữa TH M50, cát mịn Ml= 0,7-1,4 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,703 | m2 |
| 296 | Đắp phào đơn, XMPC40, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 40,8 | m |
| 297 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,709 | tấn |
| 298 | Lắp dựng lưới thép B40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 125,06 | m2 |
| 299 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,116 | tấn |
| 300 | Lắp dựng lưới thép gia cố mái đá, lưới thép B40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 22,89 | m2 |
| 301 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn Expo 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 147,95 | m2 |
| 302 | Bả bằng matít vào tường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 155,015 | m2 |
| 303 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 202,35 | m2 |
| 304 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót 2 nước phủ bằng sơn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 357,365 | m2 |
| 305 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C1 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,426 | m3 |
| 306 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,009 | 100m2 |
| 307 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,004 | 100m2 |
| 308 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,014 | tấn |
| 309 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông móng chiều rộng <=250cm, đá 1x2, vữa XMPC40 mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,162 | m3 |
| 310 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, XMPC40, cát vàng, đá 1x2, M200 - độ sụt 2 - 4cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,059 | m3 |
| 311 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn M75, PC40 - Độ lớn ML= 1,5-2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,22 | m3 |
| 312 | Trát tường ngoài dày trát 1,5cm, XMPC40, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,4 | m2 |
| 313 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 200mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,388 | 100m |
| 314 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,036 | 100m2 |
| 315 | Trải cao su lót nền | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,748 | 100m2 |
| 316 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông móng chiều rộng <=250cm, đá 1x2, vữa XMPC40 mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,726 | m3 |
| 317 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn M75, PC40 - Độ lớn ML= 1,5-2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,871 | m3 |
| 318 | Trát tường ngoài dày trát 1,5cm, XMPC40, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15,612 | m2 |
| 319 | Đắp phào đơn, XMPC40, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 36,308 | m |
| 320 | Đào vận chuyển đất trong phạm vi <=100m, máy ủi <=110CV, đất C1 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,278 | 100m3 |
| 321 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, vữa XMPC40 mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 29,582 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi