Gói thầu: Gói thầu xây lắp và thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200465828-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/05/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Kho bạc Nhà nước Đồng Tháp |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp và thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200410259 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Dự toán thu chi ngân sách năm 2020 (KBNN cấp) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-27 14:14:00 đến ngày 2020-05-08 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,139,555,906 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch - Gạch lá nem | Các quy trình, quy phạm áp dụng cho việc thi công và nghiệm thu công trình theo quy định hiện hành và hồ sơ thiết kế được phê duyệt (1) | 531,16 | m2 |
| 2 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | 6,07 | m3 | |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày <=11cm | 34,2862 | m3 | |
| 4 | Tháo dỡ gạch ốp tường | 54 | m2 | |
| 5 | Tháo dỡ cửa đi, cửa sổ hiện trạng | 133,018 | m2 | |
| 6 | Tháo dỡ vách ngăn - Nhôm kính | 106,88 | m2 | |
| 7 | Tháo dỡ chậu rửa | 5 | bộ | |
| 8 | Tháo dỡ bệ xí | 5 | bộ | |
| 9 | Tháo dỡ lan can cầu thang + hành lan lầu 1 | 19,26 | m | |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | 1.125,09 | m2 | |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên xà dầm, trần | 372,64 | m2 | |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bằng máy khoan - Bê tông có cốt thép dầm | 7,6875 | m3 | |
| 13 | Đục mở tường làm cửa, loại tường gạch chiều dày <=11cm | 49,32 | m2 | |
| 14 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | 7,74 | 100m2 | |
| 15 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | 1,44 | 100m2 | |
| 16 | Tháo dỡ trần | 318 | m2 | |
| 17 | Tháo dỡ và lắp đặt máy điều hòa cục bộ | 5 | cái | |
| 18 | Tháo dỡ hệ thống điện | 1 | Toàn bộ | |
| 19 | Tháo dở hệ thống ống nước cấp thoát nước | 1 | Toàn bộ | |
| 20 | Vận chuyển các loại phế thải | 57,4928 | m3 | |
| 21 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 57,4928 | đ/m3 | |
| 22 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - kính các loại | 239 | m2 | |
| 23 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - kính các loại | 717 | m2 | |
| 24 | Khoan bê tông bằng mũi khoan đặc, lỗ khoan <=12mm chiều sâu khoan <=15cm | 650 | 1lỗ khoan | |
| 25 | Khoan bê tông bằng mũi khoan đặc, lỗ khoan <=16mm chiều sâu khoan <=15cm | 180 | 1lỗ khoan | |
| 26 | Bơm phụ gia trám khe liên kết tại vị trí bê tông đà với cột | 10 | m2 | |
| 27 | Cung cấp phụ gia liên kết bê tông củ với bê tông mới | 50 | lít | |
| 28 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp I | 1,2528 | m3 | |
| 29 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 250 | 14,0489 | m3 | |
| 30 | Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, vữa mác 250 | 1,8792 | m3 | |
| 31 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, vữa mác 200 | 3,365 | m3 | |
| 32 | Bê tông thành mái, chỉ, sê nô, đá 1x2, dày <=45cm, cao <=16m, vữa mác 250 | 28,451 | m3 | |
| 33 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, d =6mm, cao <=16m | 0,271 | tấn | |
| 34 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, d =8mm, cao <=16m | 1,22 | tấn | |
| 35 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, d =10mm, cao <=16m | 1,762 | tấn | |
| 36 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, d =6mm, cao <=4m | 0,029 | tấn | |
| 37 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, d =8mm, cao <=4m | 0,0905 | tấn | |
| 38 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, d =10mm, cao <=4m | 0,1863 | tấn | |
| 39 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, d =12mm, cao <=4m | 0,0633 | tấn | |
| 40 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =6mm, cao <=4m | 0,0387 | tấn | |
| 41 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =12mm, cao <=4m | 0,0229 | tấn | |
| 42 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =16mm, cao <=4m | 0,1948 | tấn | |
| 43 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, d =6mm, cao <=16m | 0,074 | tấn | |
| 44 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, d =12mm, cao <=16m | 0,2784 | tấn | |
| 45 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =6mm, cao <=16m | 0,2836 | tấn | |
| 46 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =16mm, cao <=16m | 0,5233 | tấn | |
| 47 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =18mm, cao <=16m | 1,34 | tấn | |
| 48 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, xà dầm, giằng, cao <=16m | 1,6517 | 100m2 | |
| 49 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ - Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,5253 | 100m2 | |
| 50 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn tường, cao <=16m | 5,2209 | 100m2 | |
| 51 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ - Cầu thang thường | 0,1566 | 100m2 | |
| 52 | Xây tường gạch ống 8x8x19cm, dày <=10cm, vữa XM M75 | 11,3292 | m3 | |
| 53 | Xây tường gạch ống 8x8x19cm, dày <=30cm, vữa XM M75 | 2,58 | m3 | |
| 54 | Xây bậc cầu thang gạch thẻ 4x8x19cm, cao <=16m, vữa XM M75 | 0,8011 | m3 | |
| 55 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | 51,5 | m2 | |
| 56 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | 226,78 | m2 | |
| 57 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 161,28 | m2 | |
| 58 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XM M75 | 51,72 | m2 | |
| 59 | Trát trần, vữa XM M75 | 263,5 | m2 | |
| 60 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | 389,7 | m | |
| 61 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang dày 1cm, vữa XM M75 | 59,04 | m2 | |
| 62 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | 160 | m | |
| 63 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | 176 | m | |
| 64 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | 27,54 | m2 | |
| 65 | Ốp tường gạch đá chẻ quy cách 10x200 | 35 | m2 | |
| 66 | Sơn 2k bóng gạch đá chẻ chân tường | 35 | m2 | |
| 67 | Ốp trang trí kích thước gạch 100x200mm | 8 | m2 | |
| 68 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x600mm | 29,748 | m2 | |
| 69 | Lát nền, sàn gạch nhám KT 300x300mm | 9,43 | m2 | |
| 70 | Lát nền, sàn gạch granite KT 600x600mm | 512,46 | m2 | |
| 71 | Lát đá bậc tam cấp | 53,01 | m2 | |
| 72 | Lát đá bậc cầu thang | 20,2275 | m2 | |
| 73 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | 20,55 | m2 | |
| 74 | Trát đá rửa ram dốc lên xuống | 9,18 | m2 | |
| 75 | Bả matít vào tường | 847,53 | m2 | |
| 76 | Bả matít vào cột, dầm, trần | 207,02 | m2 | |
| 77 | Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 1 nước phủ | 476,3 | m2 | |
| 78 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà - 1 nước lót, 1 nước phủ | 648,79 | m2 | |
| 79 | Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | 96 | m2 | |
| 80 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | 630,19 | m2 | |
| 81 | Đóng trần thạch cao chống ẩm, khung thép nổi KT 60x60cm | 4,03 | m2 | |
| 82 | Trần thạch cao khung nổi sơn tĩnh điện khổ 60x60cm | 349,1 | m2 | |
| 83 | Lắp dựng cửa đi nhựa lõi thép uPVC, kính cường lực 8mm | 89,11 | m2 | |
| 84 | Lắp dựng cửa khung nhôm hệ 700 trắng sữa, kính 5mm | 15,75 | m2 | |
| 85 | Lắp dựng cửa sổ, khung kính bằng khung nhựa lõi thép uPVC, cường lực 8mm | 91,88 | m2 | |
| 86 | Cung cấp lắp dựng cửa kính mở tự động | 10,89 | m2 | |
| 87 | Cung cấp cửa đi khung nhựa lõi thép, kính cường lực 8mm | 89,11 | m2 | |
| 88 | Cung cấp cửa sổ, khung kính cường lực (bao gồm phụ kiện) | 91,88 | m2 | |
| 89 | Cung cấp lan can gỗ (song gỗ căm xe, tay vịn gỗ bên) | 31,6 | m | |
| 90 | Cung cấp lắp đặt trụ lan can gỗ căm xe KT D150 | 6 | Trụ | |
| 91 | Cung cấp, lắp dựng lam nhôm trang trí | 109,2 | m | |
| 92 | Cung cấp khóa cửa tay gạt | 14 | bộ | |
| 93 | Quét chống thấm sê nô bằng composite 3 lớp | 137,21 | m2 | |
| 94 | Dán ngói trên mái nghiêng bê tông - Ngói 11viên/m2 | 240 | m2 | |
| 95 | Sơn giả cẩm thạch cột sảnh | 49,612 | m2 | |
| 96 | Sơn PU quầy giao dịch 03 lớp | 44,46 | m2 | |
| 97 | CCLĐ vỏ tủ điện 4-6 Modul | 10 | hộp | |
| 98 | CCLĐ vỏ tủ điện 12 Modul | 1 | hộp | |
| 99 | CCLĐ bộ chuyển nguồn tự động ATS 3P-380V | 1 | cái | |
| 100 | CCLĐ MCB 2P - 10 A - 6 KA | 8 | cái | |
| 101 | CCLĐ MCB 2P - 16 A - 6 KA | 7 | cái | |
| 102 | CCLĐ MCB 2P - 32 A - 6 KA | 4 | cái | |
| 103 | CCLĐ MCCB 3P - 150 A - 10 KA | 1 | cái | |
| 104 | CCLĐ MCB 2P - 75A - 10KA | 1 | cái | |
| 105 | CCLĐ MCB 2P - 50 A -10 KA | 1 | cái | |
| 106 | CCLĐ dây đơn CV 1x1,5mm2 | 470 | m | |
| 107 | CCLĐ dây đơn CV 1x2,5mm2 | 740 | m | |
| 108 | CCLĐ dây đơn 1x4mm2 | 120 | m | |
| 109 | CCLĐ dây đơn 1x6mm2 | 290 | m | |
| 110 | CCLĐ dây đơn 1x10mm2 | 80 | m | |
| 111 | CCLĐ dây cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 1x4x35mm2 | 60 | m | |
| 112 | CCLĐ dây cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 1x4x25mm2 | 80 | m | |
| 113 | CCLĐ ống nhựa HDPE D65/50 ngầm | 80 | m | |
| 114 | CCLĐ ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính =20mm | 750 | m | |
| 115 | CCLĐ Đèn Panel LED 36W âm trần, 600x600 mm | 30 | bộ | |
| 116 | CCLĐ Đèn Panel LED 36W ốp trần, 310x1200 mm | 16 | bộ | |
| 117 | CCLĐ Đèn áp trần, LED 12W chống cháy nổ | 2 | bộ | |
| 118 | CCLĐ Đèn downlight âm trần 1x14W (LED) | 7 | bộ | |
| 119 | CCLĐ Đèn Led pha chiếu sáng ngoại vi | 1 | bộ | |
| 120 | CCLĐ Đèn chiếu sáng sự cố, có bộ sạc led 2W, 2h | 3 | bộ | |
| 121 | CCLĐ tủ điện 400x600x250 | 2 | cái | |
| 122 | CCLĐ Ổ cắm đôi, ba chấu 16A - 250 VAC âm tường | 41 | cái | |
| 123 | CCLĐ công tắc đơn 1 chiều | 38 | cái | |
| 124 | CCLĐ công tắc đơn 2 chiều | 2 | cái | |
| 125 | CCLĐ hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=150x200mm | 20 | hộp | |
| 126 | CCLĐ hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat <=100x100mm | 32 | hộp | |
| 127 | CCLĐ Đóng cọc tiếp địa tủ điện,l=2.4, d16 | 1 | cọc | |
| 128 | CC Kéo rải dây đồng trần chống sét D25mm2 | 5 | m | |
| 129 | CCLĐ quạt thông gió trên tường | 10 | cái | |
| 130 | CCLĐ kim thu sét bảo vệ cấp 3 bán kính >40m | 1 | cái | |
| 131 | CCLĐ cáp đồng trần d = 70 mm2 | 60 | m | |
| 132 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng, D16, l=2,4m | 12 | cọc | |
| 133 | CCLĐ ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm | 60 | m | |
| 134 | CCLĐ Trụ đở kim thu sét | 1 | cái | |
| 135 | Cáp neo giằng trụ đỡ kim thu sét 6mm2 | 40 | M | |
| 136 | Tăng đơ d = 14 mm | 4 | Cái | |
| 137 | Giá đỡ cáp đồng trần | 95 | Cái | |
| 138 | Mối hàn hóa nhiệt Cadwell | 12 | Mối | |
| 139 | CCLĐ Hộp kiểm tra điện trở <=200x200mm | 2 | Hộp | |
| 140 | Cung cấp lắp đặt bộ đếm sét | 1 | ||
| 141 | CCLĐ ống uPVC, đường kính ống d=21mm | 0,4805 | 100m | |
| 142 | CCLĐ ống uPVC, đường kính ống d=27mm | 0,3122 | 100m | |
| 143 | CCLĐ ống uPVC, đường kính ống d=34mm | 0,6 | 100m | |
| 144 | CCLĐ ống uPVC, đường kính ống d=49mm | 0,05 | 100m | |
| 145 | CCLĐ ống uPVC, đường kính ống d=60mm | 0,3862 | 100m | |
| 146 | CCLĐ ống uPVC, đường kính ống d=90mm | 0,4516 | 100m | |
| 147 | CCLĐ ống uPVC, đường kính ống d=114mm | 0,24 | 100m | |
| 148 | CCLĐ con thỏ uPVC, đường kính con thỏ d=40mm | 4 | cái | |
| 149 | CCLĐ con thỏ uPVC, đường kính con thỏ d=60mm | 5 | cái | |
| 150 | CCLĐ co lơi uPVC, đường kính d=21mm | 10 | cái | |
| 151 | CCLĐ co lơi uPVC, đường kính d=27mm | 8 | cái | |
| 152 | CCLĐ co lơi uPVC, đường kính d=34mm | 6 | cái | |
| 153 | CCLĐ co lơi uPVC, đường kính d=42mm | 4 | cái | |
| 154 | CCLĐ co lơi uPVC, đường kính d=60mm | 4 | cái | |
| 155 | CCLĐ co lơi uPVC, đường kính d=90mm | 4 | cái | |
| 156 | CCLĐ co lơi uPVC, đường kính d=114mm | 8 | cái | |
| 157 | CCLĐ nối giảm uPVC d=27-21mm | 4 | cái | |
| 158 | CCLĐ nối giảm uPVC d=34-21mm | 2 | cái | |
| 159 | CCLĐ nối giảm uPVC d=34-27mm | 3 | cái | |
| 160 | CCLĐ nối giảm uPVC d=42-34mm | 2 | cái | |
| 161 | CCLĐ nối giảm uPVC d=49-42mm | 1 | cái | |
| 162 | CCLĐ nối giảm uPVC d=60-42mm | 2 | cái | |
| 163 | CCLĐ nối giảm uPVC d=60-49mm | 1 | cái | |
| 164 | CCLĐ nối giảm uPVC d=90-60mm | 6 | cái | |
| 165 | CCLĐ nối giảm uPVC d=90mm | 1 | cái | |
| 166 | CCLĐ Tê uPVC d=21mm | 6 | cái | |
| 167 | CCLĐ Tê uPVC d=27mm | 7 | cái | |
| 168 | CCLĐ Tê uPVC d=34mm | 4 | cái | |
| 169 | CCLĐ Tê uPVC d=42mm | 2 | cái | |
| 170 | CCLĐ Tê uPVC d=60mm | 4 | cái | |
| 171 | CCLĐ Tê uPVC d=90mm | 2 | cái | |
| 172 | CCLĐ Tê uPVC d=114mm | 2 | cái | |
| 173 | CCLĐ nút bịt uPVC d=60mm | 2 | cái | |
| 174 | CCLĐ nút bịt uPVC d=90mm | 1 | cái | |
| 175 | CCLĐ nút bịt uPVC d=114mm | 1 | cái | |
| 176 | CCLĐ van phao điều chỉnh tốc độ lọc, đường kính van d=34mm | 1 | cái | |
| 177 | CCLĐ phễu thu đường kính 150mm | 2 | cái | |
| 178 | CCLĐ vòi rửa vệ sinh | 2 | cái | |
| 179 | CCLĐ chậu rửa 1 vòi + bộ xả | 2 | bộ | |
| 180 | CCLĐ chậu xí bệt + vòi xịt rửa + phụ kiện | 2 | bộ | |
| 181 | CCLĐ chậu tiểu nam + bộ xả tự động | 2 | bộ | |
| 182 | CCLĐ vòi rửa 1 vòi | 2 | bộ | |
| 183 | CCLĐ gương soi | 2 | cái | |
| 184 | CCLĐ hộp đựng xà bông | 2 | cái | |
| 185 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp I | 1,28 | m3 | |
| 186 | Bê tông lót móng, đá 4x6, rộng <=250cm, vữa mác 100 | 0,098 | m3 | |
| 187 | Bê tông móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 200 | 0,45 | m3 | |
| 188 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d <=10mm | 0,022 | tấn | |
| 189 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,08 | 100m2 | |
| 190 | Lắp dựng cột đèn STK chiều cao cột L=6m | 2 | 1 cột | |
| 191 | CCLĐ ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=34mm | 50 | m | |
| 192 | CC Kéo rải dây đồng trần xoắn 25mm2 | 4 | m | |
| 193 | CCLĐ cáp ngầm 1x(2x10mm2) | 50 | m | |
| 194 | CCLĐ dây đơn 1x1,5mm2 | 20 | m | |
| 195 | CCLĐ các MCB 2P-10A | 2 | cái | |
| 196 | Làm tiếp địa cho cột điện | 2 | bộ | |
| 197 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn | 0,16 | 100m | |
| 198 | CCLĐ tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao CCLĐ <2m | 1 | 1 tủ | |
| 199 | CCLĐ Lắp đèn LED 40W | 2 | 1 choá | |
| 200 | Phá dỡ nền bê tông có thép | 3,85 | m3 | |
| 201 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp I | 15,4 | m3 | |
| 202 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K = 0,85 | 15,4 | m3 | |
| 203 | Bê tông móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 150 | 3,85 | m3 | |
| 204 | Lắp đặt Bơm diezel chữa cháy 60m3/h | 2 | Cái | |
| 205 | Tủ điều khiển bơm | 1 | Cái | |
| 206 | CCLĐ van 1 chiều DN90 - PN16 | 2 | cái | |
| 207 | CCLĐ mối nối mềm DN80-PN16 | 2 | cái | |
| 208 | CCLĐ mối nối mềm DN90-PN16 | 2 | cái | |
| 209 | CCLĐ mặt bít DN90 - PN16 | 2 | cặp bích | |
| 210 | CCLĐ Van cổng DN100 - PN16 | 2 | cái | |
| 211 | CCLĐ Van cổng DN50 - PN16 | 1 | cái | |
| 212 | CCLĐ lọc Y DN100 - PN16 | 2 | cái | |
| 213 | CCLĐ Luppe DN100 - PN16 | 2 | cái | |
| 214 | CCLĐ đồng hồ đo áp suất (0-16 Bar) | 1 | cái | |
| 215 | CCLĐ công tắc áp suất (0-16 Bar) | 2 | cái | |
| 216 | CCLĐ ống thép không rỉ - nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính 60mm | 0,2 | 100m | |
| 217 | CCLĐ ống thép không rỉ - nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính 90mm | 0,72 | 100m | |
| 218 | CCLĐ ống thép không rỉ - nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính 76mm | 0,12 | 100m | |
| 219 | CCLĐ Co DN50 - PN16 | 5 | cái | |
| 220 | CCLĐ Co DN80 - PN16 | 3 | cái | |
| 221 | CCLĐ Tê DN50 - 100 | 3 | cái | |
| 222 | CCLĐ Tê DN80 - 100 | 2 | cái | |
| 223 | CCLĐ Tê DN100 - 100 | 1 | cái | |
| 224 | CCLĐ Tê ren - DN50-50 | 4 | cái | |
| 225 | CCLĐ Co ren - DN50-50 | 4 | cái | |
| 226 | Vật tư phụ (sơn, keo non...) | 1 | Bộ | |
| 227 | CCLĐ họng cứu hoả, đường kính họng d=90mm | 1 | cái | |
| 228 | CCLĐ trụ chữa cháy ngoài trời | 2 | cái | |
| 229 | CCLĐ Tủ chữa cháy ngoài trời.(2 cuộn vòi DN50 (Đức) L=25m,1 lăng phun nhôm,1 van góc DN65) | 2 | cái | |
| 230 | CCLĐ Tủ chữa cháy trong nhà (2 cuộn vòi DN50 (Đức) L=20m,1lăng phun nhôm,1 van góc DN50) | 4 | cái | |
| 231 | CCLĐ Tiêu lệnh chữa cháy | 4 | cái | |
| 232 | CCLĐ nội quy phòng cháy chữa cháy | 4 | cái | |
| 233 | CCLĐ Tủ báo cháy trung tâm loại 6 zone - 24 VDC | 1 | cái | |
| 234 | CCLĐ Relay trung gian loại 24 VDC - 5A | 1 | cái | |
| 235 | CCLĐ Relay timer loại 24 VDC | 1 | cái | |
| 236 | CCLĐ chuông báo cháy | 4 | cái | |
| 237 | CCLĐ nút ấn khẩn | 4 | cái | |
| 238 | CCLĐ đầu báo khói loại thường | 20 | cái | |
| 239 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt cáp xoắn chống cháy 4 ruột 4x0,75mm2 | 100 | m | |
| 240 | Cáp cấp nguồn chống cháy 2x1.5mm2 CU/FR | 80 | m | |
| 241 | CCLĐ hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=100x100mm | 4 | hộp | |
| 242 | CCLĐ hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=60x60mm | 4 | hộp | |
| 243 | CCLĐ ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm | 100 | m | |
| 244 | Vật tư phụ | 1 | Bộ | |
| B | NHÀ CÔNG VỤ | |||
| 1 | Tháo dỡ các kết cấu mái, tháo dỡ máI tôn | 0,8 | 100m2 | |
| 2 | Phá dỡ nền gạch - Gạch lá nem | 182 | m2 | |
| 3 | Tháo dỡ mái tôn, cao <=4m | 180,6 | m2 | |
| 4 | Tháo dỡ kết cấu gỗ, cao <=16m | 1,224 | m3 | |
| 5 | Tháo dỡ cửa | 46,48 | m2 | |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | 584,6 | m2 | |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên xà dầm, trần | 188,8 | m2 | |
| 8 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 5,46 | m3 | |
| 9 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 5,46 | đ/m3 | |
| 10 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo - vận chuyển các loại phế thải | 5,46 | m3 | |
| 11 | Tháo dở hệ thống điện hiện trạng | 1 | toàn bộ | |
| 12 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - kính các loại | 46,48 | m2 | |
| 13 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - kính các loại | 46,48 | m2 | |
| 14 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, vữa mác 200 | 0,35 | m3 | |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, d <=10mm, cao <=4m | 0,095 | tấn | |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ - Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,111 | 100m2 | |
| 17 | Xây tường gạch ống 8x8x19cm, dày <=10cm, cao <=16m, vữa XM M75 | 5,8504 | m3 | |
| 18 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM M75 | 65 | m2 | |
| 19 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | 28,18 | m2 | |
| 20 | Lát nền, sàn gạch granite KT 600x600mm | 160 | m2 | |
| 21 | Lát nền, sàn gạch granite nhám KT 600x600mm | 17,2 | m2 | |
| 22 | Bả matít vào tường | 677,34 | m2 | |
| 23 | Bả matít vào cột, dầm, trần | 192,88 | m2 | |
| 24 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | 284 | m2 | |
| 25 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | 586,22 | m2 | |
| 26 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính | 25,2 | m2 | |
| 27 | Lắp dựng cửa sổ, khung nhôm kính | 28,8 | m2 | |
| 28 | Cung cấp cửa đi, khung nhôm kính | 25,2 | m2 | |
| 29 | Cửa sổ khung nhôm, khung nhôm kính hệ 700, kính cường lực 8ly | 28,8 | m2 | |
| 30 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,4654 | tấn | |
| 31 | Cung cấp xà gồ thép C80x45x2ly mạ kẽm | 189,2 | kh | |
| 32 | Lợp mái tole sóng vuông mạ nhôm kẽm dày 0.45mm | 1,8576 | 100m2 | |
| 33 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 30x450mm | 32,04 | m2 | |
| 34 | Láng tạo dốc sê nô, dày 2cm, vữa XM M75 | 20,16 | m2 | |
| 35 | Quét composite chống thấm mái, sê nô, ô văng... | 23,8 | m2 | |
| 36 | CCLĐ tủ điện sơn tĩnh điện KT200x300 | 1 | cái | |
| 37 | CCLĐ đèn LED đôi 1,2m ốp trần | 10 | bộ | |
| 38 | CCLĐ đèn LED 18W ốp trần | 5 | bộ | |
| 39 | CCLĐ ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK =15mm | 100 | m | |
| 40 | CCLĐ ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK =20mm | 50 | m | |
| 41 | CCLĐ hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=40x50mm | 12 | hộp | |
| 42 | CCLĐ hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=60x80mm | 5 | hộp | |
| 43 | CCLĐ dây đơn 1x1,5mm2 | 180 | m | |
| 44 | CCLĐ dây đơn 1x2,5mm2 | 60 | m | |
| 45 | CCLĐ dây đơn 1x6mm2 | 40 | m | |
| 46 | CCLĐ công tắc đơn | 12 | cái | |
| 47 | CCLĐ ổ cắm đôi | 20 | cái | |
| 48 | CCLĐ MCB 2P -16A | 5 | cái | |
| 49 | CCLĐ MCB 2P-50A | 1 | cái | |
| 50 | CCLĐ đầu báo khói tự động | 7 | cái | |
| 51 | CCLĐ chuông báo cháy + nút nhấn khẩn | 1 | cái | |
| 52 | CCLĐ ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK =15mm | 66 | m | |
| 53 | CCLĐ bảng tiêu lệnh PCCC | 1 | bảng | |
| 54 | CCLĐ bảng nội quy PCCC | 1 | bảng | |
| 55 | CCLĐ ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21mm | 0,2 | 100m | |
| 56 | CCLĐ ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | 0,3 | 100m | |
| 57 | CCLĐ co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | 5 | cái | |
| 58 | CCLĐ côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | 10 | cái | |
| 59 | CCLĐ cầu chắn rác | 5 | cái | |
| 60 | CCLĐ vòi rửa 1 vòi | 5 | bộ | |
| C | NHÀ VỆ SINH NGOÀI NHÀ, CỔNG HÀNG RÀO, NHÀ XE, NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày <=11cm | 14,56 | m3 | |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | 20,16 | m2 | |
| 3 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | 6,4 | m | |
| 4 | Tháo dỡ bệ xí | 2 | bộ | |
| 5 | Tháo dỡ chậu rửa | 2 | bộ | |
| 6 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 8,32 | m2 | |
| 7 | Tháo dỡ mái tôn, cao <=4m | 12 | m2 | |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | 33,6 | m2 | |
| 9 | Xây tường gạch ống 8x8x19cm, dày <=10cm, vữa XM M75 | 3,104 | m3 | |
| 10 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | 46,4 | m2 | |
| 11 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | 31,2 | m2 | |
| 12 | Bả matít vào tường | 26,28 | m2 | |
| 13 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Joton - 1 nước lót, 2 nước phủ | 26,28 | m2 | |
| 14 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | 0,416 | m3 | |
| 15 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, cao <=4m, vữa mác 200 | 0,096 | m3 | |
| 16 | Bê tông giằng, đá 1x2, vữa mác 200 | 0,228 | m3 | |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép bệ máy, d =8mm | 0,0222 | tấn | |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d <=10mm, cao <=16m | 0,012 | tấn | |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d <=10mm, cao <=4m | 0,022 | tấn | |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,0128 | 100m2 | |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ - Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0462 | 100m2 | |
| 22 | Lợp mái, che tường tôn múi, chiều dài bất kỳ | 0,165 | 100m2 | |
| 23 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,0369 | tấn | |
| 24 | Cung cấp xà gồ thép C40x80x2ly | 15 | m | |
| 25 | Công tác ốp tường, gạch 25x40cm | 38,52 | m2 | |
| 26 | Lát gạch ceramic 30x30cm | 12,48 | m2 | |
| 27 | Đóng trần nhựa khung nổi khổ 60x60 | 11,96 | ||
| 28 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm | 5,4 | m2 | |
| 29 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm | 0,75 | m2 | |
| 30 | CCLĐ ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 20mm | 0,12 | 100m | |
| 31 | CCLĐ ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm | 0,11 | 100m | |
| 32 | CCLĐ ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | 0,08 | 100m | |
| 33 | CCLĐ ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | 0,08 | 100m | |
| 34 | CCLĐ ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 125mm | 0,04 | 100m | |
| 35 | CCLĐ phễu thu, ĐK 100mm | 3 | cái | |
| 36 | CCLĐ chậu rửa 1 vòi | 3 | bộ | |
| 37 | CCLĐ kệ kính | 3 | cái | |
| 38 | CCLĐ gương soi | 3 | cái | |
| 39 | CCLĐ vòi rửa vệ sinh | 3 | cái | |
| 40 | CCLĐ hộp đựng giấy vệ sinh | 3 | cái | |
| 41 | CCLĐ xí bệt | 3 | bộ | |
| 42 | CCLĐ chậu tiểu nam | 2 | bộ | |
| 43 | CCLĐ đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | 3 | bộ | |
| 44 | CCLĐ ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=15mm | 20 | m | |
| 45 | CCLĐ hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=40x50mm | 3 | hộp | |
| 46 | CCLĐ dây đơn 1x1,5mm2 | 20 | m | |
| 47 | CCLĐ dây đơn 1x2,5mm2 | 12 | m | |
| 48 | CCLĐ công tắc 1 hạt | 3 | cái | |
| 49 | CCLĐ các CB 1 pha =10A | 1 | cái | |
| 50 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày <=11cm | 27,72 | m3 | |
| 51 | Phá dỡ hàng rào song sắt | 33,28 | m2 | |
| 52 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | 43,2 | m2 | |
| 53 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên kim loại | 33,28 | m2 | |
| 54 | Bốc xếp các loại than xỉ, gạch vỡ | 27,7 | m3 | |
| 55 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 27,7 | m3 | |
| 56 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 27,7 | đ/m3 | |
| 57 | Xây tường gạch ống 8x8x19cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa XM M75 | 27,72 | m3 | |
| 58 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 200 | 4,8 | m3 | |
| 59 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =6mm, cao <=4m | 0,67 | tấn | |
| 60 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =12mm, cao <=4m | 0,4988 | tấn | |
| 61 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,96 | 100m2 | |
| 62 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM M75 | 504 | m2 | |
| 63 | Bả matít vào tường | 504 | m2 | |
| 64 | Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | 504 | m2 | |
| 65 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | 120 | m | |
| 66 | Lắp bảng tên Trụ sở bằng | 2 | m2 | |
| 67 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | 3 | m2 | |
| 68 | Cung cấp lắp dựng cổng xếp tự động bằng nhôm hợp kim cao 1,6m (bao gồm toàn bộ phụ kiện :mô tơ kéo và phụ kiện + lắp đặt ...) | 8 | m | |
| 69 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch gốm 200x250mm | 1,4 | m2 | |
| 70 | Lắp đặt song sắt đầu tường rào (tận dụng) | 126 | m | |
| 71 | Lắp dựng hàng rào song sắt mặt tiền (tận dụng lại) | 29,04 | m2 | |
| 72 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | 29,04 | m2 | |
| 73 | Tháo dỡ cửa | 8,72 | m2 | |
| 74 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 14,44 | m2 | |
| 75 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | 91,36 | m2 | |
| 76 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên xà dầm, trần | 24,04 | m2 | |
| 77 | Lát gạch ceramic 50x50cm | 14,44 | m2 | |
| 78 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 8,72 | m2 | |
| 79 | Bả matít vào tường | 91,36 | m2 | |
| 80 | Bả matít vào cột, dầm, trần | 24,04 | m2 | |
| 81 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | 115,4 | m2 | |
| 82 | Quét composite chống thấm mái, sê nô, ô văng... | 24,64 | m2 | |
| 83 | CCLĐ quạt treo tường | 1 | cái | |
| 84 | CCLĐ đèn LED ốp trần 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 2 | bộ | |
| 85 | CCLĐ ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=15mm | 10 | m | |
| 86 | CCLĐ hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=40x50mm | 2 | hộp | |
| 87 | CCLĐ dây đơn 1x1,5mm2 | 20 | m | |
| 88 | CCLĐ dây đơn 1x2,5mm2 | 10 | m | |
| 89 | CCLĐ công tắc 1 hạt | 2 | cái | |
| 90 | CCLĐ ổ cắm đơn | 2 | cái | |
| 91 | CCLĐ MCB 1P-30A | 1 | cái | |
| 92 | Tháo dỡ giằng thép nhà xe | 0,25 | tấn | |
| 93 | Tháo dỡ - cột thép | 0,3 | tấn | |
| 94 | Tháo dỡ xà gỗ thép | 0,2 | tấn | |
| 95 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên kim loại | 8 | m2 | |
| 96 | Sơn sắt thép các loại 2 nước, sơn tổng hợp | 8 | m2 | |
| 97 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, cao <=4m, vữa mác 200 | 0,16 | m3 | |
| 98 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XM M75 | 2,4 | m2 | |
| 99 | Lắp dựng vì kèo thép - Khẩu độ <=18m | 0,45 | tấn | |
| 100 | Lợp tole sóng vuông mạ màu dày 0.45mm | 0,45 | 100m2 | |
| 101 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp I | 5,76 | m3 | |
| 102 | Bê tông lót móng, đá 4x6, rộng <=250cm, vữa mác 100 | 0,48 | m3 | |
| 103 | Bê tông móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 200 | 0,64 | m3 | |
| 104 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d <=10mm | 0,0486 | tấn | |
| 105 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,0576 | 100m2 | |
| 106 | Bê tông cổ cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, cao <=4m, vữa mác 200 | 0,04 | m3 | |
| 107 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | 0,96 | m2 | |
| 108 | Sơn sắt thép các loại 2 nước, sơn tổng hợp | 8 | m2 | |
| 109 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | 3,2 | m3 | |
| 110 | Sản xuất cột bằng thép hình | 0,213 | tấn | |
| 111 | Lắp dựng cột thép các loại | 0,213 | tấn | |
| 112 | Sản xuất xà gồ thép | 0,095 | tấn | |
| 113 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,095 | tấn | |
| 114 | Lợp mái, che tường tôn múi, chiều dài bất kỳ | 0,45 | 100m2 | |
| 115 | Cung cấp Bulon D14, L=500 | 24 | cái | |
| 116 | CC lắp dựng máng xối tole phẳng dày 0.55mm | 10 | m | |
| D | SÂN ĐAN – RÃNH THOÁT NƯỚC – BỂ NƯỚC CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Vét rãnh thoát nước | 36 | m2 | |
| 2 | Tháo dở và lắp lại tấm đan rãnh để vệ sinh | 120 | cái | |
| 3 | Rút hầm tự hoại | 2 | lần | |
| 4 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè, lát gạch xi măng - Gạch xi măng 40x40cm | 661 | m2 | |
| 5 | Láng nền, sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | 700,5 | m2 | |
| 6 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC40, đá 1x2 | 52,88 | m3 | |
| 7 | Phá dỡ nền đan bê tông (để xây rãnh thoát nước) | 2,54 | m3 | |
| 8 | Đào rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp I | 14,25 | m3 | |
| 9 | Bê tông móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 150 | 1,026 | m3 | |
| 10 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19cm, dày <=10cm, cao <=50m, vữa XM M75 | 1,6896 | m3 | |
| 11 | Trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM M75 | 21,12 | m2 | |
| 12 | Láng rãnh thoát nước dày 2cm, vữa XM M75 | 10,24 | m2 | |
| 13 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, vữa mác 200 | 1,3456 | m3 | |
| 14 | Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,096 | tấn | |
| 15 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | 0,2288 | 100m2 | |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt nắp hố thu bằng gang KT 307x981 | 4 | cái | |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 200mm | 0,46 | 100m | |
| 18 | Phá dỡ móng bê tông có cốt thép | 2,5 | m3 | |
| 19 | Phá dỡ tường bê tông không cốt thép chiều dày <=22cm | 7,25 | m3 | |
| 20 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II | 59,67 | m3 | |
| 21 | Đóng cọc đá, chiều dài cọc <=2,5m, đất cấp I | 3,9658 | 100m | |
| 22 | Bê tông tường, đá 1x2, dày <=45cm, cao <=4m, vữa mác 200 | 9,282 | m3 | |
| 23 | Bê tông móng, đá 1x2, rộng >250cm, vữa mác 200 | 9,7128 | m3 | |
| 24 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, d =10mm, cao <=4m | 0,9647 | tấn | |
| 25 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, d =12mm, cao <=4m | 0,0582 | tấn | |
| 26 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d =12mm | 0,6859 | tấn | |
| 27 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =16mm, cao <=4m | 0,3362 | tấn | |
| 28 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, d =10mm, cao <=16m | 0,2133 | tấn | |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn tường, cao <=16m | 1,082 | 100m2 | |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn nắp bể, cao <=16m | 0,2254 | 100m2 | |
| 31 | Láng nền, sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M75 | 80,14 | m2 | |
| 32 | Quét chống thấm bể nước | 80,14 | m2 | |
| 33 | GCLD thang thăm Inox | 1 | bộ | |
| 34 | Láng nền, sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M100 | 27,54 | m2 | |
| E | HỆ THỐNG MẠNG MÁY TÍNH, ĐIỆN THOẠI VÀ CAMERA QUAN SÁT | |||
| 1 | CCLĐ ổ cắm mạng CAT5E 2 cổng RJ45 (bao gồm hạt nhân, đế âm tường) | 6 | Bộ | |
| 2 | CCLĐ ổ cắm mạng CAT5E 1 cổng RJ45 (bao gồm hạt nhân, đế âm tường) | 20 | Bộ | |
| 3 | Đầu bấm điện thoại RJ11 | 10 | Cái | |
| 4 | Đầu bấm RJ45, hạt mạng RJ45 CAT5E | 30 | Cái | |
| 5 | CCLĐ Switch L2 24 port PoE Terrabit | 1 | Cái | |
| 6 | CCLĐ Wifi Access Point Terrabit PD1-W21-121-W | 2 | Cái | |
| 7 | CCLĐ tủ thiết bị thông tầng | 1 | Cái | |
| 8 | CCLĐ Camera IP | 4 | Cái | |
| 9 | CCLĐ đầu ghi hình 8 kênh + ổ cứng 2TB | 1 | Bộ | |
| 10 | CCLĐ cáp mạng CAT5E loại chống nhiễu (đi trên laphong) | 200 | Mét | |
| 11 | CCLĐ cáp mạng CAT5E loại chống nhiễu (đi âm trong trường) | 60 | Mét | |
| F | THIẾT BỊ | |||
| 1 | CCLĐ Máy điều hòa đứng 5HP - Daikin (+ phụ kiện) | Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ<br/>- Thương hiệu: Nhật - Sản xuất tại: Malaysia<br/>- Loại Gas lạnh: R410A<br/>- Loại máy: Inverter (tiết kiệm điện) - loại 1 chiều (chỉ làm lạnh)<br/>- Công suất làm lạnh: 5.0 Hp (5.0 Ngựa) - 45.000 Btu/h<br/>- Nguồn điện (Ph/V/Hz): Dàn lạnh: 1 Pha, 220 - 240 V, 50Hz; Dàn nóng: 3 Pha, 380 - 415 V, 50Hz<br/>- Model dàn lạnh: FVRN125AXV1<br/>- Model dàn nóng: FVRN125AXV1 | 1 | Bộ |
| 2 | Cung cấp Máy bơm chữa cháy (+phụ kiện) | Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ - Máy bơm chữa cháy Diesel Hyundai 30HP(22.5KW) - Động cơ dầu diesel Hyundai D3BB - Đầu bơm CA50 - 250 A - Công suất (HP-KW): 30HP-22,5KW - Lưu lượng (m3/h): 27 – 78 - Cột áp (m) : 89.5 - 71.7 - Lắp ráp tại Việt Nam - Bảo hành: 12 tháng | 1 | Bộ |
| 3 | CCLĐ Màn cửa | Rèm lá dọc; Chất liệu vải phủ nhựa Chống nắng, | 81 | m2 |
| 4 | CCLĐ Quầy giao dịch | Khung đố + Mặt gỗ bên sơn PU 03 lớp (kích thước và hoa văn theo quầy giao dịch hiện trạng) | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi