Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200424643-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/05/2020 13:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Xây dựng Trí Đức |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200407302 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn chương trình nông thôn mới năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 04 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-27 12:26:00 đến ngày 2020-05-06 13:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,078,325,483 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: phần đường |
|||
| 1 | Đào vận chuyển đất trong phạm vi <=50m bằng máy ủi <=110cv, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V<br/> | 1,668 | 100m3 |
| 2 | Đắp bù nền đường bằng máy đầm 9T, độ chặt K = 0,95 (tận dụng 90% đất đào) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,501 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền đường bằng đất chọn lọc máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 (đất mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,892 | 100m3 |
| 4 | Đắp lề đường bằng đất chọn lọc máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,221 | 100m3 |
| 5 | Làm mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82,764 | 100m2 |
| 6 | Làm mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 12cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82,764 | 100m2 |
| 7 | Láng mặt đường 3 lớp nhựa dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82,764 | 100m2 |
| 8 | Làm cọc tiêu biển BTCT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt ống D80, vữa BT mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| B | Hạng mục 2: Cống hộp BTCT (100x100)cm, L = 8m | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,172 | 100m3 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,83 | m3 |
| 3 | Xây đá hộc chân khay, sân cống, tường cánh vữa xi măng M.100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,97 | m3 |
| 4 | Bê tông đá 1x2 M.200 móng cống, tường đầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,24 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,478 | tấn |
| 6 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,208 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,732 | 100m2 |
| 8 | Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện <=2 tấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cau kien |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,400 m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,4 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi