Gói thầu: Gói thầu xây lắp (bao gồm: Chi phí xây dựng; Chi phí thiết bị; Chi phí hạng mục chung)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200444022-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Thiết kế và Xây dựng Tây Đô |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp (bao gồm: Chi phí xây dựng; Chi phí thiết bị; Chi phí hạng mục chung) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200433909 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-27 13:46:00 đến ngày 2020-05-08 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,433,188,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí một số hạng mục công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Phần 2 Chương V | 1 | Khoản |
| B | HẠNG MỤC XÂY LẮP | |||
| 1 | Tháo dỡ trần | Phần 2 Chương V | 221,32 | M2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa | Phần 2 Chương V | 186,918 | M2 |
| 3 | Tháo dỡ khung sắt bảo vệ | Phần 2 Chương V | 94,38 | M2 |
| 4 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Phần 2 Chương V | 484,29 | M2 |
| 5 | Tháo dỡ thiết bị vệ sinh Chậu rửa | Phần 2 Chương V | 22 | Cái |
| 6 | Tháo dỡ thiết bị vệ sinh Bệ xí | Phần 2 Chương V | 29 | Cái |
| 7 | Phá dỡ bằng thủ công: gối đỡ đan bếp | Phần 2 Chương V | 0,504 | M3 |
| 8 | Phá dỡ bằng thủ công: Đan bê tông bếp | Phần 2 Chương V | 5,46 | M2 |
| 9 | Phá dỡ bằng thủ công: Nền gạch | Phần 2 Chương V | 973,926 | M2 |
| 10 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công Cao < 16 m | Phần 2 Chương V | 3,2 | Tấn |
| 11 | Vận chuyển xà bần các loại xuống nền trêt | Phần 2 Chương V | 117,245 | m3 |
| 12 | Bốc xếp xà bần các loại lên xe vận chuyển | Phần 2 Chương V | 131,725 | M3 |
| 13 | Vận chuyển lên tầng 1,2 : gạch ốp, lát các loại | Phần 2 Chương V | 79,025 | 10m2 |
| 14 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Phần 2 Chương V | 489,29 | M2 |
| 15 | Cán nền chiều dầy trung bình 4cm, vữa xi măng Mác 75 | Phần 2 Chương V | 973,93 | M2 |
| 16 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Phần 2 Chương V | 357,45 | M2 |
| 17 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 600x600mm - chống trượt | Phần 2 Chương V | 299,218 | M2 |
| 18 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 300x300mm - chống trượt khu vệ sinh | Phần 2 Chương V | 68,45 | M2 |
| 19 | Lát sàn nhựa giả gỗ | Phần 2 Chương V | 310,226 | M2 |
| 20 | Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Phần 2 Chương V | 760,71 | M2 |
| 21 | Lát đá granít tự nhiên,, vữa mác 75 bậc cầu thang | Phần 2 Chương V | 65,04 | M2 |
| 22 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường - sử dụng keo dán | Phần 2 Chương V | 4,683 | M2 |
| 23 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao khung xương chìm | Phần 2 Chương V | 245,336 | M2 |
| 24 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao khung xương chìm chống ẩm | Phần 2 Chương V | 397,97 | M2 |
| 25 | Sản xuất lan can sắt | Phần 2 Chương V | 20,8 | M2 |
| 26 | Lắp dựng lan can sắt | Phần 2 Chương V | 20,8 | M2 |
| 27 | Tẩy rỉ , lớp sơn cũ cửa, lan can | Phần 2 Chương V | 647,312 | M2 |
| 28 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước | Phần 2 Chương V | 647,312 | M2 |
| 29 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Phần 2 Chương V | 281,298 | M2 |
| 30 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m | Phần 2 Chương V | 6,48 | 100M2 |
| 31 | Cạo bỏ lớp sơn cũ | Phần 2 Chương V | 1.405,201 | M2 |
| 32 | Bả bằng bột bả Jotun vào tường | Phần 2 Chương V | 1.405,201 | M2 |
| 33 | Bả bằng bột bả Jotun vào cột, dầm, trần | Phần 2 Chương V | 775,126 | M2 |
| 34 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn JOTUN 1 nước lót, 2 nước phủ | Phần 2 Chương V | 1.819,311 | M2 |
| 35 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn JOTUN 1 nước lót, 2 nước phủ | Phần 2 Chương V | 1.103,747 | M2 |
| 36 | CCLĐ khung inox đõ bàn đá lavabo | Phần 2 Chương V | 14,7 | m |
| 37 | Lát đá granít tự nhiên mặt lavabo | Phần 2 Chương V | 10,29 | M2 |
| 38 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 250 | Phần 2 Chương V | 35,556 | M3 |
| 39 | Cán nền sân | Phần 2 Chương V | 229,34 | M2 |
| 40 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 400x400mm - gạch chống trượt | 229,34 | M2 | |
| 41 | Lợp mái tôn có lớp cách nhiệt che sân | Phần 2 Chương V | 1,31 | 100M2 |
| 42 | CCLĐ máng xối thu nước bằng inox | Phần 2 Chương V | 13,52 | m |
| 43 | Lắp đặt đèn ốp trần | Phần 2 Chương V | 16 | Bộ |
| 44 | Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng - led âm trần | Phần 2 Chương V | 10 | Bộ |
| 45 | Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng - led âm trần | Phần 2 Chương V | 36 | Bộ |
| 46 | Lắp đèn ống dài 0,6m, loại hộp đèn 1 bóng - led âm trần | Phần 2 Chương V | 4 | Bộ |
| 47 | Lắp ổ cắm điện loại đôi | Phần 2 Chương V | 16 | Cái |
| 48 | Lắp công tắc điện loại có 1 hạt trên công tắc | Phần 2 Chương V | 50 | Cái |
| 49 | Lắp đặt đèn tường gắn bên trụ | Phần 2 Chương V | 5 | Bộ |
| 50 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, kích thước hộp <= 40x50mm | Phần 2 Chương V | 120 | Hộp |
| 51 | Lắp đặt quạt trần | Phần 2 Chương V | 32 | cái |
| 52 | Lắp đặt quạt hút 200x200 | Phần 2 Chương V | 9 | Cái |
| 53 | Lắp đặt tủ điện | Phần 2 Chương V | 4 | Hộp |
| 54 | Lắp đặt MCB 2P 100A | Phần 2 Chương V | 1 | Cái |
| 55 | Lắp đặt MCB 2P 40A | Phần 2 Chương V | 3 | Cái |
| 56 | Lắp đặt MCB 2P 25A | Phần 2 Chương V | 9 | Cái |
| 57 | Lắp đặt MCB 2P 20A | Phần 2 Chương V | 1 | Cái |
| 58 | Lắp đặt MCB 2P 15A | Phần 2 Chương V | 1 | Cái |
| 59 | Lắp đặt MCB 2P 10A | Phần 2 Chương V | 1 | Cái |
| 60 | Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x25mm2 | Phần 2 Chương V | 126 | Mét |
| 61 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x20mm2 | Phần 2 Chương V | 145 | Mét |
| 62 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x10mm2 | Phần 2 Chương V | 75 | Mét |
| 63 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x4mm2 | Phần 2 Chương V | 165 | Mét |
| 64 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2mm2 | Phần 2 Chương V | 300 | Mét |
| 65 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | Phần 2 Chương V | 800 | Mét |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <= 27mm (fi 25) | Phần 2 Chương V | 278 | Mét |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <= 27mm (fi 20) | Phần 2 Chương V | 1.702 | Mét |
| 68 | Lắp ổ cắm tivi | Phần 2 Chương V | 4 | Cái |
| 69 | Lắp ổ cắm điện thoại | Phần 2 Chương V | 6 | Cái |
| 70 | Kéo rải cáp tivi | Phần 2 Chương V | 80 | Mét |
| 71 | Kéo rải cáp điện thoại | Phần 2 Chương V | 145 | Mét |
| 72 | Lắp đặt máy điều hòa 2 cục, loại máy treo tường 2HP | Phần 2 Chương V | 14 | Máy |
| 73 | Lắp đặt máy điều hòa 2 cục, loại máy treo tường:1,5 HP | Phần 2 Chương V | 4 | Máy |
| 74 | Lắp đặt chậu xí bệt - loại lớn | Phần 2 Chương V | 10 | Bộ |
| 75 | Lắp đặt chậu xí bệt - loại nhỏ | Phần 2 Chương V | 18 | Bộ |
| 76 | Lắp đặt chậu rửa chén | Phần 2 Chương V | 2 | Bộ |
| 77 | Lắp đặt chậu rửa mặt | Phần 2 Chương V | 23 | Bộ |
| 78 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Phần 2 Chương V | 2 | Cái |
| 79 | Lắp đặt vòi tắm hương sen loại 1 vòi 1 hương sen | Phần 2 Chương V | 2 | Bộ |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 20mm (fi 21) | Phần 2 Chương V | 0,5 | 100M |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 25mm (fi 27) | Phần 2 Chương V | 0,6 | 100M |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 32mm (fi 34) | Phần 2 Chương V | 0,4 | 100M |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 40mm (fi 42) | Phần 2 Chương V | 0,84 | 100M |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 50mm (fi 49) | Phần 2 Chương V | 0,6 | 100M |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 60mm (fi 60) | Phần 2 Chương V | 1,6 | 100M |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 89mm (fi 90) | Phần 2 Chương V | 0,4 | 100M |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 100mm (fi 114) | Phần 2 Chương V | 1,72 | 100M |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 300mm | Phần 2 Chương V | 0,65 | 100M |
| 89 | Lắp đặt phểu thu đường kính 100mm | Phần 2 Chương V | 11 | Cái |
| 90 | Lắp đặt cầu chắn rác | Phần 2 Chương V | 2 | Cái |
| 91 | Lắp đặt đầu thông hơi | Phần 2 Chương V | 2 | Cái |
| 92 | Hố ga | Phần 2 Chương V | 10 | Cái |
| 93 | Hút hầm cầu | Phần 2 Chương V | 3 | Cái |
| 94 | Phụ kiện đường ống (co ,lơi, Tê, van...) | Phần 2 Chương V | 1 | Cái |
| 95 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga bằng phương pháp hàn, đường kính ống 6,4mm | Phần 2 Chương V | 2,7 | 100M |
| 96 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga bằng phương pháp hàn, đường kính ống 15,9mm | Phần 2 Chương V | 2,7 | 100M |
| 97 | Lắp đặt ống thoát nước ngưng, đường kính ống 21mm | Phần 2 Chương V | 2,7 | 100M |
| 98 | Lắp đặt MCB 32A-6kA | Phần 2 Chương V | 18 | Cái |
| 99 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 | Phần 2 Chương V | 720 | Mét |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 20 | Phần 2 Chương V | 360 | Mét |
| C | CUNG CẤP THIẾT BỊ | |||
| 1 | Bếp công nghiệp 2 bếp, có hút mùi - inox 304 | Phần 2 Chương V | 1 | Gói |
| 2 | Bộ đồ chơi cho lớp học | Phần 2 Chương V | 6 | Bộ |
| 3 | Đồ chơi bập bênh | Phần 2 Chương V | 1 | Cái |
| 4 | Đồ chơi đu quay | Phần 2 Chương V | 1 | Cái |
| 5 | Đồ chơi Thang leo cầu trượt | Phần 2 Chương V | 1 | Cái |
| 6 | Máy bơm nước 2HP | Phần 2 Chương V | 1 | Cái |
| 7 | Tivi 42 inch | Phần 2 Chương V | 6 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi