Gói thầu: Thi công xây dựng công trình: Cải tạo, nâng cấp đường GTNT xã Đại An, huyện Thanh Ba (tuyến từ nhà văn hóa khu 7 đi xã Thái Ninh)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200466237-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Tổ tư vấn lựa chọn nhà thầu các công trình, dự án đầu tư xây dựng cơ bản huyện Thanh Ba |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình: Cải tạo, nâng cấp đường GTNT xã Đại An, huyện Thanh Ba (tuyến từ nhà văn hóa khu 7 đi xã Thái Ninh) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200466209 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước và hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-27 15:53:00 đến ngày 2020-05-08 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,755,932,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường-đất cấp III | 46,6 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 | 1,3 | 100m3 | |
| 3 | Đắp nền đường độ chặt Y/C K = 0,95 | 63,91 | 100m3 | |
| 4 | Đào khuôn nền đường đất cấp III | 6,89 | 100m3 | |
| 5 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp III | 6,06 | m3 | |
| 6 | Đào kênh mương, -đất cấp III | 2,97 | 100m3 | |
| 7 | Đào đánh cấp nền đường -đất cấp II | 7,08 | 100m3 | |
| 8 | Đào bùn nền đường -đất cấp I | 11,38 | 100m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤500m-đất cấp III (đất tận dụng) | 39,56 | 100m3 | |
| 10 | Đào xúc đất -đất cấp III (đất khai thác) | 34,13 | 100m3 | |
| 11 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | 34,13 | 100m3 | |
| 12 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III (đất không tận dụng v/c đổ đi) | 16,96 | 100m3 | |
| 13 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp II (đất đánh cấp) | 7,08 | 100m3 | |
| 14 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp I (đất bùn) | 11,38 | 100m3 | |
| 15 | Thuế tài nguyên môi trường | 3.413,3 | m3 | |
| 16 | Phí bảo vệ mội trường | 3.413,3 | m3 | |
| B | MẶT ĐƯỜNG+ VUỐT LỐI RẼ | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 3,97 | 100m3 | |
| 2 | Ván khuôn mặt đường bê tông | 3,21 | 100m2 | |
| 3 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | 594,87 | m3 | |
| C | CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III | 6,78 | m3 | |
| 2 | Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp III | 3,32 | 100m3 | |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay độ chặt Y/C K = 0,95 | 2,01 | 100m3 | |
| 4 | Rải cát đệm nền móng công trình | 12,15 | m3 | |
| 5 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại | 0,94 | 100m2 | |
| 6 | Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2 | 6,68 | m3 | |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | 0,54 | tấn | |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn ống cống | 1,7 | 100m2 | |
| 9 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | 46,81 | m3 | |
| 10 | Bê tông tường M150, đá 2x4 | 23,27 | m3 | |
| 11 | Lắp dựng cấu kiện bê tông ống cống | 32 | cái | |
| D | TỔNG CỘNG GIÁ DỰ THẦU | |||
| E | LÀM TRÒN | |||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi