Gói thầu: Gói thầu 03: Thi công xây dựng công trình (gồm chi phí xây dựng và thiết bị)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200466322-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/05/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG LỘC |
| Tên gói thầu | Gói thầu 03: Thi công xây dựng công trình (gồm chi phí xây dựng và thiết bị) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200466168 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-27 14:53:00 đến ngày 2020-05-07 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,048,698,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,730,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu bảy trăm ba mươi nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TRUNG TÂM HỘI NGHỊ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, cao <= 16 m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 258,1 | m2 |
| 2 | Vận chuyển tôn từ sàn mái xuống | nt | 10 | công |
| 3 | Cạo bỏ lớp láng trên sàn chống thấm | nt | 770,23 | m2 |
| 4 | Vận chuyển lớp láng trên sàn chống thấm xuống chân công trình | nt | 770,23 | m2 |
| 5 | Vận chuyển vật liệu lớp láng trên sàn chống thấm bằng ô tô | nt | 7,7023 | 100m2 |
| 6 | Trộn Si ka la tếch kết hợp vữa xi măng mác 75 | nt | 770,23 | m2 |
| 7 | Màng khò nóng chống thấm dày 3mm | nt | 770,23 | m2 |
| 8 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3 cm, VXM M100, PC40 | nt | 770,23 | m2 |
| 9 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, dài cọc bất kỳ | nt | 2,7268 | 100m2 |
| 10 | Vận chuyển bàn ghế ra ngoài phục vụ cho công tác tháo dỡ trần thạch cao | nt | 3 | công |
| 11 | Tháo dỡ trần thạch cao hư hỏng | nt | 130,95 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ bóng đèn có máng nổi trên trần thạch cao | nt | 10 | cái |
| 13 | Đưa vật liệu phá dỡ trần thạch cao xuống chân công trình | nt | 130,95 | m2 |
| 14 | Hệ trần nổi Vĩnh Tường khung xương Smartile và tấm durafilex trang trí deco plus 3,5mm ( Hệ 605*605). | nt | 130,95 | m2 |
| 15 | Lắp dựng dàn giáo, cao > 3, 6 m, chiều cao chuẩn 3, 6 m | nt | 3,888 | 100m2 |
| 16 | Lắp đặt đèn vào vị trí ban đầu | nt | 10 | bộ |
| 17 | Đưa bàn ghế vào vị trí ban đầu | nt | 3 | công |
| 18 | Sửa chữa 1 số vị trí hệ thống cấp nước toàn nhà | nt | 1 | toàn bộ |
| 19 | Sửa chữa 1 số vị trí hệ thống cấp nước cho hệ thống phòng cháy chữa cháy | nt | 1 | toàn bộ |
| 20 | Sửa chữa hệ thống điều hòa, bão dưỡng, thay thế hệ thống bảo ôn cách nhiệt điều hòa | nt | 1 | toàn bộ |
| 21 | Tháo dỡ cửa, thủ công | nt | 40,32 | m2 |
| 22 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên gỗ | nt | 98,864 | m2 |
| 23 | Sơn gỗ 3 nước | nt | 98,864 | m2 |
| 24 | Thay thế bản lề chịu lực cửa chính | nt | 6 | chiếc |
| 25 | Thay thế cảm ứng tiểu nam,Van xả tiểu cảm ứng nam TP-30914 | nt | 2 | cái |
| 26 | Cải tạo hệ thống điện một số vị trí hư hỏng toàn nhà | nt | 1 | toàn bộ |
| 27 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | nt | 40 | bộ |
| 28 | Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí âm trần | nt | 1 | bộ |
| 29 | Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn tường kiểu ánh sáng hắt | nt | 16 | bộ |
| 30 | Lắp đặt đèn sân khấu | nt | 2 | bộ |
| 31 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sân khấu | nt | 4 | bộ |
| 32 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | nt | 802,8204 | m2 |
| 33 | Vệ sinh chân móng | nt | 5 | công |
| 34 | Quét Flinkote chân móng | nt | 802,8204 | m2 |
| 35 | Đánh hồ dầu vào chân móng | nt | 802,8204 | m2 |
| 36 | Trát tường chân móng, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | nt | 802,8204 | m2 |
| 37 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Levis, 1 nước lót 2 nước phủ | nt | 802,8204 | m2 |
| 38 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000 m, ôtô 7T, dày lớp bóc <= 3 cm | nt | 8,0786 | 100m2 |
| 39 | Vệ sinh tường trong và ngoài nhà trước khi sơn | nt | 50 | công |
| 40 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 1.680,3333 | m2 |
| 41 | Sơn tường ngoài nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 1.459,5216 | m2 |
| 42 | Sơn giả đá cột | nt | 371,3536 | m2 |
| 43 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bê tông | nt | 371,3536 | m2 |
| 44 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <= 16 m | nt | 16,3549 | 100m2 |
| 45 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | nt | 10,696 | m2 |
| 46 | Vận chuyển vữa trát tường ra khỏi bể | nt | 5 | công |
| 47 | đánh hồ dầu vào tường | nt | 10,696 | m2 |
| 48 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng | nt | 10,696 | m2 |
| 49 | Trát tường ngoài, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | nt | 10,696 | m2 |
| B | NHÀ TRUYỀN THỐNG | |||
| 1 | Phá bỏ lớp gạch lá nem hành lang nhà | nt | 181,25 | m2 |
| 2 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000 m | nt | 1,8125 | 100m2 |
| 3 | Cán phằng nền và tường bằng thủ công | nt | 3 | công |
| 4 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | nt | 181,25 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ trần thạch cao hư hỏng | nt | 1,5 | m2 |
| 6 | Đưa vật liệu phá dỡ trần thạch cao xuống chân công trình | nt | 1,5 | m2 |
| 7 | Hệ trần nổi Vĩnh Tường khung xương Smartile và tấm durafilex trang trí deco plus 3,5mm ( Hệ 605*605). | nt | 1,5 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp láng trên sàn chống thấm | nt | 283,731 | m2 |
| 9 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2 cm, VXM M50, PC40 | nt | 283,731 | m2 |
| 10 | Màng khò nóng chống thấm dày 3mm | nt | 283,731 | m2 |
| 11 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3 cm, VXM M75, PC40 | nt | 283,731 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ vị trí đường điện hư hỏng bằng thủ công | nt | 5 | công |
| 13 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | nt | 150 | m |
| 14 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | nt | 100 | m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | nt | 100 | m |
| 16 | Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường | nt | 16 | cái |
| 17 | Lắp đặt quạt điện-Quạt trần | nt | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp | nt | 11 | bộ |
| 19 | Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn âm trần thạch cao | nt | 10 | bộ |
| 20 | Phá bỏ lớp vữa bằng thủ công | nt | 27,968 | m2 |
| 21 | Vệ sinh lớp vữa phá bỏ | nt | 5 | công |
| 22 | Quét Flinkote chống thấm | nt | 27,968 | m2 |
| 23 | Đánh hồ dầu vào chân móng | nt | 27,968 | m2 |
| 24 | Trát tường ngoài, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | nt | 27,968 | m2 |
| 25 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Levis, 1 nước lót 2 nước phủ | nt | 27,968 | m2 |
| 26 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000 m | nt | 0,2797 | 100m2 |
| 27 | Phá bỏ lớp vữa bằng thủ công | nt | 25,656 | m2 |
| 28 | Quét Flinkote chống thấm | nt | 25,656 | m2 |
| 29 | Trát lớp hồ dầu | nt | 25,656 | m2 |
| 30 | Trát tường ngoài, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | nt | 25,656 | m2 |
| 31 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Levis, 1 nước lót 2 nước phủ | nt | 25,656 | m2 |
| 32 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000 m, ôtô 7T, dày lớp bóc <= 3 cm | nt | 0,2797 | 100m2 |
| 33 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | nt | 123,088 | m2 |
| 34 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | nt | 123,088 | m2 |
| 35 | Sơn tường ngoài nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 123,088 | m2 |
| 36 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | nt | 25,0635 | m3 |
| 37 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | nt | 394,94 | m2 |
| 38 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới | nt | 2,0411 | 100m3 |
| 39 | Lát đá bằng đá tự nhiên Thanh Hóa 40x40x3cm | nt | 2.041,07 | m2 |
| C | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Bộ loa phòng hội nghị | nt | 1 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi